
Họ tuyên bố anh đã chết, rồi cho mở cả một con đập
Đêm 15/8/1992, một nhóm thợ lặn nghiệp dư chui qua hàng rào chắn cửa một hang ngập ở Tennessee để tìm lại con cá trê trúng lao hôm trước. Đến hai giờ sáng thì chỉ còn một người bơi ra được.
Chỉ huy hiện trường bên bờ hồ Nickajack tuyên bố đây không còn là một cuộc cứu người nữa. Lúc ấy là giữa buổi sáng 16 tháng 8 năm 1992. Ba lượt thợ lặn đã vào hang và cả ba lượt đều quay ra tay không. Từ giờ, công việc của họ là tìm xác.
Cách chỗ họ đứng vài trăm mét, dưới mấy chục mét đá vôi, David Gant vẫn đang đạp nước trong bóng tối để giữ cái mũi của mình ở trên mặt nước.
Hang Nickajack nằm ở hạt Marion, bang Tennessee, gần thị trấn South Pittsburg, cách Chattanooga không xa.
Muốn hiểu chuyện xảy ra đêm hôm đó thì phải biết một điều về cái hang này trước đã: nó vốn không phải hang nước.
Suốt hàng nghìn năm, Nickajack là một cái hang khô. Người đi bộ vào được. Cửa hang rộng bốn mươi ba mét, cao mười lăm mét — một cái miệng đá khổng lồ mở thẳng vào lòng núi. Người Chickamauga thuộc dân tộc Cherokee từng dùng nó làm chỗ trú. Từ khoảng năm 1800, người ta vào hang đào diêm tiêu — nguyên liệu làm thuốc súng — và phe Liên minh miền Nam tiếp tục khai thác nó trong Nội chiến Mỹ. Năm 1967, danh ca Johnny Cash đi vào chính cái hang này với ý định tự kết liễu, rồi đi ra với quyết định bỏ ma tuý. Chuyện đó khiến hang nổi tiếng ra ngoài giới thám hiểm.
Cũng năm 1967, một chuyện khác xảy ra với cái hang, lặng lẽ hơn nhiều.
Cơ quan Thung lũng Tennessee — TVA — khởi công đập Nickajack năm 1964 và hoàn thành nó năm 1967. Ngày 15 tháng 12 năm ấy, TVA đóng cửa đập. Nước dâng lên sau lưng con đập, tràn qua vùng đất trước cửa hang, rồi tràn vào trong.
Phần dưới của hang Nickajack biến mất dưới nước và không bao giờ nổi lên nữa.
Cái cửa hang cao mười lăm mét từ đó chỉ còn nhô lên khỏi mặt hồ chừng sáu tới bảy mét rưỡi. Bề rộng bốn mươi ba mét thì vẫn nguyên. Ngay tại cửa, nước sâu bảy tới chín mét.
Một cái hang khô đã thành một cái hang ngập, không phải vì thiên nhiên, mà vì một quyết định kỹ thuật.
Trong hang còn một cư dân khác: hơn một trăm nghìn con dơi xám, loài nằm trong danh mục nguy cấp, làm tổ sinh sản ở đó từ cuối tháng 4 tới đầu tháng 10. Vài năm sau khi hang ngập, TVA cấm người vào để bảo vệ đàn dơi. Họ cắm biển cấm xâm nhập, và dựng một hàng rào chắn ngang cửa hang.
Còn một thứ nữa gắn với đàn dơi, không có trong văn bản nào của TVA nhưng dân quanh vùng ai cũng nghe: người ta đồn rằng dưới hang có những con cá trê khổng lồ, nặng tới hai trăm pound — chừng chín mươi cân — béo lên nhờ ăn phân dơi tích tụ dưới đáy hang qua bao nhiêu năm.
Con số ấy chưa bao giờ được kiểm chứng. Không có con cá trê nào được bắt lên và cân. Chỉ có một niềm tin lưu truyền trong vùng rằng cái hang ấy nuôi được cá cỡ bất thường.
Ngày 14 tháng 8 năm 1992, David Gant lặn ở khu vực này và phóng lao trúng một con cá trê lớn.
Con cá mang theo mũi lao, chạy mất.
Tối hôm sau, 15 tháng 8, Gant quay lại để tìm con cá.
