Halab
Ba ngày sau, người ta kéo sợi dây ấy lên
Sinh tồn

Ba ngày sau, người ta kéo sợi dây ấy lên

Hai người thợ lặn xuống hố sụt sâu nhất thế giới trên hai sợi dây riêng, cách nhau chưa tới mười mét. Chỉ một người nổi lên.

· 18 phút đọc · Halab

Người đàn ông giỏi nhất thế giới ở việc này đã chết trong lúc làm đúng cái việc ông giỏi nhất, và trong suốt ba ngày sau đó không ai biết ông nằm ở đâu.

Buổi sáng hôm ấy là ngày 6 tháng 4 năm 1994. Sheck Exley vừa qua sinh nhật thứ bốn mươi lăm được năm ngày.

Ông không mang theo người bạn lặn nào bên cạnh. Ở độ sâu ông định xuống, không có khái niệm bạn lặn. Ông và Jim Bowden xuống trên hai sợi dây riêng biệt, mỗi sợi có gắn chì kéo thẳng, cách nhau hai mươi lăm đến ba mươi feet — khoảng bảy mét rưỡi đến chín mét.

Đủ gần để nhìn thấy nhau nếu nước trong.

Không đủ gần để cứu nhau.

Zacatón là một cái hố tròn ngập nước ở bang Tamaulipas, đông bắc Mexico, phía bắc thành phố Tampico — một hố sụt karst, đồng thời là mạch nước ngầm địa nhiệt.

Năm 1994, chưa ai biết nó sâu bao nhiêu.

Đội của Exley và Bowden ước tính đáy nằm ở khoảng một nghìn không trăm tám mươi feet, tức ba trăm ba mươi hai mét, "hoặc hơn". Chữ "hoặc hơn" là chữ của chính họ. Họ viết dè dặt vì chưa ai chạm được tới đáy.

Không có bậc thang xuống. Không có bến. Không có tàu hỗ trợ neo trên mặt hố. Không có buồng giảm áp ở gần. Không có cách nào để một người gặp nạn ở dưới sâu được kéo thẳng lên — vì kéo thẳng lên từ độ sâu ấy cũng là giết người.

Người sẽ xuống đó, theo mọi thước đo của giới lặn hang, là người có lý do chính đáng nhất để có mặt.

Sheck Exley, tên đầy đủ Irby Sheck Exley, Jr., sinh ngày 1 tháng 4 năm 1949. Nghề chính của ông là giáo viên toán, dạy tại trường trung học Suwannee County High School ở thị trấn Live Oak, bang Florida.

Ngoài giờ lên lớp, ông là người đã đặt nền cho gần như toàn bộ ngành lặn hang hiện đại.

Năm 1968, ông đề xuất một nguyên tắc quản lý khí mà tới nay cả giới vẫn dùng, gọi là "Luật một phần ba": một phần ba lượng khí để đi vào, một phần ba để đi ra, một phần ba giữ nguyên làm dự trữ, không được đụng tới. Nguyên tắc ấy đơn giản tới mức một học sinh cấp ba cũng hiểu.

Ngày 6 tháng 2 năm 1974, ông trở thành chủ tịch đầu tiên của Ban Lặn hang thuộc Hội Hang động học Quốc gia Mỹ.

Ông là người đầu tiên trong lịch sử lặn kỹ thuật xuống dưới tám trăm feet, tức hai trăm bốn mươi mét. Ông là người đầu tiên ghi nhật ký quá một nghìn lần lặn hang. Tổng cộng, trong hai mươi chín năm, ông thực hiện khoảng bốn nghìn lần lặn.

Năm 1990, ông một mình xuyên hơn hai dặm dưới nước ở Cathedral Canyon Spring, trong một lần lặn kéo dài mười một tiếng rưỡi.

Tháng 8 năm 1993, ông xuống tám trăm sáu mươi ba feet ở Bushmansgat, Nam Phi.

