
Nữ công nhân xin tăng ca bị đóng cửa trong buồng đông âm hai mươi hai độ lúc một giờ sáng — cái tay mở khẩn cấp bên trong đã bị buộc dây từ trước Tết
Người đàn bà ngoài bốn mươi bước vào buồng đông âm hai mươi hai độ lúc một giờ lẻ năm sáng, xếp nốt mấy khay mực cho kịp chuyến xe bốn rưỡi.
Ở ngoài hành lang, cách cánh cửa dày hai gang tay ấy chừng mười bước, một người đàn ông đang với tay lên hộp cầu dao.
*
Vựa đông lạnh nằm ở cuối con đường đất dọc bờ kè, chỗ hết nhà dân và bắt đầu mấy vuông tôm bỏ hoang.
Ban đêm nó chỉ có hai bóng đèn vàng ngoài sân, và tiếng máy nén chạy đều dưới mái, một thứ tiếng ù ù không bao giờ dứt.
*
Bên trong chia ba khu: chỗ rửa và phân cỡ ở ngoài, phòng cấp đông ở giữa, và sau một hành lang hẹp là hai buồng trữ đông — buồng số một trữ tôm, buồng số hai trữ mực và cá.
*
Cửa buồng số hai là loại cửa kho lạnh cũ, khung nhôm bọc lõi xốp, nặng chừng bảy chục ký, chạy trên ray và kéo ngang sang một bên.
Đóng lại, nó ăn khít vào gioăng cao su, và một cái tay gạt thép bên ngoài ép nó vào khung.
*
Cái tay gạt ấy chỉ có ở bên ngoài.
Bên trong, ngay đối diện, có một cần thép cong sơn đỏ gắn vào trục xuyên qua thân cửa, để người kẹt bên trong đẩy bật chốt ra.
Cái cần ấy đã hỏng từ trước Tết.
*
Nó hỏng theo cái kiểu mà mọi thứ trong một cái vựa nhỏ vẫn hỏng: nước đông thành đá trong trục rồi giãn ra, làm rộng lỗ, và một hôm cái cần rơi xuống nền.
Người ta nhặt lên, lắp lại chỗ cũ, và buộc bốn vòng dây thép qua thân cần vào cái quai sắt bên cạnh.
Nhìn từ xa nó vẫn y như cũ, sơn đỏ vẫn còn tươi.
Chỉ có điều nó không xoay được nữa.
*
Chuyện đó cả vựa ai cũng biết, theo cái cách người ta biết cái nắp cống trước cửa nhà mình bị vênh: biết, tránh, và không nghĩ thêm về nó.
*
Chị Hoà bốn mươi ba tuổi, làm ở đây năm thứ tư, người mỏng, hai bàn tay to hơn cỡ tay đàn bà bình thường vì bốn năm bóc vỏ.
Chị vào ca lúc mười giờ đêm, ra lúc sáu giờ sáng, và tháng nào chị cũng xin thêm.
*
Ở nhà chị có một bà cụ bảy mươi mốt tuổi chân đi phải vịn tường, và một thằng con trai mười bảy tuổi năm cuối cấp.
Trong cặp thằng nhỏ có tờ giấy in danh sách các khoản phải đóng cho kỳ ôn thi.
*
Tờ giấy đó chị Hoà gấp làm tư, nhét vào ví, và chị mở ra xem trong giờ nghỉ giữa ca.
Không phải để đọc — chị thuộc rồi.
Chị mở ra để cộng lại, vì mỗi lần cộng chị hy vọng ra một con số khác.
*
Đêm ấy, chín giờ rưỡi, chị dắt xe ra khỏi hẻm.
Bà cụ ngồi ở bậu cửa, tay cầm cái quạt nan.
"Mấy giờ mai con về."
"Sáu giờ mẹ."
"Sáu giờ hay bảy giờ."
"Sáu. Mà nay con xin thêm, chắc bảy."
"Xin thêm chi con."
"Con xin cho vui."
*
Bà cụ hạ cái quạt nan xuống đùi.
"Cho vui."
"Dạ."
"Tao ở nhà tao đâu có làm gì. Tao có bấm cái nồi cơm."
"Mẹ cứ ngủ đi. Đừng có đợi con."
"Tao ngủ. Tao thức chi."
"Mẹ nói vậy chứ đêm nào con về mẹ cũng ngồi đây."
"Tao ra hóng gió."
*
Chị Hoà dựng xe lại, đi ngược vào ba bước, kéo cái áo khoác mỏng vắt trên vách xuống, choàng qua vai bà cụ.
"Hóng gió thì mặc cái này."
"Nực thấy mồ."
"Khuya nó lạnh mẹ à."
"Lạnh gì mà lạnh. Xứ này làm gì có lạnh."
*
Chị Hoà không cãi.
Chị vòng ra dắt xe, và đi mấy bước thì bà cụ gọi với.
"Hoà."
"Dạ."
"Thằng nhỏ nó nói tuần sau nó đóng tiền."
"Con biết rồi mẹ."
"Bao nhiêu."
"Ít à mẹ."
*
Bà cụ ngồi im.
Rồi bà nói câu cuối, nhỏ hơn mấy câu trước.
"Ừ. Ít thì thôi."
*
Bà nhìn theo cái đèn xe đạp điện đi hết con hẻm, rẽ ra đường lớn.
Rồi bà vịn tường đi vào, và cái áo khoác vẫn còn trên vai bà.
*
Ca đêm có bốn người: chị Hoà và chị Thoan ở khu phân cỡ, anh Thạo phụ trách khu trữ đông, và anh Bổn gác ở cái chòi ngoài cổng, cách cửa khu trong cùng đúng bốn mươi sáu mét.
*
Mười một giờ đêm, chuyến hàng đầu tiên vào: ba cần xé mực ống, cân, rửa, xếp lên khay nhôm, đẩy vào phòng cấp đông.
Chị Hoà xếp khay nhanh hơn chị Thoan chừng một phần ba.
*
Mười hai giờ kém, chị Thoan đứng thẳng lưng.
"Chị Hoà."
"Gì em."
"Chị làm gì mà nay hăng dữ vậy."
