
Gãy hai tay, anh leo ngược núi tìm lương khô đã vứt đi
Cổ tay trái gãy, ngón giữa tay phải lộ xương, chân phải không giày. Sáng 6/10/2021 anh leo ngược tuyến bộ hành chết chóc nhất Trung Quốc để tìm đồ ăn.
Sáng ngày 6 tháng 10 năm 2021, một người đàn ông bắt đầu leo ngược lên núi.
Anh leo bằng hai ngón tay. Cổ tay trái của anh đã gãy, cả bàn tay không nhúc nhích được. Ngón giữa tay phải cũng gãy, có một đoạn xương lộ ra ngoài. Trên hai bàn tay ấy, thứ duy nhất còn cử động là ngón cái và ngón trỏ bên phải.
Chân phải anh không có giày.
Anh leo ngược lên, về phía chỗ anh đã bỏ đi hôm kia, để tìm bốn miếng lương khô mà chính anh đã vứt xuống đất.
Tuyến Ngao Thái là một đoạn sống núi ở Thiểm Tây, nối đỉnh Ngao Sơn (3.476 m) với Bạt Tiên Đài trên đỉnh Thái Bạch (khoảng 3.767 m). Đó là đoạn sống chính cao nhất của cả dãy Tần Lĩnh.
Đường chim bay từ đầu này sang đầu kia chỉ hơn bốn mươi cây số. Đi thật thì hơn một trăm bảy mươi cây số. Người đi phải lần lượt vượt mười bảy ngọn núi ở độ cao trên 3.400 mét, gần như toàn tuyến là vùng không người, không một điểm tiếp tế nào.
Người trong giới gọi nó bằng một cái tên khác: tuyến bộ hành có tỉ lệ chết cao nhất Trung Quốc.
Con số thì không cần thêm hình dung. Theo báo cáo điều tra tai nạn tuyến Ngao Thái do Hiệp hội Leo núi Trung Quốc và Hiệp hội Leo núi tỉnh Thiểm Tây công bố năm 2018, chỉ trong năm năm từ 2012 đến 2017, đã có 46 người chết hoặc mất tích trên tuyến này.
Tháng 10 năm 2017, huyện Thái Bạch ra thông báo cấm. Tháng 4 năm 2018, lệnh cấm được chính thức hóa: cấm xuyên rừng tuyến Ngao Thái.
Từ 2018 đến 2022, vẫn có hơn ba nghìn người xuất hiện trên tuyến đường bị cấm ấy.
Rạng sáng ngày 2 tháng 10 năm 2021, một người trong số đó đeo ba lô lặng lẽ lên núi.
Anh là một người mê đi bộ đường dài, họ Trần, quê ở Thụy An, tỉnh Chiết Giang. Báo chí Trung Quốc gọi anh là "tiểu Trần", không công bố tên đầy đủ và cũng không nói tuổi.
Anh không phải người mới. Anh từng ba lần xuyên Vũ Công Sơn, từng đi nặng dọc tuyến Xuyên Tạng và tuyến Tân Tạng. Kỳ nghỉ Quốc khánh năm ấy anh định dùng năm ngày rưỡi để đi hết Ngao Thái.
Anh đi một mình.
Tối mùng 2, thời tiết khu vực Bảo Kê đổi đột ngột — đợt mưa lớn thứ tư của mùa mưa thu, kèm theo gió mạnh hiếm gặp trên sống núi. Anh cho rằng vẫn ổn, và đi tiếp.
Chiều mùng 3, anh tới trại Thủy Oa Tử. Trại vắng tanh, đồ đạc rác rưởi vương vãi — buổi sáng hôm đó ba mươi người đi bộ đã rút xuống núi vì lo thời tiết.
Mặt đất còn hằn dấu chân của ba mươi người ấy, tất cả đều quay về một hướng, hướng xuống. Mây thấp trùm lên sống núi, không nhìn thấy chỗ mình sẽ đi ngày mai. Chỉ có tiếng mưa gõ vào rác nhựa dưới đất.
Khoảng mười giờ đêm, có thêm một người tới. Đó là một người đi bộ họ Mâu. Hai người nói chuyện một lúc, rồi quyết định hôm sau đi cùng nhau.
Trưa ngày 4 tháng 10, hai người xuất phát, nhắm tới trại 2800 — điểm nghỉ và cũng là điểm phân nhánh quan trọng nhất trên tuyến. Mưa gió quá lớn, mãi chín rưỡi tối họ mới tới nơi.
