
Người đi tìm hai người chết đuối, và thứ chờ ông dưới đáy giếng
Đêm 9/9/1979, hai thợ lặn trẻ chui vào một khe đá dưới đáy Jacob's Well ở Texas và không nổi lên. Sáng hôm sau, người giỏi nhất vùng xuống tìm họ.
Người đàn ông nằm dưới đáy khoang thứ ba đã thôi cố gỡ mình ra. Ông biết mình sắp chết, và ông đang bận quyết định sẽ chết theo cách nào.
Đó là sáng ngày 10 tháng 9 năm 1979. Người bị vùi trong đám sỏi ấy không phải nạn nhân. Ông là đội trưởng đội đi tìm nạn nhân.
Jacob's Well nằm ở phía tây bắc thị trấn Wimberley, hạt Hays, bang Texas. Đó là một mạch nước phun lên từ đáy suối Cypress Creek — nước từ tầng ngậm nước sâu trong lòng đá vôi đẩy ngược lên mặt đất, chảy suốt cả năm, khoảng sáu nghìn sáu trăm gallon mỗi giờ.
Nhìn từ trên xuống, nó chỉ là một cái lỗ tròn giữa lòng suối, rộng chừng ba mét bảy. Nước gần như cố định hai mươi độ C quanh năm. Và nước trong tới mức đứng trên bờ vẫn nhìn thấy đáy.
Đó chính là cái bẫy.
Cái mà người ta nhìn thấy từ trên mặt nước là đáy khoang thứ nhất, sâu chừng bảy mét rưỡi. Nó trông như đáy thật. Nó không phải đáy thật. Từ đó, hang mở tiếp xuống khoang thứ hai, rồi dốc thoải và thu hẹp dần xuống khoang thứ ba ở mức khoảng hai mươi ba mét. Đáy khoang ba phủ một lớp sỏi rời nằm trên dốc.
Ở cuối khoang ba có một cái khe. Rộng khoảng bốn mươi lăm phân, dài khoảng bốn mét sáu. Đi qua nó thì tới khoang bốn.
Bốn mươi lăm phân là hẹp tới mức người mang bình khí trên lưng không lọt. Muốn qua, phải tháo bình ra, lùi vào trước, rồi kéo bình theo sau.
Cả hệ hang ấy dài khoảng một dặm, là hệ hang ngập nước lớn thứ hai của bang Texas. Chỗ sâu nhất bốn mươi hai mét. Đường hầm chính chạy hơn một nghìn ba trăm mét về hướng tây bắc.
Giữa thập niên 1960, hai thanh niên khoảng hai mươi tuổi chết ở đây. Tháng 9 năm 1978, Stephen Walker, hai mươi ba tuổi, chết ở khoang ba — anh tháo bình khí chui vào khe hẹp, bị kẹt, và hết khí.
Chuyện đó xảy ra trước cái đêm này đúng năm ngày, tính theo lịch của năm trước.
Không có tấm biển nào ở miệng giếng ghi lại những cái tên đó. Không có hàng rào. Không có sổ đăng ký để ai xuống thì ghi tên vào. Không có người gác đêm. Chuyện xảy ra ở dưới kia, và mặt nước thì khép lại ngay sau mỗi người, phẳng như cũ.
Khoảng mười một giờ rưỡi đêm ngày 9 tháng 9 năm 1979, một nhóm chừng hai mươi người từ Pasadena tới khu cắm trại cạnh Jacob's Well.
Trong nhóm có Kent Holmes Maupin, hai mươi tuổi, và Mark Alan Brashier, hai mươi mốt tuổi. Cả hai đều là dân Pasadena, Texas.
Kent lặn từ năm mười hai tuổi. Anh là huấn luyện viên lặn có chứng chỉ, làm trợ giảng tại một tiệm lặn ở Pasadena. Anh từng đoạt giải một cuộc thi ảnh dưới nước. Anh có huy hiệu Eagle Scout. Cha mẹ anh là ông Malcolm và bà Mary Ellen Maupin; anh còn một người chị em tên Pamela.
Mark là sinh viên trường San Jacinto College.
Họ quyết định lặn ngay trong đêm.
Họ mang theo bình khí và đèn. Họ không mang đèn dự phòng. Họ không thả dây dẫn đường. Họ không có sơ đồ hang. Không ai trong hai người được đào tạo lặn hang. Không có bảng cấm nào ở miệng giếng, không có người gác, không có ai đứng đó hỏi họ định đi tới đâu.
