
Ghe chết máy giữa sông lúc chạng vạng, người mẹ bán hàng rong còn ba khúc quanh trước khi con nước ròng đẩy hai mẹ con tới hàng đáy
Người đàn bà ba mươi bốn tuổi giật sợi dây nổ máy lần thứ chín, chiếc ghe hàng bông chở đầy trôi ngang giữa dòng lúc trời sập tối, thằng con bốn tuổi vẫn ngồi ngoài khoang mũi.
Cách đó ba khúc quanh về phía hạ nguồn có một hàng đáy sáu miệng, cọc dừa đóng ngang lòng sông từ mùa trước. Con nước đang ròng, và nó dồn thẳng về hướng ấy.
Chiếc ghe dài bảy mét, lườn gỗ, mui lợp lá chằm.
Hai bên be đóng sạp gỗ để bày hàng. Mũi treo chùm xô nhựa, cái cân đồng hồ, cái đèn bão chưa châm dầu.
Chị Nhành ngồi bệt ở khoang lái, hai chân đạp lên be, kéo dây nổ.
Cái máy dầu nằm giữa khoang, dưới tấm ván che. Nó vẫn nổ được mỗi sáng.
Chỉ là hôm nay nó tắt ngang giữa sông, sau một tiếng khục, và không nổ lại.
Thằng nhỏ ngoài khoang mũi quay lại nhìn mẹ.
"Má ơi ghe hư hả má."
"Chút xíu à con."
"Chút xíu là bao lâu."
"Là má giật thêm mấy cái nữa."
"Mấy cái là mấy."
"Con ngồi im giùm má cái coi."
"Dạ."
Chị lau tay vào ống quần, quấn dây, đạp chân, giật.
Máy khục một tiếng cụt, rồi im.
*
Trên sạp ghe, hàng còn nguyên.
Chín thùng xốp dọc be phải: rau, khoai, trái cây. Bên be trái là hàng khô — mì gói, nước tương, đường, muối, một thùng dầu ăn năm lít.
Sáng nay chị lấy chỗ hàng đó ở vựa ngoài chợ nổi, ghi sổ.
Người ta ghi vào cuốn sổ bìa xanh một dòng, chị ký tên bên dưới. Chị ký chậm, chữ to.
Bốn triệu hai.
Chị tính rồi: đi hết ba xóm ven sông trong hai ngày, bán hai phần ba là đủ trả vựa, phần dư là tiền chợ tới rằm.
Chị không tính tới cái máy.
*
Nước ròng.
Mặt sông chỗ này rộng hơn trăm mét, hai bên bờ dừa nước mọc kín.
Lúc chiều nước còn đứng. Bây giờ thì không.
Chiếc ghe xoay ngang rất chậm, đều tới mức người trên ghe không thấy. Chỉ thấy dừa nước bờ trái trôi ngược về sau.
Chị Nhành giật thêm hai cái rồi buông dây.
Chị mở tấm ván che máy, rút que thăm dầu, chùi vào vạt áo, cắm lại, rút ra coi.
Dầu còn.
Chị với tay lấy cái mỏ lết trong khay đồ nghề.
Khay là hộp sắt đựng bánh mất nắp, trong có mỏ lết, tua vít, cuộn băng keo, và một mảnh vải đen kịt dầu.
Mảnh vải ấy vốn là cái áo sơ mi nam, cổ sờn, còn nguyên hai cái nút.
Chị cầm lên, lau tay, rồi bỏ xuống, không nhìn lâu.
*
Ở khúc sông dưới, cách chỗ chiếc ghe chừng hai cây số, có một hàng đáy.
Sáu miệng đóng ngang gần hết lòng sông, chừa một luồng hẹp bên bờ trái. Mỗi miệng cắm hai cây cọc dừa, đầu nhô khỏi mặt nước chừng một mét rưỡi.
Giữa hai cọc là lưới, căng cứng theo dòng, phồng như một cái túi.
Nước ròng mạnh thì chỗ đó xiết gấp đôi khúc trên, và mọi thứ trôi trên sông đều bị hút vào hàng cọc.
Lục bình thì mắc lại.
Cây chuối cũng mắc lại.
Còn một chiếc ghe bảy mét chở đầy hàng, đâm ngang vào cọc dừa với tốc độ con nước ròng, thì không mắc lại.
Nó lật.
*
Chị Nhành không nghĩ tới hàng đáy. Chị đang nghĩ tới cái bầu lọc.
Chị vặn ốc, tháo bầu ra, dốc ngược. Trong bầu có cặn đen lợn cợn. Chị súc bầu bằng chút dầu, lắp lại, siết ốc.
Rồi chị quấn dây, giật.
Máy nổ.
Nó nổ được ba tiếng bịch-bịch-bịch rồi tắt.
"Má ơi nó kêu rồi kìa!"
"Ừ."
"Nó hết bịnh rồi hả má."
"Chút xíu."
"Mình chạy về nhà hả má."
"Chút xíu."
Chị giật lại. Máy im.
Giật nữa. Im.
Giật lần thứ ba, sợi dây tuột khỏi rãnh, quất ngược, đập vào mu bàn tay chị.
Chị rụt tay, kẹp vào nách, ngồi im.
Thằng nhỏ bò xuống, cúi nhìn cái máy.
"Nó bịnh hả má."
"Ừ. Nó bịnh."
"Bịnh rồi uống thuốc hết."
"Ừ."
"Nhà mình có thuốc cho nó hông má."
"Hổng có."
"Vậy chờ mai mua."
"Ừ. Chờ mai."
*
Trời tối thêm một bậc.
Ánh sáng cuối cùng nằm ở mặt nước, và mặt nước bây giờ sáng hơn hai bên bờ.
Chị Nhành đứng lên, vịn mui, nhìn quanh.
Chị nhận ra chỗ này.
Bên bờ phải, chỗ cây bần nghiêng ra sông, là ngã ba rạch dẫn vô xóm trong. Lúc chiều chị đi ngang đó, ngược hướng.
Nghĩa là ghe đã trôi được một khúc.
Chị đếm những khúc quanh phía dưới.
Qua cây bần, còn một khúc cong lớn.
Qua khúc cong lớn, tới xóm có cầu ván.
Qua xóm có cầu ván, tới hàng đáy.
Chị đứng thẳng lên.
*
Chị lấy cây sào.
Sào tre năm mét, gác dọc trên mui, đầu bịt sắt. Ngày thường chị cắm ghe bằng nó mỗi lần ghé bờ.
