
Chị tám tuổi hâm cơm cho em ba tuổi trong căn trọ khoá ngoài — nồi cơm trào làm tắt bếp, và không ai trong phòng biết cái van vẫn mở
Con bé tám tuổi bắc nồi cơm nguội lên bếp gas lúc bốn giờ hai mươi chiều, để hâm cho thằng em ba tuổi ăn trước khi trời tối.
Bốn giờ hai mươi bảy, nước cơm trào ra, chảy xuống, và ngọn lửa xanh dưới đáy nồi tắt ngấm.
Cái van bếp vẫn mở.
*
Phòng số bảy là phòng cuối dãy, và cũng là phòng rẻ nhất.
Nó rộng đúng bằng ba tấm chiếu đôi, trần lợp tôn, bên dưới đóng một lớp la-phông nhựa đã võng xuống ở giữa.
Có một cửa ra vào bằng gỗ, mở ra hẻm.
Có một cửa sổ nhìn ra bức tường sau của dãy bên cạnh, và cửa sổ đó có hoa sắt.
*
Hoa sắt là loại đơn giản nhất người ta làm cho nhà trọ: bảy thanh sắt tròn cỡ ngón tay út, hàn vào hai thanh ngang, hai thanh ngang hàn vào một cái khung vuông, và cái khung vuông chôn thẳng vào tường gạch rồi trám xi măng lại.
Không có bản lề. Không có chốt. Không có ổ khoá.
Không có gì để mở, vì nó không được làm ra để mở.
*
Bên trong hoa sắt có hai cánh cửa sổ gỗ, mở vào phía trong phòng, cài bằng một cái then gỗ nhỏ.
Chiều nay hai cánh ấy đóng, vì buổi trưa nắng hắt vào bức tường bên kia rồi dội ngược lại, nóng như lò.
*
Ba giờ bốn mươi, chị Duyên ra khỏi phòng.
Chị hai mươi bảy tuổi, phụ bếp cho một quán cơm ngoài mặt đường lớn, ca chiều từ bốn giờ tới bảy giờ, và tay chị cầm một cái khoá móc bằng đồng.
Con bé chị đang ngồi trên nệm, ôm thằng em trong lòng.
"Bí."
"Dạ."
"Cơm mẹ để trong nồi rồi đó. Con hâm lại chút cho nó ăn, đừng để nguội."
"Dạ."
"Hâm xong con nhớ vặn cái van lại nghen."
"Dạ con nhớ."
"Nhớ gì con? Nói mẹ nghe."
"Vặn van, tắt bếp, xuống ghế."
"Ừ. Với đừng có đụng cái hộp quẹt."
"Dạ."
"Bảy giờ mẹ về. Mẹ mua cho hai đứa cái bánh."
Con bé gật.
*
Chị Duyên đóng cửa lại, quàng cái khoá móc qua hai khoen sắt bắt trên khung cửa gỗ, bấm xuống, và nghe một tiếng cách.
Rồi chị đứng đó thêm một nhịp thở, tay còn để trên cái khoá.
Cái khoá đó không phải để nhốt hai đứa nhỏ ở trong.
Nó là để hai đứa không ra được cái hẻm ngoài kia — cái hẻm mà chiều nào xe ba gác cũng chạy dọc, chở đá cây, chở sắt vụn, chạy nhanh vì tài xế còn chuyến khác.
Năm ngoái, ở dãy trọ bên kia bức tường, một đứa nhỏ hơn thằng Tủn một tuổi đã chạy ra hẻm.
Cả xóm ai cũng nhớ chuyện đó, và không ai kể lại nó thành lời.
*
Ngoài đầu dãy, bà Tám ngẩng lên khỏi cái rổ hành.
"Đi làm hả Duyên?"
"Dạ."
"Hai đứa nhỏ đâu?"
"Con để trong phòng bà. Bảy giờ con về."
"Ừ. Đi đi."
Bà Tám nhìn theo cho tới khi cái áo thun xám khuất ở khúc quẹo.
Rồi bà cúi xuống lột tiếp mấy củ hành.
*
Bốn giờ mười, trong phòng số bảy, thằng Tủn đói.
Nó không nói là nó đói. Nó ba tuổi, và cái nó làm là bò tới chỗ cái nồi, gõ hai bàn tay lên nắp nồi.
Bí đang ngồi tô màu vào quyển vở tập viết cũ, mặt sau còn trắng, và con bé bỏ cây bút chì xuống, đứng dậy.
*
Cái bếp gas kê trên một cái kệ nhựa ba tầng, và từ bếp có một sợi dây cao su màu vàng chạy xuống, nối vào cái bình gas mười hai ký đặt sát chân tường.
Ở khúc gần chỗ cắm vào bình, chỗ sợi dây bị gấp lại vì cái bình kê sát tường quá, lớp cao su ngoài đã nứt ra một đường dọc bằng nửa đốt ngón tay.
Đường nứt ấy có từ mùa mưa năm ngoái. Mẹ đã biết nó, và mẹ đã lấy băng keo điện quấn quanh chỗ đó bốn vòng.
Dây gas mới bán ở tiệm đầu chợ giá bảy chục ngàn.
*
Bí kê cái ghế nhựa lại chân kệ, trèo lên, và con bé làm đúng cái thứ tự mẹ dạy.
Vặn van ở đầu bình trước. Rồi mới vặn núm bếp. Rồi bấm cái nút đánh lửa.
Có tiếng tách tách, và ngọn lửa xanh bùng lên vòng quanh họng bếp.
Con bé bắc cái nồi cơm lên, đậy nắp, rồi tụt xuống khỏi ghế.
*
Nó không đứng canh, vì thằng Tủn vừa lôi cuộn chỉ trong giỏ đồ khâu của mẹ ra và đang kéo chạy vòng quanh phòng, và hai chị em giằng nhau ở góc bên kia.
Nồi cơm trên bếp sôi lên, nước từ đáy nồi trào qua mép, chảy xuống họng lửa.
Ngọn lửa lụi xuống một nửa, cháy lay lắt thêm mươi giây, rồi tắt.
Không có tiếng động nào khi nó tắt.
*
Từ họng bếp bên trái, khí bắt đầu ra.
Nó không màu, và không có hình dạng nào để nhìn thấy.
Người ta pha vào nó một chất tạo mùi, thứ mùi hắc như hành thối, để mũi người biết trước khi mắt người biết.
Nhưng khi nó ra chậm và ra đều trong một căn phòng đóng kín, mũi người ở trong phòng sẽ quen với cái mùi ấy sau chừng mười lăm phút, quen tới mức không ngửi thấy nữa.
*
Còn một điều nữa về thứ khí này: nó nặng hơn không khí.