"Có hăng gì đâu."
"Chị làm phần của em nữa kìa."
"Ừ thì tay nó quen."
*
Chị Thoan cầm cái khay lên rồi lại đặt xuống.
"Chị tăng ca mấy bữa rồi."
"Tôi cũng không nhớ."
"Em nhớ. Bữa nay là bữa thứ chín."
*
Chị Hoà không ngẩng lên.
"Em rảnh dữ ha."
"Em đâu có rảnh. Tại em thấy chị đứng chỗ này hoài."
"Đứng chỗ này thì có tiền chớ sao."
"Chị ngủ lúc nào."
"Trưa."
"Trưa chị đi chợ chị nấu cơm chị giặt đồ. Em biết mà chị."
*
Chị Hoà đặt khay mực xuống và chị xoay cổ hai vòng.
"Thoan."
"Dạ."
"Em có con chưa."
"Chưa."
"Chừng nào có con rồi em hỏi lại câu đó."
*
Chị Thoan cúi xuống làm tiếp, và chị không hỏi thêm câu nào nữa.
*
Mười hai giờ hai mươi, anh Thạo đi ngang, tay cầm quyển sổ.
"Chị Hoà."
"Dạ."
"Nay chị xin tăng ca hả."
"Ừ. Tới bảy giờ."
"Chủ có duyệt chưa."
"Duyệt rồi. Bà chủ nói làm được thì làm."
*
Anh Thạo gật, đi tiếp, và anh ghi vào sổ: 0h20 — nhập 3 cần xé mực, cấp đông.
Anh không ghi chuyện chị Hoà tăng ca, vì sổ đó không có cột để ghi.
*
Một giờ kém mười lăm, mẻ mực đầu đủ độ.
Việc tiếp theo là chuyển sang buồng trữ đông số hai, xếp lên giàn, chờ xe bốn rưỡi — việc của anh Thạo.
*
Nhưng đêm ấy anh còn một mẻ cá đang chờ ở khu ngoài, và cái xe đẩy chỉ có một cái.
Nên anh làm cái việc mà anh vẫn làm khi kẹt.
"Chị Hoà."
"Dạ."
"Chị phụ tôi đẩy mấy khay mực vô buồng hai được không. Tôi chạy ra ngoài kia coi mẻ cá."
"Ừ được."
"Có tám khay. Xếp lên giàn thứ hai bên tay phải."
"Biết rồi."
*
Chị Hoà đi lấy cái áo khoác chống lạnh trong tủ đồ.
Vựa có ba cái áo như vậy cho bốn người.
*
Áo cỡ nam, tay áo dài quá mu bàn tay chừng một đốt, và chị xắn lên hai vòng như mọi lần.
Chân đi ủng cao su, trong hai lớp tất.
Tay đeo găng vải phủ nhựa, loại găng bốc hàng, không phải găng giữ nhiệt.
*
Vựa không có găng giữ nhiệt.
Người ta tính rằng mỗi lần vào buồng chỉ mất bốn tới sáu phút, và chừng đó thì găng vải là đủ.
Cách tính đó đúng, trong bốn năm.
*
Một giờ lẻ năm sáng, chị Hoà kéo cửa buồng số hai sang bên trái, hết cỡ, tới khi nó chạm cái chốt chặn ở cuối ray, rồi chị đẩy xe khay vào.
*
Buồng số hai rộng chừng bốn mét nhân sáu mét, dọc ba bức tường là giàn thép bốn tầng.
Trên trần, góc trong cùng, là hai dàn lạnh, mỗi dàn ba cái quạt lồng sắt.
*
Nhiệt độ trong buồng là âm hai mươi hai.
Ở đó, hơi thở người ra khỏi miệng thành một cụm khói trắng đặc, đi được chừng một gang rồi tan.
Và cái lạnh không đến từ da mà đến từ bên trong lỗ mũi, ngay nhịp thở đầu tiên.
*
Chị Hoà đẩy xe vào giữa buồng và bắt đầu xếp khay lên giàn thứ hai bên tay phải.
Mỗi khay mực nặng chừng mười hai ký.
Chị nhấc từng khay bằng hai tay, xoay người, đặt lên giàn.
*
Ở ngoài hành lang, anh Thạo quay lại và nhìn vào buồng số hai qua khoảng cửa mở.
Cái xe khay đã trống, và không có ai đứng ở khoảng giữa buồng.
*
Chị Hoà lúc ấy đang ở góc trong cùng, cúi kê lại một khay lệch ở tầng dưới, và cái cột giàn che khuất đúng chỗ chị ngồi.
*
Anh Thạo đứng ở cửa chừng hai giây.
Anh thấy xe trống, thấy giàn thứ hai đã có hàng, và anh nghĩ chị Hoà đã xếp xong và đã ra.
*
Anh Thạo bước tới, nắm cái tay nắm inox, và kéo cửa lại.
*
Cửa kho lạnh đóng không kêu.
Nó chỉ trượt trên ray một tiếng rì rì ngắn, rồi khi gioăng ăn vào khung, có một tiếng "phập" rất khẽ.
Anh Thạo gạt cái tay gạt thép xuống.
*
Trong buồng, chị Hoà nghe tiếng đó và chị quay đầu lại.
Chỗ khoảng sáng của cửa mở lúc nãy bây giờ là một mảng panel trắng, liền khối với bức tường.
*
Chị không hoảng.
Bốn năm làm ở đây, chị đã ba lần bị đóng cửa hụt như vậy, và cả ba lần chị đều đập hai cái rồi có người mở ra.
Chị đấm hai cái vào lớp panel, rồi chị nói vọng ra, không lớn lắm.
"Thạo ơi. Chị còn ở trỏng nè."
*
Cách cánh cửa ấy chưa đầy hai mét, anh Thạo đang ghi vào sổ: 1h11 — xếp 8 khay mực buồng 2, đóng cửa.
Rồi anh gấp sổ lại và đi ra hành lang.
*
Cánh cửa buồng trữ đông dày hai mươi phân, và thứ vật liệu chặn được nhiệt cũng chặn được âm.
