Halab
Thằng bé khiếm thính chui xuống miệng cống mất nắp lấy lại cái máy trợ thính — trên đầu nó, cơn giông đã tới rìa khu
Truyện

Thằng bé khiếm thính chui xuống miệng cống mất nắp lấy lại cái máy trợ thính — trên đầu nó, cơn giông đã tới rìa khu

· 32 phút đọc · Halab

Thằng bé chín tuổi thò cả hai chân xuống cái miệng cống mất nắp ở cuối con hẻm, lúc bốn giờ hai mươi chiều, để mò lại cái máy nhỏ bằng hạt đậu vừa rơi khỏi tai nó.

Cách đó chừng hai cây số về phía tây, một khối mây màu chì đã ăn hết đường chân trời, và tiếng sấm đầu tiên vừa đổ xuống mái tôn cả khu.

Nó không nghe thấy tiếng sấm đó.

Nó cũng chưa bao giờ nghe thấy.

*

Con hẻm này rộng vừa đủ hai xe máy tránh nhau, hai bên là dãy nhà trọ lợp tôn.

Cuối hẻm, chỗ giáp đường lớn, có quán nước của bà Bảy: một tấm bạt xanh căng vào bốn cây tre, dưới bạt kê tủ kính bán thuốc lá với kẹo, một thùng đá xốp, bốn cái ghế nhựa đỏ đã bạc thành hồng.

Trên mặt tủ kính có một cái ly thuỷ tinh úp ngược.

Dưới cái ly đó, bà Bảy cất tiền lẻ.

Và cạnh cái ly, có một hộp nhựa tròn nhỏ bằng hộp thuốc, nắp xanh, bên trong lót một mẩu bông gòn.

Cái hộp đó để trống từ sáng.

*

Thằng bé tên Đậu.

Nó ngồi trên cái ghế nhựa thấp nhất, sát mép bạt, quay mặt ra hẻm, vì từ đó nó nhìn được cả con hẻm cùng lúc.

Người nghe được thì ngồi đâu cũng biết ai đang tới. Nó thì phải nhìn.

Trong lòng nó là một cái hũ đựng chao đã rửa sạch, trong hũ có nước, một cọng rong đuôi chó, và một con cá lia thia đỏ tía.

*

Bốn giờ kém mười lăm, bà Bảy ra ngồi ở cái ghế bên kia tủ kính.

Bà bảy mươi hai tuổi. Đầu gối trái có một cái đai vải màu da bò, đeo từ mùa mưa năm ngoái.

Bà đi được. Bà chỉ không đi nhanh được.

Từ quán tới đầu hẻm là bốn mươi tám bước chân người thường. Bà đi hết chín mươi mấy bước.

Bà nhìn ra đường lớn.

Nắng vẫn còn, nhưng đã đổi màu — thứ nắng vàng đục, không có bóng, nắng của buổi chiều sắp có giông.

Có tiếng người đàn bà nói vọng từ nhà bên.

"Bà Bảy ơi, dọn đi bà. Trời đen kìa."

"Ừ. Tôi ngó rồi."

"Bà dọn sớm đi. Bữa nay nó mưa lớn đó."

Bà quay vào, kéo tấm bạt xuống thấp thêm một nấc, rồi buộc lại góc dây.

*

Đậu đặt cái hũ cá xuống nền xi măng, giữa hai bàn chân.

Nó đưa tay lên vành tai phải.

Ở đó có một cái máy nhỏ màu be, hình móc câu, nối vào cái nút nhựa trong lỗ tai.

Nó chỉ có một cái. Tai trái không có gì.

Cái máy đó bà Bảy mua lại của một bà bán ve chai, sáu trăm ngàn, trả làm ba lần.

Nó không làm Đậu nghe được như người ta. Nó chỉ biến tiếng động lớn thành một cái rung ù ù trong đầu — đủ để nó biết có xe sau lưng, biết bà nó vừa đánh rơi cái gì.

Sáng nay cái rung ù ù đó yếu dần rồi mất.

Bà Bảy đã mở nắp pin, lau bằng vạt áo, thổi vào, lắp lại. Bà làm ba lần.

Cái máy im.

*

Bốn giờ, bà Bảy đưa cho Đậu một tờ hai chục ngàn.

Bà không nói. Bà chỉ giơ tờ tiền, giơ hai ngón tay, rồi chỉ vào tai nó.

Đậu hiểu ngay. Hai viên pin. Tiệm sửa đồng hồ ngoài đầu đường có bán.

Nó gật, nhét tờ tiền vào túi quần bên phải, rồi nó gỡ cái máy trợ thính ra khỏi tai, vì lần trước, lúc chạy ra đầu đường, cái máy bị tuột và suýt rơi xuống rãnh.

Nó cầm cái máy trong lòng bàn tay trái, khép ngón lại, và nó chạy.

*

Con hẻm này có ba cái miệng cống.

Cái thứ nhất ở giữa hẻm, nắp gang, mặt nắp mòn nhẵn.

Cái thứ hai ở chỗ ngã ba, nắp bê tông nứt một đường chéo.

Cái thứ ba nằm ở cuối hẻm, dưới gốc cây bàng, và cái thứ ba không còn nắp.

Nó mất nắp từ mùa mưa năm ngoái. Người ta đậy tạm lên một tấm ván ép, chèn bốn viên gạch bốn góc.

Ván đã mủn ra vì mưa nắng. Bốn viên gạch bị mấy đứa nhỏ lấy đi làm cầu môn đá banh, còn hai.

Bây giờ nó chỉ còn che được nửa cái miệng cống.

Nửa còn lại là một khoảng vuông đen, rộng chừng bốn mươi phân mỗi cạnh.

Không ai gọi ai tới sửa, vì cái hẻm này chưa từng có ai tới sửa cái gì.

*

Đậu chạy tới đó lúc bốn giờ mười tám.

Nó chạy sát mép tường bên phải, đúng như bà nó dạy, và nó né tấm ván ép như đã né hàng ngàn lần.

Nhưng lần này ở đó có một vũng nước xà bông đùng đục chảy ra từ ống xả máy giặt nhà bà Tư.

Bàn chân trái nó trượt.

Nó không ngã. Nó chỉ khuỵu xuống một bên, chống tay phải xuống nền.

Bàn tay trái bung ra.

*

Cái máy trợ thính bay khỏi lòng bàn tay nó, đập vào mép bê tông miệng cống, nảy lên, rồi rơi thẳng xuống khoảng vuông đen.

Đậu không nghe thấy tiếng nó rơi.

Nó bò tới miệng cống, ghé đầu xuống, nhìn.

*

Bên dưới là một cái hộp bê tông.

Không phải ống tròn như nó tưởng. Một đường cống hộp, lòng vuông tám tấc, chạy dọc dưới con hẻm ra phía đường lớn.

