Halab
Đứa cháu sáu tuổi trèo vào khoang máy ép sắt lúc một giờ bốn mươi — và ba giờ chiều là giờ bãi chạy mẻ cuối
Truyện

Đứa cháu sáu tuổi trèo vào khoang máy ép sắt lúc một giờ bốn mươi — và ba giờ chiều là giờ bãi chạy mẻ cuối

· 32 phút đọc · Halab

Đứa bé sáu tuổi trèo vào khoang chứa của cỗ máy ép kiện lúc một giờ bốn mươi chiều, vì trong đó có một mảng màu hồng mà nó tưởng là con thỏ nhựa của mình.

Cách đó gần hai trăm mét, ở cuối bãi, người thợ máy vừa mở nắp thùng dầu và đổ can dầu đầu tiên cho mẻ ép ba giờ.

Cái bãi phế liệu ấy nằm ngoài rìa khu dân cư, sau một hàng bạch đàn thưa, chỗ đường nhựa hết và đường đất bắt đầu.

Từ ngoài cổng nhìn vào, cái đầu tiên đập vào mắt là ba ngọn núi.

Núi thứ nhất bằng sắt vụn — thanh, ống, khung giường, vành xe, dây thép cuộn thành từng búi to bằng cái nong.

Núi thứ hai bằng tôn và vỏ máy, xanh đỏ loang lổ, cao quá đầu người.

Núi thứ ba thấp hơn, là chỗ đổ đồ chưa phân loại.

Giữa ba ngọn núi ấy có một khoảng đất trống, và ở khoảng đất trống ấy đặt cỗ máy.

Cỗ máy sơn vàng, đã bạc thành màu đất, dài chừng bốn mét, là thứ đắt nhất trong bãi của ông Chấn.

Trên lưng nó có một cái khoang hình hộp mở nắp, sâu ngang ngực người lớn, rộng bằng một cái giường đơn.

Bên trong khoang, một tấm thép dày nằm chờ ở thành sau, và khi máy chạy thì tấm thép ấy đi ngang qua khoang bằng sức dầu ép.

Nó đi chậm, và nó không dừng lại vì bất cứ thứ gì nằm trên đường đi của nó.

Mỗi lần ép xong, máy nhả ra một kiện sắt vuông vức, buộc bốn sợi thép, nặng chừng bốn tạ.

Sáu cái container hỏng xếp dọc hàng rào phía tây làm kho, cửa mở toang, bên trong tối om.

Mọi thứ trong bãi này đều có góc, có cạnh, có đầu nhọn.

Đứa bé sáu tuổi đi giữa những thứ đó mỗi ngày, chân đi đôi dép nhựa xanh rộng hơn chân nó hai số.

*

Buổi sáng hôm ấy, ông Chín đạp xe tới cổng bãi lúc tám giờ.

Ông gần bảy mươi, lưng còng xuống chừng một nắm tay, tóc cắt cụt, da mặt sạm màu đồng cũ.

Chiếc xe đạp thồ của ông là loại khung sắt cũ, yên bọc vải bạt, hai bên gác-ba-ga hàn thêm hai cái giá sắt bằng thanh thép uốn tay.

Trên giá bên trái buộc hai bao tải nhựa.

Trên giá bên phải, ông kê một tấm ván ép cắt vuông, phủ một cái nệm ghế cũ, buộc bốn góc bằng dây dù.

Trên tấm ván đó ngồi một đứa bé gái sáu tuổi, hai tay bám vào cái quai áo mưa ông thắt ngang lưng mình làm chỗ vịn.

Con bé tên Mít.

Nó mặc áo phông vàng in hình gấu, quần đùi, đầu đội cái mũ vải rộng vành lệch sang một bên.

Ông Chín dựng xe ở gốc bạch đàn ngoài cổng, chỗ có bóng râm, rồi bế con bé xuống.

Ông không bế bằng hai tay.

Ông luồn một tay dưới nách nó, tay kia chống vào yên xe, và ông hạ nó xuống bằng động tác của người đã làm việc đó vài nghìn lần.

Rồi ông tháo hai bao tải, vắt lên vai, và dắt tay con bé đi qua cổng.

Người trông cổng ngồi trong cái chòi tôn, ngẩng lên, gật đầu một cái.

"Bữa nay ông vô sớm hen."

"Ừ. Tranh thủ trước nắng."

"Chiều ba giờ ép nghen ông. Tới giờ đó ông ra khỏi khu giữa giùm."

"Biết rồi."

Ông Chín dẫn con bé đi men theo hàng rào, về phía núi thứ ba.

Ông có một chỗ quen ở đó, sát mép núi nhựa, chỗ vẫn còn sót lon nhôm và dây đồng người ta bỏ lẫn.

Ông Chín vào bãi này được ba năm.

Ba năm ấy, ông không tuần nào vắng quá hai ngày.

*

Con bé Mít không ngồi yên một chỗ.

Nó có một cái xô nhựa nhỏ màu đỏ, và nhiệm vụ của nó là nhặt nắp chai bỏ vào đó.

Nắp chai không đáng tiền, và ông Chín biết điều đó.

Ông đặt ra cái việc ấy để con bé có thứ để làm và để nó ở trong tầm mắt ông.

Cứ chừng mười phút, ông lại ngẩng lên một lần, tìm cái mũ vải rộng vành.

Thấy mũ, ông cúi xuống làm tiếp.

Không thấy mũ, ông đứng thẳng lưng, và ông đứng như thế cho tới khi thấy.

Sáng hôm ấy con bé nhặt được hai mươi bảy cái nắp chai.

Nó xếp hết ra nền đất, thành một vòng tròn, rồi đếm bằng cách chỉ từng cái một.

Đếm tới mười tám thì nó quên, và nó đếm lại từ đầu.

"Ông ơi, sau mười tám là gì ông."

"Mười chín."

"Rồi tới gì."

"Hai chục."

"Hai chục nhiều hơn mười tám hả ông."

"Nhiều hơn."

"Nhiều hơn nhiều không."

"Nhiều hơn hai cái."

Con bé cúi xuống đếm lại, và nó đếm tới hai mươi bảy.

*

Mười một giờ, hai ông cháu ra gốc bạch đàn ngồi ăn.

Ông Chín mở cái cạp lồng nhôm ba ngăn, móp một bên.

Ông gắp khúc cá kho ra, dùng đũa tách phần thịt lưng — phần không xương — bỏ vào chén con bé.

Phần đầu và phần đuôi ông giữ lại bên mình.

"Ông ăn cá đi."

"Ông ăn nè. Ông ăn cái đầu, cái đầu béo."

"Sao lần nào ông cũng ăn cái đầu."