Tiếng nắm tay một người đàn bà đấm vào lớp panel trong đó, ra tới hành lang, còn lại bằng tiếng một con thạch sùng rơi xuống trần nhựa.
*
Anh Thạo ra tới hộp cầu dao trên tường, dán bốn miếng băng keo giấy ghi bằng bút bi: MÁY NÉN — ĐÈN B1 — ĐÈN B2 — Ổ CẮM.
Đèn trong buồng trữ đông không có công tắc ở trong. Nó ăn theo cái cầu dao ngoài này.
Luật của vựa là ai vào buồng thì bật, ra thì hạ, để đỡ tiền điện.
*
Anh Thạo với tay lên, hạ cái cầu dao ghi ĐÈN B2 xuống.
*
Trong buồng số hai, ánh sáng tắt.
*
Không phải kiểu tối dần.
Hai bóng huỳnh quang tắt cùng một nhịp, và cái tối đổ xuống ngay lập tức, dày, không một hạt sáng.
Chị Hoà không nhúc nhích trong ba giây.
*
Rồi chị đấm mạnh hơn, cả hai tay, cả cẳng tay.
"Thạo!"
"Thạo ơi!"
"Có ai không!"
*
Ngoài kia, anh Thạo đã đi qua khu cấp đông.
Anh còn một mẻ cá phải xúc trước ba giờ, và anh vừa đi vừa tính trong đầu số cần xé.
*
Chị Hoà đập cửa liên tục chừng một phút, rồi chị dừng, vì hai bàn tay chị bắt đầu đau nhói ở đầu ngón.
*
Chị đứng im trong bóng tối và chị lắng nghe.
Không có tiếng bước chân ngoài hành lang.
Chỉ có tiếng máy nén ù ù truyền qua tường, thứ tiếng ở đâu trong vựa cũng nghe được, nên nó không cho biết ai đang ở đâu.
*
Chị Hoà lần theo mặt trong cánh cửa, tìm cái cần thép sơn đỏ, và chị tìm được ngay vì chị biết nó ở chỗ nào.
Chị nắm lấy cần và chị đẩy xuống.
*
Cái cần không nhúc nhích.
Chị đẩy lần nữa, dồn cả vai.
Rồi chị sờ xuống chỗ nối, và ngón tay chị chạm phải bốn vòng dây thép siết chặt thân cần vào cái quai sắt.
*
Chị Hoà đứng đó, một tay còn để trên chỗ dây thép ấy.
Chị đã đi ngang cái cần đó không dưới một nghìn lần trong bốn năm, và đã nghe người ta nói về nó ít nhất chục lần ở bàn ăn ca, bằng cái giọng người ta nói về thời tiết.
*
Chị rút tay về, và chị bắt đầu sờ dọc bức tường bên phải.
*
Trong buồng tối hoàn toàn, cái đầu tiên người ta mất không phải là hướng. Là cỡ.
Buồng bốn mét nhân sáu mét, đi mấy bước thì hết, chị Hoà không còn chắc.
*
Chị sờ tới cột giàn thứ nhất, rồi thứ hai, rồi tới góc, và tới giữa bức tường trong cùng thì chị đụng cái xe khay bằng đầu gối.
Chị cởi găng phải ra, cắn giữa hai hàm răng, và lần trong túi áo khoác.
*
Túi bên trái: một cuộn dây buộc hàng, một cái nắp chai.
Túi bên phải: không có gì.
Điện thoại của chị nằm trong tủ đồ ngoài khu phân cỡ, cùng với ví, vì trong khu chế biến người ta không cho mang theo.
*
Chị Hoà đeo găng lại, đứng yên ba nhịp thở, và chị nói ra thành tiếng, rất khẽ.
"Bốn rưỡi có xe."
*
Xe bốn rưỡi là thật.
Chuyến xe đông lạnh ăn hàng đi trên tỉnh, tài xế là anh Lình, và xe tới thì phải mở buồng số hai để lấy mực ra.
*
Chị Hoà không có đồng hồ, nhưng chị biết mẻ mực xong lúc gần một giờ.
Từ đây tới bốn rưỡi là hơn ba tiếng.
*
Ba tiếng, trong một cái buồng âm hai mươi hai độ, mặc một cái áo bông cỡ nam và hai lớp tất.
*
Chị Hoà chưa từng nghĩ tới con số đó.
Nhưng cơ thể chị thì đã bắt đầu tính.
*
Cái đầu tiên là run.
Nó bắt đầu ở hàm, hai hàm răng va vào nhau thành từng chặp ngắn, rồi lan xuống vai, xuống hai đùi.
Run là việc cơ thể tự đốt để sinh nhiệt, và nó là dấu hiệu tốt.
Chị Hoà không biết điều đó. Chị chỉ cố ghìm cho hàm đứng yên.
*
Cái thứ hai là hai bàn chân.
Ủng cao su đứng trên nền bê tông âm hai mươi hai độ thì không giữ được gì.
Nền hút nhiệt qua đế, qua tất, qua da, đều đặn, không nghỉ.
*
Chị Hoà giậm chân tại chỗ hai chục cái.
Rồi chị nhớ ra chồng thùng carton gấp dẹp xếp ở góc buồng.
Chị lôi ra sáu cái, mở bung, chồng thành một tấm dày, rồi bước lên đứng.
*
Bàn chân chị không ấm lên.
Nhưng cái buốt kéo lên từ dưới đế thì chậm lại.
*
Chị đứng trên tấm carton và bắt đầu đếm, vì trong bóng tối không có gì khác để đo thời gian.
Đếm tới sáu mươi thì gập một ngón tay.
*
Đếm được bốn ngón thì chị nhầm, và chị bắt đầu lại.
*
Ngoài kia, một giờ hai mươi lăm, anh Thạo đẩy xe cá đi ngang cửa buồng số hai.
Cái tay gạt thép nằm ở nấc dưới, đúng vị trí đóng, và cầu dao ĐÈN B2 cũng ở nấc dưới, đúng vị trí tắt.
Mọi thứ ở đúng chỗ của nó, nên mắt anh không dừng lại ở đâu cả.
*
Một giờ ba mươi, chị Thoan ngẩng lên.