Chị vác ra mũi, chống xuống.
Sào chạm đáy. Chị dồn cả người, đẩy.
Chiếc ghe nhích được một thân ghe về bờ trái, rồi khựng.
Chị rút sào, lùi hai bước, cắm lại, đẩy tiếp.
Được ba lần thì đáy sông hụt xuống. Sào cắm hết chiều dài mà đầu chỉ quét trong nước.
Chị quay sang bên kia be, thử. Cũng không chạm.
Chiếc ghe đã ra khỏi vạt cạn, vào giữa dòng.
Ở giữa dòng, sông này sâu quá năm mét.
*
"Má ơi con đói."
Thằng nhỏ ngồi trên nắp thùng xốp, hai tay ôm đầu gối.
"Ừ. Đợi má chút."
"Con ăn mì gói được hông má."
"Bếp chưa nhóm được con."
"Ăn sống cũng được."
Chị tới sạp hàng khô, gỡ gói mì, bóc, bẻ đôi, đưa cho con nửa phần.
Rồi chị gấp gói lại, nhét nửa kia vào túi áo mình.
Thằng nhỏ cầm miếng mì, gặm.
"Má ăn đi má."
"Má no rồi."
"Má ăn hồi nào."
"Hồi trưa."
"Trưa má ăn gì."
"Ăn cơm."
"Cơm với gì."
"Với cá."
"Xạo. Ghe mình đâu có cá."
"Má mua ngoài chợ."
Thằng nhỏ nhìn mẹ một lúc, rồi cúi xuống gặm tiếp, không hỏi nữa.
Chị ra mũi ghe. Ở đó, quay lưng lại phía con, chị rút nửa gói mì trong túi áo, cuốn kỹ, nhét vào cái can nhựa rỗng treo ở mũi — chỗ khô nhất trên ghe.
*
Con nước ròng càng khuya càng mạnh. Ai sống trên sông cũng biết.
Chị đi dọc thân ghe, mắt nhìn mặt nước sát lườn.
Nước chảy dọc lườn thành một vệt xoáy nhỏ ở đuôi. Vệt đó lúc chiều không có.
Chị thò bàn tay xuống, xoè ngang dòng.
Nước đẩy tay chị lệch về sau, đều, không giật.
Chị lau tay vào quần, rồi ra đuôi ghe mở nắp khoang sau.
Trong khoang có cục neo. Không phải neo sắt — là khối bê tông đúc trong cái thau nhôm cũ, có ngoe sắt để buộc dây.
Dây neo là thừng nilon, cỡ ngón tay út.
Chị lôi cục neo ra, tháo cuộn dây.
Một đầu buộc vào ngoe sắt, đầu kia vào cọc gỗ ở đuôi ghe, thắt hai vòng, siết.
Rồi chị hất cục neo xuống sông.
*
Cục neo chìm.
Dây chạy theo, kéo xoẹt qua mép be. Chị rụt tay cho khỏi bị cứa.
Chiếc ghe khựng một cái, đuôi bị kéo ngược, mũi xoay ngang.
Sợi dây căng cứng, rung nhẹ, chỉ về phía thượng nguồn.
Chiếc ghe đứng lại.
Thằng nhỏ chạy ra sau.
"Ghe hết trôi rồi hả má."
"Ừ."
"Sao nó hết trôi."
"Má thả neo."
"Neo là cái gì."
"Là cục đá. Nó nằm dưới đáy sông, nó níu mình lại."
"Nó níu tới chừng nào."
"Tới sáng."
"Vậy mình ngủ đây hả."
"Ngủ đây tới sáng. Sáng có ghe qua má kêu."
"Rồi mình về nhà hả."
"Ừ."
Chị ngồi xuống mép be, và lần đầu tiên từ lúc máy tắt, chị thở ra một hơi dài.
Chị kéo con vào lòng, sờ hai bàn chân nó.
Chân lạnh.
Chị cởi cái áo khoác vải dù đang mặc, mặc cho con, kéo khoá lên tới cằm, xắn hai ống tay.
*
Sợi dây neo chịu được bốn mươi phút.
Trong bốn mươi phút đó, chị nhóm bếp than, pha gói mì còn lại vào cái tô nhựa.
Chị đưa tô cho con, ngồi nhìn nó ăn.
"Nóng. Ăn từ từ."
"Má ăn chung."
"Má húp nước thôi."
Chị húp hai muỗng nước, rồi đẩy tô về phía con.
Thằng nhỏ ăn hết, cả cái lẫn nước, rồi ngáp.
Chị trải chiếu trong khoang mũi, đặt con nằm, đắp cái mền chiên gấp đôi.
"Má ơi nằm với con."
"Chút má vô."
"Chút là bao lâu."
"Là má rửa cái tô."
"Rồi má vô liền nghen."
"Ừ."
"Má hứa."
"Má hứa."
Chị bưng tô ra sau, nhúng xuống sông rửa.
Và lúc bàn tay chị chạm mặt nước, chị cảm thấy nó.
Nước chảy mạnh hơn lúc nãy.
*
Sợi dây neo đứt lúc thằng nhỏ vừa ngủ.
Nó không đứt bằng một tiếng "bựt" như người ta hay hình dung.
Nó đứt bằng tiếng "phựt" rất khẽ. Rồi đuôi ghe nhẹ bỗng, và chiếc ghe bắt đầu xoay.
Chị chồm tới, chộp đoạn dây còn trên cọc gỗ, kéo lên.
Dây lên nhẹ. Đoạn thu về chừng ba mét, đầu kia tướp thành búi sợi trắng.
Chỗ đứt không phải chỗ thắt nút.
Nó đứt ở giữa đoạn — chỗ sợi dây cọ vào cạnh be gỗ suốt bốn mươi phút, mỗi lần dòng nước giật là một lần cọ.
Chị cầm đoạn dây tướp trong tay, đứng ở đuôi ghe.
Dưới chân chị, mặt nước lại bắt đầu chạy về phía sau.
*
Chị làm việc rất nhanh sau đó.
Chị lôi cái can dầu mười lít đã cạn, vặn nắp kín.
Chị buộc đoạn dây neo còn lại vào quai can, cột can vào giữa cây sào, thả cả cụm xuống nước ở mũi ghe.
Đó là phao cản dòng. Người đi sông gọi là thả trôi giữ mũi. Nó không giữ ghe đứng lại, nhưng ghì mũi cho ghe trôi chậm, không xoay ngang.