Vào thời điểm bước xuống Zacatón, ông đang giữ kỷ lục thế giới về độ sâu lặn hang — khoảng hai trăm sáu mươi lăm mét, lập năm 1989 tại Nacimiento del Río Mante, cũng ở Mexico. Con số feet chính xác của kỷ lục ấy được các nguồn ghi khác nhau, và không nguồn nào chốt được.

Jim Bowden gặp ông lần đầu ở Mante năm 1988, khi Exley đang lặn bảy trăm tám mươi feet — hai trăm ba mươi tám mét. Đó là một lần lặn khác, sớm hơn.

Bowden về sau viết lại ấn tượng của mình: người kỷ luật nhất ông từng gặp, một trí tuệ điềm tĩnh, hay khoác cái vẻ ngoài xuề xòa kiểu dân miền Nam. Bowden gọi ông là một anh hùng miễn cưỡng. Ở Mante, người giữ kỷ lục thế giới ấy lặn với đội hỗ trợ vỏn vẹn ba người.

Vợ ông, Mary Ellen Eckhoff — có nguồn ghi là Eckoff — không phải người vợ đứng trên bờ. Bà là thợ lặn kỷ lục, người giữ kỷ lục độ sâu dành cho nữ tại chính con sông Mante ấy.

Cuốn sách ông viết, "Caverns Measureless to Man", ra mắt năm 1994. Cùng năm ông mất.

Có một chi tiết trong tiểu sử ông mà các tài liệu chỉ nhắc bằng đúng một câu, không kèm hoàn cảnh, không kèm tên: một người anh em trai của ông đã chết trong giai đoạn đầu sự nghiệp lặn của ông. Không nguồn nào tra ra được thêm gì, và bài này không suy diễn thêm.

Và trong suốt hai mươi chín năm lập những kỷ lục ấy, nghề ghi trên giấy tờ của ông vẫn là giáo viên toán trường trung học.

Hai ngày trước lần lặn, đội đã treo sẵn các bình khí giảm áp dọc theo dây dẫn riêng của từng người. Việc ấy mất công, nhưng không có nó thì không ai lên được.

Sáng 6 tháng 4, đội tập hợp ở bờ El Nacimiento. Bowden và Exley mặc đồ, rồi bơi cùng nhau qua đoạn nước gọi là El Pasaje để vào Zacatón.

Nước ở đây ấm quanh năm, và ấm theo cái kiểu không dễ chịu chút nào: nó ấm vì bên dưới là một mạch địa nhiệt. Mặt hố tròn, viền đá dựng, màu nước tối dần đi theo khoảng cách tính từ bờ vào giữa cho tới chỗ không còn màu nào nữa. Nhìn từ trên xuống, không có gì cho biết cái hố ấy sâu bao nhiêu. Hai sợi dây thả từ mặt nước xuống, chì kéo thẳng, và chúng cũng biến mất trong cùng một quãng tối như thế.

Bowden ghi lại rằng không khí trước lần lặn là tích cực và lạc quan.

Khoảng chín giờ năm mươi phút sáng giờ miền trung nước Mỹ, hai người bắt đầu xuống. Bowden xuống trước Exley vài giây.

Mục tiêu chung là một nghìn feet — khoảng ba trăm lẻ năm mét. Kế hoạch tính tổng thời gian xuống hết mười đến mười hai phút.

Ở hai trăm chín mươi feet, tức khoảng tám mươi tám mét, Exley dừng lại để móc bình khí nén của mình vào dây và bỏ nó ở đó. Từ mốc này trở xuống, khí nén thường không còn thở được nữa. Cả hai chuyển sang loại khí trung chuyển: trimix pha 10,5 phần trăm oxy và 50 phần trăm heli. Bowden không phải làm thao tác móc bình, vì ông dùng một bình nhỏ đeo lưng.