Nó không bay lên trần như khói. Nó đổ xuống, chảy dọc theo mặt kệ, rơi xuống nền gạch bông, rồi lan ra như nước.
Nó tìm chỗ thấp nhất trong phòng và nằm ở đó.
*
Chỗ thấp nhất trong phòng số bảy là cái góc bên trái, và ngay cạnh nó là tấm nệm cao su mỏng dày chừng năm phân hai mẹ con vẫn trải xuống nền để ngủ.
Nằm trên tấm nệm đó, mặt một đứa trẻ ba tuổi cách mặt nền đúng một gang tay người lớn.
*
Bốn giờ bốn mươi, Bí trèo lên ghế mở nắp nồi ra.
Cơm trong nồi vẫn nguội.
Con bé đưa tay lại gần họng bếp, và nó thấy họng bếp lạnh.
*
Bí không hiểu tại sao.
Nó biết nó đã bấm nút, và nó nhớ rõ cái vòng lửa xanh.
Nên nó làm cái việc mà bất cứ ai cũng làm.
Nó bấm lại cái nút đánh lửa.
*
Tách.
Không có gì.
Cái bộ đánh lửa của bếp này hư từ tháng trước — mẹ vẫn châm bằng cái hộp quẹt gas để trên nóc kệ, còn cái nút thì thỉnh thoảng lên tiếng, thỉnh thoảng không.
Chiều nay nó chịu lên tiếng ba lần liền lúc bốn giờ hai mươi, rồi thôi.
Bí bấm thêm bốn lần nữa, và mỗi lần bấm, ở đầu điện cực trong họng bếp, không có tia lửa nào bật ra.
*
Con bé nhìn cái hộp quẹt màu đỏ trên nóc kệ.
Đừng có đụng cái hộp quẹt — mẹ dặn câu đó bằng cái giọng mẹ chỉ dùng khi mẹ nói thật, và con bé nhớ cái giọng đó hơn là nhớ câu nói.
Nó nhìn cái hộp quẹt chừng bốn giây.
Rồi nó tụt xuống, không lấy.
Nó cũng không vặn cái núm bếp ngược trở lại, vì trong đầu nó, cái núm ấy đang ở nấc "có lửa", mà lửa thì đã tắt rồi, nên nó cho là cái bếp hỏng.
*
Cái van ở đầu bình gas vẫn mở. Cái núm bếp bên trái vẫn mở.
Và chỗ nứt trên sợi dây cao su vàng, dưới bốn vòng băng keo điện đã bở ra vì hai mùa nắng, cũng đang rỉ.
*
Bí xúc cơm nguội ra một tô, chan nước tương, rồi kéo thằng em vào lòng đút cho nó.
"Ăn đi Tủn."
"Không."
"Ăn đi rồi chị cho coi cái này."
"Không ăn."
"Ăn ba muỗng nữa thôi. Ba muỗng à."
"Không."
Bí đút thêm hai muỗng nữa rồi thôi, và con bé ăn nốt chỗ cơm còn lại.
*
Năm giờ kém mười lăm, ngoài hẻm, anh Ràng đi làm về.
Anh ba mươi hai tuổi, thợ hồ, ở phòng số bốn, cách phòng số bảy ba cái cửa.
Anh dựng chiếc xe đạp cà tàng vào tường và xách cái thùng đồ nghề bằng gỗ vào phòng.
Trong cái thùng đó có: một cây búa tạ nhỏ, ba cây đục sắt, một cây xà beng ngắn, và một cái khung cưa sắt.
Cái khung cưa sắt đó không có lưỡi.
Lưỡi cuối cùng gãy làm đôi hôm thứ Ba, và anh chưa mua lưỡi mới vì tiệm sắt ngoài chợ nghỉ ba ngày có đám.
*
Anh Ràng đi ngang cửa phòng số bảy, và anh nghe trong đó có tiếng thằng nhỏ cười.
Anh không nhìn vào cái khoá móc treo trên cửa, vì cái khoá đó treo ở đó chiều nào cũng vậy, và mắt anh đã quen tới mức không còn thấy nó nữa.
*
Trong phòng, lớp khí dưới nền đã dày lên.
Lúc bốn giờ rưỡi nó mỏng bằng bề dày một quyển vở. Năm giờ, nó đã ngang miệng cái ca nhựa đựng bàn chải để ở góc.
Nó vẫn còn thấp hơn đầu gối một đứa trẻ tám tuổi đang đứng.
Nó cao đúng bằng mặt một đứa trẻ ba tuổi đang nằm.
*
Năm giờ mười, thằng Tủn nằm sấp xuống nệm, một má áp xuống, hai tay duỗi ra, và nó ngủ.
Bí lấy cái khăn mỏng đắp ngang lưng em, rồi con bé quay lại tô tiếp bức tranh dở.
*
Năm giờ hai mươi, Bí thấy hai bên thái dương có gì đó ép vào, và mắt nó bắt đầu cay như bị khói bếp.
Nó ngồi thẳng lên, và nó thấy đỡ hơn một chút.
Nó cúi xuống tô tiếp, và cái ép ở thái dương quay lại.
*
Năm giờ hai mươi lăm, con bé buông bút chì và đứng dậy.
Cái nó muốn là mở cửa sổ, vì đó là điều mẹ vẫn làm khi trong phòng ngộp.
Bí đưa hai tay lên rút cái then gỗ, và cái then bị kẹt.
*
Nó kẹt vì buổi trưa gỗ nở ra vì nóng, và vì cái then này vốn đã cong.
Con bé kéo, lắc, đẩy ngược lên rồi giật xuống.
Cái then nhúc nhích được một chút rồi đứng lại.
Bí quay đi lấy cái muỗng inox trong tô cơm, chèn cán muỗng vào khe, dùng cả người bẩy.
Cái then bật ra.
*
Hai cánh cửa sổ gỗ mở vào trong.
Ngay sau chúng là hoa sắt, và ngay sau hoa sắt là bức tường sau của dãy bên cạnh, cách một mét hai, xám, không có cửa nào.
Cái khoảng đó là một cái khe chạy dài suốt dãy trọ, chỗ người ta để mấy cái chậu bể và một đống ống nhựa cũ, và không có gió trong đó.
*
Nhưng vẫn có một chút không khí đi vào.
Bí đứng ở cửa sổ, hai tay bám vào hai thanh sắt, hít ba hơi dài, và cái ép ở thái dương lỏng ra.
*
Con bé đứng đó chừng một phút, rồi nó quay lại nhìn vào trong phòng.
Thằng Tủn vẫn nằm sấp trên nệm, và tấm khăn mỏng đã tuột khỏi lưng nó.
*
Bệ cửa sổ đó cách nền gạch một mét ba, còn lớp khí thì nằm ở dưới, cách bệ cửa cả mét.