Đáy cống có một lớp nước đen đứng yên, dày chừng một gang tay, phủ trên lớp bùn.

Từ miệng cống xuống mặt nước là chừng một mét bảy.

Trên vách bên phải có ba thanh sắt tròn so le làm bậc leo.

Đậu nằm sấp, thò cả đầu và hai vai xuống.

Ánh sáng chiều lọt qua miệng cống thành một khối vuông nằm nghiêng trên mặt nước đen.

Trong khối sáng ấy, cách hai bước chân người lớn, có một chấm màu be nằm trên gờ bùn.

*

Nó ngóc dậy, và nó quay đầu nhìn về phía quán nước.

Cách bốn chục mét, dưới tấm bạt xanh, bà Bảy đang cúi xuống thùng xốp.

Đậu nhìn cái lưng còng đó chừng ba giây.

Rồi nó nhìn xuống miệng cống.

Rồi nó nhìn lại cái lưng còng.

Sáu trăm ngàn — ba buổi tối bà ngồi đếm tiền lẻ dưới cái ly thuỷ tinh lâu hơn bình thường.

*

Đậu cởi dép, xếp hai chiếc ngay ngắn cạnh gốc cây bàng, mũi quay vào tường.

Nó lấy tờ hai chục ngàn trong túi ra, gấp làm tư, nhét vào trong chiếc dép trái.

Rồi nó xoay người, ngồi thõng hai chân xuống khoảng vuông đen, hai tay bám mép bê tông.

Đầu ngón chân trái nó chạm vào thanh sắt thứ nhất.

*

Ở đầu bên kia hẻm, một tấm tôn vừa bị gió lật lên rồi đập xuống.

Trong quán, bà Bảy ngẩng lên.

Bà nhìn ra ngoài đường lớn, chỗ mấy ngọn cây me bên kia đang lật trắng cả mặt lá.

Bà chống tay lên đầu gối, đứng dậy, và bà bắt đầu thu mấy cái ghế nhựa.

*

Đậu tụt xuống hết ba thanh sắt, buông tay, nhảy.

Nước lạnh, ngập tới gần đầu gối nó, và dưới lớp nước là bùn mềm hút lấy bàn chân.

Mùi thì nó ngửi được. Mùi bùn nguội, mùi kim loại, mùi thứ nước đứng yên quá lâu.

Miệng cống bây giờ là một ô vuông sáng trên đầu, cao hơn nó hai cái đầu người.

*

Trong lòng cống, ánh sáng chỉ đi được chừng ba bước.

Quá ba bước là bóng tối, và bóng tối trong cái hộp bê tông này không giống bóng tối trong nhà. Nó đặc, phẳng, không có chiều sâu.

Đậu bước tới hai bước, cúi xuống, quờ dọc gờ bùn.

Ngón tay nó chạm một cái nắp chai, một mẩu xốp, rồi chạm một vật nhỏ, cứng, cong.

Cái máy trợ thính nằm trong lòng bàn tay nó, dính bùn.

Đậu ngồi thụp xuống trên gót chân, giữa lòng cống, và nó cười.

Nó lấy vạt áo lau cái máy, lau cả cái nút nhựa nhỏ.

Rồi nó nhét cái máy vào túi quần bên phải, và nó vỗ lên túi ba cái.

*

Bên trên mặt đất, lúc ấy là bốn giờ hai mươi bảy.

Cơn giông đã tới rìa khu.

Gió đổi chiều, thổi ngược từ đường lớn vào hẻm, cuốn theo bụi và giấy gói xôi.

Bà Bảy ôm chồng ghế nhựa vào trong, rồi bà quay ra nhìn dọc con hẻm.

Bà nhìn chỗ Đậu vẫn hay đứng đợi bà ở gốc cây bàng.

Chỗ đó có hai chiếc dép nhựa xếp ngay ngắn, mũi quay vào tường.

Bà đứng nhìn hai chiếc dép đó rất lâu, rồi bà bước ra khỏi bạt.

*

Trong lòng cống, Đậu quay lại phía ba thanh sắt.

Nó vịn thanh thấp nhất, đặt bàn chân phải lên, và nó đu người lên.

Thanh sắt thứ hai nó nắm được.

Thanh sắt thứ ba, nó với tay lên, các ngón chạm vào — và nó tuột.

Bùn từ dưới đáy trộn với nước thành một lớp nhờn trong lòng bàn tay nó.

Nó rơi trở lại xuống nước.

Nó đứng dậy, chùi hai lòng bàn tay vào ngực áo tới khi áo ướt một mảng, rồi leo lại.

Lần thứ hai nó lên được tới thanh thứ ba, và nó đưa được cả hai tay lên mép miệng cống.

Và ngay lúc đó, cả người nó tụt xuống nửa gang.

Thanh sắt thứ ba dưới bàn chân nó vừa xoay trong lỗ bê tông. Đầu thanh đã mục.

Nó treo trên mép miệng cống bằng mười đầu ngón tay dính bùn.

*

Đậu bám như vậy chừng bốn nhịp thở.

Rồi nó buông.

Bên trên, ô vuông sáng đã đổi màu. Lúc nó tụt xuống, ô ấy màu vàng đục. Bây giờ nó màu xám.

*

Đậu đứng dậy, và nó làm một việc rất bình tĩnh.

Nó lội tới sát vách, đặt cả hai lòng bàn tay lên bê tông, và nó úp má vào đó.

Nó không nghe. Nó cảm.

Qua lớp bê tông lạnh áp vào má, nó thấy một thứ rung rất nhỏ và rất đều chạy dọc bức vách, từ phía đường lớn về.

Đó là bánh xe chạy trên mặt đường bên trên.

Nó biết cái rung đó. Ở nhà, nó vẫn đặt tay lên tường để biết bên ngoài có xe ba gác đi qua.

Nó rời má khỏi vách, và nó quay đầu về phía có rung.

Đường lớn ở phía đó.

*

Nó bắt đầu lội.

Đậu cao chừng một mét hai, nên trong lòng cống tám tấc nó đi thẳng được, chỉ hơi cúi đầu.

Nó lội được năm bước thì hết chỗ sáng.

Phía trước không có gì. Không phải tối. Là không có gì.

Đậu đưa tay phải ra, chạm vào vách, và nó đi tiếp bằng cách miết bàn tay dọc theo đó.

*

Trên mặt đất, bà Bảy đã đi được hai mươi bước, chống tay lên đùi mỗi ba bước.

Bà gọi.

"Đậu."

Bà gọi, rồi bà im, rồi bà tự lắc đầu.

Bà đã sống với thằng nhỏ này chín năm. Bà biết gọi là vô ích. Nhưng miệng bà cứ gọi trước cái đầu bà.