Anh đi cùng bạn lặn. Các nguồn vênh nhau về việc nhóm có hai hay ba người, và cho tới nay chưa nguồn nào giải quyết được chỗ vênh ấy.
Cả nhóm mặc đồ lặn, xuống hồ Nickajack, và chui qua phía dưới hàng rào mà TVA dựng chắn cửa hang.
Đây là chỗ nên nói thẳng: họ đang xâm nhập trái phép một khu bảo tồn loài nguy cấp, vào đúng mùa dơi sinh sản.
Và họ mang theo những gì?
Cả nhóm đều có chứng chỉ lặn nước mở. Không ai trong nhóm được đào tạo lặn hang. Họ không rải dây dẫn đường về cửa hang. Không ai nhắc tới đèn dự phòng. Họ lặn ban đêm, trong một cái hang mà tầm nhìn dưới nước chỉ khoảng sáu mươi centimet.
Cách nhóm định vị trong hang là bơi theo bong bóng khí của chính mình đi lên, tìm chỗ nào có túi khí đọng dưới trần.
Nghĩa là họ không dò đường. Họ đoán đường.
Trong bóng tối ấy, David Gant rẽ nhầm một hướng.
Anh tách khỏi nhóm. Anh hoảng. Và anh lạc.
Trên đầu anh là đá. Đó là điểm khác nhau duy nhất, nhưng là điểm khác nhau quyết định, giữa lặn biển và lặn hang: dưới biển, hết khí thì còn đường lên. Trong hang thì không có cái gọi là "lên mặt nước". Chỉ có đường ra, và anh không biết nó ở đâu.
Khí trong bình cạn dần.
Khi nó cạn hẳn, Gant trồi lên và đầu anh chạm vào một khoảng trống.
Nước không lấp kín hoàn toàn cái trần hang lồi lõm ấy. Ở một chỗ vòm cao hơn xung quanh, còn đọng lại một túi khí — một dải trống chừng hai mươi centimet giữa mặt nước và đá.
Sau này chính Gant mô tả nó bằng lời của anh: khoảng một foot từ trần xuống đầu tôi, và tôi bám vào một cái nhũ đá nhỏ.
Anh không bơi ra được. Anh không còn khí bình, và anh không biết đường.
Nên anh làm cái việc duy nhất còn làm được. Anh bám vào cái nhũ đá, đạp nước tại chỗ, và giữ cho mũi mình ở trên mặt nước.
Trong hang không có ánh sáng nào để phân biệt ngày với đêm. Nước lạnh đều một nhiệt độ, không đổi theo giờ. Ngoài tiếng nước dội vào vách đá mỗi lần anh cử động, không có tiếng gì khác. Không có gì trong đó để một người đo được thời gian đang trôi bao lâu.
Về việc anh đã nghĩ gì trong những giờ ấy, không có nguồn nào ghi lại, và bài này sẽ không đoán.
Khoảng hai giờ sáng ngày 16 tháng 8, bạn lặn của Gant tìm được đường ra, ngoi lên mặt hồ và báo động.
Tên người này không nguồn nào công khai. Bài này không đặt tên cho anh ta.
Chiến dịch cứu hộ khởi động ngay trong đêm.
Rạng sáng, các thợ lặn cứu hộ đầu tiên vào hang. Họ vào ba lượt.
Cả ba lượt đều không tìm thấy gì.
Ở đây cần hình dung phép tính mà những người đứng trên bờ đang làm, vì nó không phải một phép tính cẩu thả. Một người lặn nghiệp dư, không đào tạo hang, lạc trong hang ngập từ tối hôm trước. Bình khí của anh ta chắc chắn đã cạn từ nhiều giờ trước. Tầm nhìn sáu mươi centimet. Ba đội đã sục vào và không thấy gì.
Cộng các con số ấy lại, chỉ ra được một kết luận.
Sáng chủ nhật, chỉ huy hiện trường tuyên bố chuyển sang chiến dịch vớt xác.
Đó là một cụm từ hành chính, và nó có sức nặng hành chính thật. Vớt xác nghĩa là không còn ai phải chạy đua với đồng hồ nữa. Nghĩa là không huy động thêm nguồn lực bất thường. Nghĩa là người ta sẽ làm cẩn thận, an toàn, và chậm.
Gia đình David Gant có mặt trên bờ hồ khi câu ấy được nói ra.