Đêm ấy cả thành phố Bảo Kê lại đổ mưa lớn. Không ai ngủ được.
Sáng mùng 5, hai người chia tay nhau. Người họ Mâu quyết định đi tiếp cho hết tuyến. Người họ Trần quyết định rút xuống.
Đó là một quyết định đúng.
Cái sai nằm ở chỗ khác: anh chọn hướng rút.
Từ trại 2800 có hai đường xuống.
Đường nam đi về Hạch Đào Bình — dốc thoải hơn, gần như tất cả những người rút lui đều đi lối này.
Đường bắc đổ vào khe Bạch Vân Hiệp — dốc dựng, dọc đường vách đá liên tiếp, có những đoạn nghiêng bảy tám chục độ. Rất ít người đi.
Trong bản đồ vệt đường mà anh tải về, tuyến bắc thậm chí không có sẵn.
Anh vẫn chọn nó. Lý do rất giản dị: xuống lối bắc là ra thẳng, không phải vòng. Còn xuống Hạch Đào Bình ở phía nam thì còn phải đi vòng thêm một quãng nữa mới ra được.
Để đi cho nhẹ, anh tính toán một lần nữa: chỉ mang theo đồ ăn và nước đủ hai ngày. Anh ăn hết chỗ hoa quả mang theo, ăn hết canh rong biển, ăn hết miếng thịt hầm đóng gói hút chân không.
Rồi anh vứt lại bốn miếng lương khô nén.
Anh vứt cả những thứ nghĩ là sẽ không dùng tới nữa, trong đó có cục sạc dự phòng đã hết điện.
Khoảng mười hai giờ trưa mùng 5, anh rời trại 2800, men theo sống núi đi vào khe Bạch Vân Hiệp.
Anh hối hận rất nhanh.
Trong khe không có đường theo nghĩa thông thường. Chỉ có đá lở, vách dựng và dòng chảy xiết. Và đó là hình ảnh của Bạch Vân Hiệp vào những ngày không mưa. Còn hôm ấy, trước đó đã mưa lớn liên tục hai ngày. Các lòng khe biến thành lũ. Vách đá và mặt đất trơn như bôi mỡ.
Trong khe, tiếng nước lấn át mọi thứ khác. Không nghe được tiếng chim, không nghe được tiếng chân mình. Vách hai bên dựng cao, ánh sáng lọt xuống ít, và mọi bề mặt đều ướt bóng.
Tới đoạn vách thứ ba, anh trượt chân.
Anh lộn bốn vòng, rơi thẳng xuống — theo tường thuật trên báo, quãng rơi thẳng đứng chừng bảy mươi mét — rồi rơi vào dòng nước xiết bên dưới.
Khi tỉnh lại và bò được lên khỏi nước, anh kiểm kê những gì còn lại.
Đầu chảy máu, không cầm được.
Ba lô — trong đó có lều, quần áo và toàn bộ thức ăn — đã bị nước cuốn đi mất.
Giày chân phải không còn.
Áo mưa rách, coi như không còn tác dụng.
Điện thoại vẫn ở trong người, pin còn khoảng sáu mươi phần trăm. Không có sóng.
Cổ tay trái gãy. Ngón giữa tay phải gãy, hở xương.
Hai bàn tay chỉ còn ngón cái và ngón trỏ bên phải cử động được.
Anh tự băng bó qua loa cho những chỗ đau nhất, rồi thử men theo lòng khe đi xuống, tiện thể tìm cái ba lô. Tới một ngã ba suối, phía trước hết đường.
Trời tối dần. Anh quay lại chỗ chân vách nơi mình vừa rơi xuống, và ngủ đêm đầu tiên ở đó.
Sáng ngày 6 tháng 10, anh quyết định leo ngược lên trại 2800.
Toàn bộ lý do của chuyến leo ngược ấy nằm ở bốn miếng lương khô. Nếu có thức ăn, anh sẽ yên tâm đổi hướng, xuống lối nam.
Hai tay gần như không dùng được. Một chân không giày. Cả quãng đường là leo dốc.
Anh về tới trại lúc trời sắp tối.
Trại 2800 đầy rác — nhất là các bình ga người ta dùng xong rồi vứt lại. Cục sạc dự phòng anh bỏ đi vẫn nằm nguyên đó.