Cái mà cửa sổ mở làm được, là cho không khí sạch tràn vào ở tầng trên.
Cái mà nó không làm được, là hút cái lớp nằm dưới sàn kia ra ngoài.
*
Năm giờ ba mươi lăm, ngoài đầu dãy, bà Tám dọn hàng vào trong.
Bà sáu mươi mốt tuổi, và cái tiệm của bà rộng bằng một cái giường đôi, bán đủ thứ: mì gói, nước mắm, dầu gió, kim chỉ, pin tiểu, dây thun, đinh, và một xấp lưỡi cưa sắt treo trên vách bằng một sợi kẽm.
Xấp lưỡi cưa đó bà nhập mười cây từ ba năm trước, bán được bốn, và sáu cây còn lại đã lên một lớp gỉ mỏng ở mấy chỗ răng cưa.
*
Năm giờ bốn mươi, trời bắt đầu tối, và Bí đi tới chỗ công tắc đèn bên cạnh cửa ra vào — loại công tắc nhựa cũ bật lên bật xuống, gắn trên tường cách nền một mét mốt.
Con bé đưa tay lên.
*
Ở khoảng cách một mét mốt tính từ nền, lớp khí gas lúc ấy chưa dâng tới.
Nhưng bên trong cái vỏ nhựa của công tắc đó, mỗi lần lá đồng rời khỏi lá đồng, có một tia lửa nhỏ bằng đầu kim.
Tia lửa ấy không cần lớp khí dâng tới một mét mốt. Nó chỉ cần một luồng khí đi ngang qua đó.
*
Ngón tay con bé chạm vào cái cần nhựa, và nó gạt xuống.
Cách.
*
Đèn không sáng.
*
Bí gạt lên. Gạt xuống. Gạt lên.
Bóng đèn tuýp treo giữa phòng không nhấp nháy lấy một lần.
*
Cả dãy trọ đang cúp điện từ năm giờ mười lăm, vì bên kia đường lớn người ta đang kéo lại đường dây và đã báo trước bằng một tờ giấy dán ở cột điện đầu hẻm — tờ giấy mà nhà nào cũng đi ngang, và nhà nào cũng không đọc.
Bà Tám có đọc, và bà đã lấy sẵn cây đèn dầu ra để trên quầy.
*
Bí gạt thêm ba lần nữa, rồi con bé thôi.
Nó quay đi, và nó không biết là nó vừa đi qua một chỗ nào.
*
Bí biết mẹ để cái đèn pin nhỏ ở đầu nệm, và nó cúi xuống lục dưới gối.
Trong lúc cúi, mặt nó xuống thấp, và cái ép ở thái dương quay lại ngay lập tức, mạnh hơn trước.
Bí đứng bật dậy, một tay chống lên tường.
*
Rồi con bé cúi xuống lần nữa, nhưng lần này nó nín thở trước khi cúi.
Nó mò được cái đèn pin, bật lên, và đứng thẳng dậy mới thở ra.
Nó không biết vì sao nó làm vậy. Nó chỉ biết là ở dưới thấp thì khó chịu, ở trên cao thì đỡ.
Đó là điều đầu tiên trong buổi chiều đó mà con bé tự hiểu ra, và nó là điều đúng.
*
Bí soi quanh phòng, rồi nó soi xuống tấm nệm.
*
Thằng Tủn vẫn nằm sấp, ở nguyên tư thế lúc nó ngủ.
Bí ngồi thụp xuống bên cạnh em, ngồi mà không nín thở, vì lúc này nó chưa nghĩ tới chuyện đó nữa.
Con bé lay vai em.
"Tủn. Dậy đi Tủn."
Thằng nhỏ không nhúc nhích.
*
Bí lay mạnh hơn, lay cả hai vai, rồi nó lật em nằm ngửa ra.
Dưới ánh đèn pin, mặt thằng Tủn đỏ ở hai gò má, môi hơi hé, và nó vẫn thở — thở nhanh, nông, ngực nhô lên hạ xuống rất gấp.
Bí gọi thêm hai lần, rồi con bé đứng lên và lùi lại một bước.
*
Nó lùi lại vì đầu nó đau nhói khi nó vừa quỳ xuống.
Và ngay lúc đứng lên ấy, nó ngửi lại được cái mùi hắc như hành thối — cái mùi mà nó đã ngửi thấy lúc bốn giờ rưỡi rồi quen đi, bây giờ ngửi lại được vì nó vừa hít mấy hơi không khí sạch ở cửa sổ.
Mẹ đã một lần bảo nó: nếu ngửi thấy mùi này thì kêu mẹ liền, đừng bật cái gì hết.
*
Con bé trèo lên ghế, vặn cái núm bếp ngược lại hết cỡ, tới khi nghe một tiếng tách.
Rồi nó trèo xuống, đi vòng ra sau kệ, và nó vặn cái van trên đầu bình gas theo chiều mẹ vẫn vặn khi nấu xong, vặn tới khi cứng tay không vặn được nữa.
*
Sáu giờ kém mười, cái nguồn khí trong phòng số bảy đóng lại.
Nhưng cái lớp đã ra rồi thì vẫn nằm đó: một tiếng hai mươi phút xả, trong một căn phòng đóng kín rộng ba tấm chiếu, không có quạt vì cúp điện, không có cửa nào ở dưới thấp để nó chảy ra.
Nó nằm dưới sàn, dày ngang bắp chân một người lớn.
*
Bí luồn hai tay vào nách thằng Tủn và nó kéo lê em trên nệm.
Thằng nhỏ ba tuổi nặng mười ba ký. Bí tám tuổi, nặng mười chín ký.
Nó kéo được em ra tới nền gạch, và tới đó thì nó phải ngồi xuống thở.
*
Ngồi xuống là sai.
Con bé ngồi được ba hơi thì mắt nó tối sầm và tai nó ù đi.
Nó chống hai tay xuống nền, đứng dậy, rồi vịn vào thành cái giường sắt dựng ở góc cho tới khi tiếng ù trong tai lui đi.
*
Rồi Bí nhìn quanh phòng, và nó tìm một chỗ cao.
Cái giường sắt thì dựng đứng, không mở ra được vì góc phòng chật. Cái kệ nhựa ba tầng thì đầy đồ. Cái bàn học của Bí chỉ cao ba tấc.
Còn lại là cái tủ vải.
*
Cái tủ vải cao một mét sáu, khung sắt ống, có một ngăn dưới cùng để đồ nặng, cách nền năm tấc.
Bí lôi hết đồ trong ngăn đó ra, quăng xuống nền.
Rồi con bé quay lại chỗ em, luồn tay vào nách nó lần nữa, và kéo.
