Halab
Bốn sinh viên xuống một cái hồ trong hang chỉ sâu ba mét
Sinh tồn

Bốn sinh viên xuống một cái hồ trong hang chỉ sâu ba mét

7h30 tối 26/2/2001, bốn sinh viên bước vào cửa Ward của hang Clarksville với một bình khí nhỏ. Không đèn dự phòng, không dây dẫn, không chứng chỉ.

· 9 phút đọc · Halab

Bảy giờ rưỡi tối ngày 26 tháng 2 năm 2001, bốn sinh viên bước vào cửa Ward của hang Clarksville.

Giữa bốn người có một bình khí nhỏ buộc ở chân, một bộ điều áp, một đèn pin cột trên cẳng tay.

Họ không mang đèn dự phòng. Không mang dây dẫn đường. Không mang áo phao điều chỉnh nổi. Không ai trong bốn người có chứng chỉ lặn hang.

Cái hồ mà họ định xuống chỉ sâu ba mét.

Clarksville là một hang đá vôi nằm ở hạt Albany, phía đông bang New York — hang thiên nhiên nổi tiếng nhất và đông khách nhất vùng đông bắc nước Mỹ. Toàn hệ thống dài khoảng một nghìn năm trăm mét, nằm gần như ngang, không có hố sâu, không có vực.

Đó chính là chỗ đánh lừa người ta.

Phần lớn lối đi trong Clarksville rộng tới mức khách tham quan đi đứng bình thường. Có vài đoạn phải bò. Và có vài đoạn, quanh năm, nằm dưới nước.

Hang có ba cửa. Cửa Gregory, cửa Ward, cửa Thacher — mỗi cửa mở vào một khu. Bốn sinh viên đi vào bằng cửa Ward.

Điểm đến của họ nằm ở đầu mút phía bắc của hệ thống: một phòng hang có hồ nước, dân địa phương gọi là Lake Room — Phòng Hồ.

Ở đáy hồ ấy có một cái miệng. Rộng chừng một mét, cao chừng nửa mét.

Qua cái miệng đó là một đường ống đá ngập nước dài khoảng năm mươi bảy mét, tên là Pauley's Avenue.

Trước đó đã có người bơi lọt qua Pauley's Avenue và ra được phía bên kia. Bên kia là hang chưa ai lập bản đồ.

Bốn người nghe chuyện ấy.

Robert Svensson hai mươi ba tuổi, học cao học ngành khoa học máy tính ở Học viện Bách khoa Rensselaer.

Anh đã bò hang nhiều. Bò hang khô thì anh có kinh nghiệm thật.

Còn lặn thì anh tự học. Không trường lớp, không chứng chỉ, không một tờ giấy nào.

Ba người bạn cùng đi: Joseph Baj, hai mươi bốn tuổi, quê Ozone Park, quận Queens. Jonathan R. Allison, hai mươi ba tuổi, ở Troy. Và Michael H. Chu, hai mươi hai tuổi, ở Niskayuna.

Trong ba người ấy, hai người có chứng chỉ lặn nước mở — loại chứng chỉ dạy người ta lặn ở biển, ở hồ, những nơi mà khi có chuyện thì ngoi thẳng lên là thấy trời. Cả hai đều mới lấy chưa đầy một năm.

Người thứ ba, Chu, chưa lặn bao giờ.

Bốn người này không phải mới tới Clarksville lần đầu. Họ đã vào hang nhiều lần. Chính họ đã phát hiện ra rằng miệng dẫn từ Phòng Hồ sang Pauley's Avenue bị đá vụn lăn xuống bịt mất.

Kế hoạch hôm 26 tháng 2 không phải là xuyên hang. Kế hoạch chỉ là dọn đá.

Dọn xong, hôm khác quay lại.

Vì chỉ đi dọn đá ở một cái hồ ba mét, họ không mang nhiều đồ.

Đoạn đầu từ cửa Ward vào là chỗ rộng nhất hang. Người đi thẳng lưng.

Rồi lối hẹp dần. Qua khỏi khu vực dưới cửa bắc cũ, hang thắt lại, phải bò. Bốn người bò qua một quãng ngoằn ngoèo, rồi tới Phòng Hồ.

Phòng Hồ không lớn. Mặt nước phẳng, đen, sâu khoảng ba mét. Nước bốn độ.

Bốn độ là cái lạnh mà chỉ vài phút thôi đã làm ngón tay chậm lại.

Trong phòng chỉ có ánh mấy cái đèn đeo tay quét qua quét lại trên vách ướt. Hơi thở của bốn người bốc thành khói mỏng. Mặt hồ nằm im ở giữa, đen tới mức không phản chiếu gì cả, và tiếng nói của họ dội lại từ trần đá nghe gần hơn thực tế.

Chu ở lại trên bờ — anh không biết lặn.

Ba người còn lại thay nhau xuống.