Ghe xoay ngang là ghe dễ lật nhất.
Cái can nổi lập lờ trước mũi, và chiếc ghe từ từ quay mũi thuận dòng.
*
Chị rút điện thoại trong túi áo bà ba ra.
Máy cũ, vỏ nhựa, miếng dán màn hình ngả vàng ở góc.
Chị bấm sáng.
Mười một phần trăm. Một vạch sóng, lúc có lúc không.
Chị gọi cho chị Tư bán cá.
Máy đổ chuông hai hồi rồi tắt.
Chị bấm lại.
Lần này nghe được tiếng lạo xạo, rồi tiếng người, đứt quãng.
"A lô... chị Tư... chị Tư nghe em nói hông..."
"...Nhành hả... nghe không rõ..."
"Ghe em chết máy... em trôi..."
"...gì... nói lớn lên..."
"GHE EM CHẾT MÁY! EM TRÔI XUỐNG DƯỚI!"
"...Nhành ơi..."
Cuộc gọi rớt.
Chị bấm lại. Màn hình quay vòng rồi hiện chữ không kết nối được.
Chị bấm lần nữa.
Bảy phần trăm.
Chị tắt màn hình, nắm chặt cái máy trong tay.
*
Chị Tư bán cá đặt điện thoại xuống.
Chị nghe được ba tiếng: Nhành, chết máy, trôi.
Chị gọi lại. Máy bên kia không đổ chuông.
Chị Tư đi qua sàn nước nhà ông Chín, chỗ mấy người đàn ông ngồi uống trà.
"Con Nhành nó trôi ghe."
"Trôi hướng nào."
"Tui đâu có nghe rõ."
"Chiều nó đi bán hướng nào."
"Hướng dưới."
"Nước ròng vầy thì nó còn trôi xuống nữa."
Ông Chín bỏ ly trà xuống.
"Xuống dưới là xuống tới đâu."
Không ai trả lời câu đó.
Nhưng cả mấy người cùng đứng dậy một lượt.
*
Trên ghe, thằng nhỏ tỉnh dậy vì lạnh.
Nó bò ra khỏi mui, tìm mẹ.
Chị Nhành đang ngồi ở mũi, giữ sợi dây can.
"Má."
"Ừ."
"Sao ghe đi hoài vậy má."
"Nước nó đẩy."
"Nước đẩy đi đâu."
"Đi xuống dưới."
"Dưới có gì."
"Hổng có gì."
"Vậy sao má hổng ngủ."
"Má coi chừng cái dây."
Chị kéo con vào ngồi giữa hai đầu gối mình, quay lưng con vào ngực cho ấm.
Phía trước, mặt sông mở ra một khúc cong lớn.
Ở đó nước dồn về một phía, và chiếc ghe bị đẩy theo, chạy nhanh hơn hẳn khúc trên.
Cái can trước mũi bị nhấn chìm rồi lại trồi lên, mỗi lần trồi là một lần nước bắn tung.
Chị Nhành nhìn sợi dây can.
Nó không tướp. Nhưng chỗ vắt qua mép be, gỗ đã ửng lên một vệt sáng.
Chị đưa bàn tay trái kê vào giữa dây và mép be.
Sợi dây nghiến lên mu bàn tay chị.
Chị để yên như vậy.
*
Qua khúc cong, tới xóm có cầu ván.
Chị nhìn thấy nó trước khi nghe thấy: một dãy đèn vàng lấm chấm bên bờ phải, và giữa dãy đèn ấy một vệt sẫm bắc ngang con rạch nhỏ.
Xóm ấy cách hàng đáy chưa tới một cây số.
Chị bật dậy, há miệng gọi.
Tiếng chị ra khỏi cổ họng, bay ngang mặt sông rộng hơn trăm mét, rồi mỏng đi.
Chị gọi lần thứ hai, kéo hết hơi.
Trên bờ, dãy đèn vàng không động đậy.
Chị quờ tìm cái đèn bão treo ở mũi.
Đèn còn dầu. Nhưng hộp quẹt nằm ở khoang sau.
"Con ngồi im đây nghen."
"Má đi đâu."
"Má lấy cái quẹt. Má chạy ra sau chút xíu."
"Má đi rồi má vô liền hả."
"Ừ."
Chị chạy dọc thân ghe ra sau. Chiếc ghe chòng chành dưới bước chân chị.
*
Chị tìm được hộp quẹt trong khay sắt.
Chị chạy lên mũi, ngồi thụp, quay lưng che gió, bật.
Lần một, tắt.
Lần hai, tắt.
Lần ba, bén được bấc. Ngọn lửa vàng bùng lên trong bóng đèn ám khói.
Chị vặn bấc hết cỡ, xách đèn giơ quá đầu, quơ thành vòng tròn, tay mỏi thì đổi tay.
Chị vừa quơ vừa gọi.
Trên bờ, ở căn nhà sàn thứ ba từ đầu xóm, một cánh cửa mở ra.
Một bóng người bước ra sàn nước, nhìn xuống sông.
Chị Nhành quơ mạnh hơn, gọi lớn hơn.
Bóng người đứng chừng mười giây.
Rồi nó khom xuống, xách một cái xô, dội nước, và đi vào nhà.
Cánh cửa đóng lại.
*
Chiếc ghe trôi qua xóm ấy trong khoảng đủ để chị gọi mười bảy lần.
Chị đếm, để biết mình còn hơi tới đâu.
Tới tiếng thứ mười bảy, dãy đèn vàng đã lùi lại sau lưng.
Chị hạ đèn bão xuống, đặt lên sạp, ngồi bệt.
Cổ họng chị rát.
Thằng nhỏ ngồi cạnh, nắm vạt áo mẹ.
"Má kêu ai vậy má."
"Kêu người ta."
"Người ta hổng nghe hả."
"Ừ."
"Sao hổng nghe."
"Tại xa quá."
"Mai người ta nghe hông má."
"Mai người ta nghe."
*
Ở khúc sông dưới, ngay trên hàng đáy, có một cái chòi.
Chòi đóng trên bốn cây cọc dừa, sàn tre, mái lá.
Trong chòi có hai người: ông Tám, sáu mươi mốt tuổi, và thằng con trai út.
Hai cha con đóng hàng đáy đó ba mùa nay.
Tối hôm đó, ông Tám đang ngồi vấn thuốc thì nghe cái gì đó.