*
Ba mét từ chỗ thằng Tủn nằm tới chân tủ vải, Bí đi hết gần hai phút, cứ kéo ba nhịp lại phải đứng thẳng lên thở một lần.
Tới nơi, nó xốc em lên bằng cả hai tay ôm ngang bụng, và nó đẩy.
Lần thứ nhất không lên. Lần thứ hai được nửa người.
Lần thứ ba, con bé kê một bên vai xuống dưới lưng em, dùng cả cái vai đó hất lên, và thằng nhỏ lăn vào trong ngăn tủ.
*
Bí đứng đó, hai tay chống lên thành ngăn, thở.
Thằng em nằm nghiêng, mặt quay ra ngoài, và mặt nó bây giờ cách nền năm tấc rưỡi.
Cao hơn lúc nãy đúng bốn tấc.
*
Bốn tấc đó là cái con bé làm được cho em nó chiều hôm ấy.
*
Sáu giờ lẻ năm, Bí xoay cái nắm đấm cửa ra vào.
Cửa nhúc nhích được nửa phân rồi khựng lại — cái khoá móc bên ngoài giữ nó lại ở đó.
Bí đập vào cánh cửa gỗ bằng cả hai bàn tay.
"Bà Tám ơi!"
"Bà Tám ơi bà Tám!"
*
Từ phòng số bảy tới cái tiệm tạp hoá ở đầu dãy là bốn mươi hai mét, và giữa quãng đó có cái ti vi nhà phòng số hai đang chạy bằng bình ắc quy, mở lớn, chiếu một chương trình có tiếng cười ghi sẵn.
*
Bí đập bằng lòng bàn tay, rồi bằng nắm đấm, rồi nó lấy cái ca nhựa gõ vào cánh cửa gỗ.
Tiếng gõ vào gỗ thì đục, và nó đi được chừng mươi mét trong hẻm rồi tan.
*
Con bé bỏ cửa, chạy tới cửa sổ, bám hai thanh hoa sắt và hét ra cái khe giữa hai bức tường.
"Có ai không!"
"Cứu em con với!"
"Có ai ngoài đó không!"
*
Cái khe đó không thông ra hẻm. Một đầu bị bịt bằng bức tường xây của nhà cuối dãy, đầu kia ăn ra một cái sân sau, và cái sân sau ấy chiều nay không có ai.
Tiếng con bé dội vào hai bức tường song song, quay trở lại, và ở lại trong cái khe đó.
*
Sáu giờ mười ba, chị Thắm về.
Chị ba mươi tám tuổi, đẩy xe bánh mì đi bán từ sáng, và chiều nào cũng đẩy cái xe ấy về dựng ở khoảng trống cuối dãy, ngay chỗ đối diện phòng số bảy.
*
Bí nghe tiếng bánh xe, và con bé lao tới cửa, đập cả hai tay.
"Cô ơi!"
"Cô ơi cứu con với!"
"Cô Thắm ơi!"
*
"Ai kêu đó?"
"Con nè cô! Con Bí nè!"
"Bí hả con? Sao vậy con?"
"Cô ơi em con nó không dậy!"
*
Chị Thắm bước tới cửa phòng số bảy.
"Nó sao? Nó bệnh hả con?"
"Nó nằm nó không dậy cô ơi!"
"Mẹ con đâu?"
"Mẹ con đi làm."
"Mấy giờ mẹ con về?"
"Bảy giờ."
*
Chị Thắm nắm cái khoá móc giật hai cái, rồi chị áp mặt vào khe hở giữa hai cánh cửa gỗ.
"Bí. Con nghe cô nói nè. Con mở cửa được không?"
"Không được cô ơi. Mẹ khoá ngoài."
"Cô biết rồi. Cô hỏi lại thôi."
*
Chị Thắm hít vào để nói câu tiếp theo, và chị dừng lại giữa chừng.
*
Từ cái khe hở dưới chân cánh cửa gỗ — cái khe cao chừng một phân rưỡi, chỗ gỗ đã bào mòn với nền xi măng — có một luồng khí đang chảy ra ngoài, chảy chậm, sát mặt đất, mang theo cái mùi.
Chị Thắm ngồi thụp xuống để nghe cho rõ, và khi mặt chị xuống ngang cái khe đó, chị bật dậy ngay lập tức.
*
"Bí!"
"Dạ."
"Trong nhà có mùi gì không con?"
"Có cô."
"Mùi gì?"
"Mùi gas cô ơi. Con khoá bình rồi."
*
Chị Thắm đứng đó một giây rưỡi, rồi chị quay người và chị chạy.
*
Chị chạy ra đầu dãy, vừa chạy vừa gọi tên chứ không gọi cứu.
"Bà Tám ơi!"
"Anh Ràng! Anh Ràng ơi!"
"Anh Ràng ra đây coi giùm cái!"
*
Cánh cửa phòng số bốn mở ra, và anh Ràng bước ra, ở trần, tay còn cầm cái khăn ướt.
"Gì đó chị Thắm?"
"Phòng con Duyên! Xì gas!"
"Xì gas?"
"Hai đứa nhỏ ở trỏng! Thằng nhỏ nó xỉu rồi!"
*
Anh Ràng quăng cái khăn xuống ghế và anh chạy, chạy được ba bước thì anh quay lại, chồm vào cửa phòng, xách cái thùng đồ nghề bằng gỗ theo.
*
Bà Tám ra tới trước cửa tiệm, một tay cầm cây đèn dầu vừa thắp.
"Cái gì mà xì gas?"
"Phòng số bảy bà ơi!"
Bà Tám nhìn cây đèn dầu trong tay mình.
Rồi bà thổi tắt nó, đặt nó xuống bậc thềm, và bà đi theo.
*
Anh Ràng tới trước cửa phòng số bảy lúc sáu giờ mười tám.
Anh ngồi xuống, ghé mũi vào khe dưới chân cửa, rồi anh lùi ra ngay và anh nói bằng cái giọng bình thường, không lớn hơn lúc nãy.
"Nặng lắm."
"Anh phá cửa đi anh Ràng."
"Chị lùi ra chút."
*
Anh Ràng đặt cái thùng đồ nghề xuống đất, mở nắp, và anh cầm cây búa tạ lên.
Cái khoá móc treo trên hai khoen sắt. Muốn phá nó thì phải đập vào nó, hoặc lấy đục chèn vào rồi nện.
Cả hai cách đều là sắt đập vào sắt.
*
Anh Ràng cầm cây búa tạ trong tay khoảng bốn giây, rồi anh đặt nó trở lại vào thùng, rất chậm, đặt nghiêng để nó không va vào mấy cây đục.
"Anh làm gì vậy? Sao anh không phá?"