Công việc đơn giản đến buồn cười: xuống đáy, gỡ đá, đẩy bùn, rồi ngoi lên thở. Ai mệt thì đổi phiên.

Nhưng đáy hồ phủ một lớp bùn mịn.

Chỉ cần khua nhẹ chân vịt một cái, cả khối nước biến thành sữa. Đèn pin chiếu vào đó chỉ còn là một quầng trắng đục ngay trước mặt kính. Rọi xa hơn ba mươi phân là vô nghĩa.

Và họ không rải dây dẫn đường.

Từ lúc ấy trở đi, ba người làm việc dưới đáy hồ gần như hoàn toàn bằng trí nhớ và bằng đầu ngón tay.

Sau nhiều lượt lên xuống, khí trong bình cạn dần.

Một người còn chừng một phần bảy. Một người còn chừng ba phần năm.

Svensson còn một phần ba.

Trong lặn hang có một điều luật mà bất cứ giáo trình nào cũng dạy ở buổi đầu tiên: luật một phần ba. Một phần ba khí để vào, một phần ba để ra, một phần ba để dành cho chuyện không ai lường trước.

Nghĩa là khi bình chỉ còn một phần ba, người ta đã phải ra khỏi nước rồi.

Svensson bảo anh muốn xuống thêm một lần nữa. Chỉ để xem cái miệng đã dọn sạch chưa.

Bạn anh can.

Anh không nghe.

Rồi những người kia cũng thôi can. Vì đó là một cái hồ ba mét, ngay dưới chân họ, và ba mét thì có gì mà nguy hiểm.

Svensson xuống nước.

Anh mò tới được miệng hang dưới đáy.

Nước vẫn đục. Anh không nhìn thấy gì, chỉ dùng tay lần theo mép đá, kiểm tra từng chỗ.

Trong bóng tối tuyệt đối ấy, người ta mất cảm giác về khoảng cách. Cứ lần một chút, một chút.

Đến lúc nửa người anh đã nằm trong Pauley's Avenue.

Rồi anh nhận ra khí sắp hết.

Anh quyết định lùi ra.

Chỗ anh dừng lại là một khúc thắt hình phễu: vào thì trôi theo đá, ra thì mọi cạnh đá đều quay ngược lại chống vào người. Hông anh và cái bình khí sau lưng mắc cứng vào vách.

Tệ hơn nữa: đó không phải một đoạn ống thẳng. Đó là một khúc quanh.

Trong một khúc quanh hẹp, người ta không tháo nổi bình ra khỏi lưng. Cánh tay không đủ chỗ để gập lại phía sau.

Robert Svensson bị kẹt hoàn toàn.

Quanh anh là bùn đen, đá, và cái lạnh bốn độ đã ngấm hết vào người từ lâu. Đèn vẫn sáng trên cẳng tay, nhưng nó chỉ soi được một quầng đục ngay trước mặt kính, không cho anh biết thêm điều gì. Ở khoảng cách ấy, tiếng thở của chính anh nghe rất to.

Trên bờ, cách đó ba mét thẳng đứng, ba người bạn vẫn đang ngồi nói chuyện.

Họ không nghe thấy gì. Nước không truyền tiếng kêu.

Rồi Allison để ý thấy mặt hồ không còn bọt khí nổi lên nữa.

Anh xuống.

Dưới nước vẫn đục như cũ. Không thấy gì hết. Anh quờ hai tay quanh cái miệng hang ở đáy — và chạm phải một bàn chân.

Anh sờ kỹ. Đó là chân Svensson.

Allison kéo.

Lúc đầu có ăn. Anh lôi được bạn mình ra chừng ba mươi phân.

Rồi khối đá ngậm lại như một cái kìm và không nhúc nhích thêm một milimet nào nữa.

Bình của Allison là bình cạn nhất trong ba người. Anh đang phải hút những hơi cuối cùng. Anh buộc phải bỏ tay ra và ngoi lên.

Anh báo cho hai người kia.

Baj xuống tiếp — bình anh còn nhiều nhất, gần ba phần năm. Anh kéo. Anh cũng không kéo nổi.

Baj ngoi lên, cởi bỏ đồ lặn ngay trên bờ, và bắt đầu bò ngược ra cửa hang để gọi cứu hộ. Từ Phòng Hồ ra tới miệng hang là cả một quãng bò.

Anh vừa đi khỏi thì Allison xuống nước lần nữa.

Lần này anh mang theo cái bình mà Baj vừa cởi ra. Anh lặn xuống, nhét cái bình vào đúng chỗ mà anh nghĩ tay Svensson có thể với tới, rồi để đó.

Rồi anh bắt đầu một việc mà về sau người ta nhắc lại nhiều nhất trong cả câu chuyện này.

Anh không còn khí. Anh hít một hơi trên mặt nước, lặn xuống, kéo, hết hơi thì ngoi lên. Hít một hơi nữa. Lại xuống. Lại kéo.