Ông ngừng tay.
"Bây có nghe gì hông."
"Nghe gì cha."
"Tiếng người."
"Đâu có."
"Bây ló đầu ra coi."
Thằng con nhổm dậy, ló ra khỏi chòi, nghiêng tai.
Ngoài kia chỉ có tiếng nước chảy qua cọc đáy — thứ tiếng ù ù mà hai cha con nghe ba mùa nay tới mức không còn nghe thấy nữa.
"Hổng có gì hết cha. Nước không à."
"Ừ."
Ông Tám ngồi xuống, vấn nốt điếu thuốc.
Nhưng ông không châm.
Ông cầm điếu thuốc trong tay, và ông ngồi nghiêng người về phía cửa chòi.
*
Trên ghe, chị Nhành đang tính.
Chị tính bằng cái duy nhất chị đo được: khúc sông từ xóm cầu ván tới hàng đáy.
Chạy máy mất chừng năm phút. Máy nhanh gấp ba lần nước ròng.
Vậy trôi thì chừng mười lăm phút.
Dãy đèn vàng phía sau đã thành một chấm.
Rồi chị làm cái việc chị đã nghĩ tới từ lúc dây neo đứt.
Chị lôi thùng xốp đầu tiên ra giữa lòng ghe.
*
Thùng rau nặng chừng hai chục ký.
Chị nhấc lên be, giữ một nhịp, rồi đẩy.
Thùng rơi xuống, kêu "ục", nổi lềnh bềnh, rồi trôi lùi về sau nhanh hơn cả chiếc ghe.
Thằng nhỏ đứng dậy.
"Má bỏ đồ chi vậy má."
"Cho ghe nhẹ."
"Nhẹ chi má."
"Nhẹ thì nó chạy chậm."
"Rồi mai lấy lại được hông."
"Hổng lấy lại được."
"Vậy đừng bỏ."
"Má phải bỏ, con."
Chị lôi thùng thứ hai.
Thùng thứ ba.
Thùng thứ tư là thùng khoai. Chị ngồi xuống, lấy vai đẩy nó lên be.
Khi nó rơi, nước bắn lên tới mặt chị.
Chị lau mặt bằng cổ tay, quay lại lấy thùng thứ năm.
*
Chín thùng xốp mất mười một phút.
Còn hàng khô.
Chị Nhành đứng trước sạp, và đứng đó lâu hơn.
Trên sạp: bốn lốc mì, hai thùng nước tương, một bao đường hai lăm ký, một bao muối, và thùng dầu ăn năm lít.
Chị cầm bao đường lên trước. Nó nặng nhất, và nó cũng là thứ chị lời nhiều nhất.
Chị ôm ngang bụng, bước tới mép be, dừng lại.
Rồi chị buông tay.
*
Sau bao đường là bao muối.
Sau bao muối là hai thùng nước tương.
Sau đó chị lôi thùng dầu ăn.
Thùng dầu năm lít, nhựa trong, nắp vàng. Nó mắc nhất trên sạp.
Chị nhấc lên, và trong lúc nhấc, chị nghe thằng nhỏ nói sau lưng.
"Má ơi. Cái đó của người ta hả má."
Chị dừng lại.
"Sao con hỏi vậy."
"Tại má ghi sổ. Con thấy má ký tên."
"Ừ. Của người ta."
"Vậy bỏ xuống sông người ta la má hông."
"Người ta la."
"Vậy đừng bỏ má ơi."
"Má bỏ rồi má trả tiền cho người ta."
"Má có tiền hông."
Chị Nhành đứng im, hai tay ôm thùng dầu.
Rồi chị đẩy nó xuống sông.
*
Bốn lốc mì gói thì chị không đẩy.
Chị gỡ ra, nhét nốt vào cái can nhỏ treo ở mũi, chỗ đã có sẵn nửa gói mì từ chập tối, rồi cột vào cột mui bằng dây chuối.
Mì gói nhẹ. Bỏ đi cũng không làm ghe nhẹ thêm bao nhiêu.
Nhưng nó là đồ ăn.
Chị đứng lên, nhìn quanh.
Ghe trống.
Chỉ còn cái bếp than, cái nồi, chiếc chiếu, cái mền, cái can hai mươi lít đựng nước ngọt, và cái máy dầu dưới tấm ván.
Chị bước lại chỗ cái máy, mở nắp, giật dây lần cuối.
Máy không nổ.
*
Chiếc ghe nhẹ đi, nổi cao hơn, mớn nước lùi xuống chừng một gang.
Nhưng nó không chạy chậm lại.
Nó chạy nhanh hơn.
Chị nhận ra điều đó khi nhìn bờ trái. Hàng dừa nước chạy ngược về sau nhanh hơn lúc chưa bỏ hàng.
Ghe nhẹ thì nổi cao. Nổi cao thì thân trên mặt nước hứng dòng nhiều hơn, mà lườn chìm ít nên đáy sông cản ít.
Chị đứng giữa lòng ghe trống, và chị hiểu ra rằng mười một phút vừa rồi chị đã đẩy bốn triệu hai xuống sông để đổi lấy một chiếc ghe trôi nhanh hơn.
Chị quay lại chỗ con.
*
Thằng nhỏ ngồi trên chiếu, trong mui, hai tay giữ mép mền.
Chị Nhành chui vào, ngồi xuống trước mặt con.
Chị cởi cái áo bà ba đang mặc ra.
Bên trong chị mặc áo thun. Chị xé cái áo bà ba dọc theo đường chỉ hông, xé thành hai mảnh dài.
"Má xé áo chi má."
"Má cột con."
"Cột con vô đâu."
"Vô má."
Chị lôi cái can hai mươi lít đựng nước ngọt ra, dốc cạn, vặn nắp thật chặt, rồi kê vào ngực thằng nhỏ.
Chị vòng mảnh vải qua lưng con, qua quai can, thắt trước ngực.
Mảnh thứ hai vòng dưới hai nách, thắt lần nữa.
Chị giật thử hai cái. Can không tuột.
"Nghe má nói nè."
"Dạ."
"Cái can này nó nổi. Con ôm nó, con nổi."
"Con hổng biết lội."
"Không cần biết lội. Con ôm cứng cái can này, con không được buông."
"Má có ôm hông."
"Má ôm con."
*
Chị dắt con ra mũi ghe, ngồi sau lưng con, hai chân kẹp hai bên, hai tay vòng qua ngực con và qua cái can, khoá lại.