"Tại ông thích."

Con bé nhìn cái chén của ông một lúc, rồi cúi xuống ăn.

Ăn xong, ông Chín rót nước từ cái chai nhựa một lít rưỡi ra nắp, đưa cho nó uống trước.

Rồi ông uống bằng cách tu thẳng vào miệng chai, hai ngụm, và đậy lại.

Trong bao tải bên trái, ngoài lon nhôm và dây đồng, có một thứ nữa.

Một con thỏ nhựa màu hồng, dài bằng bàn tay, mất một bên tai, thân đã ố vàng.

Ông nhặt được nó tuần trước ở núi thứ ba, đem về rửa xà phòng, phơi một nắng.

Con bé đặt tên cho nó là "con Hồng".

Nó ngủ ôm con thỏ đó tám đêm liền.

*

Đầu giờ chiều, cái nóng trong bãi bốc lên từ mặt tôn.

Không khí phía trên ba ngọn núi rung lên, làm đường viền của mọi thứ nhòe đi.

Bụi sắt bay là là, thứ bụi mịn màu nâu đỏ, bám vào da thành một lớp mỏng, và khi lau mồ hôi thì nó thành vệt.

Ông Chín kéo con bé vào bóng container thứ hai, chỗ mát nhất bãi, cho nó ngồi.

"Ngồi đây. Đừng ra nắng."

"Con Hồng đâu ông."

"Trong bao đó. Con lấy chơi đi."

Ông đưa cái bao tải bên trái cho nó, rồi quay lại chỗ núi nhựa.

Con bé mở miệng bao, thò tay vào, moi con thỏ ra, ôm vào lòng.

Nó ngồi trong bóng container, dựa lưng vào thành thép nóng, hai chân duỗi thẳng trước mặt.

Nó nói chuyện với con thỏ.

Nó bảo con thỏ rằng chiều nay ông cháu về sớm, và tối nay có canh bí.

*

Ở đầu kia bãi, người thợ máy tên Bường tháo tấm bạt phủ cỗ máy ép.

Mỗi mẻ ép cuối tuần, máy ăn ba can dầu.

Anh Bường xách can thứ nhất lên, đổ.

Dầu chảy vào thùng thành một tiếng ọc ọc đều.

Trong lúc dầu chảy, anh ngước lên nhìn mặt trời, ước chừng giờ, rồi rút điện thoại ra xem cho chắc.

Một giờ ba mươi tám.

Ba giờ chiều xe tải tới ăn hàng.

Từ giờ tới đó anh phải cho ra bốn kiện.

Bốn kiện, mỗi kiện mất chừng mười tám phút kể cả xúc đổ vào khoang.

Anh Bường đặt can dầu rỗng xuống, và anh bắt đầu tính ngược.

*

Cách đó gần hai trăm mét, con bé Mít đứng dậy.

Nó đứng dậy vì con thỏ nhựa vừa tuột khỏi tay nó.

Con bé ngồi dựa vào thành container, và khi nó với tay lấy cái mũ vải rơi xuống đất, con thỏ trong lòng nó lăn ra.

Lăn xuống dốc.

Nền đất chỗ đó không phẳng — nó nghiêng nhẹ về phía khoảng trống giữa bãi, chỗ có cỗ máy.

Con bé chạy theo.

Nó chạy bằng đôi dép nhựa rộng, nên mỗi bước nó phải quắp ngón chân lại giữ dép.

Con thỏ lăn tới mép một đống tôn, chui vào khe.

Con bé quỳ xuống, thò tay vào khe, quờ.

Tay nó chạm được vào chân sau con thỏ, nhưng khe hẹp, và nó chỉ đẩy con thỏ đi xa hơn.

Nó đứng lên, đi vòng ra sau đống tôn.

Ở mặt sau, đống tôn đổ thoải xuống, và bên dưới là nền bê tông của khoảng trống giữa bãi.

Con thỏ nằm trên nền bê tông đó, cách chân con bé chừng bốn bước.

Con bé bước xuống, nhặt nó lên, phủi cát.

Rồi nó ngẩng lên.

Trước mặt nó, cách chừng mười bước, là cỗ máy sơn vàng.

*

Ông Chín lúc ấy đang ở chân núi thứ ba, quay lưng lại phía khoảng trống.

Ông đang gỡ một búi dây đồng quấn trong lõi một cái quạt hỏng.

Được chừng bốn phút thì ông ngẩng lên, theo thói quen.

Ông tìm cái mũ vải rộng vành ở chỗ bóng container thứ hai.

Cái mũ vẫn ở đó, nằm trên nền đất, một mảng vải vàng nhạt.

Ông không nhìn thấy đứa bé, vì cái mũ đã rơi khỏi đầu nó từ mười phút trước.

*

Thành khoang cao ngang ngực người lớn, nhưng ở một bên có ba cái bậc thép hàn dọc để công nhân trèo lên xúc đổ.

Con bé đứng dưới chân ba cái bậc ấy, ngước lên.

Trong khoang có tiếng gì đó.

Không phải tiếng.

Là ánh sáng — một mảng gì màu hồng nhạt lấp ló giữa hai tấm tôn dựng nghiêng bên trong khoang.

Con bé cúi xuống nhìn con thỏ trong tay mình.

Rồi nó nhìn lên mảng hồng trong khoang.

Nó không hiểu vì sao lại có hai con thỏ.

Trong khoang máy, thứ màu hồng đó là một mảnh vỏ chậu nhựa vỡ, cong hình vòng cung, mắc kẹt giữa hai tấm tôn.

Nhưng con bé sáu tuổi, đứng dưới, nhìn ngược sáng, chỉ thấy một mảng hồng cong cong.

Nó đặt con thỏ xuống nền bê tông, sát chân máy, để rảnh hai tay.

Rồi nó đặt chân lên bậc thép thứ nhất.

*

Anh Bường đổ xong can dầu thứ ba.

Anh Bường quay lại phía trước, leo lên chiếc máy xúc lật nhỏ đậu cạnh núi sắt vụn.

Anh nổ máy xúc.

Tiếng động cơ diesel vỡ ra giữa bãi, dội vào ba ngọn núi kim loại, rồi bung ngược trở lại thành một khối tiếng ồn không có hướng.

Từ giây đó, trong khoảng trống giữa bãi, một người đứng cách một người khác hai chục mét gọi to hết cỡ cũng không nghe được nhau.

Anh Bường hạ gàu, xúc mẻ sắt đầu tiên.

*

Con bé leo hết ba bậc thép.

Nó nằm sấp lên thành khoang, bụng tì vào mép, hai chân đung đưa phía ngoài.