Khoảng nửa đêm, họ xuống tới đáy khoang ba, tới trước miệng khe dẫn sang khoang bốn.
Có một thợ lặn khác trong nhóm ở đó, tên Joe Moye. Anh nhìn thấy hai người bắt đầu tháo bình khí.
Joe Moye quơ đèn về phía họ. Rồi anh rút dao ra gõ vào bình khí của chính mình — dưới nước, tiếng kim loại gõ vào bình truyền đi rất xa, đó là cách báo động duy nhất mà thợ lặn có.
Kent chui vào trước. Mark chui vào sau.
Mark không ngước lên.
Joe Moye ở lại dưới đó cho tới khi khí trong bình gần cạn. Không thấy ai quay ra. Anh buộc phải nổi lên.
Ở trên mặt nước, gần hai chục người ngồi quanh miệng giếng, nhìn xuống một khối nước trong veo có ánh đèn pin rọi thẳng tới đáy khoang một. Từ chỗ đó không nhìn thấy được gì sâu hơn nữa. Cũng không có tiếng động nào để mà nghe. Nước phun lên đều đặn như mọi đêm khác, lạnh hai mươi độ, không đổi màu, không sủi bọt, không mang theo dấu hiệu gì.
Không ai nổi lên nữa.
Joe Moye là người cuối cùng nhìn thấy hai người còn sống. Anh đã làm đúng ba việc mà một thợ lặn dưới nước có thể làm để cản người khác: quơ đèn, gõ dao vào bình khí, và ở lại đó chờ tới lúc chính mình gần hết khí. Không việc nào trong ba việc ấy có tác dụng.
Dưới nước không ai gọi tên ai được. Không ai nắm tay kéo lại được một người đang lùi vào khe. Không có cách nào để nói "đừng" cho rõ hơn tiếng dao gõ vào kim loại. Lời khai của anh về sau trở thành nguồn chính để người ta dựng lại những phút cuối cùng ấy.
Rạng sáng ngày 10 tháng 9, nhà chức trách gọi Don Dibble.
Donald Alvin Dibble III sinh ngày 18 tháng 9 năm 1940 tại Houston. Ông phục vụ trong Hải quân Hoa Kỳ từ 1962 đến 1971, được đào tạo làm thợ lặn hải quân, và là cựu binh chiến trường Việt Nam. Từ năm 1973 ông dạy lặn cho Texas State University. Năm 1976 ông mở tiệm lặn của riêng mình — The Dive Shop, trên đường Ranch Road 12. Ông là thành viên đội cứu nạn khu vực San Marcos.
Nói cách khác: nếu có một người ở vùng đó biết rõ Jacob's Well nhất và đủ tư cách nhất để xuống, thì đó là ông.
Ông tới nơi lúc trời còn tối.
Và ông kết luận ngay, trước khi chạm nước, rằng đây không còn là cuộc cứu hộ. Hai người đã ở dưới đó nhiều tiếng đồng hồ. Bình khí của họ đã cạn từ lâu. Việc còn lại chỉ là đưa xác lên.
Ông vẫn xuống.
Ông xuống cùng một người nữa và mang theo một bình khí dự phòng — phần vì cần khí cho quãng đường, phần vì trong đầu người thợ lặn cứu hộ luôn có một chỗ nhỏ không chịu tắt hẳn.
Người đi cùng ông là Calvin Turner, một kiểm lâm.
Chuyện xảy ra ở đáy khoang ba, mức khoảng hai mươi ba mét.
Don Dibble tới trước miệng khe. Ông vừa đưa người vào thì lớp sỏi rời trên dốc sạt xuống.
Sỏi vùi ông tới quá thắt lưng và kẹp cứng hai tay ông lại. Ông không cử động được. Ông không ra hiệu được cho người đi cùng.
Ông nằm đó và gỡ. Sỏi không nhúc nhích.
Khí trong bình cạn dần.
Ở độ sâu ấy không có gì để nhìn. Đèn rọi vào đám sỏi bốc mù chỉ thấy một bức tường trắng lẫn nâu, đằng sau nó là bóng tối. Không có trần mở phía trên đầu, chỉ có đá. Không có tiếng gì ngoài tiếng thở của chính ông, và tiếng thở ấy mỗi lúc một khó hơn.
Đến lúc ông hiểu là mình không ra được nữa, ông làm một việc mà chỉ người đã ở dưới nước nhiều năm mới nghĩ tới.