"Không phá được chị."
"Sao lại không phá được! Hai đứa nhỏ ở trỏng anh Ràng ơi!"
"Chị Thắm."
"Anh cứ đập cái khoá đi! Đập mạnh vô!"
"Sắt gõ vô sắt là ra lửa chị."
*
Chị Thắm đứng im.
"Ra lửa cỡ nào?"
"Nhỏ xíu. Bằng con đom đóm."
"Nhỏ xíu thì..."
"Trong đó nó chờ có nhiêu đó thôi chị."
*
Bà Tám tới nơi, thở ra đằng miệng.
"Cái cửa gỗ đó. Đạp cái cửa gỗ đi."
"Đạp thì được. Mà cái khoen sắt nó bung ra là nó cạ vô cái khoá."
"Rồi sao?"
"Cũng vậy à bà."
*
Bà Tám nhìn cánh cửa gỗ. Rồi bà nhìn dọc bức tường.
"Còn cái cửa sổ."
"Cửa sổ có hoa sắt bà."
"Thì cưa."
"Cưa cũng ra lửa bà ơi."
"Ra ít hơn cái búa không?"
*
Anh Ràng không trả lời ngay.
Anh cúi xuống, lấy cái khung cưa sắt ra, giơ lên.
"Bà coi. Không có lưỡi."
*
Bà Tám nhìn cái khung cưa rỗng đó chừng một giây, rồi bà quay người và bà đi.
Bà đi nhanh hơn cái tốc độ bà vẫn đi, nhưng bà không chạy, vì bà sáu mươi mốt tuổi và bà biết nếu bà chạy thì bà sẽ phải dừng.
*
Bốn mươi hai mét ra, bốn mươi hai mét vào, hết ba phút mười giây.
Bà quay lại với sáu cây lưỡi cưa sắt còn xâu trong sợi kẽm, và với một cái xô nhựa đỏ.
*
Trong khi đó, chị Thắm đã vòng ra cái khe một mét hai giữa hai bức tường, lách người qua đống ống nhựa cũ, và chị đứng ngay bên ngoài cửa sổ.
Mặt chị cách mặt con bé hai gang tay, giữa hai người là bảy thanh sắt tròn.
"Bí. Con nghe cô."
"Dạ."
"Em con nằm đâu?"
"Con để nó trong cái tủ vải rồi cô."
*
Chị Thắm nghe không kịp hiểu.
"Con để nó đâu?"
"Trong cái ngăn dưới cái tủ vải. Con lấy đồ ra hết rồi con để nó vô."
"Sao con để nó vô đó?"
"Tại ở dưới đất nó nặng đầu cô ơi. Lên cao thì đỡ."
*
Chị Thắm đứng đó, hai tay nắm hai thanh sắt, và chị không nói gì trong ba giây.
Rồi chị nói, và chị phải hắng giọng một cái trước khi nói được.
"Con giỏi lắm. Con giỏi lắm Bí."
"Cô ơi nó thở gấp lắm."
"Cô biết rồi. Cô biết rồi con."
*
Anh Ràng lách vào cái khe, tới sau lưng chị Thắm, và anh rọi đèn pin qua hoa sắt vào trong phòng.
Luồng sáng quét qua nền gạch, qua cái nồi cơm, rồi dừng lại ở cái tủ vải.
Trong ngăn dưới cùng của tủ, có một thằng nhỏ nằm nghiêng, mặt quay ra ngoài.
*
"Bí."
"Dạ chú."
"Chú hỏi con cái này. Con trả lời cho đúng nghen."
"Dạ."
"Cái van trên đầu bình gas, con vặn tới đâu?"
"Con vặn tới lúc nó cứng ngắc luôn."
"Con vặn chiều nào?"
"Chiều mẹ con vặn hồi nấu xong."
"Giỏi."
"Chú ơi."
"Gì con."
"Con mở cửa sổ rồi mà nó không bớt."
"Ừ. Tại nó nằm ở dưới. Nó không lên tới cửa sổ đâu con."
*
Anh Ràng lùi ra, quay sang chị Thắm.
"Cái khe dưới chân cửa cái. Nó đang chảy ra ngoài ở đó."
"Rồi sao?"
"Chảy ra là mừng. Mình đừng bịt nó lại là được."
*
Bà Tám tới đầu khe, đưa xâu lưỡi cưa vào.
Anh Ràng rút ra một cây, đưa lên ngắm trong ánh đèn pin.
Cây thứ nhất gỉ ở khúc giữa, răng cưa đã bở. Cây thứ hai cũng gỉ. Cây thứ ba còn sáng ở phần lớn chiều dài.
*
Anh Ràng lắp cây thứ ba vào khung cưa, xoay con tán kéo căng lưỡi, rồi anh đưa cái xô nhựa đỏ cho chị Thắm.
"Chị đi hứng nước."
"Nước gì?"
"Nước gì cũng được. Đầy xô."
*
Chị Thắm chạy về xe bánh mì, xách cái thùng nhựa đựng nước rửa tay đổ hết vào xô, rồi chạy sang phòng số năm xin thêm một ca.
Chị quay lại với cái xô đầy hai phần ba và một cái khăn lau.
*
Anh Ràng chọn thanh sắt chính giữa, vì cưa đứt thanh giữa thì khoảng hở sẽ mở đều về hai phía, và anh đặt lưỡi cưa vào chỗ thanh đó hàn xuống thanh ngang dưới.
Rồi anh dừng lại.
"Chị nghe kỹ. Tôi cưa, chị dội nước."
"Dội vô đâu?"
"Vô ngay chỗ lưỡi cưa. Dội hoài, đừng ngưng."
"Ướt hết cưa sao mà cưa?"
"Ướt mới cưa được chị."
"Ướt thì nó không ra tia lửa. Với lại chỗ cưa nó nóng. Nóng cũng đủ."
*
Sáu giờ hai mươi lăm, cây cưa sắt bắt đầu chạy.
*
Tiếng cưa sắt tay là một tiếng rít khô kéo dài, rồi im, rồi lại rít.
Anh Ràng kéo chừng bảy mươi nhát một phút, và anh không đổi nhịp.
Chị Thắm ngồi xổm bên cạnh, múc nước trong xô dội xuống chỗ lưỡi cưa ăn vào sắt, và nước chảy xuống chân tường thành một vệt đen.
*
Bà Tám đứng ở đầu khe, tay vịn vào bức tường, nhìn ra hẻm, canh chừng.
*
Trong phòng, Bí bám hoa sắt, mặt sát vào chỗ anh Ràng đang cưa.
"Con lùi ra chút Bí. Mạt sắt nó văng vô mắt."
"Dạ."