Tới gốc cây bàng, bà đứng lại, nhìn hai chiếc dép.

Rồi bà nhìn sang bên trái, chỗ khoảng vuông đen bên cạnh tấm ván ép.

Bà Bảy đứng thẳng người lên.

*

Bà quay lại, và lần này bà không đi. Bà chạy.

Bảy tám bước thì đầu gối trái khuỵu. Bà đổ người vào bức tường bên phải, đứng lại thở.

Rồi bà đấm vào cánh cửa sắt gần nhất.

"Chú Tòng! Chú Tòng ơi!"

"Cô Hảo! Có ai ở nhà không!"

"Thằng Đậu nó lọt xuống cống rồi!"

*

Cánh cửa sắt mở ra.

Chú Tòng bốn mươi mấy tuổi, ở trần, tay còn cầm cái khăn lau.

Chú chạy xe ba gác chở hàng cho mấy vựa trái cây ngoài chợ đầu mối, và chiều nào cũng về sớm hơn khi trời sắp mưa.

"Cái gì bà Bảy? Bà nói gì?"

"Thằng Đậu! Nó xuống cái cống đầu hẻm!"

"Cống nào?"

"Cái cống mất nắp! Chỗ gốc bàng!"

"Bà thấy nó xuống hả?"

"Tôi không thấy. Dép nó còn ngoài đó."

"Dép thì ăn thua gì bà. Nó chạy chơi rớt dép hoài mà."

"Nó xếp dép chú ơi. Nó xếp hai chiếc sát nhau, mũi quay vô tường."

Chú Tòng đứng im nửa giây.

"Bà chắc không?"

"Rớt thì dép nó văng mỗi chiếc một nơi. Nó xếp là nó cởi ra. Nó cởi ra là nó đi xuống."

"Nó xuống đó chi?"

"Cái máy đeo tai của nó. Từ sáng tới giờ nó cứ sờ cái tai hoài."

"Trời đất ơi."

"Chú Tòng ơi."

Chú Tòng quăng cái khăn xuống đất và chú chạy.

*

Trời tối thêm một nấc.

Không phải tối dần. Tối một nhát, kiểu có ai kéo một tấm bạt ngang qua bầu trời.

Và ngay sau đó, hạt mưa đầu tiên rơi xuống mái tôn dãy trọ.

*

Chú Tòng tới miệng cống trước bà Bảy chừng nửa phút.

Chú quỳ một chân xuống, thò đầu vào khoảng vuông đen, và chú gọi.

"Đậu! Đậu ơi!"

"Đậu! Có dưới đó không con!"

Chú gọi ba lần.

Rồi chú ngồi thẳng lên, và chú đưa tay lên vuốt mặt.

Chú vừa nhớ ra.

*

Bà Bảy tới nơi, chống hai tay lên đầu gối.

"Có thấy gì không chú?"

"Tối thui bà ơi. Xuống chừng hai thước là hết thấy."

"Chú gọi đi."

"Tôi gọi rồi."

"Chú gọi lớn lên. Chú gọi lớn nữa vô."

"Bà Bảy."

"Chú gọi đi mà!"

"Bà Bảy. Nó có nghe được đâu."

Bà Bảy ngẩng lên nhìn chú.

"Ừ."

"Bà..."

"Ừ. Tôi biết mà. Tôi quên."

"Bà đứng lùi ra chút. Nền trơn."

"Chín năm rồi tôi vẫn quên chú à."

*

Bà Bảy đứng đó, dưới gốc cây bàng, dưới những hạt mưa đầu tiên.

Bà không nói gì trong bốn năm giây.

Rồi bà quỳ xuống, chống hai tay lên nền xi măng ướt, và bà chồm mặt vào miệng cống.

"Đậu ơi. Bà đây con."

Bà nói vào cái lỗ vuông đen.

Bà biết nó không nghe. Bà vẫn nói.

*

Dưới lòng cống, cách đó ba mươi mét, Đậu đang miết tay dọc vách.

Nó đi được chừng ba chục bước.

Ở đây tối hoàn toàn.

Nó không nhìn thấy bàn tay của chính nó khi đưa lên trước mặt.

Nhưng bàn chân nó cảm được: nước đã lên cao hơn lúc nãy.

Lúc mới xuống, nước tới gần đầu gối nó.

Bây giờ nước tới trên đầu gối.

*

Trên mặt đất, mưa bắt đầu thật.

Nó đổ thẳng, và trong nửa phút mặt hẻm đã có một lớp nước chảy về phía thấp nhất, là gốc cây bàng.

Từ khoảng vuông đen bên cạnh tấm ván ép, nước bắt đầu đổ xuống thành một cái vòi.

Chú Tòng chồm tới, gạt tấm ván ép trượt qua, đậy kín cái miệng cống lại.

"Bà Bảy! Lấy gì chèn lên đây! Lấy gì cũng được!"

Bà Bảy quờ tay, lôi được hai viên gạch, đặt lên hai góc ván.

Cái vòi nước ngưng.

Nhưng dọc hai bên hẻm, nước vẫn chảy — xuống hai miệng cống có nắp phía trong, qua khe nắp bê tông nứt ở ngã ba, và từ ngoài đường lớn vào qua cửa cống hàm ếch ven lề.

*

Chú Tòng đứng dậy, quay mặt vào trong hẻm, và chú hét.

"Bà con ơi! Có thằng nhỏ dưới cống!"

"Ai có đèn pin mang ra đây giùm tôi!"

"Anh Ròm! Anh Ròm đâu rồi! Mang cây xà beng ra đây anh ơi!"

*

Cửa bắt đầu mở dọc hai bên hẻm.

Cô Hảo bán bún chạy ra, đầu đội cái rổ nhựa.

"Thằng nào? Thằng nào dưới cống?"

"Thằng Đậu cô ơi!"

"Thằng Đậu nhà bà Bảy hả?"

"Ừ!"

"Trời ơi. Nó xuống hồi nào?"

"Không biết! Bà Bảy thấy đôi dép nó thôi!"

"Mấy đứa nhỏ vô nhà hết! Vô hết đi!"

Anh Ròm, thợ hàn, người gầy đúng như cái tên, chạy ra với cây xà beng trên vai và cái đèn pin đội đầu còn đeo trên trán.

"Đâu chú Tòng?"

"Cái cống gốc bàng."

"Thằng Đậu hả?"

"Ừ."

"Thằng Đậu điếc đó hả chú?"

"Ừ."

Anh Ròm không hỏi thêm câu nào nữa.

*

Trong khi đó, dưới lòng cống, bàn tay phải Đậu đang miết dọc vách vừa hụt.

Nó quờ ra trước, quờ sang phải, quờ lên trên.