Buổi sáng hôm đó, mặt hồ Nickajack phẳng và sáng. Đây là một hồ nước đẹp ở một vùng quê Tennessee giữa tháng Tám. Trên bờ có xe cứu hộ đỗ, có người mặc đồ lặn ngồi tháo đai bình, và không ai còn vội nữa.
Ngay sáng hôm đó, quyết định ấy bị lật ngược.
Người lật nó là Mark Caldwell, điều phối viên dịch vụ khẩn cấp cấp bang đóng tại Chattanooga. Ông bác bỏ phân loại "vớt xác" và xếp lại vụ này thành cứu hộ người sống.
Chỗ này phải nói cho chính xác, vì các bản kể lại về sau hay gộp mấy người vào làm một anh hùng duy nhất. Không có ai một mình cãi lại tất cả. Có ba người, ở ba vai khác nhau, và phải đủ cả ba thì mọi chuyện mới xảy ra được.
Buddy Lane là đội trưởng đội cứu hộ hang và vách đá hạt Hamilton, thời điểm ấy đã có khoảng hai mươi năm làm nghề. Dennis Curry là cấp phó của ông. Hai người này là phần kỹ thuật.
Lane tìm gặp nhân viên TVA và hỏi xin thứ mà không đội cứu hộ nào lúc đó nghĩ tới: bản đồ khảo sát gốc của hang Nickajack, khổ lớn — tấm bản đồ vẽ cái hang từ hồi nó còn khô và người ta còn đi bộ vào được.
Lane và Curry trải bản đồ ra, và làm một việc rất đơn giản. Họ đối chiếu hình vẽ trần hang với cao độ mực nước hồ hiện tại.
Rồi họ thấy nó: trên bản đồ có mấy buồng hang mà trần cao hơn mặt nước hồ. Những chỗ đó, nhiều khả năng, vẫn còn khô.
Về sau Lane kể lại khoảnh khắc ấy bằng một câu rất chừng mực. Ông nói khi họ nhìn thấy điều đó, họ mới có thêm được một chút hy vọng cho anh ta.
Một chút thôi. Đó là toàn bộ những gì tấm bản đồ cho họ.
Nhưng lý lẽ kỹ thuật của Lane và Curry không tự nó đổi được gì. Muốn đổi một chiến dịch từ vớt xác sang cứu người thì phải có người đủ thẩm quyền ký vào chỗ đó. Caldwell là người có thẩm quyền ấy, và ông dùng nó.
Việc đó mở ra một cánh cửa mà nếu vụ này vẫn là "vớt xác" thì không ai dám gõ.
Sau bình minh, người ta gọi thêm thợ lặn hang chuyên nghiệp từ Huntsville, bang Alabama.
Đồng thời, qua đường quan chức cấp bang, một đề nghị được chuyển tới TVA.
Đề nghị là: mở cửa xả đập Nickajack, hạ mực nước cả hồ.
Hồ Nickajack dài ba mươi dặm, tức gần bốn mươi tám cây số.
Hạ mực nước một hồ chứa dài như thế không phải vặn một cái vòi. Nó động tới phát điện, tới giao thông thuỷ, tới cả vùng hạ lưu. Đó là loại quyết định người ta cân nhắc theo tuần, không theo giờ.
Và người mà đề nghị đó nhắm tới cứu, ít tiếng trước, vừa được chính quyền xếp vào diện đã chết.
TVA đồng ý.
Nguồn không thống nhất về việc ai là người cuối cùng chính thức yêu cầu mở đập — một nguồn ghi là Caldwell, một nguồn ghi là viên cảnh sát trưởng phụ trách. Có thể cả hai đều đúng theo trình tự: Caldwell đổi phân loại chiến dịch, rồi phía cảnh sát mới đứng tên gửi yêu cầu.
Cửa xả mở.
Trong vòng một giờ, mặt hồ Nickajack hạ xuống.
Hạ bao nhiêu thì các nguồn vênh nhau, và chỗ vênh này đáng trưng ra hơn là chọn đại một con số cho gọn: trang tư liệu cứu hộ ghi mười bốn inch, còn đài truyền hình địa phương và tờ báo lớn nhất vùng ghi mười tám inch. Tức là khoảng ba mươi lăm tới bốn mươi lăm centimet.
Hơn ba tấc nước, rút khỏi một cái hồ dài bốn mươi tám cây số.