"Ủa chị Hoà đâu rồi Thạo."
"Chỉ về rồi hả?"
"Chỉ nói chỉ tăng ca tới bảy giờ mà."
"Vậy chắc chỉ ra ngoài kia."
"Ngoài kia là ngoài nào."
"Chỗ rửa. Hay chỗ nhà vệ sinh."
*
Chị Thoan cúi xuống làm tiếp, và chừng mười lăm phút sau thì chị quên câu hỏi đó.
Đó là cách một câu hỏi đúng bị mất đi trong một đêm bình thường.
*
Trong buồng, chị Hoà đếm được cái mà chị cho là hai mươi phút.
Thật ra là mười ba.
Trong lạnh, người ta đếm chậm.
*
Chị bỏ đếm và chị đi tìm cửa lần nữa.
Lần này chị không đập bằng tay.
Chị mò tới cái xe khay và gỡ được thanh chắn hàng ra: một thanh sắt tròn, dài chừng bốn tấc.
*
Chị cầm thanh sắt bằng cả hai tay và đập vào cánh cửa.
Tiếng sắt vào panel là một tiếng "bụp" đục, không hơn tiếng nắm tay là mấy, vì cái ăn tiếng là lớp xốp bên trong.
*
Rồi chị chuyển sang đập vào cái khung nhôm quanh mép cửa.
Tiếng đổi khác ngay.
Nhôm truyền tiếng vào khung tường, và khung tường thì nối liền với bộ khung thép của cả dãy buồng.
*
Ngoài hành lang, một tiếng "keng" nhỏ vang trên tường, cách chỗ anh Thạo chừng bốn mét.
Anh đang xúc cá, và mỗi nhát xẻng cào vào đáy cần xé là một tiếng loạt xoạt kim loại.
*
Chị Hoà đập ba mươi cái vào khung nhôm, đều tay.
Rồi chị dừng lại nghe.
Không có gì.
*
Chị đổi cách.
Ba cái ngắn, ngừng. Ba cái, ngừng.
*
Cái nhịp đó chị nghĩ ra vì một lý do rất giản dị: tiếng đập lung tung nghe giống tiếng hàng đổ, còn tiếng đập có nhịp thì chỉ có người mới làm được.
*
Chị đập cái nhịp ba đó bảy lượt.
Tới lượt thứ tám thì thanh sắt tuột khỏi tay chị và rơi xuống nền.
*
Chị mò tìm mất một lúc lâu, vì trong bóng tối cái nền bê tông rộng ra gấp mấy lần.
Khi tìm được, chị nhận ra chuyện thứ hai của đêm hôm ấy.
Chị không cảm thấy cái lạnh của thanh sắt trong lòng bàn tay nữa.
*
Chị tháo găng phải ra và bóp hai ngón trỏ với ngón giữa vào nhau.
Chị thấy hai ngón chạm nhau.
Chị không thấy chúng chạm nhau.
*
Chị đút bàn tay đó vào nách trái, kẹp lại, và chị đứng như thế.
*
Một giờ năm mươi hai, ở góc trần phía trong cùng, hai dàn lạnh khởi động.
*
Dàn lạnh buồng trữ đông chạy theo chu kỳ: nhiệt độ nhích lên khỏi ngưỡng cài thì cảm biến đóng mạch, sáu cái quạt lồng sắt cùng quay.
Chị Hoà mở cửa hồi nãy, hơi ấm ngoài hành lang tràn vào một ít, và bốn chục phút sau, cảm biến làm việc.
*
Sáu cái quạt tạo một luồng gió chạy dọc trần rồi đổ xuống theo bức tường phía trong.
Trong một cái buồng kín, gió đó không đi đâu được.
*
Chị Hoà đang đứng giữa buồng, và chị thấy cái áo bông trên lưng mình mỏng đi.
Không phải mỏng thật.
Cái lớp không khí ấm mà cơ thể chị đã hì hục sinh ra suốt bốn mươi phút, bị luồng gió ấy bóc đi trong vài giây.
*
Cơn run của chị đổi.
Từ run từng chặp, nó thành run liên tục, cả người, không ghìm được nữa.
*
Chị lùi tới sát bức tường bên trái, chỗ khuất gió nhất, và chị ngồi thụp xuống.
*
Ngồi xuống là sai.
Chị Hoà nhận ra không phải bằng đầu mà bằng hai bắp đùi: nền bê tông hút nhiệt qua lớp vải quần nhanh gấp mấy lần không khí.
Chị bật dậy trong chưa đầy năm giây.
*
Rồi chị lôi thêm mười cái thùng gấp dẹp và làm một chỗ sát chân tường bên trái: một lớp lót dày dưới nền, ba tấm dựng đứng chắn phía có gió, chèn chân bằng hai khay mực rỗng.
*
Chị chui vào chỗ đó, lưng tựa vào tường, hai đầu gối co lên ngang ngực.
Lần đầu tiên trong bốn mươi phút, cơn run của chị chậm lại.
*
Chị ngồi được chừng mười phút thì chị hiểu ra cái giá của chỗ ngồi này.
*
Chỗ này khuất gió, nghĩa là nó ở xa cửa, nghĩa là chị không đập được.
Và cái hốc carton này ấm hơn, nghĩa là bước ra khỏi nó thì cái lạnh sẽ ập vào mạnh hơn lúc nãy.
*
Chị Hoà ngồi trong hốc, hai tay ôm hai vai, và chị nghĩ về chuyện đó.
Rồi chị bò ra.
*
Chị bò ra vì một chuyện chị mới nhớ.
Cái xe bốn rưỡi ăn mực ở buồng số hai, đúng. Nhưng nếu tối nay hàng ít, anh Thạo có thể để tất cả tới sáng.
Cái mốc bốn rưỡi kia không phải một cái hẹn. Nó là một cái có thể.
*
Chị Hoà bò tới cửa, kéo theo hai tấm carton, và chị làm lại chỗ ngồi ngay dưới chân cửa.
*
Chỗ này lạnh hơn, nhưng ở đây chị đập được, và ở đây có một thứ nữa mà chị vừa nghĩ ra.