Ở khoảng sáu trăm bảy mươi chín feet — hai trăm lẻ chín mét — hai người bắt đầu hãm tốc độ rơi theo đúng kế hoạch. Họ hãm bằng cách bơm phồng áo phao.

Bơm áo phao ở độ sâu đó tiêu tốn chính lượng khí đáy mà họ mang xuống để thở.

Họ chấp nhận cái giá ấy vì một lý do: xuống càng nhanh thì hội chứng thần kinh do áp suất cao càng nặng. Cả hai người đều đã từng nếm nó trong các lần lặn trước. Họ biết trước nó sẽ tới.

Ở tám trăm bảy mươi tư feet — hai trăm sáu mươi tám mét — Bowden kiểm tra đồng hồ áp bình.

Theo kế hoạch, ở mốc đó ông phải còn khoảng một nghìn tám trăm psi.

Đồng hồ chỉ một nghìn.

Ở tám trăm chín mươi tám feet — hai trăm bảy mươi sáu mét — Bowden chặn đà xuống của mình lại và quyết định quay lên.

Ông còn cách mục tiêu chưa tới ba mươi mét.

Trên mặt nước, đội hỗ trợ theo dõi hai người bằng thứ duy nhất họ có thể nhìn thấy: vệt bọt khí nổi lên dọc theo mỗi sợi dây.

Mười tám phút sau khi lần lặn bắt đầu, vệt bọt khí trên dây của Exley biến mất.

Mặt hố Zacatón khi ấy phẳng lặng. Nước ấm, màu tối, không sóng. Vệt bọt trên dây của Bowden vẫn đều đặn đi lên, chuỗi hạt trắng nhỏ vỡ ra ở mặt nước rồi lại có chuỗi khác. Cách đó chưa tới mười mét, sợi dây kia không còn gì nổi lên nữa.

Không ai trên bờ có thể làm bất cứ điều gì. Không có cách nào xuống tới đó. Không có cách nào gọi.

Bowden bắt đầu chặng giảm áp của mình, dừng ở từng mốc độ sâu định trước, mỗi mốc treo người nhiều phút tới nhiều chục phút, để lượng khí trơ đã tan vào máu và vào mô thoát ra từ từ qua phổi.

Đó là lý do có những bình khí treo sẵn dọc dây từ hai ngày trước. Mỗi bình một loại khí cho một dải độ sâu: khí nén, nitrox giàu oxy, hỗn hợp argon–oxy, và ở đoạn nông nhất là oxy nguyên chất. Thời gian ở đáy của cả lần lặn chỉ tính bằng phút. Cái giá phải trả để đi hết quãng đường ngược lại là hơn chín tiếng treo người dưới nước.

Trên đường lên ấy, ông đi ngang qua các bình giảm áp treo sẵn của Exley.

Chúng còn nguyên. Chưa bình nào được dùng.

Bình giảm áp chưa dùng nghĩa là người kia chưa từng lên tới đó.

Bowden hiểu ra điều đó khi đang treo mình giữa nước, còn nhiều tiếng đồng hồ nữa mới được phép nổi lên, và không có gì để làm ngoài việc tiếp tục đứng yên đúng chỗ.

Ông nổi lên sau hơn chín tiếng.

Ông lên bờ với triệu chứng bệnh giảm áp: đau vai. Ông được điều trị bằng oxy, corticosteroid và bù nước.

Ở mức độ sâu này, giảm áp thành công không có nghĩa là không bị gì.

Người vợ chờ trên mặt nước hôm ấy, Mary Ellen Eckhoff, là thợ lặn giữ kỷ lục độ sâu dành cho nữ tại chính con sông Mante nơi chồng bà từng lập kỷ lục. Nghĩa là trong số những người có mặt, bà thuộc nhóm hiểu rõ nhất từng con số đang diễn ra dưới chân mình.