Đây là một chỗ giao. Một đường cống khác đổ vào đường cống nó đang đứng, miệng nằm ngay bên hông phải nó, thấp hơn, nhỏ hơn.

Từ trong cái miệng đó, nước đang chảy ra.

Đậu đặt bàn tay vào luồng nước ấy.

Nước đẩy vào lòng bàn tay nó.

*

Lúc nãy, nước trong cống đứng yên.

Bây giờ nó chảy.

*

Đậu ngồi thụp xuống, đặt cả hai lòng bàn tay lên mặt nước, và nó giữ yên như thế.

Nước chảy từ phía sau nó — phía cái miệng cống mất nắp — về phía trước, phía đường lớn.

Nghĩa là nếu nó đi tiếp theo hướng cũ, nó đi xuôi dòng.

Nó đứng dậy và nó đi tiếp.

Nó không biết một điều: đường cống này ra tới đường lớn thì đổ vào một cái hố ga sâu, và từ đó chạy tiếp bằng ống tròn chìm dưới mặt đường, không có miệng nào lên tới trời trong suốt hai trăm mét.

*

Trên mặt đất, anh Ròm quỳ xuống, gạt hai viên gạch, lật tấm ván ép ra.

Nước hẻm lập tức đổ ào xuống.

Anh chúc cái đèn pin đội đầu vào trong.

Luồng sáng đi xuống, chạm mặt nước đen, và trong luồng sáng đó có thể thấy: mặt nước không còn đứng yên. Nó chảy về một phía, đều, và trên mặt nó có bọt.

"Có thấy nó không anh Ròm?"

"Không thấy. Nước chảy rồi chú ơi."

"Chảy mạnh không?"

"Có bọt. Có bọt là chảy mạnh."

"Sâu không?"

"Ngang bụng tôi là cùng."

"Vậy anh xuống được."

"Ngang bụng tôi là ngang cổ nó chú."

Anh Ròm ngẩng lên, và anh nói câu tiếp theo bằng cái giọng của người vừa đo bằng mắt xong.

"Mà tôi xuống không lọt đâu."

Cái miệng cống rộng bốn mươi phân. Vai anh Ròm rộng hơn thế.

*

Chú Tòng tự thò đầu vai mình vào thử. Vai chú kẹt ngay ở mép.

Chú rút ra, đứng dậy, và chú quay tìm.

"Cái nắp! Cái nắp cống này đâu rồi!"

"Bà con ơi! Ai lấy cái nắp cống chỗ này!"

Không ai trả lời câu đó.

Cái nắp gang ấy biến mất từ mùa mưa năm ngoái. Trong hẻm ai cũng đoán được nó đi đâu, nhưng không ai từng nói ra.

"Chú Tòng, mở nắp thì được cái gì?"

"Rộng ra. Rộng ra là tôi chui xuống."

"Chú chui xuống rồi chú đi hướng nào? Chú biết nó đi hướng nào không?"

Chú Tòng đứng im.

"Chú không biết. Tôi cũng không biết."

*

Bà Bảy ngồi bệt xuống nền, cạnh miệng cống, dưới mưa.

Bà thò tay vào khoảng vuông đen và vẫy bàn tay trong không khí bên dưới, như thể ở đó có thể có một bàn tay nhỏ đưa lên.

"Đậu ơi."

"Đậu ơi con."

Cô Hảo ngồi xuống cạnh bà, quàng cái rổ nhựa che lên đầu bà.

*

Anh Ròm đứng dậy, và anh hỏi một câu làm cả nhóm im.

"Cái cống này chạy đi đâu?"

*

Không ai trả lời ngay.

Rồi chú Tòng chỉ tay ra phía đường lớn.

"Ra ngoài kia. Ra chỗ cái hố ga trước tiệm sửa đồng hồ."

"Rồi từ đó?"

"Từ đó nó chui xuống dưới đường. Chạy tuốt ra cái mương sau khu chợ."

"Xa không?"

"Hai trăm mét là ít."

"Hai trăm mét đó có lỗ nào lên không?"

"Không có. Ống tròn, chôn dưới đường. Tôi chở đá cho người ta làm khúc đó hồi năm kia."

"Ống tròn cỡ nào?"

"Cỡ này nè."

Chú Tòng vòng hai cánh tay thành một vòng trước bụng.

Anh Ròm nhìn cái vòng tay đó.

"Nó lọt."

"Nó lọt."

*

Anh Ròm quay đầu nhìn về phía đường lớn.

Rồi anh nhìn xuống miệng cống dưới chân.

Rồi anh nhìn dọc con hẻm, chỗ hai cái miệng cống còn có nắp.

*

"Chú Tòng."

"Gì?"

"Cái nắp gang giữa hẻm. Với cái nắp bê tông chỗ ngã ba."

"Sao?"

"Nó cũng ăn xuống cái cống này chứ gì."

"Ừ. Một đường hết."

"Vậy mình mở hết ra."

*

Chú Tòng hiểu ngay.

Nhưng chú vẫn hỏi lại, vì cái điều anh Ròm vừa nói dựa trên một thứ mà chú chưa dám tin.

"Mở ra chi? Nó có nghe được đâu mà mình gọi."

"Không gọi. Mình rọi đèn."

"Rọi đèn?"

"Nó không nghe. Mà nó thấy."

*

Anh Ròm vừa nói vừa vác cây xà beng chạy ngược vào trong hẻm.

"Chú nghĩ coi. Dưới đó tối thui, tối như nhắm mắt. Mà mình mở nắp ra là có một cục sáng đổ xuống."

"Rồi sao?"

"Trong chỗ tối thui mà có một cục sáng thì con mắt nó dính vô đó liền. Nó đi tới là chuyện chắc."

"Lỡ nó đi qua rồi thì sao?"

"Thì nó ngó lại. Chú đi trong hầm tối chú có ngó lại không?"

Chú Tòng không đáp.

"Còn cái nữa chú."

"Cái gì?"

"Nó đang sờ tường."

"Sao anh biết?"

"Tối thui thì ai cũng sờ tường. Chú với tôi cũng sờ tường."

Anh Ròm dừng lại giữa hẻm, dộng cây xà beng xuống nền.

"Mình đập vô nắp cống. Đập bằng sắt, đập cho mạnh."

"Nó có nghe đâu."

"Nó không nghe. Nhưng cái tường nó rung."

"Rung thì sao?"

"Tay nó đang để trên cái tường đó chú ơi."

*

Chú Tòng đứng im một nhịp.

"Anh Ròm."

"Gì chú."

"Anh chắc nó sờ tường không."

"Không chắc."

"Vậy mà anh làm."

"Chứ giờ chú kêu tôi làm cái gì khác."

Chú Tòng chạy theo.