Con bé lùi hai bước, rồi nó không lùi thêm được nữa, vì lùi thêm thì nó không nhìn thấy cây cưa.
*
Sáu giờ hai mươi chín, lưỡi cưa ăn được nửa đường kính thanh sắt. Sáu giờ ba mươi mốt, nó gãy.
*
Tiếng gãy của một lưỡi cưa sắt là một tiếng "chát" khô, rất gọn, và nửa lưỡi văng ra rơi xuống nền khe, nằm giữa vũng nước.
Anh Ràng ngồi im hai giây, hai tay còn cầm cái khung cưa.
"Đưa cây nữa."
*
Bà Tám đưa xâu lưỡi cưa vào. Còn năm cây.
Anh Ràng rút cây sáng nhất, lắp vào, căng lại, và anh cưa tiếp vào đúng cái rãnh cũ.
*
Sáu giờ ba mươi sáu, thanh sắt đứt hẳn ở chỗ hàn dưới.
Anh Ràng nắm lấy thân thanh sắt bằng cả hai tay và kéo.
Nó nhúc nhích được một chút ở đầu dưới, và đứng nguyên ở đầu trên.
*
"Còn dính ở trên."
"Cưa luôn đi anh."
"Cưa nữa thì lâu."
"Bà Tám ơi. Cái khúc gỗ vuông bà kê thùng nước mắm còn không bà?"
"Còn. Để tao lấy."
*
Ba phút sau bà Tám quay lại với một khúc gỗ vuông dài chừng nửa mét, một đầu đã sứt.
Anh Ràng lấy cây xà beng ra, nhưng anh không thọc đầu xà beng vào giữa hai thanh sắt.
Anh kê khúc gỗ vuông áp vào hai thanh sắt bên cạnh, rồi luồn đầu xà beng qua, tì lên khúc gỗ.
Sắt không chạm sắt. Sắt tì lên gỗ.
*
"Chị Thắm. Chị dội nước lên chỗ này giùm."
"Chỗ nào?"
"Chỗ đầu cây xà beng với khúc gỗ. Dội cho ướt hết."
*
Anh Ràng dồn cả người xuống đuôi cây xà beng, và thanh sắt đã đứt ở dưới bắt đầu cong ra, cong chậm, từng chút một, kêu một tiếng ken két rất dài.
Anh bẩy ba lần, và sau lần thứ ba, thanh sắt gập hẳn về một bên, nằm ép vào thanh bên cạnh.
*
Anh Ràng đo cái khoảng hở bằng cách đưa vai mình vào. Vai anh không lọt. Anh đưa cái đầu vào. Đầu lọt.
"Chị lọt không?"
Chị Thắm đưa vai vào thử.
Vai chị kẹt.
*
"Bí. Con lại đây."
Con bé bước tới sát cửa sổ.
"Con đưa hai tay ra đây coi."
Bí đưa hai tay qua khoảng hở mới mở ra.
Anh Ràng nắm lấy hai cổ tay nó, và anh ngắm chiều rộng của hai vai con bé so với cái khoảng hở đó.
Rồi anh buông tay ra.
*
"Bí."
"Dạ."
"Con ẵm em con ra đây được không?"
*
Con bé quay đầu nhìn về phía cái tủ vải, chỗ ngăn dưới cùng.
Rồi nó quay lại.
"Dạ được."
*
Nó không nói được. Nó nói dạ được.
*
Anh Ràng nói tiếp, và anh nói từng câu ngắn, cách nhau, để con bé kịp nhớ.
"Con nghe kỹ nghen."
"Dạ."
"Con hít một hơi thiệt sâu ở đây trước. Ngay chỗ cửa sổ này."
"Dạ."
"Rồi con nín hơi, con đi qua đó, con ẵm nó lên."
"Dạ."
"Đừng có ngồi xuống. Ngồi xuống là con xỉu."
"Dạ."
"Ẵm được thì con đứng thẳng lên liền. Đứng thẳng rồi mới đi."
"Dạ."
"Về tới đây con mới thở. Nghe chưa con."
"Dạ."
*
Bí đứng ở cửa sổ, hít vào ba hơi, hơi thứ ba hít cho đầy tới mức hai vai nó nhô lên.
Rồi nó quay người.
*
Ba mét rưỡi từ cửa sổ tới cái tủ vải. Con bé đi bảy bước.
Tới nơi, nó luồn hai tay vào ngăn tủ, xốc em lên ôm ngang bụng, và nó đứng thẳng dậy được.
*
Nhưng thằng Tủn nặng mười ba ký, và mười ba ký ôm ngang bụng thì đầu và hai chân thõng xuống hai bên.
Bí đi được ba bước thì đầu thằng nhỏ tuột xuống thấp, và con bé phải dừng lại giữa phòng xốc lại.
*
Ba giây đó là ba giây nó phải thở ra, và hít vào ngay giữa phòng, ở độ cao một mét của một đứa trẻ tám tuổi đang đứng thẳng.
*
"Đi con. Đi tiếp. Bốn bước nữa thôi."
Chị Thắm không nói gì. Chị đưa cả hai bàn tay qua khoảng hở, giơ ra phía trước, sẵn đó.
*
Bí đi bốn bước, nâng em lên ngang ngực, và chị Thắm luồn hai tay qua khoảng hở, đỡ lấy đầu và vai thằng nhỏ.
"Đưa cô. Đưa cô đầu nó trước."
"Dạ."
"Từ từ. Từ từ con."
*
Đầu qua được. Hai vai phải xoay chéo. Tới hông thì kẹt, và chị Thắm phải rút một tay ra, luồn xuống dưới, xoay người nó nghiêng hẳn đi, còn anh Ràng đỡ hai chân từ bên dưới.
Trong bốn mươi giây đó không ai nói một tiếng nào, ngoài tiếng thở của ba người lớn và tiếng nước trong cái xô sóng sánh khi ai đó đá phải nó.
*
Sáu giờ bốn mươi hai, thằng nhỏ ba tuổi ra khỏi phòng số bảy.
Chị Thắm ôm nó lách ngược ra khỏi cái khe, đặt nó nằm xuống nền hẻm chỗ thoáng nhất, và bà Tám quỳ ngay xuống bên cạnh.
*
Bà đặt bàn tay lên ngực thằng nhỏ và giữ ở đó, và cả ba người còn lại không ai hỏi.
Rồi bà rút tay về.
"Nó còn thở."
"Bà chắc không bà?"
"Tôi chắc. Tay tôi còn tốt."
*
Bà Tám lật nghiêng thằng nhỏ, cho mặt nó quay ra ngoài, kê một tay dưới cằm nó.
Rồi bà tháo cái nón vải trên đầu xuống và quạt vào mặt nó, quạt đều, không mạnh.
