
Bàn tay trắng bệch đưa ra từ vách đá ngầm sau 72 tiếng
Chiều 8/2/2025, dưới lòng một quả núi đá vôi Quảng Tây, đèn của hai thợ lặn cứu hộ quét trúng một bàn tay người trắng bệch, da nhăn nhúm vì ngâm nước.
Chiều ngày 8 tháng 2 năm 2025, ở dưới lòng một quả núi đá vôi Quảng Tây, hai người thợ lặn cứu hộ đang bơi ngược lên theo một sợi dây dẫn đường thì đèn của họ quét trúng một bàn tay người.
Bàn tay ấy trắng bệch, da nhăn nhúm vì ngâm nước quá lâu.
Cả hai đều nghĩ cùng một điều. Sau bảy mươi hai tiếng, đây là thứ họ được huấn luyện để chuẩn bị tinh thần: tìm thấy một cái xác.
Rồi bàn tay ấy động đậy.
Muốn hiểu vì sao hai người thợ lặn đó lại ở dưới đấy, phải quay lại ba ngày trước.
Hang nằm ở khu Điền Dương, thành phố Bách Sắc, tỉnh Quảng Tây. Nó không phải hang du lịch. Không đèn màu, không lối đi lát đá, không bán vé. Đây là nơi con sông Hoạt Vượng bắt đầu — dòng nước ăn uống của nhiều thôn bản dọc theo lưu vực.
Cửa hang là một sườn dốc ngổn ngang đá vụn, chỗ đặt chân được rất ít.
Bên trong, nước đẹp đến mức khó tin. Vùng nông ánh lên màu xanh lục. Xa hơn một chút, màu xanh ấy chuyển sang những mảng đen — đen không phải vì bẩn, mà vì sâu quá, ánh sáng không xuống tới đáy.
Những mảng đen đó là một cái sảnh nước hình tròn méo, dài chừng hai trăm mét, chỗ rộng nhất tám mươi mét. Dân trong nghề gọi phần này là khu hang ngoài. Từ mặt nước lên tới trần đá, chỗ cao nhất khoảng ba mươi mét. Đáy sâu hơn mười lăm mét.
Và đó mới chỉ là phần người ta nhìn thấy được.
Sâu hơn nữa, ở dưới mặt nước mười tám mét, có hai cái miệng hang ăn tiếp vào lòng núi — một cái bên trái, một cái bên phải. Cái bên phải nhỏ. Cái bên trái thì rộng, rộng đến mức nếu tầm nhìn kém, người ta có thể bơi thẳng vào trong đó mà vẫn đinh ninh mình đang ở ngoài chỗ thoáng.
Phía sau hai cái miệng ấy là khu hang trong.
Chưa ai từng vẽ được bản đồ của nó.
Ngày 5 tháng 2 năm 2025 — mùng tám tháng Giêng âm lịch, những ngày đầu tiên đi làm lại sau Tết — một đoàn khảo sát khoa học tới đây.
Họ không đến để thám hiểm. Họ đến tìm cá.
Cụ thể là cá hang: những loài cá sống cả đời trong bóng tối, mắt thoái hóa, thân gần như trong suốt, chỉ tồn tại ở đúng một hệ hang nào đó và không có ở bất cứ nơi nào khác trên trái đất. Ở Quảng Tây, số người làm nghề này đếm được trên đầu ngón tay.
Hai người trong đoàn xuống nước hôm ấy sẽ trở thành tâm điểm của chuyện này.
Người thứ nhất là Chu Giai Tuấn, ba mươi sáu tuổi, kỹ sư lâm nghiệp, làm công việc điều tra và giám sát đa dạng sinh học. Trong giới chơi cá và nhiếp ảnh tự nhiên, người ta biết anh nhiều hơn qua biệt danh "Hắc Ngư" — cá quả. Anh chụp cá hang, viết bài về cá hang, và đã đi không biết bao nhiêu cái hang như thế này.
Người thứ hai là Chu Thế Bằng, học viên cao học ngành sinh thái ở Đại học Quảng Tây, đề tài nghiên cứu là hệ vi sinh vật đường ruột của cá hang.