*

Cái nắp gang giữa hẻm nặng bốn mươi mấy ký.

Anh Ròm chèn đầu xà beng vào khe, chú Tòng ngồi lên đuôi xà beng, và cái nắp nhấc lên được một bên.

"Chèn! Chèn cái gì vô đi cô Hảo!"

"Chèn cái gì?"

"Cục gạch! Cục gạch cô đang đứng đó!"

Cô Hảo chèn viên gạch vào.

Ba người xoay cái nắp, đẩy nó trượt sang một bên trên nền xi măng ướt.

Một khoảng tròn đen mở ra giữa hẻm.

*

Ở cái nắp bê tông nứt chỗ ngã ba thì dễ hơn. Hai người khiêng ra được.

"Đèn! Nhà ai có đèn mang hết ra đây!"

Người trong dãy trọ mang đèn ra: đèn pin điện thoại, đèn pin sạc, một cái đèn bão dầu hoả của ông cụ nhà số bảy.

*

Bốn giờ bốn mươi hai.

Ba miệng cống trên con hẻm đều mở, và ba luồng sáng chọc thẳng xuống, in trên mặt nước đen bên dưới ba khoảng sáng cách nhau chừng hai chục mét.

Rồi dọc theo đường cống, người ta bắt đầu đập.

*

Chú Tòng đập bằng cái búa tạ nhỏ, gõ vào nắp gang, đều đặn, ba tiếng một.

Anh Ròm thọc cây xà beng xuống miệng cống, gõ đầu xà beng vào vách bê tông bên trong, gõ mạnh, gõ liên tục.

Cô Hảo cầm cái chày giã cua đập xuống nền xi măng ngay trên đường cống.

Ba đứa nhỏ, không ai bảo, ôm ba cái nồi nhôm ra và đập.

*

Cô Hảo vừa đập vừa đếm, và cứ ba tiếng lại nói một câu, không nói với ai.

"Ba cái nè con."

"Ba cái nữa nè."

"Con để tay lên tường đi con. Để tay lên tường giùm cô."

Có bà cụ nhà số bảy chống gậy ra tới, đứng nhìn một lúc rồi hỏi.

"Mấy đứa đập chi vậy?"

"Kêu thằng Đậu bà ơi."

"Nó điếc mà kêu gì được."

"Không kêu bà. Đập cho nó rung cái tường."

Bà cụ đứng im.

Rồi bà cụ đưa cây gậy ra, dộng xuống nền xi măng, ba cái một, đúng nhịp mọi người.

*

Bà Bảy không đập.

Bà đã bò về chỗ miệng cống đầu hẻm và bà làm một việc khác.

Bà tháo cái đai vải ở đầu gối trái ra.

Bà cởi áo khoác ngoài, buộc hai tay áo vào cái đai vải, thành một sợi dây dài chừng một mét.

Rồi bà buộc đầu kia vào quai một cái đèn pin sạc đang bật, thả xuống từ từ, cho tới khi nó treo lơ lửng cách mặt nước một gang tay.

Luồng sáng quét qua quét lại trên mặt nước chảy, in một vệt sáng chạy dài vào trong lòng cống.

Bà giữ đầu dây bằng cả hai tay, và bà ngồi im như thế dưới mưa.

*

Dưới lòng cống, nước đã tới ngang đùi Đậu, và nó chảy đủ mạnh để đẩy vào mặt sau đầu gối mỗi khi nó nhấc chân.

Nó vẫn đi theo hướng cũ — hướng có cái rung bánh xe, hướng xuôi dòng.

Nó đã đi được chừng năm mươi bước, bàn tay phải vẫn miết trên vách.

*

Và rồi lòng bàn tay nó cảm thấy một thứ mới.

Không phải cái rung đều đều của xe chạy bên trên.

Cái này khác. Nó ngắn. Nó dứt. Nó đi thành từng cụm ba.

Rung. Rung. Rung.

Ngừng.

Rung. Rung. Rung.

*

Đậu đứng khựng lại giữa dòng nước.

Nó áp cả hai bàn tay lên vách bê tông, và nó nhắm mắt.

Cụm ba lại tới. Rồi cụm ba nữa.

Và ở giữa những cụm ba đó, có một thứ rung khác — dày hơn, loạn hơn, không thành nhịp — chạy trên trần cống ngay trên đầu nó.

Đó là mấy cái nồi nhôm.

*

Đậu quay đầu lại, nhìn về phía sau lưng.

Trong bóng tối tuyệt đối ấy, xa chừng hai chục mét, có một khoảng sáng tròn đổ thẳng từ trần cống xuống mặt nước.

Cái khoảng sáng đó không có ở đây lúc nó vừa đi qua.

*

Nó xoay người lại, và nó bắt đầu lội ngược dòng.

*

Lội ngược dòng khó hơn nhiều.

Nước ép vào hai ống chân nó, và mỗi bước nó phải nhấc chân cao khỏi mặt nước rồi mới đặt xuống được.

Đi được mười bước, nó vấp một mảnh bê tông vỡ dưới đáy và ngã chúi về phía trước.

Nước ập qua đầu nó.

Nó chống tay, ngoi lên, ho.

Khi đứng dậy được, nó đưa tay xuống túi quần bên phải.

Cái túi trống.

*

Đậu quỳ ngay xuống chỗ vừa ngã, thò cả hai tay xuống nước, quờ trên đáy bùn.

Nó quờ vòng tròn quanh chỗ đó, quờ rộng ra, quờ ngược lên phía trên dòng.

Tay nó chạm bùn, chạm mảnh bê tông, chạm một cái vỏ lon.

Rồi nó rút hai tay lên, đứng dậy, và nó quay lưng lại chỗ đó.

*

Trên mặt đất, mưa đã đổ được mười lăm phút.

Trên miệng cống giữa hẻm, anh Ròm nằm sấp, đầu và hai vai thò hẳn xuống dưới, một tay cầm đèn pin quét dọc lòng cống.

Chú Tòng ngồi giữ hai chân anh.

"Thấy gì chưa?"

"Chưa."

"Anh rọi hướng ngoài đường đi."

"Rọi rồi. Đèn tôi có được chừng hai chục thước là hết."

"Nước sao rồi?"

"Lên."

"Lên bao nhiêu."

"Hồi nãy tôi thấy cái gờ dưới vách. Giờ hết thấy cái gờ."

"Ngang ngực tôi rồi chú ơi."

"Ngang ngực anh là ngang đâu của nó?"

Anh Ròm không trả lời câu đó.

"Anh Ròm. Tôi hỏi anh mà."

"Chú giữ chân tôi cho chắc đi."

*

Rồi anh hét.

Anh hét lên một tiếng làm cả con hẻm ngừng đập.

"CÓ! CÓ! NÓ ĐÂY NÈ!"