Rồi chị nhìn về phía trước.
Cách chừng bốn trăm mét, mặt sông có một chỗ khác.
Nước ở đó không phẳng. Nó gợn thành từng nếp ngắn chạy ngang, và cứ cách một quãng đều lại có chỗ nước dựng lên rồi tách làm hai.
Sáu chỗ như vậy, xếp thành hàng ngang gần hết lòng sông.
Chị biết bên dưới mỗi chỗ nước dựng là một cây cọc dừa.
Chị nhìn sang bên trái, tìm luồng.
Hàng đáy nào cũng chừa một luồng cho ghe tàu qua, sát bờ, chỗ nước sâu.
Chị tìm chỗ mặt nước phẳng, và chị tìm thấy nó.
Từ chiếc ghe tới cái luồng ấy, đo ngang, chừng ba chục mét.
Ba chục mét, trên một chiếc ghe không máy, không neo.
*
Chị tháo hai tay khỏi ngực con.
"Con ngồi im đây nghen. Ôm cứng cái can."
"Má đi đâu."
"Má lái ghe."
"Ghe hư mà má."
"Má lái tay."
"Lái tay là sao."
"Là má quậy nước cho nó quay qua bển."
Chị bò ra sau, kéo cụm phao lên.
Cây sào ướt, nặng, trơn. Chị lôi qua be, tháo dây chuối ra, vác sào ra mạn phải.
Chị không định chống đáy. Sông sâu, chống không tới.
Chị định dùng nó làm dầm.
*
Chị cắm sào xuống nước ở mạn phải, sát mũi, rồi kéo mạnh về sau.
Cây sào tre không phải mái dầm. Nó không có bản. Nhưng cây tre tròn quét trong nước cũng đẩy được nước.
Chị kéo một nhát. Mũi ghe nhích sang trái chừng một tấc.
Chị rút sào, cắm lại, kéo.
Một tấc nữa.
Chị làm liên tục, đếm trong đầu.
Mười nhát. Hai chục nhát. Ba chục nhát.
Chiếc ghe xoay chậm chạp, mũi chỉ dần về bờ trái, và nó bắt đầu trôi xiên thay vì trôi thẳng.
*
Ở trong chòi đáy, ông Tám vẫn cầm điếu thuốc chưa châm.
Ông đứng dậy, ra cửa chòi.
Ông nhìn ngược lên phía thượng nguồn, và ông thấy một đốm sáng.
Đốm sáng nhỏ, vàng, đứng yên một chỗ trên mặt nước đen.
Ông Tám nhìn nó chừng năm giây.
Đèn bão thì ai cũng có. Ghe nào đi đêm cũng thắp.
Nhưng ghe đi đêm thì có tiếng máy.
Ông Tám nghiêng tai.
Không có tiếng máy.
Ông quay vào chòi, đá vào chân thằng con.
"Dậy. Nổ máy."
"Chi cha."
"Có ghe trôi."
*
Chị kéo được bốn mươi nhát thì tay bắt đầu run.
Chiếc ghe đã xiên, mũi chếch về bờ trái, cắt ngang dòng.
Nhưng dòng nước cũng đang đẩy nó xuống.
Hàng nước dựng đã gần hơn nhiều. Bây giờ chị nghe được nó — một tiếng ù ù trầm, đều, không giống tiếng nước chảy bình thường.
Đo ngang tới luồng: còn chừng hai chục mét.
Đo dọc tới hàng cọc: chừng trăm rưỡi mét.
Chị cắm sào, kéo tiếp.
*
Đến nhát thứ năm mươi mấy, cây sào chạm phải cái gì đó dưới nước.
Nó khựng lại, cong xuống, bật khỏi tay chị.
Chị chồm theo, chộp hụt.
Cây sào nổi lên cách ghe hai mét, rồi trôi khuất vào bóng tối.
Chị đứng ở mạn phải, hai bàn tay còn giữ nguyên thế nắm, không còn gì trong đó.
*
Chị quay lại nhìn con.
Thằng nhỏ vẫn ngồi ở mũi, ôm cái can, hai chân co lên.
Chị đi tới, ngồi xuống trước mặt nó.
Chị xắn lại hai ống tay áo khoác cho con — hai ống tay đã tụt xuống trùm kín bàn tay. Ba vòng mỗi bên, cẩn thận.
Rồi chị vuốt tóc nó ra sau.
"Con nhớ má nói gì hông."
"Ôm cứng cái can."
"Còn gì nữa."
"Hổng được buông."
"Ừ. Còn nữa nè. Nghe kỹ nghen con."
"Dạ."
"Lát nữa nếu ghe nó lật, con đừng có kêu má. Con ngậm miệng lại. Con để cái can nó đẩy con lên."
"Rồi má đâu."
"Má bơi theo con."
"Má bơi nhanh hông."
"Nhanh."
"Nhanh hơn cái can hông."
"Nhanh hơn."
"Lỡ má bơi hổng kịp."
"Má kịp."
"Má hứa."
"Má hứa."
"Má hứa hồi nãy má vô liền mà má vô lâu quá."
Chị Nhành ngồi im một nhịp.
"Lần này má hứa thiệt."
Thằng nhỏ gật đầu.
Rồi nó ngước lên.
"Má ơi. Cái ghe của mình nó cũng bịnh hả má."
"Ừ."
"Mai nó hết bịnh hông má."
Chị Nhành không trả lời.
Chị kéo con vào lòng, áp má vào đỉnh đầu nó, và ngồi im như vậy.
Dưới hai mẹ con, sàn ghe rung lên rất khẽ, đều, theo nhịp nước đập vào lườn.
Phía trước, tiếng ù ù đã to lên thành một thứ tiếng rõ ràng.
*
Rồi có tiếng máy.
Nó tới từ phía dưới, thấp và gấp — máy đuôi tôm chạy hết ga.
Chị ngẩng phắt lên.
Chị thấy một chấm sáng cách chừng hai trăm mét, chạy ngược dòng, hướng thẳng lên phía chiếc ghe.
Chị chộp cái đèn bão trên sạp, giơ lên, quơ.
Chấm sáng dưới kia đảo một vòng rồi chỉnh lại hướng.
Chị nghe tiếng người gọi, đứt quãng, chìm trong tiếng máy.
Chị quơ mạnh hơn.
*
Chiếc vỏ lãi tới khi chiếc ghe cách hàng cọc chừng sáu chục mét.