Nó thò tay xuống, với mảng hồng.

Không tới.

Khoang sâu, và tay nó ngắn.

Nó nhích thêm lên phía trước, để bụng qua khỏi mép thành, hai tay chống vào thành trong.

Rồi nó tụt xuống.

Nó tụt xuống một cách rất bình thường, giống như trẻ con tụt xuống bể bơi cạn, giống như nó vẫn trèo xuống cái ao cạn sau nhà.

Hai bàn chân nó chạm đáy khoang.

Đáy khoang là một mặt thép phẳng, phủ một lớp mạt sắt và dầu, và nó ấm.

Con bé đứng trong khoang, và mép thành khoang bây giờ cao hơn đầu nó gần một gang.

Nó không thấy gì ngoài bốn bức tường thép và một khoảng trời.

Nó quay người, tìm mảng hồng.

Mảng hồng nằm ở góc, kẹp giữa hai tấm tôn dựng nghiêng, cách nó chừng một bước.

Con bé đi một bước, và nó bắt đầu kéo.

*

Cái gàu máy xúc đổ mẻ sắt thứ nhất vào khoang máy ép.

Nhưng nó đổ vào khoang từ phía đối diện, và nó đổ vào nửa khoang bên kia, chỗ tấm chắn hướng dòng.

Sắt đổ ầm xuống, dựng lên một bức tường mảnh vụn cao ngang ngực.

Con bé ngồi thụp xuống ở góc bên này, hai tay bưng đầu.

Bụi sắt trùm lấy nó.

Khi bụi tan bớt, nó ngẩng lên, và giữa nó với khoảng trời bên trên bây giờ có thêm những cái đầu ống nhọn chĩa ngang.

Nó không khóc ngay.

Nó gọi ông.

Nó gọi bằng cái giọng của đứa trẻ sáu tuổi, và cái giọng ấy đi được chừng bốn mét thì tan trong tiếng máy xúc.

*

Ông Chín gỡ xong búi dây đồng.

Ông cuộn nó lại thành một vòng bằng cái đĩa, nhét vào bao tải bên phải.

Rồi ông đứng dậy, vươn lưng, và ông ngẩng lên tìm cái mũ vải.

Cái mũ vẫn nằm ở chỗ bóng container thứ hai, không nhúc nhích.

Ông nhìn nó ba giây.

Ba năm ở bãi này, cái mũ ấy chưa bao giờ nằm im lâu như vậy.

Ông Chín bỏ bao tải xuống đất và đi về phía container.

Ông đi nhanh, nhưng ông không chạy — lưng ông không cho ông chạy.

Tới nơi, ông cúi xuống nhặt cái mũ lên.

Cái mũ còn ấm.

Ông xoay người một vòng, nhìn khắp bốn phía.

Ông thấy ba ngọn núi, sáu cái container, một cái máy xúc đang quay gàu, một cỗ máy ép.

Ông không thấy cái áo phông vàng.

*

Ông Chín gọi.

Ông gọi tên con bé, ba tiếng một, đúng cái cách ông vẫn gọi nó dậy buổi sáng.

Tiếng ông chìm nghỉm.

Cái máy xúc cách đó chừng bảy chục mét đang gầm ở vòng tua cao, và giữa ông với nó là một ngọn núi tôn.

Ông đi dọc thành container thứ hai, ngó vào bên trong.

Ông quay lại chỗ cũ, ngồi thụp xuống, và ông nhìn xuống mặt đất.

Trên nền đất bụi có dấu dép nhựa nhỏ.

Dấu dép đi ra khỏi bóng container, hướng về phía khoảng trống giữa bãi.

Ông Chín đứng lên, và lần này ông chạy.

*

Trong khoang máy, con bé Mít đứng dậy.

Nó áp lưng vào thành thép, ngước lên.

Mép thành khoang cao hơn đầu nó, và mặt thép nhẵn, không có chỗ bám.

Nó thử nhảy.

Đầu ngón tay nó chạm được vào mép, rồi tuột.

Nó nhảy lần thứ hai.

Lần này bàn tay phải nó vắt được lên mép thành, nhưng nó không đủ sức kéo cả người lên, và nó rơi xuống.

Rơi xuống đáy khoang, ngồi bệt.

Chỗ đó có một mẩu thép nhỏ nằm ngửa, và nó cứa vào mặt sau đùi con bé một đường dài bằng nửa đốt ngón tay.

Con bé nhìn cái vết đó.

Rồi nó khóc.

Nó khóc to, khóc thật, và nó gọi ông liên tục.

Cách chỗ nó bảy chục mét, cái máy xúc quay gàu về phía núi sắt vụn, hạ gàu, và xúc mẻ thứ hai.

*

Ông Chín tới khoảng trống giữa bãi lúc hai giờ mười một.

Ông đứng ở mép, thở dốc, một tay chống vào đầu gối.

Trước mặt ông là nền bê tông rộng, cỗ máy ép sơn vàng, và cái máy xúc đang lùi lại lấy đà.

Ông không thấy con bé.

Ông đi vòng qua đuôi máy ép, quét mắt dọc chân núi tôn.

Rồi ông quay lại, và ông nhìn thấy nó.

Không phải con bé.

Là con thỏ nhựa màu hồng, nằm dưới chân cỗ máy, ngay dưới ba cái bậc thép.

Ông Chín đứng chết trân đúng một giây.

Rồi ông lao tới, cúi xuống nhặt con thỏ lên, và ông ngửa mặt nhìn lên thành khoang.

Ông áp hai bàn tay lên thành thép, và ông gọi vào trong.

*

Bên trong khoang, con bé nghe thấy.

Không nghe rõ chữ.

Nhưng nó nghe được cái âm sắc ấy — thứ âm sắc nó nghe mỗi sáng.

Nó ngừng khóc.

"Ông ơi!"

"Mít! Mít ơi! Con ở trỏng hả con!"

"Ông ơi con ở trỏng!"

"Con đứng chỗ nào! Con đứng chỗ nào trong đó!"

"Con đứng chỗ có sắt!"

Ông Chín bíu hai tay lên mép thành khoang, kiễng chân, ngóc đầu lên nhìn vào.

Ông cao một mét năm mươi chín, và lưng ông còng.

Mắt ông chỉ vừa vượt qua mép thành.

Ông thấy: một khoang thép, một đống sắt vụn dựng đứng chiếm hơn nửa khoang, và ở góc bên này, dưới đáy, một cái áo phông vàng.

*

Cái máy xúc gầm lên, tiến tới.

Ông Chín buông tay khỏi mép khoang, xoay người lại, và ông giơ hai tay lên vẫy.