*

Luồng đèn pin của anh Ròm đang chiếu vào một cái đầu.

Cách đó chừng mười lăm mét, một thằng bé đang lội ngược dòng, một tay miết vách, mặt ngước lên nhìn về phía ánh sáng.

Mặt nó đen nhẻm bùn.

Nước đã lên tới ngang bụng nó.

*

"Đậu! Đậu ơi!"

Anh Ròm gọi, rồi anh tự dừng lại giữa chừng.

Anh đổi cách.

Anh chúc luồng sáng xuống, chiếu thẳng vào bức vách ngay bên cạnh chỗ thằng bé đang đứng, rồi anh vẫy luồng sáng ấy về phía miệng cống — vẫy đi, vẫy lại, vẽ một đường sáng chạy trên vách bê tông từ chỗ nó tới chỗ có ánh sáng.

*

Đậu nhìn đường sáng chạy trên vách.

Rồi nó lội theo đường sáng đó.

*

Mười lăm mét ấy, nó đi hết gần ba phút.

Nước đã tới thắt lưng nó, và dòng chảy đẩy nó về phía sau.

Chỗ nào vách nhẵn thì nó chống hai tay vào hai bên vách, ép người vào giữa, nhích từng bước.

*

Còn cách miệng cống chừng ba mét, chân nó hụt.

Đáy cống có một cái rãnh chạy dọc, sâu hơn chừng hai tấc, và nó bước đúng vào rãnh ấy.

Dòng nước bắt lấy nó ngay lập tức và kéo nó về phía sau.

Nó bị đẩy đi hết ba mét vừa đi được, rồi thêm hai mét nữa, cho tới khi lưng nó đập vào một cái gờ nhô ra trên vách.

Nó ôm ngang cái gờ đó bằng cả hai cánh tay, và nó ghì lại.

*

Trên miệng cống, anh Ròm nhoài xuống thêm nửa người.

"Nó trôi! Chú Tòng, nó bị nước cuốn ngược lại rồi!"

"Nó còn bám không?"

"Còn. Nó ôm được cái gờ."

"Ôm được bao lâu?"

"Chú hỏi tôi cái gì kỳ vậy chú."

Anh Ròm rút đầu lên, và anh bắt đầu cởi áo.

"Tôi tụt xuống."

"Anh không lọt đâu!"

"Tôi lọt."

"Vai anh hồi nãy kẹt rồi mà!"

"Hồi nãy tôi mặc áo."

"Anh Ròm!"

"Chú giữ hai chân tôi. Tôi ra hiệu là chú thả."

"Rồi lên bằng gì?"

"Chú thảy cây xà beng xuống. Bắc ngang cái miệng cống."

"Ròm!"

"Chú giữ đi!"

*

Anh Ròm thò hai chân xuống trước, xoay vai chéo đi, ép người qua cái miệng cống tròn.

Vai anh kẹt ở đúng chỗ xương bả.

Anh thở hết hơi ra, ép ngực lại, và anh tụt xuống, lưng miết dọc mép bê tông suốt cả chiều dài ấy.

*

Nước tới ngang ngực anh, và nó chảy mạnh hơn anh tưởng — anh phải chống ngay một tay lên vách để khỏi bị đẩy đi.

Anh quay đèn pin về phía thằng bé.

Đậu vẫn ở đó, hai tay ôm cái gờ bê tông, chân không chạm được đáy nữa, người nổi ngang theo dòng nước như một cái lá bám vào hòn đá.

*

Anh Ròm đi mất bốn mươi giây cho năm mét, bằng cách chống hai tay lên hai bên vách, xoạc chân, và nhích ngang.

Tới nơi, anh vòng một tay qua ngực thằng bé.

Đậu buông cái gờ bê tông, và cả trọng lượng nó dồn vào cánh tay anh.

*

Anh Ròm quay ngược lại, đi từng bước một, lưng ép vào dòng nước, thằng bé kẹp trước ngực.

Về tới dưới miệng cống, anh ngẩng lên.

Trên đó là một vòng người, và mưa rơi xuyên qua giữa vòng người ấy.

"Chú Tòng! Đưa xà beng xuống! Bắc ngang cái miệng!"

"Rồi! Rồi! Giữ chưa?"

"Giữ cho chắc! Bốn người giữ!"

Cây xà beng được đặt ngang qua miệng cống, hai đầu gác lên hai mép.

*

Anh Ròm dựng thằng bé lên trên hai vai mình.

"Đứng lên vai anh. Đứng lên."

Anh không nói cho nó nghe. Anh nói vì miệng anh cứ nói.

Anh vỗ vào bắp đùi nó hai cái, rồi anh đỡ hai bàn chân nó, nâng lên.

*

Đậu hiểu.

Nó chống hai tay lên đầu anh Ròm, rút một chân lên đặt lên vai anh, rồi rút nốt chân kia.

Nó đứng thẳng người trên hai vai anh, hai tay quờ lên trên.

Bàn tay nó chạm vào cây xà beng, và nó nắm lấy.

*

Bàn tay nó trơn bùn, và nó tuột ngay lần đầu.

Anh Ròm đỡ nó lại từ dưới.

Đậu chùi hai lòng bàn tay vào ngực áo mình — cái động tác nó đã làm dưới đáy cống nửa tiếng trước — rồi nó nắm lại.

Lần này nó giữ được.

*

"Tay nó! Nắm cổ tay nó đi!"

"Được rồi! Được rồi!"

"Kéo!"

Sáu bàn tay từ trên thò xuống.

Người ta kéo.

*

Thằng bé chín tuổi trồi lên khỏi khoảng tròn đen giữa con hẻm lúc năm giờ lẻ chín phút.

Trước tiên là hai bàn tay. Rồi cái đầu bết bùn.

Rồi cả người nó được lôi ra, đặt nằm ngửa trên nền xi măng ướt, giữa vòng người.

Mưa rơi thẳng vào mặt nó.

Nó nhắm mắt lại, và nó thở.

*

Cô Hảo quỳ xuống, đưa cái rổ nhựa che lên mặt nó.

"Lấy cái chăn! Ai có chăn không!"

"Có! Có đây!"

Anh Ròm được kéo lên sau đó hai phút, lưng xước một đường dài từ vai xuống thắt lưng.

*

Bà Bảy không có ở đó.

Bà vẫn ngồi ở miệng cống đầu hẻm, cách bốn chục mét, hai tay giữ sợi dây buộc cái đèn pin.

Bà không nghe thấy tiếng người reo, vì mưa đang đổ trên mái tôn cả khu và bà đã bảy mươi hai tuổi.

Cô Hảo phải chạy xuống, nắm lấy hai vai bà mà lay.

"Bà Bảy! Bà Bảy ơi!"