Anh là học trò của người thứ nhất.
Trong đội, người ta gọi vắn tắt hai người là "Chu lớn" và "Chu nhỏ".
Hôm ấy hai thầy trò lặn ba lượt trong khu hang ngoài.
Hai lượt đầu trôi qua bình thường.
Lượt thứ ba, họ quay ra.
Chu lớn đang cầm máy quay, bơi men theo vách đá để lần đường về. Chu nhỏ bám sau.
Vấn đề của hang ngập không nằm ở chỗ nước sâu. Nó nằm ở chỗ nước bẩn lên rất nhanh, và bẩn theo cách con người không kịp phản ứng.
Trên vách và trần hang bám một lớp bùn mịn tích tụ qua hàng nghìn năm. Nó nằm im ở đó cho tới khi có người bơi qua. Bọt khí thở ra đập vào trần, lớp bùn ấy tróc xuống, rơi xuống, tan vào nước. Người đi đầu vẫn nhìn được. Người đi thứ hai, thứ ba thì bơi trong một thứ nước đục như sữa.
Rồi tầm nhìn tụt xuống gần bằng không.
Chu nhỏ mất dấu sợi dây dẫn đường.
Hai thầy trò lạc nhau — và cả hai, mà không hề biết, đã bơi qua cái miệng hang rộng bên trái để vào khu hang trong.
Chu lớn nhận ra chuyện đó khi ngẩng đầu lên và thấy phía trên mình không còn nước, mà là đá.
Đây là khoảnh khắc mà mọi tài liệu về lặn hang đều mô tả bằng cùng một chữ: bẫy. Trong lặn biển, hết khí thì trồi lên, mặt nước lúc nào cũng ở trên đầu. Trong hang ngập, phía trên đầu là hàng chục mét đá đặc. Không có hướng lên. Chỉ có hướng vào và hướng ra — mà lúc này thì không ai biết hướng ra nằm ở đâu.
Anh áp người vào trần hang, mò theo từng đoạn.
Bơi được chừng một trăm mét, anh nhìn xuống đồng hồ áp suất.
Bình khí sắp cạn.
Rồi phía trên đầu anh, nước biến mất.
Anh đã bơi vào đúng một khoang khí — một túi không khí nằm kẹt trong lòng đá, thứ hình thành do nước dâng lên bịt kín một hốc trần và nhốt lại phần khí bên trong.
Anh ngoi lên. Anh thở được.
Chu lớn tháo bộ đồ lặn ra, nhét vào khe đá. Đây không phải hoảng loạn — đây là một tính toán. Bộ đồ ướt áp vào người trong một cái hang mười mấy độ sẽ rút thân nhiệt ra khỏi cơ thể nhanh hơn nhiều so với việc để người khô. Hạ thân nhiệt giết người trong hang nhanh hơn đói, nhanh hơn khát, và nhanh hơn cả thiếu khí.
Anh ngồi xuống, thu người lại, và bắt đầu chờ.
Cái khoang ấy không lớn hơn một gian buồng. Trần đá cong xuống thấp, ẩm, đọng nước. Mặt nước bên cạnh chân anh không nhúc nhích. Chỉ có tiếng nhỏ giọt, đều đặn, và cái lạnh của đá thấm dần vào lưng.
Còn Chu nhỏ, ở đâu đó trong bóng tối, thì đang gặp một chuyện tệ hơn.
Đèn của anh hỏng.
Cả hai không mang đèn dự phòng.
Khi ngọn đèn duy nhất tắt đi, thứ bao quanh anh không phải bóng tối như trong một căn phòng đóng cửa. Đó là thứ tối tuyệt đối, loại tối mà mắt người mở hay nhắm cũng như nhau, không có một hạt sáng nào để mắt bám vào.
Trong cái tối đó chỉ còn lại vài thứ. Tiếng khí rít qua van mỗi lần hít vào. Tiếng bọt khí ùng ục thoát lên phía sau đầu. Nước lạnh ép đều lên khắp mặt. Và những đầu ngón tay quờ trên mặt đá nhớt, đọc lấy hình dạng của một cái hang mà anh không nhìn thấy.