Người ngồi trong cabin máy xúc không nhìn về phía ông.

Anh ta đang nhìn cái gàu, và cái gàu đang đầy.

Ông Chín chạy ra giữa nền bê tông, đứng chắn ngang đường máy xúc, và ông vẫy cả hai tay lên đầu.

Cái gàu hạ xuống, dừng cách ông chừng bốn mét.

Anh Bường thò đầu ra khỏi cabin, hét xuống.

"Ông làm gì đứng đó! Lùi ra!"

"Con nhỏ! Con nhỏ nó ở trong cái máy ép!"

"Cái gì?"

"Trong cái khoang! Con nhỏ nó ở trong đó!"

Anh Bường tắt máy xúc.

Tiếng động cơ chết đi, và cả bãi phế liệu đột ngột im tới mức nghe được tiếng tôn giãn nở lách tách trên núi thứ hai.

Trong cái im ấy, từ trong khoang máy ép, vọng ra tiếng khóc của một đứa trẻ.

*

Anh Bường nhảy khỏi cabin.

Anh chạy tới máy ép, trèo ba bậc thép, và ngó vào.

"Trời đất ơi."

Anh quay đầu lại, hét về phía chòi cổng.

"Ông Tư ơi! Chạy ra đây! Chạy ra liền!"

Rồi anh quay vào khoang.

"Con ơi! Con đưa tay lên cho chú coi!"

Con bé đưa một tay lên.

Bàn tay nhỏ nhô lên khỏi bức tường sắt vụn, rồi hạ xuống.

Anh Bường tụt xuống, đứng dưới đất, thở ra một hơi dài.

Ông Chín túm lấy cánh tay anh.

"Chú kéo nó lên giùm tôi."

"Không kéo được ông ơi."

"Sao không kéo được."

"Ông coi nè."

Anh Bường chỉ lên thành khoang.

"Thành nó cao một mét ba. Tôi thò cả người xuống thì tôi cũng không tới đáy. Mà con nhỏ nó đứng bên kia đống sắt, cách cái miệng khoang này gần hai mét."

*

Ông Tư gác cổng chạy tới, tay còn cầm cái quạt nhựa.

Ba người đàn ông đứng dưới chân cỗ máy sơn vàng.

Anh Bường nói nhanh, tay chỉ.

"Đống sắt đó tôi mới đổ vô hồi nãy. Nó dựng đứng, đầu ống chĩa hết lên trên. Ai thò tay xuống là rách tay."

"Vậy làm sao đưa nó ra."

"Có hai đường. Một là dựng thang, mình leo vô trỏng, bồng nó ra. Hai là mở cửa nhả kiện đằng đuôi máy, chui từ dưới lên."

"Cửa nhả kiện mở được không."

"Mở bằng cần gạt. Nhưng mở cái cửa đó thì cả đống sắt trong khoang nó tuột ra ngoài."

Ông Chín nhìn anh Bường.

"Tuột ra thì con nhỏ sao."

Anh Bường không trả lời.

Anh quay đi, chạy về phía dãy container, tìm cái thang.

*

Ông Chín trèo lên ba bậc thép.

Ông bám mép thành khoang bằng cả hai cánh tay, ngóc đầu vào trong, và ông nói xuống.

"Mít."

"Ông ơi."

"Con nghe ông nói nè. Con ngồi im chỗ đó. Đừng có leo. Đừng có đụng vô đống sắt."

"Con muốn ra."

"Ông biết. Chú kia đang đi lấy cái thang. Chút xíu thôi."

"Con đau chân."

"Đau chỗ nào con."

"Đau đằng sau."

Ông Chín im một nhịp.

"Con lấy tay che chỗ đó lại. Che chặt vô. Đừng nhìn nó."

"Ông ơi con Hồng đâu rồi ông."

"Con Hồng ở ngoài này với ông nè."

"Nó có bị gì không ông."

"Không. Nó không bị gì hết."

*

Ông Tư gác cổng đứng dưới, lấy điện thoại ra gọi cho ông Chấn chủ bãi.

Máy đổ chuông sáu hồi rồi vào hộp thư.

Ông gọi lần thứ hai.

Lần thứ hai vào hộp thư luôn từ hồi đầu.

Ông Chấn đang trên đường xuống bãi phía nam, chỗ sóng chập chờn.

Ông Tư hạ điện thoại, nhìn lên chỗ ông Chín đang bám thành khoang.

Rồi ông nhìn ra cổng.

Ở ngoài cổng, con đường đất chạy thẳng ra đường nhựa, và ở cuối con đường nhựa ấy, cách đây gần bốn cây số, là khu dân cư gần nhất có người.

Ông Tư nhét điện thoại vào túi và chạy về chòi lấy xe.

*

Anh Bường lôi được cái thang nhôm ra.

Thang bốn bậc, loại thang chữ A, dùng để thay bóng đèn trong kho.

Anh dựng nó sát thành máy ép, trèo lên, và anh đứng ở bậc cao nhất.

Từ đó, thân trên anh nhô hẳn qua mép thành khoang.

Anh cúi người xuống, thò cả hai tay vào trong.

Vẫn còn cách đáy khoang chừng bốn mươi phân.

Và giữa anh với con bé là bức tường sắt vụn.

Anh Bường vặn người, luồn một cánh tay qua khe giữa hai đầu ống, cố với sang phía bên kia.

Được nửa chừng thì đống sắt vụn dịch.

Nó không đổ.

Nó chỉ trượt — nguyên khối, xuống chừng một gang tay — và tiếng trượt của nó là một tiếng rào dài, khô, nghe như đổ sỏi.

Anh Bường rụt tay lại thật nhanh.

Trên mu bàn tay phải anh có một vệt máu chạy ngang.

Ở dưới đáy khoang, con bé thét lên, vì bức tường sắt vừa nhích lại gần nó thêm một gang.

*

Anh Bường tụt xuống thang, đứng thở, tay trái nắm lấy cổ tay phải.

"Không được. Đụng vô là nó lở."

Ông Chín đứng dưới đất, hai tay còn cầm con thỏ nhựa.

"Vậy giờ tính sao."

"Chờ ông Chấn. Ổng có cái pa-lăng xích với cái nam châm điện gắn được lên đầu cần cẩu. Nhấc từng cái ống ra thì mới an toàn."

"Ổng về lúc nào."

"Ba giờ. Ổng nói ba giờ ổng có mặt để giao hàng."

Ông Chín ngẩng lên nhìn mặt trời.

"Bây giờ mấy giờ."

Anh Bường rút điện thoại.

"Hai giờ hai mươi ba."

*

Ông Chín leo trở lên ba bậc thép.