"Được rồi! Nó lên rồi bà ơi!"

"Lên rồi hả?"

"Lên rồi! Nó ngồi dậy được rồi bà!"

*

Bà Bảy không thả sợi dây ngay.

Bà nhìn cô Hảo, rồi bà nhìn xuống cái miệng cống, rồi bà nhìn cô Hảo lần nữa.

Rồi bà mới buông tay.

Cái đèn pin rơi tõm xuống nước, chìm xuống, và ánh sáng của nó còn nhìn thấy được thêm hai giây dưới làn nước đục trước khi tắt hẳn.

*

Bà Bảy đi bốn chục mét ấy hết bao lâu thì không ai đếm. Người ta chỉ nhớ là bà đi giữa hẻm, dưới mưa, không chống tay lên đùi lần nào.

*

Đậu ngồi dậy được khi bà tới nơi.

Nó ngồi quấn trong cái chăn của nhà ai đó, nhìn cái vòng người quanh mình — nhìn từng mặt một, từ trái sang phải, kiểu nó vẫn nhìn.

Bà Bảy quỳ xuống trước mặt nó.

Bà không ôm nó ngay.

Bà đưa hai bàn tay lên, đặt vào hai bên má nó, xoay mặt nó về phía mặt bà.

Rồi bà mới nói, chậm, môi mở rõ từng chữ, để nó đọc được.

"Con làm bà sợ."

*

Đậu nhìn miệng bà, và nó đọc được câu đó.

Nó gật đầu.

Rồi nó đưa tay xuống, sờ vào túi quần bên phải.

Nó sờ lần thứ nhất. Rồi nó sờ lại, kỹ hơn, luồn cả bàn tay vào trong, lộn cái túi ra ngoài.

Cái túi trống, dính bùn, và có một cọng rác nhỏ mắc ở đường chỉ.

*

Thằng bé ngồi im.

Rồi hai vai nó bắt đầu rung.

Nó khóc không thành tiếng — thứ khóc của đứa trẻ chưa từng nghe tiếng khóc của chính mình, nên nó không biết phải khóc to hay nhỏ.

Nó chỉ há miệng, và nước mắt chảy ra, và hai vai nó giật từng cái.

*

Cả con hẻm im.

Chú Tòng đứng dậy, quay mặt đi.

*

Bà Bảy kéo thằng bé vào lòng, và bà đặt bàn tay phải vào giữa lưng nó.

Rồi bà bắt đầu vỗ.

Vỗ ba cái, ngừng. Vỗ ba cái, ngừng.

Đó là cách bà ru nó ngủ từ hồi nó còn nằm nôi, hồi bà chưa biết nó không nghe được, hồi bà còn hát.

Bà đã bỏ hát từ lâu.

Bà không bỏ vỗ.

*

Bảy giờ tối, mưa ngớt.

Nước rút khỏi mặt hẻm, để lại một vệt bùn mỏng chạy dọc theo rìa tường hai bên.

Người ta đậy lại hai cái nắp trong hẻm.

Còn cái miệng cống mất nắp cuối hẻm thì không ai đậy tấm ván ép lên nữa.

Chú Tòng chở về hai tấm vỉ sắt cũ xin được ở vựa phế liệu quen, anh Ròm hàn chúng lại thành một tấm, và hai người đặt lên cái miệng cống ấy, đóng bốn cái nêm vào bốn góc.

Rồi anh Ròm hàn thêm hai thanh ngang ở giữa.

"Chi nữa vậy anh? Đậy được rồi mà."

"Khe nó còn rộng."

"Rộng thì rộng, người đâu có lọt."

"Người thì không lọt."

Anh Ròm cúi xuống, gõ ngón tay vào cái khe.

"Mà cái gì rơi xuống là nó lọt chú à."

Chú Tòng ngồi xuống giữ tấm vỉ cho anh hàn nốt.

*

Ba hôm sau, thằng Tí nhà cuối dãy mang sang cho Đậu một cái hũ chao rửa sạch, trong hũ có nước, một cọng rong đuôi chó, và một con cá lia thia màu xanh.

Con cá đỏ tía của Đậu, cái hũ đặt dưới chân ghế ở quán chiều hôm đó, đã bị đá đổ trong lúc người ta chạy đi chạy lại.

Đậu nhận cái hũ mới bằng hai tay, rồi nó bưng đặt lên mặt tủ kính, cạnh cái ly thuỷ tinh úp ngược.

Nó không đặt dưới chân ghế nữa.

*

Cái máy trợ thính thì không tìm lại được.

Sáng hôm sau cái đêm ấy, lúc nước rút hết, anh Ròm đã xuống một lần nữa, mang theo đèn và một cái vợt lưới, đi hết đoạn cống từ đầu hẻm ra tới hố ga ngoài đường lớn.

Anh vớt lên được ba cái nắp chai, một chiếc dép, hai cái vỏ lon và một con búp bê nhựa cụt tay.

Anh về, đứng ở quán nước.

"Con tìm rồi bà."

"Có không con?"

"Không có."

"Con đi tới đâu?"

"Tới cái hố ga ngoài kia. Hết đoạn rồi bà."

"Ngoài đó nữa thì sao?"

"Ngoài đó là ống tròn. Nó ra tuốt cái mương sau chợ."

Bà Bảy gật đầu.

"Ừ."

"Bà."

"Gì con."

"Con xin lỗi bà."

"Con xin lỗi cái gì."

Anh Ròm không trả lời được.

Bà rót cho anh một ly trà đá, và bà không lấy tiền.

*

Chiều hôm đó, bà Bảy lấy cái hộp nhựa nắp xanh trên mặt tủ kính xuống.

Bà mở ra. Bên trong vẫn là mẩu bông gòn, đã ngả vàng ở một góc.

Bà đóng nắp lại, cất cái hộp vào ngăn dưới cùng, chỗ để mấy thứ không bán.

Rồi bà kéo cái ly thuỷ tinh ra và bà bắt đầu đếm tiền lẻ.

Bà đếm chỗ tiền dưới ly, chỗ tiền trong túi áo, chỗ tiền trong cái bọc ni lông cất dưới đáy thùng đá.

Bà đếm ba lượt, lượt nào cũng ra một con số như nhau.

Bà ngồi nhìn con số đó.

*

Đậu ngồi ở cái ghế nhựa thấp nhất, quay mặt ra hẻm, như mọi chiều.

Trước mặt nó, con hẻm chạy dài ra tới gốc cây bàng, và ở đó có một tấm vỉ sắt mới hàn còn sáng nước thép ở bốn mối.

Nó nhìn tấm vỉ sắt ấy.

Rồi nó quay lại nhìn bà nó đang cúi trên chồng tiền lẻ.

Nó đứng dậy, đi vòng qua tủ kính, tới đứng cạnh bà.