Ông quyết định uống nước, thay vì hít nước vào.
Đó là lựa chọn của một người đã chấp nhận là mình chết, và chỉ còn được chọn cách chết cho bớt khổ hơn.
Rồi cơ thể ông làm một việc mà ông không quyết định được. Trong lúc ngạt, cơ hoành và toàn thân co giật theo phản xạ — thứ phản xạ mà không ai bảo được nó dừng lại. Những cú co giật ấy giằng ông ra khỏi đám sỏi.
Không ai kéo ông ra. Ông bật ra.
Calvin Turner đưa bình khí dự phòng cho ông.
Rồi ông ngoi lên.
Trong lúc ngạt, ông đã nuốt khí vào dạ dày chứ không chỉ vào phổi.
Từ hai mươi ba mét lên mặt nước, áp suất giảm hơn ba lần, và lượng khí ấy nở ra theo. Thành dạ dày ông rách.
Khi ông lên tới mặt nước, bụng ông phình lên — người có mặt hôm đó mô tả là như một người chửa chín tháng.
Ông được đưa tới buồng tái nén ở Brooke Army Medical Center. Ở đó, ban đầu người ta chẩn đoán ông bị tắc mạch khí — chẩn đoán hợp lý nhất với một thợ lặn vừa ngoi lên nhanh từ độ sâu, và là chẩn đoán sai.
Phải tới khi chụp X-quang mới ra: vỡ thành dạ dày kèm viêm phúc mạc. Một bác sĩ mô tả tình trạng ấy nặng ngang năm cái ruột thừa vỡ cùng một lúc.
Ông được mổ. Ông sống.
Bảo hiểm y tế của ông lúc đó đã hết hạn. Ông ôm khoản nợ viện phí tám nghìn đô la.
Tám nghìn đô la năm 1979, với một người chủ tiệm lặn nhỏ ở thị trấn Wimberley, không phải một con số tượng trưng. Nó là cái giá của việc tình nguyện xuống tìm hai thanh niên mà ông chưa từng gặp, ở một nơi ông biết rõ là đã giết người trước đó đúng một năm.
Không ai bắt ông xuống. Không có hợp đồng nào, không có khoản thù lao nào, không có cơ quan nào chi trả. Ông là người trong vùng biết rõ cái hang nhất, và người ta gọi ông, và ông tới.
Cuộc tìm kiếm không dừng lại ở đó.
Người ta thuê một đội lặn thương mại mang buồng tái nén tới hiện trường. Riêng phí vận chuyển là năm nghìn đô la, cộng hai nghìn năm trăm đô la mỗi ngày.
Người ta lặn xuống, lên, rồi lại xuống. Mười hai ngày liền.
Kết luận kỹ thuật cuối cùng rất ngắn: đường vào khoang bốn không thể qua nổi với trang bị của năm 1979. Cái khe rộng bốn mươi lăm phân dài bốn mét sáu ấy, thứ đã hút hai người vào, không cho ai đi qua nữa.
Và mỗi lần thử là đặt thêm một mạng người lên bàn cân — điều đó vừa được chứng minh bằng chính thân thể Don Dibble.
Người đưa ra lời đề nghị dừng lại không phải đội cứu hộ.
Đó là ông Malcolm Maupin, cha của Kent.
Ông xin ngừng tìm con trai mình, vì ông sợ sẽ có thêm người chết vì việc đó.
Khoảng ngày 21 tháng 9, cuộc tìm kiếm được đình chỉ. Hai người vẫn ở dưới đó.
Nhóm hai chục người từ Pasadena đã về nhà từ lâu. Xe cộ ở khu cắm trại đi hết. Người ta cuộn dây, xếp bình khí lên thùng xe, và cái việc mà nghề nào cũng có — dọn dẹp sau khi mọi thứ đã hỏng — được làm xong trong im lặng. Mặt nước lại trong như trước. Vẫn nhìn thấy đáy khoang một. Không có gì trên mặt nước để cho biết chuyện gì vừa xảy ra ở đây.
Hai gia đình lái xe về Pasadena mà không mang theo con.
Cuối năm 1979 sang đầu năm 1980, Don Dibble — người vừa bị chính cái hang ấy suýt giết và vừa qua một ca mổ bụng — quay lại Jacob's Well.
Lần này ông không xuống để tìm ai. Ông xuống để đóng cửa.