Ông không leo lên thang nhôm.

Ông leo lên chỗ cũ, chỗ mắt ông vừa vượt qua mép thành, và ông nói vào trong khoang.

Ông nói suốt.

"Con biết gà nhà bà Tám đẻ mấy trứng không."

"Mấy ông."

"Bốn. Bốn trứng."

"Bốn là nhiều hả ông."

"Nhiều chớ. Hôm qua có ba hà."

"Rồi mình có được ăn không ông."

"Bà Tám cho mình một trứng rồi đó."

Con bé im một lúc.

"Ông ơi con mệt."

"Con nói chuyện với ông đi. Đừng ngủ nghen con."

"Trong này nóng lắm ông."

"Ông biết. Con ngồi sát vô cái vách bên tay trái con đó. Chỗ đó mát hơn."

"Con ngồi rồi."

"Con đưa tay lên cho ông coi cái."

Mấy đầu ngón tay dính bụi đỏ ngoi lên trên đống vụn, xoè ra, rồi thụt xuống.

"Ông ơi tối nay mình ăn gì."

"Canh bí."

"Con thích cái cuống."

"Ông để nguyên cuống cho con. Ông không cắt."

"Ông hứa nghen."

"Ông hứa."

"Ông ơi mình về đi."

"Ừ. Chút mình về."

*

Trong khoang thép, giữa hai giờ chiều, nhiệt độ không giống bên ngoài.

Bốn bức tường thép hứng nắng từ sáng.

Không khí trong đó đứng yên, không có một luồng gió nào.

Con bé Mít ngồi bệt ở góc, hai chân co lại, mặt đỏ ửng, mồ hôi chảy thành vệt qua lớp bụi sắt trên má.

Cái áo phông vàng dính vào lưng nó.

Ở góc khoang đối diện, bức tường sắt vụn đứng đó, im, không nhúc nhích.

Nó chỉ nhích khi có người đụng vào.

*

Ông Chín tụt xuống, đi tới chỗ anh Bường.

"Chú Bường."

"Dạ ông."

"Con nhỏ nó nóng quá. Trong đó như cái lò."

Anh Bường nhìn cỗ máy.

Rồi anh chạy về chỗ máy xúc, lôi ra một cái bạt xanh — chính cái bạt phủ máy lúc nãy.

Hai người đàn ông kéo tấm bạt lên, căng ngang miệng khoang, buộc bốn góc vào bốn cái tai thép hàn sẵn trên thành máy.

Bóng râm phủ xuống đáy khoang.

Anh Bường chạy tiếp về chòi, lấy chai nước lọc và cái ống nhựa mềm dùng để hút dầu.

Rồi anh trèo lên thang, luồn cái ống xuống qua khe giữa đống sắt.

"Con ơi! Con thấy cái ống không! Con ngậm cái đầu ống vô miệng!"

Ở dưới, con bé quờ tay, tìm được đầu ống.

Anh Bường đổ nước từ chai vào đầu trên của ống, đổ chậm.

Ông Chín đứng dưới đất, mặt ngửa lên, hai tay ôm con thỏ nhựa.

*

Hai giờ bốn mươi hai.

Ông Tư gác cổng phóng xe máy trở lại, chở theo hai người.

Một người là thợ hàn ở tiệm cơ khí ngoài đường nhựa, tên Đoài.

Một người là con trai ông ta, mười chín tuổi, đi theo xách đồ.

Anh Đoài mang theo một cái máy cắt sắt cầm tay, một cuộn dây điện dài, và một bình cứu hoả bột.

Anh nhảy xuống xe, chạy tới máy ép, leo lên thang nhìn vào khoang.

"Cắt được. Nhưng không cắt chỗ đó."

"Cắt chỗ nào."

Anh Đoài đi vòng ra sườn máy, phía có đứa bé, và anh gõ đốt ngón tay lên thành thép.

Tiếng gõ nghe đục.

"Thành khoang dày một phân. Tôi cắt một ô vuông ở đây, ngang chỗ con nhỏ ngồi, cao ngang gối tôi. Cắt xong nó bò ra."

Anh Bường lắc đầu.

"Cắt thì lửa văng vô trong."

"Thì che."

*

Việc chuẩn bị mất mười một phút.

Anh Bường và ông Tư khiêng hai tấm tôn phẳng, thả xuống trong khoang, dựng nghiêng làm vách che giữa chỗ con bé và chỗ sắp cắt.

Anh Đoài kéo dây điện từ tủ điện ngoài cột, nối vào máy cắt.

Cậu con trai mười chín tuổi cầm bình cứu hoả bột đứng sẵn bên cạnh.

Ông Chín trèo lên ba bậc thép, ghé đầu qua mép thành, và ông nói vào trong.

"Mít. Con nghe ông."

"Dạ."

"Chút nữa có tiếng ồn to lắm. To hơn cái máy hồi nãy."

"Con sợ."

"Ông biết con sợ. Con làm giùm ông ba việc."

"Dạ."

"Một là con quay mặt vô cái vách tôn kia. Hai là con lấy hai tay bịt lỗ tai lại. Ba là con nhắm mắt."

"Rồi chừng nào con mở."

"Chừng nào ông kêu tên con thì con mở."

"Ông kêu con nghen ông."

"Ông kêu."

*

Anh Đoài đeo kính bảo hộ, bật máy cắt.

Lưỡi cắt ăn vào thành thép, và một luồng tia lửa bắn ngược ra ngoài thành một cái quạt màu cam.

Tiếng máy cắt xé thẳng lên trời.

Ông Chín đứng cách đó ba bước, hai tay ôm con thỏ nhựa vào ngực, mắt không rời cái vết cắt.

Đường cắt thứ nhất dài ba mươi phân, mất bốn phút.

Anh Đoài dừng, tắt máy, sờ thử mặt thép bằng mu bàn tay.

Nóng.

Anh dội một ca nước lên đường cắt, hơi bốc lên trắng xoá.

Rồi anh cắt đường thứ hai.

*

Hai giờ năm mươi chín.

Đường cắt thứ ba đang đi được nửa thì có tiếng động cơ ngoài cổng.

Không phải xe máy.

Là tiếng máy nặng, tiếng của một cái xe tải mười tấn đang bò trên đường đất.

Ông Tư quay đầu nhìn ra cổng, rồi chạy.

Ông chạy ra tới giữa đường đất, đứng chắn, hai tay vung lên.

Cái xe tải phanh lại cách ông chừng mười mét, bụi cuộn lên.

Người lái xe thò đầu ra khỏi cửa.

"Chú làm gì đứng giữa đường vậy chú."

"Anh tắt máy giùm! Có con nít kẹt trong máy ép!"