*
Cửa kho lạnh không kín tuyệt đối ở cạnh dưới — dải cao su quét sàn đã mòn.
Chị đưa mấy đầu ngón tay vào khe, và chị thấy một luồng khí rất mảnh đang đi từ trong ra.
*
Chị Hoà áp miệng xuống cái khe ấy và chị gọi.
"Có ai không!"
"Có ai ngoài đó không!"
"Bổn ơi!"
*
Chị gọi tên, không gọi cứu, vì tên người thì tai người tự động bắt được, còn tiếng "cứu" nghe xa thì giống tiếng gì cũng được.
*
Hai giờ mười lăm, anh Bổn ngồi trong chòi ngoài cổng.
Giữa cái chòi và cửa khu trong cùng có một bức tường tôn, một cái sân bê tông, và tiếng máy nén.
Tai trái anh nghe kém từ hồi còn đi biển.
*
Trong buồng, chị Hoà gọi mười lượt rồi nghỉ.
Cổ họng chị rát, vì hít không khí âm hai mươi hai độ vào sâu thì nó cào vào đường thở như cào bằng giấy nhám.
Chị kéo cổ áo lên che miệng mũi và thở qua lớp vải.
*
Thở qua vải thì hơi ẩm của chính mình sưởi lại cho không khí hít vào, và giữ lại được một phần nhiệt mà mỗi hơi thở ra vẫn mang đi.
Chị làm vậy không phải vì chị biết. Chị làm vậy vì cổ họng chị đau.
*
Hai giờ ba mươi mốt, dàn lạnh ngắt.
Cái im lặng khi sáu cái quạt cùng dừng làm chị Hoà giật mình, và trong hai giây đầu chị tưởng có ai vừa mở cửa.
*
Chị đứng lên, và chị đứng lên nhanh quá.
Mắt chị tối sầm, tai ù, và chị phải chống một tay lên cánh cửa.
*
Khi cái ù đi qua, chị nhận ra hai chuyện.
Mấy ngón chân không cong lại được khi chị bảo chúng cong.
Và chị đã hết run.
*
Cơn run tắt đi làm chị thấy dễ chịu.
Chị dựa lưng vào cửa, và trong một khoảnh khắc, chị thấy trong người ấm lên, cái ấm lan từ ngực ra hai cánh tay.
*
Chị Hoà mỉm cười trong bóng tối, rồi chị trượt dần xuống theo cánh cửa và ngồi bệt lên nền bê tông.
*
Chị ngồi như thế chừng nửa phút.
Rồi có một thứ kéo chị lên, và nó không phải ý chí.
*
Là cái túi áo khoác bên trái cấn vào sườn chị.
Chị đưa tay vào túi theo phản xạ, và ngón tay chị chạm phải một góc giấy gấp tư.
*
Tờ giấy các khoản phải đóng.
Chị đã nhét nó vào túi áo khoác kho lạnh từ tối, sau khi cộng lại lần cuối trong giờ nghỉ.
*
Chị không mở tờ giấy ra được vì tối và vì tay chị.
Chị chỉ cầm nó.
*
Rồi chị đứng lên, và chị đứng lên hết ba lần thử.
Lần thứ nhất tay trượt.
Lần thứ hai đầu gối không duỗi ra.
Lần thứ ba chị quỳ một chân, tì cả cẳng tay lên cánh cửa, và chị đẩy người lên bằng vai.
*
Đứng được rồi, chị nhét tờ giấy vào trong lớp áo trong cùng, sát ngực.
Rồi chị đi lấy thanh sắt.
*
Ba giờ kém mười lăm, chị Hoà đập lại vào khung nhôm, cái nhịp ba.
Bụp bụp bụp. Ngừng.
Bụp bụp bụp. Ngừng.
*
Chị đập được chín lượt thì tay phải chị không nắm được thanh sắt nữa.
Chị đổi sang tay trái, và tiếng đập nhỏ đi một nửa.
*
Chị đập thêm bốn lượt, rồi chị lấy cuộn dây buộc hàng trong túi ra, quấn hai vòng quanh cổ tay phải và quanh thanh sắt, buộc lại.
Buộc như thế thì bàn tay không cần nắm nữa. Cánh tay vung, thanh sắt đi theo.
*
Ba giờ lẻ năm, chị Hoà đập lượt thứ hai mươi.
*
Ngoài kia, anh Thạo xúc xong mẻ cá, đẩy vào buồng số một, xếp lên giàn, rồi ra, đóng cửa, hạ cầu dao.
*
Anh đi ngang cửa buồng số hai lần thứ tư trong đêm.
Lần này anh nghe thấy một tiếng gì trên khung tường, và anh dừng lại một nhịp.
*
Tiếng đó là ba tiếng gõ nhỏ, cách đều.
Đầu anh Thạo xếp nó vào cái ngăn mà đầu người vẫn xếp những tiếng động quen: dàn lạnh giãn nở, ống đồng kêu, khay hàng dịch trên giàn.
Vựa này đêm nào cũng có tiếng như vậy.
*
Anh đi tiếp.
*
Ba giờ hai mươi, chị Thoan đi ra khu ngoài lấy chai nước trong tủ đồ.
Mở tủ, chị thấy cái ví của chị Hoà nằm trên ngăn, và cái điện thoại đặt bên cạnh, màn hình đen.
*
Chị Thoan đứng nhìn cái điện thoại đó ba giây.
Rồi chị đi tìm anh Thạo.
*
"Thạo."
"Gì chị."
"Chị Hoà chưa về."
"Chỉ về rồi mà."
"Ví với điện thoại chỉ còn trong tủ."
*
Anh Thạo buông cái xẻng nhôm xuống.
"Chị coi kỹ chưa."
"Cái ví bông xanh đó. Với cái điện thoại vỏ đỏ."
"Chắc chỉ quên."
"Quên cái ví hả Thạo. Trong đó có tiền chợ."
*
Anh Thạo đứng thẳng lên.
"Chỉ đâu."
"Em hỏi anh chứ sao em biết."
"Nãy chỉ phụ tôi đẩy khay vô buồng hai."
"Mấy giờ."
"Hồi... một giờ."
*
Anh Thạo nói tới đó thì anh im.