Anh không quay lại. Anh cứ bơi tới.
Và cũng như thầy mình, khi khí gần hết, anh vấp được một khoang khí.
Khoang của anh còn rộng hơn — có cả một mảng đất khô để trèo hẳn lên khỏi mặt nước.
Đó chính là thứ về sau giữ anh sống.
Bảy giờ tối, ở ngoài cửa hang, những người còn lại nhận ra hai người không lên.
Họ làm ngay những gì có thể: chèo thuyền vào sảnh nước, dùng vật cứng gõ vào vách đá, nghe ngóng. Rồi tự lặn xuống tìm.
Không có gì.
Hơn mười giờ đêm, họ báo cảnh sát. Lúc ấy hai người đã mất liên lạc hơn ba tiếng.
Cuộc gọi ấy tới một nơi mà đúng hôm đó đang có một chuyện gần như buồn cười, nếu không xét tới hoàn cảnh.
Đại đội cứu hộ đường nước thuộc Chi đội cảnh sát đặc nhiệm Bách Sắc vừa đi làm lại sau Tết. Nghỉ dài, người nào cũng ì ra, nên lãnh đạo cho một buổi hồi phục thể lực. Cường độ khá nặng.
Có hai anh chạy đến mức nôn.
Không ai nghĩ ngay hôm đó sẽ có việc.
Đơn vị này vốn không sinh ra để làm việc này. Ban đầu nó chỉ là một đại đội cảnh sát tuần tra của Phân cục Hữu Giang — kỵ cảnh chạy mô tô trên đường phố, làm nhiệm vụ tuần tra phòng chống. Từ năm 2021 họ mới bắt đầu học lặn kỹ thuật, rồi đi sâu dần vào hướng đó.
Riêng khóa cứu hộ lặn hang, họ vừa học xong.
Trước hôm ấy khoảng nửa năm.
Đội tới nơi khi hai người đã mất tích hơn sáu tiếng.
Về mặt thống kê, đây là chỗ mà một vụ tai nạn lặn thường được coi là đã kết thúc. Sáu tiếng dưới nước, không khí, không nhiệt — người ta không còn đi cứu, người ta đi trục vớt.
Nhưng ở hiện trường lúc đó, công an Điền Dương, cục ứng cứu khẩn cấp, đội cứu hộ chữ thập đỏ, đại đội phòng cháy chữa cháy, hiệp hội lặn của thành phố — không ai nói ra cái ý nghĩ đó.
Người chỉ huy cứu hộ về sau kể lại cách ông ra quyết định, và cách nói của ông rất đáng chú ý: ông nói dù người bên trong còn sống hay đã chết, ông cũng không được phép phán đoán ngay từ đầu. Phải tới hiện trường, phải nhìn, rồi mới kết luận được. Cả hai phương án — cứu người sống và đưa người chết ra — đơn vị đều đã có kịch bản chuẩn bị sẵn.
Việc đầu tiên họ làm không phải xuống nước. Là hỏi.
Hỏi những người đi cùng: hai người mất tích là ai, lặn được tới đâu, mang theo bao nhiêu khí, lần cuối nhìn thấy nhau ở chỗ nào.
Rồi họ vào hang gõ vách đá.
Có tiếng vọng lại, ở khoảng cách chừng một trăm mét tính từ chỗ gõ.
Nhưng trong hang lúc nào cũng có tiếng nước nhỏ giọt, và tiếng nhỏ giọt trong một khoang đá kín nghe không khác tiếng gõ là bao. Người chỉ huy không dám chắc. Ông ra hiệu cho hai đồng đội đứng im — rồi bảo họ thở nhẹ thôi, thở to quá ông không nghe được.
Trong hang, ba người đàn ông nín thở nghe một tiếng động có thể có, cũng có thể không.