*

Cái xe tải tắt máy.

Người lái xe nhảy xuống, chạy theo ông Tư vào giữa bãi.

Anh ta đứng nhìn cái vết cắt trên thành máy chừng năm giây.

Rồi anh ta quay ra xe.

Anh ta mở thùng dụng cụ dưới gầm ca-bin, lấy ra một cái xà beng dài một mét hai, rồi chạy trở vào quăng nó xuống đất cạnh chân anh Đoài.

"Cắt xong ba đường thì tôi bẩy."

"Bẩy ra ngoài chứ đừng đẩy vô."

"Biết rồi."

*

Ba giờ lẻ bốn phút.

Anh Đoài cắt xong đường thứ ba.

Ba đường cắt tạo thành một hình chữ U ngược trên thành máy, cạnh dưới còn dính, để tấm thép không rơi vào trong.

Người lái xe tải xỏ đầu xà beng vào khe cắt trên cùng.

Anh Bường và cậu thanh niên mười chín tuổi bám vào đuôi xà beng.

Ba người cùng ghì xuống.

Tấm thép cong ra ngoài chừng một đốt ngón tay, rồi dừng.

Họ ghì lần thứ hai.

Lần này có tiếng thép rít, và tấm thép bật cong ra ngoài, mở một cái miệng rộng bằng vai người lớn.

*

Ông Chín là người đầu tiên tới miệng lỗ.

Ông quỳ xuống, chống hai tay lên nền bê tông, và ông ghé đầu vào.

Trong khoang tối hơn ngoài, và có mùi thép cháy.

Ông thấy hai tấm tôn dựng nghiêng, và sau hai tấm tôn ấy, một cái áo phông vàng.

Ông gọi tên con bé.

Cái áo phông vàng động đậy.

Con bé bò ra khỏi chỗ nấp, bò qua nền khoang, bò về phía cái lỗ.

Nó bò bằng bốn chân, chậm, và khi tới miệng lỗ thì hai bàn tay nó bám vào mép thép còn nóng.

Nó rụt tay lại.

Ông Chín cởi phăng cái áo đang mặc trên người, quăng lên mép thép nóng ấy.

"Bây giờ con bám vô cái áo. Bám chặt."

*

Con bé bám vào cái áo.

Ông Chín luồn hai tay qua miệng lỗ, khoá dưới hai nách nó, và ông kéo.

Ông kéo được nửa người con bé ra ngoài.

Rồi tay ông trượt.

Con bé tụt lại vào trong chừng một gang.

Ở đúng cái giây ấy, đống sắt vụn trong khoang trượt lần thứ hai.

Nó trượt vì cả cỗ máy vừa rung lên dưới ba nhát ghì xà beng.

Một cái ống thép dài chừng tám tấc tuột khỏi bức tường vụn, lăn xuống, và đầu ống đập vào mu bàn tay trái ông Chín đang bám mép lỗ.

Ông Chín không rút tay.

Ông xốc lại một cái, kéo con bé ra khỏi miệng lỗ, và ông ngã ngửa ra nền bê tông với đứa cháu trên ngực.

*

Cả bãi im.

Người lái xe tải bỏ cái xà beng xuống đất.

Anh Bường ngồi thụp xuống, hai tay ôm đầu.

Con bé Mít nằm sấp trên ngực ông nó, mặt úp vào vai ông, và nó không khóc.

Nó chỉ thở, thở rất nhanh, mỗi hơi thở làm cả cái lưng nhỏ nhô lên hạ xuống.

Ông Chín nằm ngửa trên nền bê tông nóng, một tay vòng qua lưng con bé, tay trái duỗi ra ngoài.

Mu bàn tay trái ông sưng lên rất nhanh, và hai ngón giữa của bàn tay đó không duỗi thẳng ra được nữa.

Ông không nhìn cái tay ấy.

Ông đang nhìn lên trời, và ông nói một câu gì đó rất nhỏ, không ai nghe rõ.

*

Người ta khiêng hai ông cháu vào bóng container thứ hai.

Anh Đoài xé cái áo thun cũ trong túi đồ nghề, buộc tạm mu bàn tay ông Chín.

Ông Tư gác cổng đi tìm cái mũ vải rộng vành, nhặt lên, phủi bụi, và đội lại lên đầu con bé.

Người lái xe tải ngồi xổm, tay chống cằm, nhìn cỗ máy ép sơn vàng với cái lỗ vuông há ra trên sườn.

Anh ta ngồi như thế một lúc lâu.

Rồi anh ta đứng dậy, đi ra xe, và anh ta mở cửa ca-bin.

*

Ông Chấn chủ bãi về tới lúc ba giờ hai mươi.

Ông xuống xe, đi thẳng vào giữa bãi, nhìn cái lỗ trên sườn máy ép, rồi nhìn ba người đàn ông đứng quanh.

Không ai nói gì trong mười giây đầu.

"Ai cắt cái máy của tôi."

"Tôi cắt."

Anh Đoài đứng dậy, phủi tay vào quần.

"Con nhỏ nó ở trong đó. Không cắt thì không lấy ra được."

Ông Chấn đi vòng quanh cỗ máy một vòng.

Ông cúi xuống nhìn cái miệng lỗ, sờ mép cắt.

Rồi ông đứng thẳng lên.

"Cái thành này thay không được. Phải hàn vá. Vá xong nó yếu, ép nửa mẻ là nứt."

"Vậy tính sao anh Chấn."

"Tính gì. Con nhỏ ra được là xong chứ tính gì."

Ông Chấn quay sang người lái xe tải.

"Bốn kiện chiều nay không có. Chú chở nốt mấy kiện cũ ngoài sân đi."

"Dạ."

"Tuần sau tôi gọi lại."

*

Bốn giờ chiều, người ta chở hai ông cháu ra trạm y tế ngoài thị trấn bằng chính cái xe máy của ông Tư.

Con bé được rửa vết cứa sau đùi, dán một miếng băng, và được cho uống nước đường.

Người ở trạm hỏi nó mấy câu.

"Con vô trong đó chi vậy con."

"Con lấy con thỏ."

"Con thỏ gì."

"Con thỏ hồng của con."

"Rồi con lấy được không."

"Không. Cái đó không phải con thỏ."

Ông Chín ngồi ở cái ghế nhựa ngoài hành lang, tay trái đặt trên đùi, ngửa lòng bàn tay lên.

Mu bàn tay ông tím đen, sưng căng bóng.

Người ta bảo ông phải lên bệnh viện tỉnh chụp phim, vì hai ngón đó có thể gãy.

Ông gật đầu, và ông không đi ngay.