Chị Thoan nhìn mặt anh.
"Rồi chỉ ra chưa."
"Ra rồi. Cái xe khay trống trơn mà."
"Em hỏi anh có thấy chỉ bước ra không."
*
Anh Thạo mở miệng và không có tiếng nào ra.
"Thạo. Anh có thấy chỉ bước ra không."
*
Anh Thạo không trả lời.
Anh chạy.
*
Anh chạy hết hành lang, gạt cái cầu dao ĐÈN B2 lên trước, rồi anh mới nhào tới cái tay gạt thép.
*
Cửa nặng bảy chục ký chạy trên ray không nhanh được.
Nó đi được nửa đường thì anh Thạo đã ghé đầu vào trong.
*
Ngay dưới chân cửa, một người đàn bà đang đứng, một tay tì lên panel, cổ tay phải buộc một thanh sắt bằng dây nhựa.
Cái mũ trùm đã tuột ra sau, và trên tóc chị có một lớp sương muối trắng, mịn, như bột.
*
Mắt chị không bắt được ngay ánh sáng, nên chị nheo lại.
Chị nói một câu, và giọng chị không ra tiếng ở nửa câu đầu.
"Thạo hả."
*
Anh Thạo không nói được gì.
Anh đưa hai tay ra, và chị Hoà bước một bước về phía anh.
Bước đó chị đi được.
Bước thứ hai thì chân chị khuỵu, và anh Thạo đỡ chị ngay dưới hai nách, kéo tuột chị ra khỏi buồng.
*
Ba giờ hai mươi bảy phút.
Hai tiếng mười sáu phút.
*
Ngoài hành lang, anh Thạo đặt chị Hoà ngồi dựa vào tường, và anh làm cái việc bản năng: anh giật cái áo bông trên người chị ra để xoa cho ấm.
"Đừng."
Chị Hoà nói được một tiếng đó.
"Đừng cởi."
*
Anh Thạo dừng tay.
Chị Thoan quỳ xuống, hai tay chị chụp lấy hai bàn tay chị Hoà, và chị buông ra ngay.
"Trời ơi tay chị."
*
Anh Bổn nghe tiếng chạy, từ chòi ngoài cổng vào tới nơi mất bốn mươi giây.
Anh nhìn một cái là hiểu.
Anh năm mươi hai tuổi, đi biển mười lăm năm, và trên tàu người ta gặp cái này bằng cách khác nhưng gặp hoài.
*
"Bả nằm trong đó bao lâu."
"Từ hồi một giờ."
"Giờ mấy giờ."
"Ba giờ hai mươi mấy."
*
Anh Bổn ngồi thụp xuống, cầm cổ tay chị Hoà chừng năm giây, rồi anh đứng lên.
"Bỏ ra khu ngoài. Chỗ có máy sưởi dầu."
"Bồng được không anh."
"Bồng. Mà đừng có bồng xóc."
"Xóc sao anh."
"Bay cứ đi cho êm. Đừng hỏi."
*
Ba người khiêng chị Hoà ra khu phân cỡ, đặt lên hai cái ghế nhựa ghép lại, cách cái máy sưởi dầu chừng hai mét.
Anh Thạo kéo cái máy sưởi lại gần thêm nửa mét, và anh định kéo nữa thì anh Bổn giữ tay anh lại.
*
"Đủ rồi."
"Chỉ lạnh quá anh."
"Đủ rồi tôi nói."
"Để sát chút cho chỉ ấm."
"Đừng để sát. Sát là hỏng."
"Sao lại hỏng anh."
"Cái tay cóng mà hơ lửa là hư luôn cái tay."
*
Anh Thạo buông cái máy sưởi ra.
"Rồi giờ làm sao."
"Đắp. Có bao nhiêu áo lấy hết ra đắp."
"Rồi thôi hả anh."
"Rồi thôi. Ấm từ trong ấm ra, chứ không có ấm từ ngoài vô được."
*
Chị Thoan chạy đi lấy ba cái áo khoác kho lạnh còn lại trong tủ, đắp lên người chị Hoà.
Anh Bổn cởi áo mình ra, gấp lại, luồn xuống dưới lưng chị.
*
Rồi anh cởi hai chiếc ủng cao su ra khỏi chân chị Hoà, lột hai lớp tất, và anh nhìn hai bàn chân ấy dưới ánh đèn.
*
"Thạo."
"Dạ."
"Chú gọi cho anh Lình đi."
"Xe bốn rưỡi mới tới anh."
"Chú gọi giờ. Kêu ảnh chạy lên liền."
*
Anh Thạo bấm máy, và chuông đổ bốn hồi.
*
"Alo. Anh Lình hả anh. Em Thạo dưới vựa nè."
"Chú gọi giờ này chi. Anh mới ra khỏi nhà."
"Anh chạy lên liền được không anh. Có người bị."
"Bị gì."
"Kẹt trong kho lạnh. Chị Hoà."
*
Đầu dây bên kia im hai giây.
"Bao lâu."
"Hai tiếng mấy."
"Tao tới trong hai chục phút. Bay đừng có xoa bóp tay chân người ta nghen."
*
Anh Lình chạy xe đông lạnh mười một năm, và trong ca-bin anh vẫn để sẵn một cái chăn nỉ dưới ghế.
*
Ba giờ năm mươi tư, đèn xe quét vào sân vựa.
*
Anh Lình xuống xe, xách theo cái chăn nỉ và một cái phích nước nóng mua ở quán đầu đường.
Anh nhìn chị Hoà, rồi nhìn anh Bổn.
"Anh không cho tụi nó hơ lửa hả."
"Không."
"Vậy được."
*
Anh Lình quỳ một chân xuống cạnh cái ghế.
"Chị Hoà. Chị nghe tôi nói không."
Chị Hoà mở mắt ra chừng một nửa.
"Nghe."
"Chị nói tôi nghe coi. Chị tên gì."
"Hoà."
"Nhà chị ở đâu."
"Trong hẻm... hẻm có cái cây me."
*
Anh Lình quay sang anh Bổn.
"Còn tỉnh."
"Ừ. Nãy giờ chỉ còn hỏi mấy giờ về."