Anh làm như thế hết lần này tới lần khác, trong làn nước bốn độ. Mỗi lần trồi lên, hơi thở của anh bốc khói trong không khí lạnh của hang, và mặt hồ vỡ ra rồi lại khép lại phía sau lưng.

Và mỗi lần anh xuống, bùn lại bị khuấy thêm, nước lại đục thêm.

Sau này Allison mô tả lại chỗ ấy bằng một câu: giống như chui vào một đường ống thoát nước ngầm chứa đầy bùn đen.

Hơn mười phút trôi qua như thế.

Bàn chân dưới đáy đã ngừng cử động từ lâu.

Và cái bình khí anh nhét xuống vẫn nằm nguyên chỗ cũ. Không ai chạm vào nó.

Đến lúc đó Allison mới chịu tin.

Khoảng chín giờ tối, Baj ra tới cửa hang và báo được tin.

Nhưng một cuộc cứu hộ trong hang không phải là chuyện gọi xong thì tới ngay. Phải điều người biết hang, phải gom thiết bị lặn, phải mang tất cả những thứ đó bò qua một quãng đường mà bình thường người ta bò người không đã thấy khó.

Ba tiếng sau, đội cứu hộ mới có mặt ở Phòng Hồ.

Gần một tá thợ lặn thay nhau xuống. Họ mang theo xà beng. Họ thử mọi cách.

Đá không nhả.

Đến khoảng sáu giờ rưỡi chiều hôm sau, người ta rút toàn bộ thợ lặn lên khỏi mặt nước và đổi hướng: nếu không lấy được người ra khỏi nước, thì lấy nước ra khỏi người.

Họ mở lại cửa bắc — cái cửa đã bị chủ ngôi nhà phía trên lấp kín từ trước — luồn ống vào, và bắt đầu bơm.

Hai ngày, nước trong Phòng Hồ mới cạn.

Cái miệng hang dưới đáy lộ ra dưới ánh đèn. Và đôi bàn chân lộ ra.

Thêm một ngày nữa đục đá.

Bảy giờ tối ngày 1 tháng 3 năm 2001, người ta đưa được Robert Svensson ra ngoài.

Từ lúc anh xuống nước tới lúc ấy là ba ngày.

Ba ngày ấy có hàng chục người tình nguyện thay ca ngoài trời tháng Hai của New York, để đưa một người hai mươi ba tuổi về với gia đình anh.

Nguyên nhân tử vong không có gì phải bàn: hết khí.

Còn nguyên nhân bị kẹt, báo cáo sự cố quy về bốn điểm.

Một, đoạn đó quá hẹp.

Hai, đoạn đó có khúc quanh.

Ba, có khả năng đá đã xê dịch trong lúc anh chui qua — chính đám đá vụn mà bốn người vừa dọn suốt buổi tối.

Bốn, mọi dấu vết cho thấy anh đã cố quay đầu lại.

Điểm thứ tư là điểm mà giới lặn hang nói tới nhiều nhất. Trong một khúc thắt hình phễu có bẻ góc, quay đầu là việc không thể làm được. Nhưng khi một người bị kẹt trong bóng tối và nghe tiếng thở của chính mình mỗi lúc một khó, phản xạ đầu tiên của cơ thể là quay lại phía có đường ra.

Và cái phản xạ ấy khoá anh lại.

Khi người ta tìm thấy anh, anh bị ép chặt tới mức không đưa nổi bàn tay xuống tới cái bình dự phòng buộc ở chân mình.

Sau vụ đó, đơn vị quản lý hang bịt kín cửa bắc lần nữa.

Rồi họ làm một việc dứt khoát hơn: đổ đá lấp bớt chính cái hồ.

Phòng Hồ bây giờ chỉ còn sâu khoảng một mét.

Không ai đào lại được nữa. Không ai lặn xuống đó được nữa.

Clarksville vẫn mở cửa. Khách tham quan vẫn vào bằng cửa Ward, vẫn đi qua đoạn hang rộng thẳng lưng, vẫn bò qua đoạn hẹp, vẫn tới được đầu mút phía bắc.

Họ đứng bên một vũng nước cạn tới mắt cá chân.

Phần lớn không biết mình đang đứng ở đâu.

Nguồn

Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.

  • https://storymaps.arcgis.com/stories/4b712d946d044f3287a97ab8948bb49b
  • https://en.wikipedia.org/wiki/Clarksville_Cave
  • https://webapps.bethlehempubliclibrary.org/spotlight/years/2001/2001-03-07.pdf
  • https://www.timesunion.com/news/article/Cave-rescue-experts-relive-scary-moments-in-the-13094779.php
  • https://caves.org/wp-content/uploads/2021/10/June_03_ACA99-01.pdf
Chia sẻ:FacebookXThreadsTelegram

Đọc tiếp