*

Chuyện cái xe đạp thồ xảy ra ở đoạn sau, và nó xảy ra rất gọn.

Chiều hôm ấy, khi mọi người đã tản đi, cái xe đạp của ông Chín vẫn dựng ở gốc bạch đàn ngoài cổng bãi.

Nó dựng ở đó từ tám giờ sáng.

Người lái xe tải khi lùi xe vào lấy nốt số kiện đã ép sẵn từ mấy hôm trước đã lùi hơi rộng ở khúc cua trước cổng.

Bánh sau bên phải của cái xe mười tấn đè lên gốc bạch đàn, và đè lên cái xe đạp dựng ở đó.

Khung xe gập làm đôi.

Hai cái giá sắt ông tự hàn bung ra khỏi mối hàn.

Tấm ván ép phủ nệm ghế — chỗ ngồi của con bé — vỡ thành ba mảnh.

*

Người lái xe tải xuống xe, đứng nhìn cái đống sắt bẹp dưới bánh.

Rồi anh ta đi vào trong bãi tìm ông Chín, nhưng ông Chín lúc đó đã ở ngoài trạm y tế.

Anh ta đưa ba triệu cho ông Tư gác cổng, nhờ ông đưa lại.

Ông Tư không cầm.

"Chú đưa tận tay ổng. Ổng ở dãy trọ cuối đường bạch đàn, nhà thứ ba."

"Chú nói giùm tôi tiếng."

"Tôi nói gì. Chú cán xe ổng thì chú nói."

Người lái xe tải cầm lại ba triệu, nhét vào túi áo ngực, và anh ta đứng ở cổng bãi thêm một lúc lâu.

*

Tối hôm đó, ông Chín về tới phòng trọ lúc bảy giờ.

Ông đi bộ, tay trái treo trước ngực bằng một cái khăn, tay phải dắt con bé.

Cả quãng đường bốn cây số, hai ông cháu đi hết một tiếng mười lăm phút, vì cứ chừng năm trăm mét ông lại ngồi xuống bờ cỏ nghỉ.

Ông không nấu canh bí.

Ông không nhóm được bếp bằng một tay.

Hai ông cháu ăn bánh mì không, chia đôi ổ, uống nước lọc.

Con bé ăn được nửa phần của nó thì đẩy phần còn lại sang phía ông.

"Ông ăn đi."

"Ông no rồi."

"Ông chưa ăn miếng nào."

"Ông ăn hồi ở ngoài kia rồi."

Con bé nhìn ông, và lần này nó không tin.

Nó cầm nửa ổ bánh mì, xé ra làm hai, đặt một nửa vào lòng bàn tay phải của ông, và nó giữ tay nó ở đó cho tới khi ông cầm lấy.

*

Sáng hôm sau, ông Chín ra cổng bãi lúc tám giờ như mọi ngày.

Ông đi bộ.

Cái xe đạp thồ nằm ở góc sân bãi, đã được người ta lôi ra khỏi gốc bạch đàn và dựng dựa vào hàng rào.

Ông Chín đứng nhìn nó một lúc.

Ông cúi xuống, dùng tay phải nắn thử cái khung gập.

Khung sắt đã gãy hẳn ở chỗ nối giữa ống ngang và cọc yên.

Ông thả tay ra, đứng thẳng lên.

Ông Tư gác cổng bước ra khỏi chòi, đưa cho ông một cái phong bì.

"Cậu lái xe hôm qua gửi ông."

Ông Chín cầm cái phong bì bằng tay phải, không mở, nhét vào túi quần.

"Ông Chấn có nói gì không."

"Ổng nói từ nay ông đừng dẫn con nhỏ vô bãi nữa."

*

Ông Chín đứng im ở cổng.

Ông không hỏi lại câu nào.

Ông chỉ nhìn qua vai ông Tư, vào trong bãi, chỗ ba ngọn núi và cỗ máy sơn vàng có một miếng vá thép hàn nham nhở trên sườn.

"Ổng có nói tại sao không."

"Ổng nói không phải tại ông. Ổng nói tại cái bãi này."

Ông Tư quay mặt đi.

"Ổng nói ổng nằm cả đêm hôm qua không ngủ được. Ổng nói lỡ hôm qua mà chậm mười lăm phút."

Ông Chín gật đầu.

Ông đứng thêm chừng mười giây rồi quay lưng, đi về phía đường đất.

Ông đi được năm bước thì ông Tư gọi với theo.

"Ông Chín."

"Gì."

"Ông có tính đi bãi nào khác không."

"Chưa biết."

*

Chuyện tưởng dừng ở đó.

Ba hôm sau, có người dắt một chiếc xe đạp tới dãy trọ cuối đường bạch đàn.

Người dắt xe là cậu thanh niên mười chín tuổi hôm nọ, con anh thợ hàn.

Cậu ta dựng xe trước cửa phòng trọ thứ ba, gõ cửa.

Ông Chín ra mở, tay trái vẫn bó bột tới cổ tay.

Cậu thanh niên chỉ vào chiếc xe.

Trên gác-ba-ga bên phải xe có hai cái giá sắt hàn bằng thanh thép uốn tay, và trên hai cái giá ấy bắt một tấm ván ép cắt vuông, phủ một cái nệm ghế cũ, buộc bốn góc bằng dây dù.

Hai cái giá sắt hàn còn mới, mối hàn chưa sơn, ánh lên màu xám xanh.

"Ba con hàn. Ba con nói ông coi thử cái chỗ vịn có vừa tay con nhỏ không."

*

Ông Chín không nói gì.

Ông đi tới chỗ chiếc xe, đứng cạnh nó, và ông đưa bàn tay phải sờ lên mối hàn.

Ông sờ rất lâu, sờ hết chiều dài mối hàn, hai lượt.

Con bé Mít từ trong phòng chạy ra, đứng nép sau chân ông.

Nó nhìn cái tấm ván ép có nệm ghế.

Rồi nó ngẩng lên nhìn ông.

"Cái này của con hả ông."

"Ừ."

Con bé trèo lên.

Nó ngồi xuống tấm ván, hai tay bám vào cái quai vịn, đúng cái tư thế nó vẫn ngồi ba năm nay.

Cậu thanh niên nhìn nó, rồi nhìn ông Chín.

"Vừa không ông."

"Vừa."

*

Cậu thanh niên đi rồi, ông Chín dắt chiếc xe vào sát vách tôn, dựng chân chống.

Ông ngồi xuống bậu cửa.

Con bé vẫn ngồi trên tấm ván ép, không chịu xuống.

Nó lấy trong túi quần đùi ra bốn cái nắp chai bia đập bẹt, xếp thành hàng trên đùi.