Chỉ riêng bốn miếng lương khô là không còn.
Anh đứng giữa chỗ ấy một lúc. Trời sắp tối, gió lùa qua đám vỏ bình ga nằm lăn lóc, và cả sống núi không có một tiếng người nào. Cái cục sạc hỏng thì còn nguyên chỗ cũ. Thứ anh leo cả ngày để lấy thì mất.
Anh tìm khắp trại. Cuối cùng anh nhặt được một cái vỏ chai nước rỗng và một đôi dép dùng một lần. Đôi dép ấy đi được vài bước thì nát ra thành bùn.
Anh không nằm lại. Trời còn sáng, anh lập tức đi xuống hướng nam, về phía Hạch Đào Bình.
(Những gì xảy ra với anh từ đây cho tới lúc gặp người, không ai chứng kiến. Tất cả là theo lời chính anh kể lại sau này.)
Lối nam cũng không dễ. Mưa nhiều ngày làm lòng suối nở rộng ra, nước chảy xiết, nhiều đoạn không còn chỗ đặt chân. Anh lạc đường liên tục. Tay và chân đều không dùng được bình thường.
Có những chỗ đường chim bay chỉ một trăm mét, anh phải mất mấy tiếng đồng hồ mới qua.
Nhưng cái làm anh khổ nhất không phải các vết thương. Là đói.
Lúc đó anh đã ba ngày không ăn gì. Anh uống nước suối cho đầy bụng. Được vài hôm, dạ dày bắt đầu phản ứng: trào chua, nôn. Anh lại uống nước tiếp để dịu đi, và càng uống càng yếu.
Anh hiểu là phải ăn.
Anh tìm quả rừng và rau dại trước. Cả hai đều hiếm. Thi thoảng vớ được một quả rừng đã thối, anh vẫn thấy ngon.
Phần lớn thời gian anh ăn lá cây. Cách chọn của anh chỉ có một quy tắc: nhai thấy không đắng, không chát thì ăn. Thứ anh ăn nhiều nhất là lá trúc.
Buổi tối, anh dùng hai ngón tay còn cử động được cùng với răng để bẻ gãy thân trúc, gác lên mấy cái cây thấp, rải lá lên trên, làm thành một cái lều tạm cho mình.
Ăn lá mãi cũng chán. Anh thử sang các loại cỏ. Anh thử cả mấy loại côn trùng không biết tên — thử vài lần, và không lần nào nuốt nổi.
Những ngày ấy giống hệt nhau. Tỉnh dậy thì lê cái thân đã hỏng đi tiếp. Đi một lúc, bò một lúc. Đói thì kiếm được gì ăn nấy. Lá và cỏ không ra mùi vị gì, nhưng có tác dụng thật: ít nhất dạ dày thôi đau và thôi trào chua.
Tối thì dựng tạm một cái lều lá.
Đêm trong rừng trúc không tối hẳn mà xám đục. Lá ướt nhỏ nước xuống người suốt đêm, mỗi giọt một chỗ khác nhau. Người anh không lúc nào khô, và mùi bám trên da là mùi lá mục với đất ẩm.
Thỉnh thoảng anh mở điện thoại, thử bấm gọi số cứu hộ. Không lần nào gọi được.
Trong đầu anh không còn ý nghĩ nào khác ngoài một việc: sống.
Ngày 9 tháng 10 — ngày thứ tư kể từ khi anh ngã — anh nhìn thấy một căn nhà.
Trong nhà, anh tìm được một cái lọ chao đã quá hạn hai năm. Thành lọ bên trong còn dính lại chút chao đã khô.
Anh hứng nước mưa, đổ vào lọ, lắc cho tan ra rồi uống.
Nước trong lọ đục, lợn cợn, mặn và gắt. Anh uống hết.
Đó là thứ có mùi vị đầu tiên vào miệng anh sau bốn ngày.
Cạnh nhà còn có mấy cái bao đựng bột mì. Anh xé bao ra, khoác lên người. Thêm một lớp giữ ấm, và khi ra khỏi rừng thì còn dùng để che mưa.
Đêm ấy anh lót mấy tấm bìa các tông tìm được trong nhà rồi nằm xuống. Vẫn có những cơn ác mộng làm anh giật mình tỉnh giấc giữa đêm. Nhưng đó là giấc ngủ ngon nhất của anh trong nhiều ngày — ít nhất anh được rời khỏi mặt đất ẩm, và không còn bị mưa gió quật vào người.