Cái sảnh nước lúc ấy im đến mức nghe rõ từng giọt rơi từ trần đá xuống mặt hồ, mỗi giọt kéo theo một vòng sóng loang ra rồi tắt. Hơi lạnh từ lòng núi phả ra, đọng thành sương mỏng trên tay áo. Bên ngoài trời đã tối hẳn, và cửa hang chỉ còn là một khoảng đen sẫm hơn nền đá.
Cuối cùng ông chốt: làm theo phương án cứu người sống.
Vì đã có tiếng đáp, thì phải có khoang khí. Mà có khoang khí thì có hướng. Có hướng thì cứ theo hướng đó mà tìm.
Mười một người là quân số trực tiếp xuống nước. Cả lực lượng ở hiện trường chia làm ba tổ: tổ lặn tìm kiếm, tổ mặt nước lo điều khiển xuồng, tổ mặt đất lo bình khí và sửa chữa thiết bị.
Vũ khí chính của họ là dây.
Họ dùng năm cuộn dây loại hai trăm mét, thả từ cửa hang vào trong, buộc thành một hệ dẫn đường. Một nghìn mét dây cho một cái hang chưa ai đo.
Sợi dây đó không phải để tìm người. Nó là để chính họ ra được.
Nhưng mỗi lượt, cái hang ấy chỉ chứa nổi hai đến ba người. Xuống đông hơn thì bùn bị khuấy lên nhiều hơn, tầm nhìn tệ đi, và tất cả cùng mù.
Dưới đó cũng không ai được phép đi nhanh. Bơi nhanh thì tốn khí, mà tốn khí thì thời gian làm việc dưới hang ngắn lại.
Nhìn từ trên xuống, những người ấy trôi qua làn nước xanh sẫm chậm đến mức tưởng như đang lơ lửng chứ không phải đang làm việc. Chùm đèn quét đi rất từ tốn, cắt một vệt sáng mờ trong nước rồi tắt lịm khi chạm vào chỗ đục. Từng chuỗi bọt khí lừ đừ bò ngược lên mặt hồ, vỡ ra, rồi thôi.
Mỗi lượt lặn cách nhau hai đến ba tiếng, để bùn có thời gian lắng xuống.
Đó là phần dài nhất của cuộc cứu hộ này: ngồi trên bờ, biết có người đang chờ ở dưới, và đợi cho nước trong lại.
Bốn giờ ba mươi sáng ngày 6 tháng 2, ở lượt lặn thứ ba, khi rà tới cái khoang khí thứ tư, đèn của đội chạm vào Chu lớn.
Chỗ ấy sâu mười sáu mét, cách điểm xuất phát của đội cứu hộ khoảng ba trăm mét.
Anh đã ngồi đó chín tiếng rưỡi.
Người thợ lặn tiếp cận anh về sau kể lại một chi tiết rất lạ về chính mình: lúc nhìn thấy người còn sống, anh không nói gì cả. Vì tay anh đang cầm sợi dây, và việc trên tay chưa xong. Nếu anh xúc động mà buông dây ra, thì chính họ cũng thành người mắc kẹt.
Nên anh làm nốt phần việc của mình trước.
Xong xuôi, câu đầu tiên đội hỏi Chu lớn là: bây giờ chỉ có mình anh thôi à?
Họ hỏi thế vì không ai biết cái khoang đó rộng tới đâu, có thể người kia đang nấp ở một góc nào không nhìn thấy.
Chu lớn nói chỉ có một mình anh.
Rồi anh kể: lúc anh gõ vào đá, anh có nghe thấy tiếng đáp lại từ phía bên cạnh.
Chi tiết ấy vênh với lời những người ở ngoài hang. Đội cứu hộ ghi nhận cả hai, không vội tin bên nào — nhưng nó cho họ một điều quý giá: rất có thể người thứ hai vẫn còn thở, và ở đâu đó không quá xa.
Sáu giờ sáng, sau mười một tiếng mắc kẹt, Chu Giai Tuấn được đưa lên bờ.
Anh cảm ơn liên tục, cảm ơn tất cả những người đứng đó.
Rồi tất cả quay xuống tìm người còn lại.
Họ tưởng sẽ nhanh.