Dưới hang, không ai báo cho David Gant biết chuyện đó đang xảy ra.
Anh chỉ thấy khoảng trống trên đầu mình rộng thêm ra.
Và anh thấy có không khí mới tràn vào.
Khi đội cứu hộ tới được chỗ anh, Gant đã lả đi, gần bất tỉnh.
Anh nhìn những người vừa xuất hiện trước mặt và hỏi họ một câu.
Anh hỏi có phải các anh là thiên thần đến đón tôi không.
Đây là câu thoại duy nhất của vụ việc này có nguồn ghi lại. Và cần nói ngay, vì nó thường bị kể như một chi tiết thi vị: nó không thi vị chút nào. Đó là một triệu chứng lâm sàng. Nó cho biết chính xác Gant lúc đó đang ở đâu trên đường đi tới cái chết. Khối cuối bài sẽ nói rõ chỗ này.
Rồi ba người bơi ếch ra khỏi hang, ngược lại con đường mà đêm hôm trước Gant đã chui vào.
Anh lảo đảo bước lên bờ.
Gia đình anh đang đứng đợi ở đó, và Buddy Lane là người trực tiếp đưa anh về với họ.
Xong việc, Lane và Curry dọn xe cứu hộ, rồi đi.
Tổng thời gian David Gant mắc kẹt trong túi khí ấy là khoảng mười bảy giờ. Hai nguồn ghi con số này; một nguồn tổng hợp ghi mười bốn giờ. Tính từ tối 15 tháng 8 tới chiều 16 tháng 8 thì mười bảy giờ hợp lý hơn, nhưng chỗ vênh vẫn là chỗ vênh, và bài này ghi lại cả hai.
Anh còn sống.
Trong cả chuỗi những vụ tương tự, đây là điều hiếm tới mức phải nói ra thành một câu riêng.
Còn lại bốn câu hỏi mà người nghe chuyện này hay hỏi.
Túi khí trong một hang ngập là cái gì. Hang đá vôi không phải một cái ống thẳng. Trần hang lồi lõm, chỗ cao chỗ thấp. Khi nước dâng lên lấp đầy hang, không khí ở những chỗ vòm cao hơn xung quanh không thoát đi đâu được — nước bịt kín mọi lối ra của nó, nén nó lại và giữ nó mắc dưới trần đá. Đó là túi khí, và nó có thể chỉ dày vài chục centimet.
Vì sao ở trong một túi khí kín lâu thì chết — và chết vì CO2 chứ không phải vì hết oxy. Đây là chỗ đa số người hiểu ngược, và cũng là chỗ giải thích câu hỏi về thiên thần. Một túi khí kín là một hộp khí hữu hạn, không được thay mới. Người ở trong đó thở đi thở lại đúng khối khí ấy. Hai chuyện xảy ra song song: oxy giảm dần từ mức khoảng hai mươi mốt phần trăm, và CO2 tăng dần. Cái thứ hai tăng nhanh hơn nhiều so với tốc độ oxy cạn. Cơ thể người chịu được oxy tụt kha khá, nhưng cực kỳ nhạy với CO2. Không khí bình thường chỉ chứa 0,04 phần trăm CO2. Ở mức hai tới ba phần trăm, người ta bắt đầu thở gấp và nhức đầu. Ở năm phần trăm là khó thở rõ rệt, chóng mặt. Ở bảy tới mười phần trăm là lú lẫn, mất phương hướng, co giật, rồi bất tỉnh. Trên mười phần trăm thì tử vong nhanh. Nghĩa là trong một túi khí kín, CO2 giết người trước khi oxy kịp cạn — và nạn nhân không cảm thấy mình đang ngộp, họ thấy nhức đầu, buồn ngủ, lú lẫn, rồi lịm đi. Túi khí càng nhỏ thì đồng hồ chạy càng nhanh, vì cùng một lượng CO2 thở ra nhưng thể tích để pha loãng thì ít hơn. Sau mười bảy giờ, cái túi khí hai mươi centimet của Gant gần như chắc chắn đã tích CO2 tới ngưỡng nguy hiểm. Câu anh hỏi những người cứu — có phải các anh là thiên thần — không phải một câu nói đẹp. Lú lẫn và ảo giác là biểu hiện của ngộ độc CO2 giai đoạn cuối.