"Vậy là đỡ."
*
Anh Lình rót nước từ phích ra cái ly nhựa, thổi cho bớt nóng, và anh đưa cho chị Thoan.
"Cho chỉ uống. Từ từ. Đừng cho nóng quá."
"Nóng thì sao anh."
"Thì phỏng miệng chớ sao. Người ta đang lạnh chứ có phải người ta chết đâu."
*
Chị Thoan đỡ đầu chị Hoà lên, đưa cái ly vào môi chị.
Chị Hoà uống được ba ngụm.
Ngụm thứ tư chị sặc, và cái ho ấy làm cả người chị rung lên.
*
Chị Thoan rụt tay lại, hoảng.
"Chị ơi. Chị Hoà ơi."
"Không sao đâu cô."
"Chỉ run quá anh ơi."
*
Anh Bổn ngồi xổm bên cạnh, nhìn cái rung đó.
Rồi anh nói, giọng bình thường như nói chuyện thời tiết.
"Chỉ run lại rồi."
"Run lại là mừng hả anh."
"Mừng chớ. Hồi nãy chỉ đâu có run."
*
Bốn giờ kém mười, người ta khiêng chị Hoà lên ca-bin xe đông lạnh.
Chị nằm ngang trên hai ghế, quấn chăn nỉ, chân gác lên đùi chị Thoan.
Anh Lình lái, và anh chạy chậm hơn bình thường vì đường bờ kè có ổ gà.
*
Trước khi xe lăn bánh, chị Hoà mở mắt ra, và lần này tiếng chị nghe rõ hơn lúc nãy.
"Sáu giờ tôi phải về."
"Chị nằm im đi chị."
"Bà già tôi bả chờ."
"Có người báo bả rồi."
*
Không ai báo bà cụ cả.
Chị Thoan nói câu đó vì chị không biết nói câu gì khác, và tới bảy giờ sáng chị mới chạy tới cái hẻm đó thật.
*
Bệnh viện ngoài thị trấn giữ chị Hoà bốn ngày, và nhiệt độ trong người chị lúc vào là ba mươi mốt độ tám.
*
Hai bàn chân chị hồi lại được gần hết. Hai bàn tay thì không.
*
Đầu ngón trỏ và ngón giữa của bàn tay phải — cái bàn tay đã tháo găng ra để mò tìm thanh sắt dưới nền — chuyển màu, và cái màu đó không lui.
Ngày thứ tư, người ta nói với chị bằng cái giọng người ta dùng khi đã chắc.
*
Rồi chị hỏi lại, và chị hỏi những câu của người phải đi làm ngày mai.
"Cắt tới đâu bác sĩ."
"Tới đốt thứ hai. Hai ngón thôi, mấy ngón kia giữ được."
"Bao lâu thì lành."
"Chị đừng tính cái đó vội."
"Tôi phải tính chớ."
*
Người ta không trả lời câu đó.
Chị Hoà nhìn xuống bàn tay phải đặt trên tấm khăn trắng.
"Còn cầm được đũa không bác sĩ."
"Được."
"Chắc không."
"Chắc. Cầm đũa là ba ngón kia."
*
Chị Hoà gật đầu một cái.
Rồi chị quay mặt về phía cửa sổ, và chị không hỏi thêm gì nữa trong ngày hôm đó.
*
Thằng con trai nghỉ học hai buổi.
Nó ngồi ở hành lang, trên cái ghế inox, cái cặp để dưới chân.
Bà cụ ngồi cạnh nó, hai tay đặt trên đầu gối, và bà không hỏi ai một câu nào suốt buổi sáng đầu tiên.
*
Tới trưa, bà mới hỏi thằng cháu.
"Mẹ mày xin tăng ca chi vậy."
"Con không biết bà."
"Mày không biết hay mày không nói."
*
Thằng nhỏ cúi xuống mở cặp.
Nó lấy ra một tờ giấy, và nó đưa cho bà.
"Cái gì đây."
"Tiền ôn thi bà."
"Bao nhiêu."
*
Bà cụ cầm tờ giấy, xoay lại cho ngay, đưa ra xa mắt rồi đưa gần lại.
Rồi bà gấp lại và đưa trả.
"Mày đọc tao nghe."
*
Thằng nhỏ cầm tờ giấy.
Nó nhìn xuống đó chừng bốn giây, và nó không đọc.
"Ít à bà."
*
Bà cụ quay sang nhìn thằng cháu.
Nó vừa nói đúng cái câu mà mẹ nó nói ở bậu cửa đêm hôm kia.
Bà không bắt nó đọc nữa.
*
Chuyện ở vựa xảy ra sau đó, và nó xảy ra rất gọn.
*
Bà chủ vựa xuống bệnh viện một lần, ngày thứ hai, và bà nói bà sẽ lo phần viện phí.
Bà lo thật, và bà lo hết.
*
Ngày thứ mười hai, chị Hoà tới vựa, chị Thoan chở, bàn tay phải quấn băng treo trước ngực.
Chị đứng nhìn cái băng chuyền một lúc.
*
Anh Thạo thấy chị thì bỏ việc chạy ra, và anh đứng cách chị hai bước.
"Chị Hoà."
"Ừ."
"Em..."
"Thôi."
"Chị."
"Tôi nói thôi mà Thạo."
*
Chị Hoà vào phòng bà chủ, và chị ở trong đó tám phút.
*
Bà chủ vựa ngồi sau cái bàn có kính, và bà đứng dậy khi chị Hoà bước vào.
"Ngồi đi Hoà."
"Dạ thôi. Con đứng."
"Ngồi đi. Đứng chi cho mỏi."
*
Chị Hoà ngồi xuống mép ghế.
"Tay con sao rồi."
"Dạ đỡ."
"Đưa tôi coi."
"Dạ băng rồi cô."
*
Bà chủ nhìn cái băng treo trước ngực chị chừng ba giây.
Rồi bà mở ngăn kéo, lấy ra một phong bì, đẩy qua mặt kính.
"Cái này của cô. Không phải viện phí. Viện phí tôi lo riêng rồi."
"Dạ con cảm ơn cô."