Cứu được người thứ nhất nghĩa là cơ chế sống sót đã được chứng minh: có khoang khí, người vào được, người ở lại được. Vậy thì người thứ hai cũng có xác suất sống rất lớn. Chỉ huy chốt luôn: tiếp tục chạy phương án cứu sống, và phải giành giật từng giờ.
Nhưng cái hang không hợp tác.
Nó phức tạp hơn tất cả những gì họ hình dung. Đường hang không thẳng. Có đoạn hẹp tới mức chỉ lọt một người, đi thêm mấy mét lại phình ra thành một khoảng rộng hoác. Không ai biết còn bao nhiêu ngách, bao nhiêu khoang.
Đội chia hai mũi: một mũi đi lên tìm các khoang khí phía trên, một mũi đi xuống sâu để dò cấu trúc hang và tìm dấu vết.
Ngày 6 sang ngày 7. Ngày 7 sang ngày 8.
Rồi trời đổ mưa. Trời lạnh xuống. Nước trong hang thông với một dòng sông ngầm nên nó có dòng chảy riêng — và mưa làm nước đục hơn cả lúc đi tìm người thứ nhất.
Một đội viên lặn đi lặn lại nhiều lượt, hạ thân nhiệt, rồi lên cơn sốt.
Ở đây phải nói một chuyện mà bản tin không nhắc, nhưng nó là phần người nhất của cuộc cứu hộ này.
Cả vùng đó không có chỗ ngủ. Cái thị trấn bên cạnh cũng không có lấy một nhà nghỉ.
Nghĩa là mỗi đêm, làm xong khoảng bốn năm giờ sáng, cả đội phải lái xe ngược về Bách Sắc — vừa để ngủ, vừa để nạp lại bình khí và kiểm tra thiết bị. Về tới nơi thường đã sáu giờ, có hôm sáu giờ rưỡi. Một giờ chiều lại dậy, ăn cơm, rồi lái xe quay vào hang.
Ngày thứ ba, trên đường về, người cầm lái buồn ngủ tới mức chính anh kể lại rằng anh không còn cảm giác là mình đang lái xe nữa.
Anh dừng xe, đổi người.
Chỉ một quãng đường ngắn ấy thôi, họ đổi tài hai ba lần.
Sáng ngày 8 tháng 2, Chu nhỏ vẫn bặt tăm. Đã hơn sáu mươi tiếng.
Năm giờ rưỡi chiều, đội xuống nước lượt thứ chín. Số khoang khí đã rà qua lên tới mười một cái.
Tổ đầu tiên là hai đội viên Hứa Thế Đức và Ngô Tinh Hạo.
Lần này họ gặp may: mấy tiếng nghỉ vừa rồi đã để bùn lắng xuống, nước trong hơn hẳn mọi lượt trước.
Hai người bơi trước sau. Ở độ sâu hai mươi tám mét, họ rà xong khoang phía trước và bắt đầu nổi lên từ từ.
Người đi đầu nhìn đồng hồ. Còn cách mặt nước chừng một mét ba.
Lần này nước đủ trong để chùm đèn đi được xa. Nó cắt qua làn nước xanh đen thành một cột sáng có bờ, quét chậm dọc vách đá, làm những hạt bùn còn sót lại lấp lánh lên rồi trôi ngược ra sau. Trên đầu họ, trần hang loang loáng ướt.
Anh hạ tay xuống, đưa đèn rọi vào vách đá.
Và một bàn tay hiện ra ngay trước mặt người đi sau.
Trắng bệch. Nhăn nhúm.
Cả hai khựng lại. Trong khoảnh khắc đó, người đi đầu về sau thừa nhận là anh giật mình thật sự.
Rồi bàn tay đó vẫy.
Vẫy liên tục, vẫy như người vùng vẫy.
Đó là Chu Thế Bằng, cách cửa hang khoảng năm trăm mét, sau bảy mươi hai tiếng.
Lúc ấy là mười tám giờ năm mươi, ngày 8 tháng 2.