Ông cùng một nhóm mang xuống một tấm chắn thép và bê tông đông nhanh, bịt lối xuống khoang ba ở mức khoảng hai mươi ba mét. Ý tưởng rất đơn giản: nếu không ai xuống được nữa thì không ai chết nữa.
Một tòa án khu vực của bang cũng đã ra lệnh đóng cửa Jacob's Well sau vụ 1979.
Vài tháng sau, có người xuống gỡ tấm chắn ra.
Họ để lại một mảnh giấy.
Trên giấy viết: "You can't keep us out." Các người không cấm được chúng tôi.
Hang tiếp tục lấy người.
Ngày 23 tháng 11 năm 1983, Richard Madison Patton, hai mươi hai tuổi, chết ở đó. Khi hết khí, anh ngoi lên theo một cái ống dẫn ngược lên trên — nhưng đó là một "ống khói mù", một ngách cụt không dẫn ra đâu cả. Trong hang, hướng lên không có nghĩa là hướng ra.
Ngày 26 tháng 2 năm 1984, Wayne Wood Russell Jr., ba mươi sáu tuổi, chết trong một chuyến thám hiểm.
Tính chung, khoảng tám tới chín thợ lặn đã chết ở Jacob's Well, phần lớn trong giai đoạn 1964–1984. Nguyên nhân chung được ghi lại gần như giống hệt nhau ở từng trường hợp: thợ lặn biển giỏi, không được đào tạo lặn hang.
Khoảng năm 1989, mười năm sau cái đêm ấy, người ta tìm được phần lớn hài cốt của Mark Alan Brashier.
Gia đình Brashier đưa con về.
Gia đình Maupin thì chưa.
Kent vẫn nằm ở đâu đó trong khoang bốn, sau cái khe bốn mươi lăm phân. Cha mẹ anh, ông Malcolm và bà Mary Ellen, sống tiếp ở Pasadena với việc đó.
Chính ông Malcolm là người đã xin dừng cuộc tìm kiếm năm 1979. Ông được toại nguyện: không có thêm ai chết vì đi tìm con trai ông. Cái giá của điều đó là mười một năm nữa không có gì để chôn.
Mười một năm nữa trôi qua.
Tháng 10 năm 2000, một nhóm thuộc đội San Marcos Area Recovery Team — Dan và Kathy Misiaszek cùng Jim Price — chui vào khoang bốn để quay phim khảo sát. Kỹ thuật lặn hang năm 2000 đã khác hẳn năm 1979: dây dẫn đường, đèn dự phòng, bình đôi, quy trình khí bắt buộc.
Cuối năm 2000, trong một chuyến lập bản đồ thường lệ — không phải một cuộc tìm kiếm — họ gặp hài cốt Kent Holmes Maupin.
Wade Parham, người của đội, nói rằng họ tình cờ gặp, và rằng chỗ đó dễ thấy.
Dễ thấy. Đó là chữ đáng dừng lại lâu nhất trong cả câu chuyện này.
Trong hai mươi mốt năm, thứ ngăn cách gia đình Maupin với con trai họ không phải là một khoảng cách lớn, cũng không phải là một chỗ khó tìm. Chỉ là một cái khe rộng bốn mươi lăm phân mà trang bị năm 1979 không cho ai đi qua. Khi kỹ thuật đi qua được rồi, thì chỗ đó dễ thấy.
Từ đêm 9 tháng 9 năm 1979 tới lúc ấy là gần đúng hai mươi mốt năm.
Gia đình chờ Giám định Y khoa ở San Marcos xác nhận danh tính, rồi mới được nhận con về.
Don Dibble tiếp tục dạy lặn ở Wimberley hơn bốn mươi năm nữa, tại đúng cái tiệm ông mở năm 1976, trên đúng con đường ấy, cách cái hang suýt giết ông không xa.
Ông qua đời ngày 5 tháng 2 năm 2021, thọ tám mươi tuổi.
Trong cả một đời lặn — hải quân, chiến tranh, bốn thập niên huấn luyện — chiến dịch được nhắc tới nhiều nhất khi người ta nói về ông vẫn là mười hai ngày tháng 9 năm 1979, cái lần ông xuống tìm hai người đã chết và suýt không lên được.
VÌ SAO LẶN HANG KHÁC HẲN LẶN BIỂN
Hai người đó biết lặn, một người còn là huấn luyện viên có chứng chỉ. Vậy sao lại chết? Và sao chính đội trưởng cứu hộ, thợ lặn hải quân, cũng suýt chết theo?