Thằng con trai cầm lái. Ông Tám ngồi trước mũi, tay cầm cuộn dây.
Vỏ lãi chạy vòng lên trên chiếc ghe rồi thả xuôi lại, áp mạn.
Ông Tám hét.
"Ghe hư hả!"
"Dạ! Chết máy từ chiều!"
"Có mấy người!"
"Hai! Tui với con tui!"
"Nhỏ hả!"
"Bốn tuổi!"
Ông Tám quay lại nói gì đó với thằng con. Chiếc vỏ lãi vọt lên, chạy vòng ra phía mũi chiếc ghe.
*
Ông Tám ném dây.
Cuộn dây bay qua, đập vào mui lá, rơi xuống sạp.
Chị chộp lấy, chạy ra mũi, luồn dây qua cái khoen sắt, thắt hai vòng, siết.
"Cột chưa!"
"Rồi!"
"Cột kiểu gì!"
"Nút ghe!"
"Được! Bây kéo đi!"
Chiếc vỏ lãi rồ máy.
Dây căng ra.
Chiếc ghe khựng một cái, mũi bị giật chếch lên, rồi bắt đầu quay.
*
Máy đuôi tôm vỏ lãi kéo được một chiếc ghe bảy mét trống hàng — nếu kéo xuôi.
Kéo ngược dòng ròng thì không.
Chiếc vỏ lãi gầm hết cỡ, đuôi phun nước trắng xoá, nhưng cả cụm hai chiếc vẫn trôi xuống.
Trôi chậm hơn. Nhưng vẫn trôi.
Ông Tám ngoái lại nhìn hàng cọc, rồi hét qua khoảng nước giữa hai ghe.
"Kéo hổng nổi! Nước mạnh quá!"
"Chú ơi!"
"Nghe nè! Đưa thằng nhỏ qua đây trước!"
"Dạ!"
"Bây ép sát vô!"
*
Thằng con ép vỏ lãi sát mạn ghe.
Hai chiếc chạm nhau, cọ một tiếng dài, rồi dòng nước đẩy tách ra.
Áp lần thứ hai. Tách ra.
Lần thứ ba, thằng con ghì lái, giữ được, và ông Tám chồm qua, hai tay chìa ra.
"Đưa nó đây!"
Chị Nhành bế con lên.
Thằng nhỏ ôm chặt cái can vào ngực, hai mắt mở to.
Chị đưa nó qua khoảng nước đen giữa hai chiếc, và ông Tám đón được, kéo vào lòng, đặt xuống sàn vỏ lãi.
"Tới lượt cô! Nhanh!"
Chị Nhành đưa một chân qua be.
Và ngay lúc đó, sợi dây kéo đứt.
*
Nó không đứt ở nút.
Nó đứt ở chỗ vắt qua khoen sắt mũi ghe — chỗ chịu toàn bộ sức kéo suốt hai phút.
Chiếc ghe mất lực giữ, xoay ngang và vọt xuống theo dòng.
Chị ngã ngửa vào trong lòng ghe.
Khi chị chống tay ngồi dậy được, chiếc vỏ lãi đã lùi lại chừng hai chục mét.
Và chiếc ghe của chị đang trôi ngang, mạn phải hướng thẳng vào hàng cọc.
*
Trên vỏ lãi, ông Tám hét. Tiếng ông tan trong tiếng nước.
Chị bò dậy, nhìn về phía trước.
Bốn chục mét.
Chị nhìn hai bên be. Không sào. Không dầm. Không neo.
Chị nhìn xuống lòng ghe trống.
Ở đó có cái bếp than, cái nồi, chiếc chiếu, và tấm ván che máy.
Chị chộp tấm ván.
*
Tấm ván dài một mét hai, rộng ba tấc.
Chị vác ra mạn trái, quỳ xuống, thọc xuống nước, kéo.
Nước ghì lại. Bản ván rộng, cản mạnh hơn cây sào gấp mấy lần.
Mũi ghe nhích.
Chị rút lên, thọc lại, kéo.
Nhích nữa.
Chị làm liên tục, cả hai tay, cả lưng dồn vào từng nhát.
Mũi ghe quay dần từ ngang thành xiên.
Ba chục mét.
Chị kéo tiếp.
Hai chục mét.
*
Ở khoảng cách đó, chị nhìn thấy cây cọc.
Nó nhô khỏi mặt nước, đen, ướt, to bằng bắp đùi người lớn, nước đập vào chân nó dựng thành một cái gờ trắng.
Chiếc ghe đang chỉ mũi vào khoảng giữa hai cây cọc.
Không phải luồng. Luồng còn xa hơn về bên trái.
Nhưng khoảng giữa hai cọc thì rộng hơn cái mạn ghe.
Chị bỏ tấm ván xuống, chạy về mũi.
*
Chị làm hai việc trong khoảng còn lại.
Thứ nhất: chị bám cột mui, thu hai chân khỏi sàn, ngồi lên be. Ghe đâm cọc thì lườn vỡ trước, người đứng trong lòng ghe sẽ bị hất tới trước.
Thứ hai: chị quay đầu lại, tìm chiếc vỏ lãi.
Chị thấy nó, một chấm sáng cách chừng năm chục mét, chạy chéo về phía luồng.
Trên chấm sáng đó có một khối nhỏ màu sáng — cái áo khoác vải dù chị mặc cho con.
Chị nhìn nó cho tới khi mũi ghe chạm vào hàng đáy.
*
Chiếc ghe không đâm vào cọc.
Nó lọt vào khoảng giữa hai cây cọc, và nó đâm vào lưới.
Tấm lưới căng phồng theo dòng, chịu được cả một mùa nước, và nó không rách.
Nó ôm lấy mũi ghe.
Chiếc ghe khựng rất mạnh, đuôi bị hất lên, cả thân dựng chếch rồi đổ nghiêng sang mạn phải.
Chị bị hất khỏi be.
Chị rơi xuống nước ở phía bên ngoài hàng cọc.
*
Nước lạnh, và nó không kéo xuống.
Nó ép ngang.
Dòng chảy qua khe giữa hai cọc mạnh gấp mấy lần chỗ giữa sông, dán chị vào mặt lưới.
Chị bám. Mười ngón tay xỏ vào mắt lưới.
Chị ngoi đầu lên, hớp một hơi.
Nước tràn qua mặt chị theo nhịp, mỗi nhịp lại dìm chị xuống một chút rồi thả ra.
Chị không buông tay.