Mấy hôm sau đó, ban ngày anh quanh quẩn gần nhà tìm quả óc chó rừng và rau dại, tối về ngủ trong nhà. Anh tính nán lại thêm vài ngày, đợi nước suối rút bớt và người mình hồi lại một chút rồi hãy đi.
Trong lúc anh nằm trong căn nhà bỏ hoang ấy, ở một chỗ khác trên cùng dãy núi, một cuộc tìm kiếm khác đang tới hồi kết.
Ngày 25 tháng 9, tức là trước khi anh lên núi một tuần, ba người đi bộ đường dài bắt đầu xuyên Ngao Thái. Ngày 27 tháng 9, một người trong nhóm — một người đàn ông họ Ngô, năm mươi ba tuổi, quê Trịnh Châu, tỉnh Hà Nam — bị đau chân, tách khỏi hai người kia ở khu vực trại 2800. Hai người còn lại xuống núi gọi cứu hộ. Khi họ quay lại cùng dân địa phương thì không tìm thấy ông nữa.
Ngày 2 tháng 10, gia đình ông Ngô chính thức cầu cứu.
Từ ngày 8 đến ngày 11 tháng 10, một đội mười hai người tìm kiếm suốt bốn ngày trong mưa, tuyết và băng.
Năm giờ chiều ngày 10 tháng 10, họ tìm thấy ông. Thi thể nằm trên một triền dốc thoải, cách khu Nam Thiên Môn chừng một trăm mét xuống phía dưới, gần một khối đá.
Áo khoác ngoài của ông đã được cởi ra, đặt bên cạnh. Trên người chỉ còn một chiếc áo mỏng.
Chỗ ấy là sống núi trần, không cây, không vách chắn. Gió đi qua đó không gặp gì cản. Cái áo nằm cạnh người, gấp lại tử tế, như thể ông vừa cởi ra vì thấy nóng.
Đó là dấu hiệu điển hình của hạ thân nhiệt giai đoạn cuối: khi thân nhiệt tụt quá sâu, hệ thần kinh rối loạn cảm giác và người ta thấy nóng — nên họ cởi áo ra.
Nguyên nhân tử vong được xác định là hạ thân nhiệt.
Chính cái chết ấy là thứ đưa người ta tới chỗ người còn sống.
Ngày 12 tháng 10, một nhóm đi lên núi từ phía Hạch Đào Bình theo lối nam. Họ không đi tìm ai cả. Họ lên để chôn cất thi thể người đã mất.
Ở khu nhà bỏ hoang, họ gặp một người.
Người ấy còn đi lại được, tình trạng không đến nỗi tệ như vẻ ngoài, nhưng nhìn là biết đã chịu khổ rất nhiều ngày.
Nhóm còn phải lên núi làm nốt việc của họ. Họ bảo anh cứ ở đó đợi. Trước khi đi, họ để lại cho anh một cái bật lửa, mấy gói mì ăn liền, mấy cây xúc xích và mấy cái bánh bao.
Không nhiều. Nhưng thừa đủ để anh cầm cự tới lúc họ quay xuống.
Đêm đó anh đốt được một đống lửa.
Lửa hắt lên vách nhà một quầng vàng, và ngoài quầng ấy rừng vẫn đen nguyên. Hơi nóng táp vào mặt trước, còn lưng anh thì vẫn lạnh. Quần áo bốc hơi nghi ngút.
Bảy ngày rồi anh mới lại thấy ấm.
Và có một chuyện làm chính anh ngạc nhiên: khi có đồ ăn thật trong tay, anh lại không ăn nổi. Phải thử đi thử lại nhiều lần, cuối cùng anh mới ăn hết được nửa cây xúc xích và nửa cái bánh bao.
Cũng trong ngày 12 tháng 10, anh được nhóm ấy đưa ra khỏi núi.
Tính cả ngày anh ngã và ngày anh được đưa ra, đó là tám ngày. Chuyến đi năm ngày rưỡi của anh kết thúc như vậy.
Anh về Chiết Giang, điều trị một thời gian rồi bình phục dần.
Trong một lần trả lời phỏng vấn, anh nói anh thấy mình không muốn "lang thang" như vậy nữa. Anh muốn sống ổn định hơn một chút.
Còn về sở thích, anh nói sau này anh muốn đi xe máy.