Vì sao hạ mực nước lại cứu được người. Việc này có hai tác dụng cùng lúc, và cái thứ hai mới là cái quyết định. Thứ nhất, hạ mặt nước xuống ba bốn tấc dưới một cái trần hang rộng thì thể tích túi khí nở ra gấp mấy lần, và khí độc đang tích tụ bị pha loãng ngay lập tức. Thứ hai, quan trọng hơn nhiều: nước hạ xuống thì những chỗ trần hang thấp vốn đang bị nước bịt kín sẽ nhô lên khỏi mặt nước. Cái túi khí của Gant từ một cái hộp kín biệt lập bỗng nối thông trở lại với các khoang khác trong hang, và cuối cùng là với không khí ngoài trời. Không khí mới tràn vào. Cái cứu anh không phải là anh có thêm chỗ, mà là anh có khí để thở.
Vì sao chuyện này chỉ làm được ở Nickajack. Vì cái hang này bị ngập bởi một hồ nhân tạo. Mực nước hồ Nickajack do TVA điều khiển bằng cửa xả đập — nghĩa là có một cái van, và có người vặn được nó. Nếu đây là một hang ngập tự nhiên, sẽ không có cái van nào để mà vặn, và bản đồ của Buddy Lane có chỉ ra bao nhiêu buồng khô cũng vô nghĩa.
Chính con đập ấy đã dìm cái hang này năm 1967. Nếu ngày 15 tháng 12 năm ấy TVA không đóng cửa đập, David Gant đã không thể mắc kẹt ở đó, vì chỗ đó lẽ ra không có nước. Rồi hai mươi lăm năm sau, cũng chính con đập ấy là thứ cứu mạng anh.
Một chú thích về những chỗ chưa rõ. Vụ này còn mấy chỗ các nguồn không thống nhất, và bài này giữ nguyên chúng thay vì chọn lấy một phương án cho gọn. Mực nước hạ: mười bốn inch hoặc mười tám inch tuỳ nguồn. Thời gian mắc kẹt: khoảng mười bảy giờ theo hai nguồn, mười bốn giờ theo một nguồn. Số người trong nhóm lặn: hai hay ba, chưa giải quyết được. Tên người bạn lặn đã thoát ra và báo động, và tên viên chỉ huy hiện trường đã tuyên bố vớt xác: không nguồn nào công khai, nên bài không đặt tên cho ai cả. Tuổi, nghề nghiệp và nơi ở của chính David Gant: không tra ra.
Còn con cá trê thì xin nhắc lại một lần nữa, vì nó là chi tiết bị kể sai nhiều nhất: cả tạ cá trê dưới hang Nickajack là một lời đồn trong vùng. Không có con cá nào được cân. Con cá mà David Gant phóng lao trúng ngày 14 tháng 8 thì có thật, nhưng không ai biết nó nặng bao nhiêu — nó đã mang mũi lao bơi đi mất, và đó chính là lý do anh quay lại cái hang ấy đêm hôm sau.
Nguồn
Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.
- Station R — "Nickajack Miracle" https://www.stationr.org/rescues/nickajack.php
- WTVC NewsChannel 9, Chattanooga — có phỏng vấn chính David Gant năm 1992 https://newschannel9.com/news/local/1990s-cave-rescue-in-tennessee-valley-similar-to-one-in-thailand
- Chattanooga Times Free Press (2012) — "Miracle at Nickajack" https://www.timesfreepress.com/news/getout/features/story/2012/jul/31/miracle-nickajack/83602/
- Outside Magazine — loạt "Masters of Disaster" https://www.outsideonline.com/outdoor-adventure/exploration-survival/masters-disaster/
- Jerry Summers, Chattanoogan.com (2021) — "Nickajack Cave No. 2" https://www.chattanoogan.com/2021/1/9/420727/Jerry-Summers-Nickajack-Cave-No.-2.aspx
- IFLScience — "Nickajack Cave: The Bat Cave Miracle" https://www.iflscience.com/nickajack-cave-the-bat-cave-miracle-and-why-things-can-get-hairy-when-hunting-giant-catfish-83578
- Wikipedia — Nickajack Cave https://en.wikipedia.org/wiki/Nickajack_Cave
- The Tennessee Magazine https://www.tnmagazine.org/much-tennessee-history-happened-at-nickajack-cave/