*
"Bí. Tới con."
"Dạ."
"Con leo lên bệ cửa. Chú kéo."
*
Bí trèo lên bệ cửa sổ, đưa một tay ra trước, rồi đưa cả cái đầu qua khoảng hở, rồi tới vai.
Vai trái qua được. Vai phải kẹt.
*
Anh Ràng luồn một tay vào, đặt lên bả vai phải nó, ấn xuống chéo.
"Xoay người con. Xoay như chú đang đẩy nè."
"Dạ."
"Thở ra hết đi con. Thở ra hết rồi ép người lại."
*
Con bé thở ra hết.
Lồng ngực nó xẹp xuống, cái vai phải trượt qua cạnh thanh sắt, và rồi cả người nó tuột ra ngoài, rơi vào hai cánh tay anh Ràng.
*
Sáu giờ bốn mươi lăm.
*
Anh Ràng ôm con bé lách ngược ra khỏi khe, đặt nó xuống cạnh chỗ thằng em nằm.
Con bé không ngồi xuống. Nó quỳ, và nó nhìn xuống mặt thằng nhỏ.
*
Sáu giờ bốn mươi chín, thằng Tủn cựa một cái ở vai, rồi nó ho, rồi nó khóc.
Tiếng khóc của một đứa trẻ ba tuổi vừa tỉnh dậy ở một chỗ lạ, giữa mấy cái mặt lạ, dưới ánh đèn pin.
*
Bà Tám ngồi thụp xuống, đỡ nó dậy, và bà nói với nó cái câu người già hay nói.
"Ừ. Khóc đi con. Khóc đi."
*
Chị Thắm quay đi, bước ba bước ra chỗ cái xe bánh mì, đứng quay lưng lại chừng năm giây.
Rồi chị quay lại, và tay chị bưng theo hai ổ bánh mì ế.
*
Anh Ràng không ngồi xuống với mấy người kia.
Anh quay vào cái khe, lấy cái khăn lau nhúng nước vắt lên chỗ thanh sắt vừa cưa đứt, chỗ vết cắt còn sắc.
Rồi anh đứng ở đó, tay bám thành cửa sổ, nhìn vào trong căn phòng tối.
Trong đó có một cái nồi cơm nguội đặt trên nền gạch, một quyển vở tô dở, và một cái tủ vải mở toang ngăn dưới cùng, đồ đạc bị lôi ra quăng vương vãi khắp nền.
*
Bảy giờ mười lăm, chị Duyên về.
Chị quẹo vào đầu hẻm, và cái đầu tiên chị thấy là bốn năm cái đèn pin điện thoại chụm lại ở khoảng trống cuối dãy.
*
Chị Duyên chạy hết bốn mươi hai mét đó, tay vẫn cầm cái bịch ni lông đựng hai cái bánh bò mua ở cổng quán.
*
Người ta dạt ra.
Ở giữa vòng người, thằng Tủn ngồi trong lòng bà Tám, quấn trong cái khăn lông của ai đó, đang cầm một khúc bánh mì gặm, còn con bé thì ngồi bệt trên nền hẻm, hai tay ôm hai đầu gối.
*
Chị Duyên khuỵu xuống trước mặt hai đứa.
Chị đưa tay ra chạm vào mặt thằng nhỏ, rồi chị rụt tay lại, rồi chị lại chạm.
Chị hỏi một câu, rồi hỏi lại đúng câu đó, rồi hỏi lại lần nữa.
"Sao vậy? Sao vậy con? Sao vậy?"
*
Không ai trả lời chị ngay.
Bà Tám nói trước, và bà nói cái câu cần nói trước nhất.
"Hai đứa không sao Duyên."
"Nó sao vậy bà? Nó sao vậy?"
"Xì gas. Hai đứa hít phải. Giờ ra ngoài rồi."
*
Chị Duyên ngẩng lên nhìn về phía cửa phòng số bảy.
Cánh cửa gỗ vẫn đóng, và cái khoá móc bằng đồng vẫn treo nguyên trên hai khoen sắt, y như lúc chị bấm nó xuống lúc ba giờ bốn mươi chiều.
*
Chị đưa tay vào túi quần, lấy ra chùm chìa khoá.
Chị không đi ra mở.
Chị ngồi sụp xuống nền hẻm và chị nắm cái chùm chìa khoá đó rất chặt.
*
Anh Ràng lên tiếng.
"Duyên."
"Dạ anh."
"Đừng có mở cửa cái. Để tới sáng."
"Dạ."
"Sáng mai mở hết cửa nẻo ra, để một hai tiếng cho nó bay hết rồi hẵng vô."
"Dạ."
"Với cái dây gas. Bỏ luôn cái dây đó đi. Đừng có quấn keo nữa."
"Dạ anh."
*
Chị Duyên nói dạ bốn lần, và chị không nghe được một chữ nào trong đó.
*
Đêm ấy ba mẹ con ngủ ở cái tiệm tạp hoá đầu dãy, trên cái sạp gỗ bà Tám vẫn để hàng.
Thằng Tủn ngủ trước, ngủ mê mệt, và cứ chừng mười lăm phút nó lại giật mình một cái rồi ngủ tiếp.
Chị Duyên ngồi cạnh nó suốt, một tay để trên ngực nó.
Cứ mỗi lần nó giật mình, tay chị lại ấn xuống một chút.
*
Bí không ngủ.
Con bé nằm quay mặt vào vách, mắt mở.
*
Khuya, chị Duyên nằm xuống cạnh con, nằm im một lúc lâu, rồi chị đưa tay qua đặt lên vai con bé.
"Bí."
"Dạ."
"Con ngủ chưa?"
"Chưa mẹ."
*
Chị định hỏi: sao con biết để em lên cao?
Nhưng chị không hỏi được câu đó, vì hỏi câu đó thì chị sẽ phải nghe câu trả lời, và trong câu trả lời sẽ có một buổi chiều dài ba tiếng đồng hồ mà chị không có mặt.
Nên chị hỏi câu khác.
"Con có đói không?"
*
Con bé nằm im chừng ba nhịp thở.
Rồi nó nói, vẫn quay mặt vào vách.
"Mẹ ơi."
"Gì con."
"Con làm tắt cái bếp."
*
Chị Duyên nhổm dậy.
"Con nói gì?"
"Cơm nó trào ra nó làm tắt lửa. Mà con tưởng cái bếp hư."
"Bí..."
"Con bấm nút hoài mà nó không lên lửa. Con tưởng nó hư mẹ à."
*
Con bé nói tới đó thì nó ngừng, và hai vai nó bắt đầu rung.
Nó khóc quay mặt vào vách, và nó lấy hai tay bịt lấy miệng mình để tiếng khóc không làm thằng em thức.