Một nguồn viết muộn về sau, tạp chí Undercurrent năm 2013, kể rằng bà đã xuống tới khoảng hai trăm bảy mươi chín feet để canh vệt bọt khí của chồng, và thấy hai ô vuông trắng nhỏ trôi ngược lên — các trang bảng kế hoạch lặn ép plastic của Exley. Chi tiết ấy không có trong hai tài liệu năm 1994 và 1995, nên xin ghi lại đúng xuất xứ của nó và không đưa nó vào dòng sự việc chính.

Ngày hôm sau, 7 tháng 4, Ann Kristovich cùng những người khác quay lại để thu hồi thiết bị trên cả hai sợi dây. Kristovich là bác sĩ phẫu thuật răng hàm mặt, và là sĩ quan y tế của dự án.

Dây của Exley nặng, vì trên đó vẫn còn treo các bình thép.

Đội quyết định kéo nguyên cả sợi dây lên từ mặt nước, bằng ròng rọc trợ lực.

Việc kéo mất hai ngày.

Hai ngày ấy là hai ngày người ta đứng trên một mặt nước phẳng và quay tời. Dây lên từng đoạn, ướt, nặng, cuộn lại thành đống trên đá. Cứ một quãng lại tới một cái bình thép treo lủng lẳng, được gỡ ra, đặt sang bên. Không ai biết còn bao nhiêu mét dây nữa ở dưới. Việc duy nhất có thể làm là tiếp tục quay.

Ba ngày sau lần lặn, trong lúc sợi dây được kéo lên, thi thể Sheck Exley nổi lên cùng với nó.

Không ai tìm thấy ông ở một độ sâu nào. Không ai xuống tới chỗ ông. Ông đi lên cùng sợi dây mà ông đã bám vào, theo đúng nghĩa đen, khi người trên bờ quay ròng rọc.

Những gì đội ghi nhận được khi ấy là toàn bộ những gì thế giới sẽ từng biết về mấy phút cuối của ông.

Sợi dây quấn nhiều vòng quanh cả hai cánh tay ông, và quanh van của các bình khí đeo hông.

Nó không dính vào bình đeo lưng, không dính vào van bình lưng, không dính vào tấm đế, không dính vào áo phao.

Mặt nạ còn nguyên vị trí. Toàn bộ thiết bị khác còn nguyên vị trí.

Không có van thở trong miệng ông.

Áo phao vẫn còn khí bên trong, và bộ bơm phồng vẫn hoạt động được.

Máy tính lặn đeo cổ tay ghi độ sâu tối đa tám trăm bảy mươi chín feet — hai trăm bảy mươi mét.

Đồng hồ áp của bình đeo lưng chỉ năm trăm psi. Năm trăm psi là đúng mức áp suất thấp nhất còn đủ đẩy khí qua van thở ở độ sâu ấy. Nói cách khác, ở dưới đó, bình lưng của ông thực chất đã cạn.

Bình đeo hông thứ nhất: van thở đã tháo rời, áp năm trăm psi.

Bình đeo hông thứ hai: ba nghìn sáu trăm psi, tức còn đầy nguyên, van thở vẫn cất gọn chưa từng được lấy ra.

Sau đó, các hỗn hợp khí được đem phân tích lại thành phần oxy. Tất cả đều đúng như dự kiến. Không có bình nào bị pha nhầm.

Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được yêu cầu. Nó không ghi nhận được điều gì giải thích được tai nạn. Ba ngày đã trôi qua, cộng với việc cơ thể bị giảm áp đột ngột khi được kéo lên, khiến một kết luận pháp y chắc chắn là điều bất khả.

Ngày 10 tháng 4, báo chí Mỹ đưa tin. Tờ báo ở Jacksonville gọi nơi xảy ra sự việc bằng một cái tên không có thật, và viết rằng bạn bè ông nói thi thể chưa được tìm thấy.

Lúc bài báo lên khuôn, ông đã được đưa lên khỏi mặt nước.