Chuyện xảy ra là thế này: từ mảng đất khô trong khoang, Chu nhỏ nhìn thấy quầng sáng đèn của đội cứu hộ quét qua dưới nước. Anh sợ họ rà qua rồi đi mất, sợ mình lỡ mất lượt này.
Nên anh nhảy xuống nước để chặn đường họ.
Tìm được anh rồi, nhưng đưa anh ra là một bài toán khác hẳn — và khó hơn nhiều so với lần trước.
Chứng chỉ lặn của Chu nhỏ là hạng OW, hạng cơ bản nhất, giới hạn độ sâu mười tám mét. Còn đường ra khỏi chỗ anh đang đứng thì phải qua chỗ sâu hai mươi tám mét.
Người chỉ huy giải thích chỗ này bằng một câu rất gọn: dưới nước, thêm mười mét không giống trên cạn thêm mười mét.
Người hoảng loạn quẫy đạp, bám víu lung tung có thể kéo cả thợ lặn cứu hộ vào chỗ chết.
Trong khoang khí, ánh đèn của đội hắt lên vòm đá ướt, soi rõ từng vệt nước rỉ chảy dọc vách. Mặt nước dưới chân họ đen kịt, phẳng lì, không một gợn. Người đàn ông ngồi đó ba ngày rồi, da nhăn lại vì ngâm nước, và cái lạnh của đá thì cứ ngấm lên qua chỗ ngồi, đều đặn, không dừng.
Một người ở lại trong khoang khí với anh, cho anh đỡ sợ. Người kia bơi ra ngoài báo tin và bàn phương án.
Cách họ chọn là kèm ba lớp. Một người dìu anh đi trước. Một người bơi chếch phía sau và cao hơn anh một chút — cao hơn, chứ dứt khoát không được thấp hơn, để nếu anh bất ngờ lao vọt lên thì còn chặn kịp. Người thứ ba đi sau cùng quan sát cả nhóm. Thêm một đội viên nữa đợi sẵn ở miệng hang trong, chỗ mười tám mét, để tiếp ứng.
Sự đề phòng ấy hóa ra là cần thiết.
Ra khỏi miệng hang trong, Chu nhỏ nhìn thấy ánh đèn từ mặt nước hắt xuống.
Sau ba ngày trong bóng tối tuyệt đối, thứ ánh sáng đó có nghĩa là sống.
Bản năng sinh tồn bùng lên và anh lao thẳng lên trên.
Nổi thẳng từ mười tám mét là một trong những cách chết nhanh nhất dưới nước — phổi giãn nở đột ngột, khí nén trong máu không kịp thoát ra.
Người kèm sát bên chộp lấy anh, kéo ngược xuống, giữ chặt, rồi nói cho anh bình tĩnh lại: bám theo họ, lên từng chút một, chậm thôi.
Anh nghe.
Và cứ thế, họ đưa anh lên từng mét.
Hai mươi giờ ba mươi ngày 8 tháng 2 năm 2025, Chu Thế Bằng nhô lên khỏi mặt nước ở khu hang ngoài.
Bảy mươi ba tiếng — bảy mươi hai tiếng tính tới lúc đội cứu hộ chạm được vào tay anh, và thêm một tiếng rưỡi nữa để đưa được anh ra.
Trên bờ, người ta reo lên.
Người chỉ huy thì không ở đó.
Theo lẽ thường, chỉ huy phải là người đích thân đưa nạn nhân lên bờ, kết thúc chiến dịch. Ông không làm vậy. Ông quay xuồng chạy ngược trở lại — vì mấy đội viên của ông vẫn còn ở dưới đó làm nốt phần thu dọn, và ông muốn đợi họ.
Về sau, khi được hỏi lúc ấy trong đầu ông nghĩ gì, ông trả lời một câu chẳng liên quan gì tới chiến công.
Ông kể mấy hôm trước có cậu đội viên đùa với ông rằng nếu vụ này xong xuôi, tối đó cậu ta phải được đi ăn khuya, ăn cái gì thật ngon, ăn cái này cái kia.