Chị lần theo mặt lưới, đi ngang, về phía cây cọc bên trái.
Mỗi lần nhấc một bàn tay khỏi mắt lưới, dòng nước lại giật cả người chị lệch đi.
Năm bước tay.
Sáu.
Tới bước thứ bảy, chị chạm được cây cọc dừa.
Cọc trơn, phủ rong, to quá vòng tay. Chị không ôm được nó.
Nhưng ở chân cọc, dưới mặt nước chừng nửa mét, có một thanh gỗ ngang — thanh giằng nối hai cọc, để người đóng đáy đứng lên khi kéo lưới.
Chân chị chạm vào nó.
Chị đặt hai bàn chân lên, đứng lên, và đầu chị nhô hẳn khỏi mặt nước.
*
Chiếc vỏ lãi tới sau đó chừng hai phút.
Nó không dám áp sát hàng cọc. Thằng con giữ máy vòng ngoài, ghì mũi ngược dòng. Ông Tám ném dây.
Lần thứ nhất, dây rơi ngắn.
Lần thứ hai, chị bắt được.
"Cột vô người! Cột ngang nách!"
Chị quấn dây quanh ngực, luồn xuống dưới hai nách, thắt.
Chị thắt bằng một tay, tay kia vẫn bám cọc.
"Cột chưa!"
"Rồi!"
"Buông ra! Buông cọc ra!"
Chị buông.
*
Dòng nước lập tức lôi chị đi.
Sợi dây căng, chị bị kéo lệch một vòng cung ra khỏi hàng cọc, hai chân bay về phía sau.
Chị bị kéo tới mạn vỏ lãi.
Có hai bàn tay chộp lấy cổ tay chị.
Chị được lôi qua mạn, đổ sấp xuống sàn vỏ lãi, nằm đó, ho.
Ngay cạnh mặt chị, trên sàn, có hai bàn chân nhỏ trần.
*
Thằng nhỏ ngồi bệt, vẫn ôm cái can, mắt nhìn xuống mẹ.
Chị chống tay ngồi dậy, kéo con vào lòng.
Chị không nói gì. Chị chỉ ôm.
Chiếc vỏ lãi quay mũi, chạy chéo vào bờ trái.
Ông Tám quay lại nhìn về phía hàng đáy.
Ở đó, chiếc ghe bảy mét nằm nghiêng, mắc vào miệng đáy thứ hai, mui lá bung một mảng, nước tràn qua be.
*
Trong chòi đáy, người ta trải một cái chiếu.
Ông Tám cởi áo khoác đưa cho chị Nhành.
Chị lắc đầu, chỉ vào thằng nhỏ.
Ông Tám khoác lên vai thằng nhỏ, rồi cởi luôn cái áo thun trong, đưa cho chị.
"Mặc đi cô. Ướt vậy lạnh chết."
"Dạ. Còn chú."
"Tui già rồi, lạnh hổng thấm."
Chị cầm lấy.
Chị ngồi trên chiếu, tóc bết vào cổ, ngửa hai bàn tay lên đùi.
Trong lòng mỗi bàn tay có những vệt đỏ nằm ngang, hằn thành ô vuông.
Đó là dấu mắt lưới đáy.
Ông Tám nhìn hai bàn tay ấy.
"Cô bám lưới hả."
"Dạ."
"Bám bao lâu."
"Tui hổng biết."
"Cô lội được hông."
"Được chút chút."
"Chút chút mà dám ra chỗ đó."
"Tui đâu có dám. Tui bị hất."
"Ừ."
"Chú ơi. Sao chú biết ghe tui trôi."
"Tui thấy cái đèn."
"Đèn thôi hả chú."
"Đèn mà hổng có tiếng máy. Ghe đi đêm ai cũng nổ máy."
*
Thằng con pha ly nước đường, đưa cho thằng nhỏ.
Thằng nhỏ cầm hai tay, uống, rồi đưa lại cho mẹ.
"Má uống."
"Con uống hết đi."
"Còn nhiều lắm nè má."
"Con uống."
"Má uống trước con mới uống."
Chị cầm ly, uống một ngụm nhỏ, rồi đưa lại.
Ông Tám ngồi bên kia bếp, vấn lại điếu thuốc lúc nãy.
"Ghe cô chết máy hồi mấy giờ."
"Hồi trời còn sáng. Chừng chạng vạng."
"Sao cô hổng thả neo."
"Tui có thả. Dây đứt."
"Đứt chỗ nào."
"Chỗ cọ vô be."
Ông Tám gật đầu chậm.
"Dây nilon nó vậy đó. Phải lót cái gì vô chỗ đó."
"Dạ. Tui biết. Tui lót bằng tay."
Ông Tám ngừng vấn thuốc.
Ông nhìn hai bàn tay chị lần nữa. Rồi ông cúi xuống, vấn tiếp, và ông không nói gì thêm một lúc lâu.
*
Ngoài kia, nước vẫn ròng.
Thằng nhỏ nằm xuống chiếu, gối đầu lên đùi mẹ.
Nó ngủ được chừng mười phút thì mở mắt.
"Má."
"Ừ."
"Cái ghe mình đâu rồi má."
"Nó ở ngoài kia."
"Chút mình về ghe hả má."
Chị đưa tay vuốt tóc con.
"Chút."
"Chút là bao lâu."
"Là sáng."
Thằng nhỏ nhắm mắt lại.
Rồi nó mở ra.
"Má ơi. Đồ trong ghe má bỏ xuống sông hết rồi hả."
"Ừ."
"Vậy mai mình bán gì."
*
Ông Tám đang châm thuốc.
Ông dừng tay giữa chừng, que diêm cháy hết xuống tới ngón tay, và ông không hay.
Thằng con đang chế nước vào ấm cũng dừng.
Chị cúi xuống nhìn mặt con.
"Mai mình hổng bán."
"Rồi mốt."
"Mốt tính."
"Má ơi. Con hổng ăn kẹo nữa đâu."
Chị Nhành ngồi im.
"Sao con nói vậy."
"Tại má bỏ đồ xuống sông hết rồi. Tại con nặng."
*
Ông Tám đặt điếu thuốc xuống sàn tre.
Ông đứng dậy, đi ra cửa chòi, và ông đứng ngoài đó, quay lưng vào trong.
Thằng con nhìn cha, rồi cúi xuống chế nốt ấm nước.