Một thợ lặn tên John Zumrick ở Orange Park, Florida, là người phát ngôn với báo chí hôm ấy. Lễ tưởng niệm được xếp vào thứ Ba.

Ở Mexico, cạnh hố nước là hai làng El Nacimiento và Higerón.

Dân hai làng ấy dựng một cây thánh giá đơn sơ ở mép Zacatón, và đặt hoa lên đó.

Bowden viết rằng trong suốt những ngày ấy, đó là lần duy nhất ông để cảm xúc của mình vỡ ra.

Tháng 6 năm 1994, ở tuổi năm mươi hai, Bowden ngồi viết bài tưởng niệm người đã lặn cạnh mình. Trong bài, ông thông báo rằng Dự án Zacatón sẽ tiếp tục.

Ông cũng viết thêm một câu về những gì ông phải chịu trong hai tháng đó: ông bị tổn thương bởi sự thiếu tử tế và những suy đoán vu vơ của mấy ông tướng ngồi ghế bành.

Mười ba năm sau, tháng 5 năm 2007, một robot lặn tự hành tên DEPTHX được thả xuống Zacatón. Nó do NASA tài trợ, do Bill Stone và Stone Aerospace chế tạo cùng nhóm robot Đại học Carnegie Mellon, mang trên khoang hơn một trăm cảm biến và ba mươi sáu máy tính.

Mục đích thật của nó không phải Zacatón. Nó là bài thử công nghệ cho việc thăm dò Europa, mặt trăng của Sao Mộc, nơi được cho là có một đại dương lỏng dưới lớp băng.

DEPTHX chạm đáy Zacatón. Lần đầu tiên trong lịch sử.

Ba trăm mười tám mét.

Ước tính của đội Exley–Bowden năm 1994 là ba trăm ba mươi hai mét "hoặc hơn" — hoá ra hơi cao hơn thực tế.

Và con số ấy có nghĩa là: chỗ Sheck Exley dừng lại chỉ còn cách đáy chừng bốn mươi tới bốn mươi tám mét.

Zacatón được xác nhận là hố sụt ngập nước sâu nhất thế giới.

Trong bài viết của Đại học Texas ở Austin về chuyến đi đó, có một câu không nêu tên ai: chưa từng ai chạm tới đáy, và ít nhất một thợ lặn đã chết khi cố làm điều đó.

Phần sau đây trả lời những gì người đọc thường hỏi. Xin mở đầu bằng đúng câu mà nhóm chuyên gia đã dùng để mở đầu phần kết luận của họ:

"Chúng ta sẽ không bao giờ biết chắc."

Đó là nguyên văn, trong bản phân tích đăng trên aquaCorps Journal số N9, do bốn người viết chung: nhà sinh lý học Bill Hamilton, bác sĩ Gordon Daugherty, bác sĩ Ann Kristovich, và Jim Bowden — người lặn cùng ông hôm ấy là đồng tác giả bản phân tích về cái chết của ông.

Vì sao ở độ sâu đó gần như không còn gì để thở. Ở ba mươi atmosphere áp suất — khoảng hai trăm chín mươi tám mét — một bình lặn cỡ bảy mươi hai feet khối chỉ còn cho ra chưa tới hai phẩy năm feet khối khí hữu dụng. Đủ thở hai đến ba phút, ít hơn nữa nếu phải vận động. Cả hai đều luyện thở rất chậm, năm đến sáu nhịp một phút. Bowden về sau thừa nhận: chỉ cần thở nhanh hơn một chút so với nhịp đã luyện là đủ giải thích lượng khí hao thêm.