Vì lặn hang không phải phiên bản khó hơn của lặn biển. Nó là một môn khác.
Một — không còn trần mở. Lặn biển, khi có sự cố bạn luôn còn một lựa chọn cuối cùng: ngoi thẳng lên. Trong hang, phía trên đầu là đá. Muốn ra phải bơi ngược đúng con đường đã vào, có khi hàng trăm mét đường ngang, rồi mới được phép lên — nên mọi phép tính khí phải cộng cả quãng đường về. Từ khoảnh khắc Kent và Mark lùi vào cái khe dài bốn mét sáu ấy, lối lên duy nhất của họ là lùi ngược qua đúng cái khe đó.
Hai — càng sâu càng ngốn khí. Ở hai mươi ba mét, áp suất khoảng 3,3 atm. Mỗi hơi thở tiêu tốn hơn ba lần lượng khí so với trên mặt nước. Một bình "dùng được một tiếng" ở mặt nước, xuống đó chỉ còn khoảng hai mươi phút. Nếu hoảng loạn — tim đập nhanh, thở gấp — con số ấy còn ngắn nữa.
Ba — quy tắc một phần ba. Luật vàng của lặn hang: một phần ba lượng khí để vào, một phần ba để ra, một phần ba dự phòng cho sự cố của mình hoặc của bạn lặn. Thợ lặn biển quen dùng gần hết bình rồi mới lên, vì trên đầu họ là mặt nước. Thói quen đó mang vào hang là án tử. Hai người năm 1979 tháo bình chui vào khe sau khi đã lặn được một lúc — tức đã tiêu quá phần "vào" mà luật cho phép.
Bốn — sợi dây dẫn đường. Thợ lặn hang luôn thả một sợi dây liên tục từ cửa hang vào trong, cắm chốt dọc đường. Sợi dây ấy không phải để leo. Nó để sờ. Khi tầm nhìn mất sạch, người ta không nhìn để tìm đường ra — người ta lần dây mà ra. Joe Moye khai rõ rằng Kent và Mark không có dây dẫn đường. Vào rồi thì không còn gì để lần ngược.
Năm — bùn mù. Đây là thứ nguy hiểm nhất và là thứ người ngoài khó hình dung nhất. Đáy hang phủ bùn mịn và sỏi rời. Chỉ cần một cú quẫy chân vịt sai kiểu, hoặc một cú va bình khí vào trần, là đám bụi đó bốc lên; trong vài giây, tầm nhìn từ hàng chục mét tụt xuống bằng không. Đèn rọi vào chỉ thấy một bức tường trắng. Jacob's Well nổi tiếng trong veo — nhưng đó là ở miệng giếng, chỗ ai cũng nhìn thấy. Sâu trong các khoang thì khác hẳn. Vì bùn mù, lặn hang bắt buộc mang một đèn chính và hai đèn dự phòng. Kent và Mark không mang đèn dự phòng.
Sáu — sỏi sạt, nguy cơ riêng của chỗ này. Đáy khoang ba là một lớp sỏi rời nằm trên dốc. Ai muốn qua khe đều phải đào và hất sỏi ra sau lưng, và mỗi lần như thế khối sỏi lại mất ổn định thêm. Đó đúng là cơ chế đã vùi Don Dibble: ông vừa đưa người vào khe thì sỏi sạt xuống, kẹp cứng hai tay, không cử động nổi, không ra hiệu được. Hang không cần làm gì cả. Nó chỉ cần trượt.
Bảy — vì sao vỡ dạ dày. Khí giãn nở khi áp suất giảm; đó là định luật Boyle. Từ hai mươi ba mét lên mặt nước, một thể tích khí nở ra hơn ba lần. Trong lúc ngạt, Dibble nuốt khí xuống dạ dày chứ không chỉ đưa vào phổi; khi ông ngoi lên, lượng khí ấy nở ra và làm rách thành dạ dày. Đó là lý do bụng ông phình lên, và cũng là lý do bệnh viện chẩn đoán nhầm thành tắc mạch khí — với một thợ lặn vừa ngoi lên nhanh, đó là chẩn đoán đầu tiên ai cũng nghĩ tới. Chỉ phim X-quang mới nói ra sự thật.