Nó đặt tay lên mu bàn tay bà, ấn nhẹ xuống cho bà ngừng đếm.

Bà Bảy ngẩng lên.

*

Thằng bé đưa một ngón tay lên, chỉ vào tai phải của mình — cái tai không còn gì đeo.

Rồi nó lắc đầu.

Rồi nó chỉ vào chồng tiền lẻ trên mặt tủ kính.

Rồi nó lại lắc đầu.

Rồi nó úp hai bàn tay vào nhau, đặt nghiêng bên má, nhắm mắt lại — cái điệu bộ mà bà vẫn làm cho nó xem mỗi tối để bảo nó đi ngủ.

Nghĩa là: thôi bà. Không mua. Cất đi. Đi ngủ.

*

Bà Bảy nhìn hai bàn tay úp vào nhau bên má thằng nhỏ.

Rồi bà gom chồng tiền lẻ lại, vuốt phẳng từng tờ, và bà cất vào cái bọc ni lông buộc dây thun.

Bà úp cái ly thuỷ tinh trở lại chỗ cũ.

Rồi bà kéo thằng bé ngồi xuống cái ghế nhựa cạnh bà.

*

Ngoài kia trời lại có mây.

Bà Bảy nhìn ra hướng đường lớn, nhìn màu trời, rồi bà quay sang thằng bé và bà giơ tay chỉ lên trời, rồi bà xoè năm ngón tay, rung rung, hạ dần xuống.

Mưa.

Đậu gật đầu.

Nó hiểu.

*

Từ hôm đó, mỗi chiều trước khi trời chuyển màu, bà Bảy đều làm cái động tác ấy — chỉ lên trời, xoè năm ngón tay, rung rung, hạ xuống — dù thằng bé đang ngồi ngay trước mặt bà.

Bà làm nó vì bà không còn cách nào khác để bảo nó rằng trời sắp mưa.

Và bà làm nó sớm hơn cần thiết mỗi ngày, sớm hơn cả lúc mây kéo tới, bởi vì có một buổi chiều bà đã không kịp làm.

Chia sẻ:FacebookXThreadsTelegram

Đọc tiếp

Cậu ta vứt bộ máy đồng hồ lên mặt tủ kính của tôi rồi bảo cả phố nghe rằng ông thợ vỉa hè này vừa tráo đồ của một bà cụ tám mươi mốt tuổi
Truyện

Cậu ta vứt bộ máy đồng hồ lên mặt tủ kính của tôi rồi bảo cả phố nghe rằng ông thợ vỉa hè này vừa tráo đồ của một bà cụ tám mươi mốt tuổi

Tôi tên Ứng, sáu mươi tư tuổi, sửa đồng hồ ở góc phố này bốn mươi năm, cái tủ kính rộng bằng hai cánh cửa và cái kính lúp kẹp mắt phải. Tuần trước bà Lượt tám mươi mốt tuổi trong ngõ mang sang cái đồng hồ mặt trắng của chồng bà, kêu nó chạy nhanh, tôi thay cho bà một cái chân kính vỡ và lấy ba trăm nghìn. Sáng thứ năm ấy, con ông chủ tiệm đồng hồ lớn ngoài mặt phố sang, đặt bộ máy đã tháo rời lên mặt tủ kính của tôi và nói tôi đã tráo máy, đòi tôi đền bảy triệu. Bà cụ ngồi ngoài quầy tiệm người ta từ tám giờ sáng, không dám về, vì bà sợ bà về thì người ta nói tôi nặng hơn. Người vặn vít để lại vết trên đầu con vít, và cái vết ấy không xoá đi được.

· 16 phút đọc
Cả lô hàng mốc trắng, cậu chủ trẻ chỉ vào mặt tôi bảo bà tráng ẩu thì lấy đâu ra tiêu chuẩn, và tôi vác cái phên nứa cũ đi bộ ra kho
Truyện

Cả lô hàng mốc trắng, cậu chủ trẻ chỉ vào mặt tôi bảo bà tráng ẩu thì lấy đâu ra tiêu chuẩn, và tôi vác cái phên nứa cũ đi bộ ra kho

Tôi tên Hoạt, năm mươi tư tuổi, tráng bánh đa nem ở cái sân này từ năm hai mươi ba tuổi. Hai giờ sáng dậy xay bột, sáu giờ ra phên, ba giờ chiều gỡ bánh, ba mươi năm chưa đổi giờ nào. Cơ sở đóng gói ngoài thị trấn lấy hàng của tôi bốn năm, mỗi tuần hai lượt, cho tới cái hôm một nghìn tư tệp bị khách trả về vì mốc trắng. Cậu con ông chủ sang tận sân tôi, bảo tôi tráng ẩu, bắt tôi ký giấy nhận trách nhiệm, còn trước đó đã trừ lương ba tháng của người đàn bà gỡ bánh thuê goá chồng nuôi con tật chân. Tôi chỉ xin cậu ấy mở cho tôi một kiện hàng trả về. Bánh đa nem mốc có hai kiểu, và ba mươi năm mở kiện thì biết hai kiểu ấy nhìn khác nhau như hai người khác nhau.

· 14 phút đọc
Cậu quản lý bảo tôi hàng vỉa hè thì biết gì về giày, rồi cậu ấy đuổi con bé lau dọn trước mặt cả cửa hàng, và đó là lúc tôi xách cái hòm gỗ đi lên tầng một
Truyện

Cậu quản lý bảo tôi hàng vỉa hè thì biết gì về giày, rồi cậu ấy đuổi con bé lau dọn trước mặt cả cửa hàng, và đó là lúc tôi xách cái hòm gỗ đi lên tầng một

Tôi tên Cẩn, ngoài năm mươi, sửa giày dưới gốc cây ở đầu con phố này ba mươi năm, đồ nghề là cái hòm gỗ với hai cái ghế con. Da mặt trên thì thay được, nhuộm được, đánh xi cho mới thì nhìn khó biết, còn cái đế thì không: đế là chỗ duy nhất trên đôi giày mà người mang tự viết vào đấy mỗi ngày một ít, suốt mấy năm. Buổi sáng ấy, cậu quản lý cửa hàng giày trong trung tâm thương mại xuống gốc cây bảo tôi đã đánh tráo một đôi da bò hăm hai triệu của khách gửi bảo hành, và bắt tôi đền. Cậu ấy ôm khư khư cái túi vải dưới nách, không cho tôi cầm lấy một chiếc. Ba hôm sau, con bé mười chín tuổi vẫn bê giày xuống cho tôi bị đuổi việc trước mặt cả cửa hàng. Nó xuống chỗ tôi, không mang giày, chỉ mang một cái túi ni lông đựng đồ.

· 15 phút đọc