Vì sao mỗi loại khí đều có một độ sâu chết người riêng. Nitơ trong khí nén gây mê man ở áp suất cao, oxy trong khí nén thành chất độc thần kinh. Nên phần lớn nitơ phải thay bằng heli, và tỷ lệ oxy phải hạ rất thấp: khí đáy của Exley là trimix 6/29, chỉ sáu phần trăm oxy so với hai mươi mốt phần trăm trong không khí — thở nó ở gần mặt nước sẽ chết vì thiếu oxy. Ngược lại, khí trung chuyển trimix 10,5/50 nếu thở ở hai trăm bảy mươi mét sẽ cho áp suất riêng phần oxy khoảng 2,9 atmosphere, trong khi ngưỡng khuyến cáo là dưới 1,4. Ở mức đó nguy cơ co giật do ngộ độc oxy thần kinh trung ương rất cao, và co giật dưới nước ở độ sâu ấy gần như đồng nghĩa với chết. Nhóm phân tích cho rằng rất có thể Exley đã buộc phải thở chính loại khí này khi khí đáy cạn. Đây là một giả thuyết.

Vì sao mỗi hơi thở đều phải gắng sức. Ở hai trăm bảy mươi mét, mật độ khí đáy là mười bốn gam trên lít, tương đương thở khí nén ở một trăm lẻ sáu mét. Khí đặc tới mức ấy khiến từng hơi thở là một lần gắng sức. Cộng thêm việc cố tình thở chậm để tiết kiệm, CO2 tích lại trong máu đủ cao để làm suy giảm khả năng hoạt động. Và CO2 cao lại làm nặng thêm cả mê man lẫn ngộ độc oxy — một vòng xoáy tự nuôi chính nó.

Vì sao khí hết thì cũng không nổi lên được. Đây là nút thắt của toàn bộ sự việc, và nó đơn giản đến mức tàn nhẫn. Khí đáy vừa là thứ để thở, vừa là thứ để bơm áo phao — nên việc hãm tốc độ rơi ở hai trăm lẻ chín mét đã ăn vào chính quỹ khí thở. Khi khí cạn, người lặn mất đồng thời cả khả năng thở lẫn khả năng điều khiển độ nổi. Kết luận chính thức đặt đúng chuỗi ấy vào vị trí trung tâm: hụt khí đáy, rồi mất kiểm soát độ nổi, nên không lên được.

Vì sao không nên gọi HPNS là nguyên nhân. HPNS — High Pressure Nervous Syndrome, hội chứng thần kinh do áp suất cao — là rối loạn thần kinh xảy ra khi cơ thể bị nén xuống áp suất rất lớn, nặng thêm khi bị nén càng nhanh. Nó không phải ngộ độc khí, mà là phản ứng của chính hệ thần kinh với áp suất. Đây là thế lưỡng nan của kiểu lặn này: xuống nhanh thì tốt cho quản lý khí và rút ngắn giảm áp, nhưng xuống nhanh lại làm HPNS nặng thêm. Trong bản phân tích, HPNS được nêu như một yếu tố có thể đã chiếm hết sự chú ý của Exley tới mức ông không nhận ra tình trạng khí của mình cho tới khi quá muộn. Nhưng nó chỉ là một trong danh sách các yếu tố góp, cùng ngộ độc oxy thần kinh trung ương, tích tụ CO2, mê man nitơ và gắng sức. Nói "nguyên nhân là HPNS" là rút gọn sai một kết luận vốn không hề gọn.

Về sợi dây quấn quanh hai cánh tay ông. Chi tiết này thường bị kể lại thành "ông tự buộc mình vào dây", như một hành động chấp nhận cái chết. Tài liệu gốc không nói vậy. Nó ghi: dây quấn nhiều vòng quanh hai cánh tay và quanh van của các bình đeo hông, không dính vào bất cứ bộ phận nào khác. Nhóm phân tích nhận xét rằng kiểu quấn đó khó xảy ra do vô tình, kể cả trong trường hợp co giật, và trình độ của Exley càng làm khả năng vô tình khó xảy ra hơn. Giả thuyết khả dĩ nhất họ đưa ra: ông chủ động quấn dây quanh người để tự neo lại, giữ vị trí, khi đã không còn bơm phồng được áo phao. Họ đọc nó như một thao tác kỹ thuật xử lý sự cố, không phải một cử chỉ đầu hàng. Yếu tố chủ ý thì có căn cứ. Ý nghĩa mà người ta gán vào nó thì không.