Cùng một dãy núi, cùng mười ngày đầu tháng 10 năm ấy, hai người đàn ông cùng gặp nạn. Một người chết. Một người đi ra được. Chênh lệch ấy không đến từ thể lực, cũng không đến từ kinh nghiệm. Nó nằm ở những thứ nhỏ tới mức lúc quyết định người ta không thấy chúng quan trọng.
Chuỗi ba quyết định dẫn tới cú ngã
Không phải vì anh thiếu kinh nghiệm. Ba lần Vũ Công Sơn, tuyến Xuyên Tạng, tuyến Tân Tạng — anh có nhiều kinh nghiệm hơn phần lớn người bỏ mạng trên Ngao Thái.
Chuyện xảy ra vì ba quyết định nhỏ xếp chồng lên nhau, mà từng cái một, tách riêng ra, đều nghe rất hợp lý.
Thứ nhất: đi một mình vào một tuyến bị cấm, giữa đợt mưa lớn. Ba mươi người ở trại Thủy Oa Tử đã rút xuống vì thời tiết. Anh đi tiếp.
Thứ hai: chọn lối rút ngắn hơn — một lối không có trong bản đồ vệt đường của chính anh.
Thứ ba, và là quyết định đắt nhất: bỏ bớt đồ ăn cho nhẹ. Bốn miếng lương khô ấy nặng vài trăm gram. Anh vứt chúng đi vì tính rằng chỉ cần hai ngày là ra khỏi núi.
Anh ở trong núi thêm tám ngày.
Ba thứ giữ anh lại được
Ba thứ, và không thứ nào trong đó là may mắn thuần túy.
Thứ nhất, anh rơi xuống nước chứ không xuống đá. Dòng nước xiết đã lấy mất ba lô của anh, nhưng cũng chính nó đỡ lấy cú rơi. Đây là chỗ duy nhất thực sự là may.
Thứ hai, và đây là chỗ then chốt: anh xuống thấp. Ông Ngô chết vì hạ thân nhiệt ở gần Nam Thiên Môn, trên sống núi cao, nơi có mưa tuyết và băng. Người họ Trần thì rơi xuống một thung khe ở dưới thấp — ở đó có cây, có nước, có lá trúc để ăn, và quan trọng nhất là ấm hơn hẳn trên sống núi. Cùng một dãy núi, cùng những ngày ấy, hai người ở hai độ cao khác nhau, và độ cao quyết định ai sống.
Thứ ba, anh không nằm chờ. Cả tám ngày anh không ngừng làm việc: bò đi tìm ba lô, leo ngược lên trại tìm lương khô, tự băng bó, thử lá cây theo quy tắc riêng, mỗi tối dựng một cái lều lá để rời khỏi mặt đất ẩm, mỗi ngày mở điện thoại thử gọi một lần.
Việc rời khỏi mặt đất ẩm nghe nhỏ, nhưng ở vùng núi ẩm ướt, nằm trực tiếp trên đất ướt suốt đêm là con đường ngắn nhất dẫn tới hạ thân nhiệt. Anh đã tự tránh được đúng cái đã giết người kia.
Một chú thích, vì đây là chỗ dễ bị kể sai nhất.
Con số "2800" trong tên trại 2800 là độ cao, tính bằng mét — không phải số hiệu trại. Và "bảy mươi mét" trong cú ngã là quãng rơi thẳng đứng theo tường thuật của báo, không phải chiều cao của vách đá anh trượt xuống: anh lộn bốn vòng dọc sườn dốc rồi mới rơi vào nước.
Còn về hai người đàn ông trong bài — người họ Ngô mất trên sống núi và người họ Trần được đưa ra khỏi rừng — họ không quen nhau, không đi cùng nhau, không cùng nhóm, và có lẽ chưa từng gặp mặt.
Chỉ có điều: nếu ông Ngô không chết ở Nam Thiên Môn, thì ngày 12 tháng 10 năm ấy sẽ không có ai leo lên lối nam cả.
Nguồn
Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.
- https://www.163.com/dy/article/KFCTKROR0540RMZ3.html
- https://www.thepaper.cn/newsDetail_forward_14880625
- https://zh.wikipedia.org/zh-cn/鳌太线
- https://m.gmw.cn/2025-02/21/content_1303976963.htm
- https://caa1993.org.cn/content/86/2827.shtml
- https://www.bjnews.com.cn/detail/1721054442168460.html