Trong chòi, chị Nhành kéo con dậy, đặt nó ngồi lên đùi mình, và chị vòng hai tay ôm lấy nó.
Chị nói vào tóc nó, giọng rất nhỏ.
"Nghe má nói nè con."
"Dạ."
"Con hổng có nặng."
"Con nặng mà. Má bồng con má thở."
"Má thở tại má già."
Thằng nhỏ cười một tiếng, rồi nín.
"Má ơi."
"Ừ."
"Cái ghe là nhà mình hả má."
"Ừ."
"Vậy giờ mình ở đâu."
*
Sáng hôm sau nước lớn.
Người ta kéo chiếc ghe ra khỏi miệng đáy lúc mặt trời lên chừng một con sào.
Lườn vỡ gần hai mét ở mạn phải, chỗ đâm vào chân cọc. Cái máy dầu ngập nước qua đêm, đen sì.
Ông Tám nhìn chỗ vỡ, rồi lắc đầu.
"Vá được hông chú."
"Vá thì vá được. Mà tốn."
"Tốn nhiêu chú."
"Cỡ chục triệu. Máy nữa thì hơn."
"Dạ."
"Cô có chục triệu hông."
Chị Nhành không trả lời.
Chị gật đầu một cái, mà cái gật đó không phải là trả lời.
*
Người ta buộc tạm chiếc ghe vào gốc bần bên bờ trái, cho nó nằm nghiêng trên bãi bùn.
Chị lội xuống, leo lên, đi một vòng trong lòng ghe ngập bùn.
Chị nhặt được cái nồi, hộp quẹt, và cái khay sắt đựng đồ nghề.
Trong khay còn mảnh vải đen kịt dầu — cái áo sơ mi cổ sờn còn hai cái nút.
Chị vắt nước, bỏ lại vào khay.
Rồi chị bò vào trong mui.
Chiếc chiếu còn đó, ướt sũng bùn.
Và cột vào cây cột mui bằng dây chuối, vẫn còn cái can nhỏ vặn kín nắp, bên trong mì gói khô nguyên.
Chị tháo nó ra, ôm vào ngực, ngồi bệt xuống trong lòng chiếc ghe nghiêng, và chị ngồi đó khá lâu.
*
Trên bờ, ông Tám và thằng con đứng đợi.
Người xóm bờ trái ra coi.
Thằng nhỏ đứng trên bờ, mặc cái áo khoác của ông Tám dài quá đầu gối, tay áo xắn ba vòng.
Nó nhìn xuống chiếc ghe nghiêng.
Rồi nó ngước lên. Nó không hỏi mẹ. Nó hỏi người lớn lạ, và nó hỏi bằng cái giọng nghiêm túc của đứa nhỏ đang cần một câu trả lời có thật.
"Ông ơi. Hồi hôm ông vớt má con lên hả ông."
"Ừ."
"Ông vớt bằng cái gì."
"Bằng sợi dây."
Thằng nhỏ gật đầu.
Nó im một lúc.
Rồi nó hỏi tiếp.
"Ông ơi. Vậy hồi hôm cái ghe con nó có kêu ai vớt nó hông ông."
*
Ông Tám ngồi thụp xuống bờ, ngang tầm mắt thằng nhỏ.
Ông không trả lời.
Dưới kia, trong lòng chiếc ghe nghiêng, chị Nhành đang ngồi ôm cái can mì gói, và chị nghe hết.
Chị không ngẩng lên.
*
Ba hôm sau, người ta thấy chị Nhành đi bộ ngoài chợ nổi bờ trái, dắt theo thằng nhỏ.
Chị vào vựa, chỗ có cuốn sổ bìa xanh.
Chị đứng ngoài quầy một lúc rồi mới bước vào.
Chuyện chị nói với chủ vựa hôm đó người ngoài không nghe được. Chỉ thấy chị đứng, hai tay để trước bụng, nói chậm, không kéo dài.
Lát sau chị đi ra.
Trên tay chị có một cuốn tập học trò mới, gáy còn cứng.
Chị dắt con đi dọc bờ, tới chỗ mấy ghe hàng bông đang neo, và đứng hỏi từng chiếc.
"Chị ơi ghe chị có cần bạn hàng hông chị."
"Bạn hàng gì."
"Ngồi sạp. Cân, thối tiền, ghi sổ."
"Cô có ghe hông."
"Ghe tui bể rồi."
*
Chiếc ghe nằm trên bãi bùn thêm hai tháng.
Nó không được vá.
Người ta tháo cái máy dầu đem bán ve chai. Ván lườn tốt thì có người mua về đóng chuồng vịt.
Phần lườn vỡ nằm lại đó, cỏ mọc lên qua khe ván.
Chị Nhành không ra coi lần nào.
Chị đi bạn hàng cho ghe của bà Sáu ở xóm dưới, ngồi sạp, cân, thối tiền, ghi vào cuốn tập học trò.
Thằng nhỏ ngồi ngoài khoang mũi ghe người ta, hai chân thò ra, y như cách nó vẫn ngồi trên ghe nhà.
*
Cái chị Nhành giữ lại, cuối cùng, không phải mảnh ván nào của chiếc ghe.
Là cái can nhựa hai mươi lít — cái can đêm đó cột trước ngực thằng nhỏ, theo nó qua vỏ lãi.
Chị rửa sạch, phơi khô, dùng nó đựng gạo trong cái phòng trọ chín mét vuông hai má con thuê ở xóm bờ trái.
Cái can ấy còn hai vòng vải thắt ngang, cột bằng hai mảnh áo bà ba xé dọc. Chị không tháo ra.
Có người hỏi sao không tháo cho gọn.
"Để vậy cho dễ xách."
Nhưng lý do thật không phải vậy.
Lý do thật nằm ở khoảng rất ngắn đêm đó, sau khi chị đẩy thùng dầu ăn cuối cùng xuống sông và trước khi chị nhìn thấy hàng cọc.
Chị đứng giữa lòng ghe trống trơn và làm một phép tính rất nhanh.
Bốn triệu hai, chị làm hai tháng thì có lại.
Chiếc ghe, chị làm ba năm thì có lại.
Còn cái thứ đang ngồi ngoài mũi ghe, ôm cái can, hai chân co lên, thì chị làm bao nhiêu năm cũng không có lại được.
Và cái can nhựa ấy, thứ rẻ nhất trên chiếc ghe đêm đó, đáng giá bốn chục ngàn, là thứ duy nhất chị đã không đẩy xuống sông.