Rồi nó đếm.

Một, hai, ba, bốn.

Nó đếm đúng, không quên.

*

Ông Chín ngồi ở bậu cửa, nhìn cái lưng nhỏ ngồi trên gác-ba-ga.

Cái phong bì ba triệu ông vẫn chưa mở.

Nó nằm trong cái hộp thiếc đựng kim chỉ, dưới gầm giường, chung với giấy tờ.

Ông sẽ mở nó vào tuần sau, khi phải trả tiền chụp phim và tiền bó bột, và số còn lại sẽ đủ cho hai ông cháu ăn thêm chừng năm mươi ngày.

Sau năm mươi ngày ấy, ông chưa biết.

Bãi ông Chấn đã đóng cửa với ông, và bãi gần nhất còn lại cách đây mười một cây số — đạp đi đạp về là hai mươi hai, và ông đã gần bảy mươi, và bây giờ ông chỉ còn một tay lành.

Ông ngồi tính những con số đó trong đầu, ngồi rất lâu, cho tới khi trời tối hẳn.

*

Rồi con bé quay đầu lại, gọi ông.

"Ông ơi."

"Gì con."

"Ngày mai mình đi đâu."

Ông Chín không trả lời ngay.

Ông đứng dậy, đi tới bên chiếc xe, và ông đặt bàn tay phải lên vai con bé.

"Ngày mai ông chở con đi chợ."

"Đi chợ chi ông."

"Mua cá."

"Rồi tối mình ăn cá hả ông."

"Ừ."

"Ông ơi."

"Gì."

"Mai ông ăn khúc giữa nghen ông."

Ông Chín đứng im.

Con bé không quay mặt lại.

Nó vẫn ngồi trên tấm ván ép, hai tay bám cái quai vịn, mặt hướng ra con đường đất tối, và nó nói thêm một câu nữa, nhỏ hơn, như nói cho riêng mình nghe.

"Tại hôm qua ông đứng ngoài cái máy lâu quá."

Chia sẻ:FacebookXThreadsTelegram

Đọc tiếp

Cậu ta vứt bộ máy đồng hồ lên mặt tủ kính của tôi rồi bảo cả phố nghe rằng ông thợ vỉa hè này vừa tráo đồ của một bà cụ tám mươi mốt tuổi
Truyện

Cậu ta vứt bộ máy đồng hồ lên mặt tủ kính của tôi rồi bảo cả phố nghe rằng ông thợ vỉa hè này vừa tráo đồ của một bà cụ tám mươi mốt tuổi

Tôi tên Ứng, sáu mươi tư tuổi, sửa đồng hồ ở góc phố này bốn mươi năm, cái tủ kính rộng bằng hai cánh cửa và cái kính lúp kẹp mắt phải. Tuần trước bà Lượt tám mươi mốt tuổi trong ngõ mang sang cái đồng hồ mặt trắng của chồng bà, kêu nó chạy nhanh, tôi thay cho bà một cái chân kính vỡ và lấy ba trăm nghìn. Sáng thứ năm ấy, con ông chủ tiệm đồng hồ lớn ngoài mặt phố sang, đặt bộ máy đã tháo rời lên mặt tủ kính của tôi và nói tôi đã tráo máy, đòi tôi đền bảy triệu. Bà cụ ngồi ngoài quầy tiệm người ta từ tám giờ sáng, không dám về, vì bà sợ bà về thì người ta nói tôi nặng hơn. Người vặn vít để lại vết trên đầu con vít, và cái vết ấy không xoá đi được.

· 16 phút đọc
Cả lô hàng mốc trắng, cậu chủ trẻ chỉ vào mặt tôi bảo bà tráng ẩu thì lấy đâu ra tiêu chuẩn, và tôi vác cái phên nứa cũ đi bộ ra kho
Truyện

Cả lô hàng mốc trắng, cậu chủ trẻ chỉ vào mặt tôi bảo bà tráng ẩu thì lấy đâu ra tiêu chuẩn, và tôi vác cái phên nứa cũ đi bộ ra kho

Tôi tên Hoạt, năm mươi tư tuổi, tráng bánh đa nem ở cái sân này từ năm hai mươi ba tuổi. Hai giờ sáng dậy xay bột, sáu giờ ra phên, ba giờ chiều gỡ bánh, ba mươi năm chưa đổi giờ nào. Cơ sở đóng gói ngoài thị trấn lấy hàng của tôi bốn năm, mỗi tuần hai lượt, cho tới cái hôm một nghìn tư tệp bị khách trả về vì mốc trắng. Cậu con ông chủ sang tận sân tôi, bảo tôi tráng ẩu, bắt tôi ký giấy nhận trách nhiệm, còn trước đó đã trừ lương ba tháng của người đàn bà gỡ bánh thuê goá chồng nuôi con tật chân. Tôi chỉ xin cậu ấy mở cho tôi một kiện hàng trả về. Bánh đa nem mốc có hai kiểu, và ba mươi năm mở kiện thì biết hai kiểu ấy nhìn khác nhau như hai người khác nhau.

· 14 phút đọc
Cậu quản lý bảo tôi hàng vỉa hè thì biết gì về giày, rồi cậu ấy đuổi con bé lau dọn trước mặt cả cửa hàng, và đó là lúc tôi xách cái hòm gỗ đi lên tầng một
Truyện

Cậu quản lý bảo tôi hàng vỉa hè thì biết gì về giày, rồi cậu ấy đuổi con bé lau dọn trước mặt cả cửa hàng, và đó là lúc tôi xách cái hòm gỗ đi lên tầng một

Tôi tên Cẩn, ngoài năm mươi, sửa giày dưới gốc cây ở đầu con phố này ba mươi năm, đồ nghề là cái hòm gỗ với hai cái ghế con. Da mặt trên thì thay được, nhuộm được, đánh xi cho mới thì nhìn khó biết, còn cái đế thì không: đế là chỗ duy nhất trên đôi giày mà người mang tự viết vào đấy mỗi ngày một ít, suốt mấy năm. Buổi sáng ấy, cậu quản lý cửa hàng giày trong trung tâm thương mại xuống gốc cây bảo tôi đã đánh tráo một đôi da bò hăm hai triệu của khách gửi bảo hành, và bắt tôi đền. Cậu ấy ôm khư khư cái túi vải dưới nách, không cho tôi cầm lấy một chiếc. Ba hôm sau, con bé mười chín tuổi vẫn bê giày xuống cho tôi bị đuổi việc trước mặt cả cửa hàng. Nó xuống chỗ tôi, không mang giày, chỉ mang một cái túi ni lông đựng đồ.

· 15 phút đọc