Tám — vì sao đội cứu hộ phải bỏ cuộc. Không phải vì thiếu quyết tâm. Sau mười hai ngày, kết luận là đường vào khoang bốn không qua nổi với trang bị thời đó, và mỗi lần thử lại là đánh cược thêm một mạng người — điều vừa suýt xảy ra với người giỏi nhất trong đội. Chính cha của Kent Maupin là người xin dừng. Đó cũng là lý do người ta chuyển sang bịt hang thay vì tìm tiếp — và chính tấm chắn đó bị gỡ, kèm mảnh giấy nói rằng không ai cấm được họ.
Jacob's Well bây giờ là một khu bảo tồn thiên nhiên của hạt Hays. Mùa hè, người ta xếp hàng mua vé theo khung giờ để được xuống bơi.
Nước vẫn hai mươi độ. Vẫn trong tới mức đứng trên bờ nhìn thấy đáy.
Cái đáy mà người ta nhìn thấy vẫn không phải đáy thật.
CHÚ THÍCH VỀ CÁC CON SỐ — ĐÃ TRA CHÉO
Chuyện Jacob's Well được kể lại rất nhiều trên mạng, và có mấy chỗ bị kể sai đủ nhiều để cần nói rõ.
Số người chết. Nhiều bài viết nói "ít nhất một tá", có bài đẩy lên tới hai mươi tư. Không nguồn nào trong số đó đưa ra được danh sách tên. Con số có căn cứ nhất là tám người định danh được — có tên, tuổi và ngày cụ thể — và tối đa chín nếu tính thêm một nạn nhân nữ mà tới nay vẫn chưa xác minh được tên lẫn ngày.
Thứ tự tìm thấy hai người. Đây là chỗ bị đảo ngược nhiều nhất: người được tìm thấy trước là Mark Brashier, khoảng mười năm sau tai nạn; người phải chờ tới gần hai mươi mốt năm là Kent Maupin.
Số khoang và độ sâu. Vài bản kể trên mạng nhắc tới khoang thứ năm; không nguồn đáng tin nào xác nhận, nên bài này chỉ viết tới khoang bốn. Độ sâu cũng có hai bộ số liệu lưu hành, bài này dùng bộ của báo chí cùng thời vì nó khớp với mô tả Dibble bị vùi ở đáy khoang ba.
Chuyện Don Dibble thoát ra. Nhiều bản kể viết rằng ông "được kéo ra". Theo lời kể ghi lại gần sự kiện nhất thì không phải. Chi tiết này quan trọng, vì nó là khác biệt giữa một cảnh giải cứu và một thứ khác hẳn.
Chỗ không rõ. Tư thế chính xác lúc Dibble bị kẹt được hai nguồn mô tả khác nhau — một bên nói ông bị vùi quá thắt lưng ở đáy khoang ba, một bên nói hai tay ông bị kẹp ở cửa khoang bốn. Cùng một vị trí, khác cách mô tả. Ngày chính xác tìm thấy hài cốt Mark Brashier cũng không rõ, chỉ biết là khoảng mười năm sau. Tuổi hai nạn nhân lệch một tuổi giữa các tài liệu; bài này theo báo địa phương. Tên và ngày mất của nạn nhân nữ thì tới nay vẫn chưa ai tra ra.
Nguồn
Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.
- Stephen Harrigan, "Down in the Depths", *Texas Monthly*, 1980 — https://www.texasmonthly.com/travel/jacobs-well-diving-deaths/
- Pasadena Citizen / Houston Chronicle, ~2000 — https://www.chron.com/neighborhood/article/Drowning-victim-s-remains-found-after-20-years-9926085.php
- Trang thảo luận Wikipedia — Jacob's Well (Texas) — https://en.wikipedia.org/wiki/Talk:Jacob's_Well_(Texas)
- Wikipedia — Jacob's Well (Texas) — https://en.wikipedia.org/wiki/Jacob's_Well_(Texas)
- Jacob's Well Exploration Project — https://www.jacobswellexplorationproject.org/
- Cáo phó Donald Alvin Dibble III, San Marcos Record — https://www.sanmarcosrecord.com/article/11325,donald-alvin-dibble-lll
- "The Fatal Allure of Jacob's Well", visitwimberley.com — https://www.visitwimberley.com/jacobswell/lBond/index.shtml
- Grunge — https://www.grunge.com/191692/the-dangerous-truth-of-jacobs-well/
- Bài kể trên Medium (2024) — https://frenchfrysamurai.medium.com/underground-underwater-and-out-of-time-41c6f173157f
- Find a Grave — https://www.findagrave.com/memorial/155381933/kent_holmes-maupin https://www.findagrave.com/memorial/135932391/mark-alan-brashier