Ông bảo được, không vấn đề gì. Về là ông thu xếp ngay, cho anh em ăn một bữa cho ra hồn.
Mấy ngày đó ăn không ra ăn, ngủ không ra ngủ. Khổ thật.
Còn Chu nhỏ, sau bảy mươi ba tiếng trong bóng tối, không ăn gì suốt ba ngày, khi gặp lại thầy mình, câu đầu tiên anh nói không phải là về gia đình, không phải là về nỗi sợ.
Anh nói với Hắc Ngư rằng cái hang anh nằm suốt mấy ngày qua có cá kim tuyến ba.
Người thầy phấn khích hẳn lên.
Cả hai được đưa đi kiểm tra sức khỏe. Không ai nguy hiểm tính mạng. Sau thời gian theo dõi, cả hai xuất viện.
Vụ này về sau được ghi nhận là ca cứu hộ lặn hang cứu được người sống đầu tiên ở Trung Quốc.
Câu chuyện tới đây là hết. Nhưng nếu không nói thêm mấy điều dưới đây thì rất khó hiểu vì sao nó lại được coi là hiếm đến thế.
Vì sao lặn hang bị coi là môn nguy hiểm nhất
Lặn biển và lặn hang nhìn thì giống nhau, nhưng khác nhau ở đúng một điểm, và điểm đó quyết định tất cả: trong lặn hang, phía trên đầu bạn không có mặt nước.
Ở biển, mọi sự cố đều có chung một lối thoát cuối cùng — hướng lên. Hỏng thiết bị thì lên. Hết khí thì lên. Hoảng loạn thì lên.
Trong hang ngập, hướng lên là đá.
Nghĩa là mọi sự cố đều phải giải quyết tại chỗ, dưới nước, trong bóng tối, với đúng lượng khí đang đeo trên lưng. Không có phương án dự phòng nào là "trồi lên mặt nước".
Từ đó sinh ra ba thứ giết người trong hang.
Thứ nhất là mất phương hướng. Khi bùn dâng lên và tầm nhìn về không, người ta không còn phân biệt được đâu là vào đâu là ra. Đây là lý do sợi dây dẫn đường được dân trong nghề coi là sinh mạng thứ hai. Chính vì mất dây mà hai thầy trò trong chuyện này lạc nhau.
Thứ hai là khí. Có một quy tắc gọi là quy tắc một phần ba: dùng một phần ba khí để đi vào, một phần ba để đi ra, một phần ba để dự phòng. Ai cũng biết. Nhưng khi hoảng, nhịp thở tăng gấp đôi gấp ba, và cái bình tưởng đủ dùng một tiếng có thể cạn trong hai mươi phút.
Thứ ba là chính độ sâu. Ở dưới ba mươi mét, ni-tơ trong khí thở bắt đầu gây ra trạng thái mà dân lặn gọi là "say ni-tơ" — người ta lơ mơ đi, phán đoán chậm lại, có người còn thấy dễ chịu một cách nguy hiểm. Sâu hơn nữa thì đến lượt ô-xy trở nên độc.
Cộng ba thứ đó lại, trong ngành lặn có một câu thống kê được nhắc đi nhắc lại: lặn hang là loại hình gây ra nhiều cái chết cho thợ lặn nhất.
Một huấn luyện viên lặn kỹ thuật quốc tế phát biểu sau vụ này rằng lặn hang đòi hỏi tiêu chuẩn huấn luyện, kinh nghiệm và trang bị rất ngặt, và nó không dành cho thợ lặn giải trí thông thường.
Vì sao không huy động thêm người, và vì sao không dùng robot
Suốt ba ngày đó, dưới nước lúc nào cũng chỉ có hai ba người.
Không phải vì thiếu người muốn xuống. Cả nước Trung Quốc lúc ấy số người đủ năng lực cứu hộ lặn hang rất ít, gọi từ nơi khác tới thì ít nhất hai ba ngày mới có mặt — nhưng dù có gọi được cũng vô ích, vì cái hang chỉ chứa nổi ngần ấy người mỗi lượt. Xuống đông hơn thì bùn bị khuấy lên nhiều hơn, và tất cả cùng mù.