*
Chị Hoà không cầm cái phong bì ngay.
Chị hỏi câu chị tới đây để hỏi.
"Cô ơi. Chừng nào con vô làm lại được."
*
Bà chủ xoay cái ly nước trên bàn nửa vòng.
"Hoà nè."
"Dạ."
"Cô hỏi thiệt. Cầm cái khay mười hai ký, cô cầm được không."
"Con cầm được cô."
"Cầm một cái thì được. Cầm ba trăm cái một đêm thì sao."
*
Chị Hoà im.
"Khu chế biến nó phải làm đủ hai tay Hoà à. Không phải cô không thương."
"Dạ."
"Cô để cô nghĩ thêm coi có chỗ nào nhẹ hơn."
"Dạ. Cô đừng nghĩ. Con biết là không có."
*
Bà chủ ngẩng lên nhìn chị.
Chị Hoà cầm cái phong bì lên bằng tay trái, gấp làm đôi, nhét vào túi áo.
"Con cảm ơn cô đã lo cho con bốn ngày."
"Hoà."
"Dạ."
"Cái cửa đó tôi cho làm lại rồi."
"Dạ con thấy sợi dây ngoài kia rồi cô."
*
Chị Hoà đứng dậy, đi tới cửa, và tới cửa thì chị dừng, quay lại.
"Cô ơi."
"Gì con."
"Cái cần đỏ ở trỏng, cô cho tháo dây thép ra giùm con."
*
Bà chủ nhìn chị.
"Ừ."
"Cô hứa nghen cô."
"Ừ."
*
Khi chị ra, mặt chị không khác lúc vào.
Chị Thoan đứng chờ ở sân, và chị Thoan là người hỏi.
"Bà nói sao chị."
"Bà nói khu chế biến phải làm đủ hai tay."
"Rồi chị nói sao."
"Tôi nói tôi biết."
"Chị không cãi hả chị."
"Cãi cái gì. Bả nói đúng mà."
*
Chị Hoà ngồi lên yên sau xe chị Thoan, và trước khi xe chạy, chị quay đầu nhìn vào trong nhà tôn một lần.
*
Từ ngoài sân, qua khoảng cửa mở, nhìn thấy được một mảng cửa buồng số hai.
Trên cánh cửa ấy bây giờ có một sợi dây thừng nhỏ buộc vào cái tay nắm inox bên ngoài.
Đó là cách người ta làm ngay hôm sau: ai vào buồng thì mang theo đầu dây, kẹp vào khe cửa, và cái đầu dây thò ra ngoài ấy là dấu hiệu bên trong có người.
*
Cái cần thép sơn đỏ bên trong cánh cửa vẫn nằm nguyên chỗ cũ, vẫn bốn vòng dây thép quấn quanh.
Không ai tháo nó ra. Người ta chỉ thêm sợi dây thừng bên ngoài.
*
Chị Hoà nhìn cái sợi dây thừng đó chừng ba giây.
Rồi chị quay mặt đi.
"Chạy đi em."
*
Bây giờ chị Hoà nhặt và cột rau cho một sạp bỏ mối chợ đêm, cách nhà hai cây số.
Việc đó trả ít hơn ở vựa gần một nửa, nhưng nó làm được bằng ba ngón của bàn tay phải, và nó làm ngoài trời.
*
Thằng con trai chị đi học buổi sáng, buổi chiều phụ bưng bê cho một quán ăn đầu đường lớn.
Hai mẹ con cãi nhau đúng một lần về chuyện đó.
"Mẹ nói không được là không được."
"Con làm có ba tiếng à mẹ."
"Ba tiếng đó con để mà học."
"Học rồi lấy gì đóng mẹ."
*
Chị Hoà không trả lời được câu đó.
Từ hôm ấy không ai nhắc nữa, và chiều nào thằng nhỏ cũng đi.
*
Ở nhà thì đổi khác một thứ.
Bà cụ bây giờ không đợi con dâu về mới dọn cơm.
Bà xới sẵn một chén, đặt lên bàn, úp một cái đĩa lên trên cho khỏi nguội.
*
Và bà làm thêm một việc nữa.
Bà lấy đũa gắp sẵn thức ăn vào chén ấy — cá đã gỡ xương, rau đã cắt ngắn, thịt đã xé nhỏ.
Gắp hết, rồi bà mới úp đĩa lại.
*
Chị Hoà về, ngồi xuống, cầm đũa bằng ba ngón, và chị ăn được.
Hai mẹ con không nói với nhau về cái chén đó bao giờ.
*
Có một đêm, chừng hai tháng sau, chị Hoà thức dậy lúc hai giờ sáng.
Chị dậy vì thói quen, vì bốn năm cơ thể chị đã quen thức vào giờ đó.
*
Chị ra ngồi ở bậu cửa, nơi bà cụ vẫn ngồi.
Trời không lạnh, nhưng chị vẫn khoác thêm cái áo.
*
Chị đưa bàn tay phải ra trước mặt, dưới ánh đèn đường hắt vào.
Bàn tay ấy còn ba ngón dài và hai mỏm ngắn.
Chị gập hai mỏm ngắn ấy vào lòng bàn tay rồi duỗi ra, chừng mười lần.
*
Rồi chị đưa bàn tay lên trước miệng và chị thở ra một hơi thật dài vào lòng bàn tay.
*
Hơi thở ấm.
Không thành khói.
*
Chị ngồi thêm một lúc thì có tiếng dép sau lưng, và bà cụ vịn vách đi ra, ngồi xuống cạnh chị.
"Sao thức."
"Con quen giờ rồi mẹ."
"Ừ. Tao cũng quen."
"Mẹ quen gì."
"Quen ngồi đây đợi mày."
*
Hai người ngồi im một lúc.
"Mẹ ơi."
"Gì."
"Mai mốt mẹ đừng gỡ xương cá nữa."
"Sao vậy."
"Con gỡ được."
*
Bà cụ không quay sang nhìn con dâu.
Bà nhìn ra con hẻm, và bà nói bằng cái giọng bình thường như nói chuyện thời tiết.
"Ừ. Vậy mai mốt hai đứa mình gỡ chung."