*
Nó đã không khóc lúc kéo em ra khỏi nệm, cũng không khóc lúc đẩy em vào ngăn tủ.
Nó đã không khóc lúc nín hơi đi ba mét rưỡi qua căn phòng đó, cũng không khóc lúc cái vai phải của nó kẹt lại giữa hai thanh sắt.
Nó khóc lúc này, vì tới lúc này nó mới hiểu ra cái mà nó vừa làm là để sửa một chuyện do chính nó gây ra.
*
Chị Duyên kéo con bé úp mặt vào ngực mình, và chị áp cả bàn tay lên gáy nó, ấn xuống, giữ nó ở đó.
Chị không nói không phải lỗi của con. Chị không nói con giỏi lắm.
Chị nói một câu khác.
*
"Bí. Mẹ nghe nè. Mẹ đang nghe nè."
"Con làm tắt cái bếp mẹ ơi."
"Ừ. Mẹ nghe rồi."
"Con làm tắt cái bếp."
"Ừ. Con nói nữa đi. Mẹ còn nghe."
*
Con bé nói lại câu đó chín lần trong đêm ấy.
Lần nào mẹ nó cũng ừ.
*
Sáng hôm sau, tám giờ, anh Ràng mở khoá phòng số bảy, đẩy hết cửa nẻo ra, rồi bắt mọi người đứng ngoài hẻm đợi bốn mươi lăm phút.
Chị Duyên vào trước, ôm cái bình gas mười hai ký ra để ngoài nắng, tháo hẳn sợi dây cao su vàng ra khỏi bình.
Chị cầm sợi dây đó ra chỗ thùng rác đầu dãy, và chị không bỏ vào thùng ngay.
Chị lật lên nhìn cái chỗ có bốn vòng băng keo điện chị quấn hồi mùa mưa năm ngoái, băng keo đã bong ra một đầu, cuộn lại như cái vỏ ốc.
*
Chiều hôm ấy chị ra quán xin đổi qua ca sáng, miễn là chị về trước lúc trời tối.
"Quán chỉ đông buổi chiều tối thôi Duyên."
"Dạ em biết. Mà em kẹt hai đứa nhỏ."
"Ca sáng có người rồi em."
"Dạ."
"Em ráng thu xếp coi. Chỗ này chị giữ cho em tới cuối tuần."
"Dạ thôi chị. Chị kiếm người đi chị."
*
Chị Duyên đứng ở cửa bếp quán một lúc, rồi chị cảm ơn, rồi chị đi về.
*
Số tiền chị dành được trong sáu tháng — hai triệu tám — là để đóng cho cái nhóm trẻ của bà Chín ở cuối hẻm, giữ thằng Tủn buổi chiều, ba trăm ngàn một tháng. Chị đã tính rồi: đóng tám tháng, còn dư bốn trăm.
*
Số tiền đó, hai hôm sau, chị đưa cho bệnh viện.
Người ta giữ thằng Tủn lại hai ngày để theo dõi và cho thở ô-xy một đêm.
Chị Duyên ngồi ở hành lang cả hai ngày ấy, và Bí ngồi cạnh mẹ, ôm cái cặp đi học vì nó nghỉ học hai buổi.
*
Ngày thứ ba, hai mẹ con đưa thằng nhỏ về.
Về tới đầu dãy trọ, có một thứ khác đi.
*
Trên vách gỗ của cái tiệm tạp hoá, ngay chỗ bà Tám vẫn treo xâu lưỡi cưa sắt, bây giờ có đóng thêm một cây đinh.
Trên cây đinh đó treo một chùm chìa khoá, và chùm chìa khoá đó là của phòng số bảy.
*
"Bà giữ giùm con hả bà?"
"Ừ. Chi mà con đi làm mày cứ khoá rồi ôm chìa khoá theo hoài vậy."
"Con sợ phiền bà."
"Phiền gì. Cái đinh với sợi kẽm chớ mấy."
"Lỡ bà đi chợ thì sao bà?"
"Tao có đi thì cũng có con Thắm. Mày lo cái thân mày đi."
*
Bà Tám không nói thêm câu nào về chuyện đó nữa.
Nhưng ba hôm sau, có thêm hai cây đinh nữa đóng trên cái vách gỗ ấy.
Rồi tới cuối tháng thì cái vách gỗ có bảy cây đinh, và bà Tám phải lấy bút lông ghi số phòng lên vách bên dưới mỗi cây, vì bà bắt đầu lẫn.
*
Còn cái ô hoa sắt ở cửa sổ phòng số bảy thì không ai hàn lại.
Anh Ràng có nói tới chuyện đó một lần.
"Tôi xin được mấy khúc sắt phi mười ở công trình. Hàn lại một buổi là xong à Duyên."
"Thôi anh."
"Để vậy nó trống lắm."
"Dạ. Em biết."
"Trộm nó chui vô thì sao?"
"Nhà em có gì đâu mà trộm anh."
*
Cái thanh sắt bị cưa đứt vẫn nằm đó, gập về một bên, và chỗ vết cưa anh Ràng có mài lại cho hết cạnh sắc rồi quấn mấy vòng dây nhựa buộc hàng.
Từ đó, ô cửa sổ phòng số bảy có sáu thanh sắt thẳng và một thanh cong.
Cái khoảng hở ấy rộng chừng ba gang tay. Đủ lọt một đứa nhỏ.
*
Bây giờ chị Duyên chỉ còn nhận rửa chén theo giờ ở hai ba chỗ, sáng một chỗ, trưa một chỗ.
Trước khi đi, chị đều làm một việc.
Chị mở hai cánh cửa sổ gỗ ra và cài chúng vào hai cái móc trên tường, cài để chúng không tự đóng lại được nữa.
*
Bí thì có một việc riêng.
Con bé đi học buổi sáng, về lúc mười một giờ, và việc đầu tiên nó làm khi mở cửa phòng là ngồi thụp xuống nền gạch, mặt gần sát nền, hít một hơi.
Rồi nó mới đứng lên và bỏ cặp xuống.
*
Mấy lần đầu chị Duyên không nói gì. Tới lần thứ tư, chị hỏi.
"Con ngồi chi vậy Bí?"
"Con ngửi."
"Ngửi gì con?"
"Ở dưới đó mới ngửi được mẹ. Ở trên không ngửi được đâu."
*
Chị Duyên đứng nhìn con bé tám tuổi của mình ngồi xổm trên nền gạch bông, mũi cách mặt gạch một gang tay.
Chị không bảo nó thôi đi.
Từ hôm sau, mỗi lần đi làm về, chị cũng ngồi xuống hít một hơi như vậy.
Hai mẹ con không bàn với nhau chuyện đó bao giờ.