Robot cũng không thay được. Người chỉ huy giải thích rằng trong một cái hang chưa ai đo vẽ thì robot không có gì để bám theo, dây cáp dễ vướng, còn chân vịt của nó khuấy bùn lên dữ hơn cả người bơi.
Vậy nên vẫn là người, và vẫn phải đi chậm.
Vì sao cứu được người sống trong hang ngập gần như chưa từng có
Bởi vì trong loại tai nạn này, thời gian không chạy theo đơn vị ngày. Nó chạy theo đơn vị bình khí.
Một người mắc kẹt dưới hang thường chỉ còn sống được đúng bằng số khí họ đang đeo. Hết khí là hết. Cho nên trong đa số các vụ, khi lực lượng cứu hộ chuyên nghiệp tập hợp xong, mang thiết bị tới nơi, khảo sát hang và rải dây xong — thì đã quá muộn từ lâu. Cứu hộ lặn hang trên thế giới, phần lớn là nghiệp vụ tìm và đưa thi thể ra ngoài.
Ở vụ này, có ba thứ trùng nhau mới thành ra kết quả đó.
Thứ nhất là những khoang khí. Cả hai người, một cách độc lập, đều bơi trúng túi không khí bị nhốt trong đá. Chính chúng đã cắt đứt cái đồng hồ đếm ngược kia — họ không còn phụ thuộc vào bình khí trên lưng nữa. Khoang của Chu nhỏ lại có chỗ khô để trèo lên khỏi nước, và đó là lý do cốt lõi khiến anh trụ được lâu tới thế.
Thứ hai là cách hai người xử sự dưới đó. Không bơi loạn. Không cố tự tìm đường ra. Cởi đồ ướt, giữ ấm, nằm im giữ sức, chờ. Nghe thì đơn giản, nhưng ngồi yên trong bóng tối tuyệt đối suốt ba ngày mà không tự đẩy mình vào chỗ chết là một việc rất khó.
Thứ ba là ở phía trên, người ta không chuyển sang chế độ tìm xác.
Chi tiết đáng nhớ nhất của vụ này không phải bàn tay trắng bệch kia. Mà là quyết định lúc hơn sáu tiếng đầu, khi mọi con số đều nói rằng bên trong không còn ai để cứu, mà người chỉ huy vẫn chọn chạy phương án cứu người sống — chỉ vì có một tiếng gõ vọng lại mà chính ông cũng không dám chắc là thật.
Nếu hôm đó ông chọn phương án còn lại, hai người kia vẫn sẽ ngồi trong những cái khoang đá ấy.
Chỉ là không ai đến kịp.
Một ghi chú nữa cho tròn chuyện: tháng 7 năm 2025, đúng đội này lại được gọi đi thêm một lần nữa. Một người đàn ông ở huyện Vĩnh Thuận, Tương Tây, tỉnh Hồ Nam lạc vào một hang ngập khi đang lặn, mắc kẹt năm ngày. Địa phương không đủ năng lực, phải gửi công văn phối hợp sang Quảng Tây. Đội chạy xe hơn tám trăm cây số trong đêm, và tìm thấy người đàn ông đó trong một khoang khí ở độ sâu mười ba mét, cách cửa hang tám mươi mét.
Anh ta còn sống.
Nguồn
Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.
- https://mps.gov.cn/n2255079/n5137689/n5414444/n5414452/c9982886/content.html
- https://news.cn/20250226/831eb5b1aec245239058f27bd4000092/c.html
- https://news.cctv.cn/2025/02/28/ARTIdLVaz90QnIYosYNpoxfx250228.shtml
- https://m.thepaper.cn/newsDetail_forward_30697805
- https://thepaper.cn/newsdetail_forward_30267565
- https://news.qq.com/rain/a/20250321A00XM400
- https://xhby.net/content/s67c0f893e4b06b14f8ccf495.html
- https://news.qq.com/rain/a/20250725A06LPT00
- https://whwb.cjn.cn/h5/html5/2025-07/28/content_48093_2450311.htm