Một chú thích về các con số vênh nhau. Có hai chỗ các nguồn không thống nhất và không hoà giải được, xin trưng ra cả hai. Độ sâu Bowden quay lại: aquaCorps N9 ghi tám trăm chín mươi tám feet — hai trăm bảy mươi sáu mét — và Bowden là đồng tác giả bản đó; bản tin AMCS, Undercurrent và Wikipedia ghi chín trăm hai mươi lăm feet, tức hai trăm tám mươi hai mét. Độ sâu tối đa của Exley: aquaCorps ghi tám trăm bảy mươi chín feet — hai trăm bảy mươi mét — nhắc lại ba lần ở ba phần khác nhau; còn cáo phó chính thức, con số về sau được khắc lại, ghi chín trăm lẻ sáu feet, tức hai trăm bảy mươi sáu mét. Bài này dùng số của aquaCorps trong phần tường thuật vì nguồn gốc cao hơn, và ghi lại số kia ở đây.

Chỗ rất dễ nhầm: hai trăm bảy mươi sáu mét xuất hiện ở cả hai vế tuỳ nguồn — vừa là độ sâu Bowden quay lại, vừa là độ sâu ghi cho Exley. Cách nói an toàn nhất: cả hai đều dừng lại đâu đó trong khoảng hai trăm bảy mươi đến hai trăm tám mươi hai mét.

Những chỗ bài này để trống, vì không biết. Không nguồn nào ghi lại lời nói của Exley hôm đó, nên bài này không có một câu thoại nào. Không ai nhìn thấy ông trong những phút cuối, nên bài này không dựng nội tâm cho ông. Vì sao ông hụt khí thì chính nhóm chuyên gia đã viết thẳng rằng bản phân tích không giải thích thoả đáng được. Kỷ lục ông đang giữ lúc mất được ghi khoảng hai trăm sáu mươi lăm mét, nhưng ba nguồn cho ba con số feet khác nhau. Ngay cả chính tả tên vợ ông cũng tồn tại hai dạng.

Với một người dành cả đời dạy học sinh rằng phép tính nào cũng phải kiểm lại, để trống có lẽ còn đúng hơn là điền bừa.

Nguồn

Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.

  • aquaCorps Journal N9 (1994), tr.101–102, "What happened to Sheck Exley?" — Bill Hamilton, Gordon Daugherty, Ann Kristovich, Jim Bowden. Trích từ bản tin "Pressure" của Undersea and Hyperbaric Medical Society.
  • AMCS Activities Newsletter số 21 (1995), tr.99–100 — bài tưởng niệm của Jim Bowden, tháng 6/1994. https://hall.cavetexas.org/Exley.pdf
  • https://www.undercurrent.org/blog/2013/11/15/zacaton-the-tragic-death-of-sheck-exley/
  • https://iucrr.org/more/accident-analysis/articles/eulogy-for-an-explorer/
  • https://nsscds.org/history/
  • https://www.sciencedaily.com/releases/2007/05/070531142103.htm
  • https://www.jsg.utexas.edu/news/2007/05/robotic-sub-earths-deepest-sinkhole/
  • https://en.wikipedia.org/wiki/Sheck_Exley
  • https://indepthmag.com/remembering-sheck/
  • https://advanceddivermagazine.com/articles/sheckexley/sheckexley.html
Chia sẻ:FacebookXThreadsTelegram

Đọc tiếp

Ngọn núi 434 mét và sáu mươi chín ngày
Sinh tồn

Ngọn núi 434 mét và sáu mươi chín ngày

Một thanh niên 27 tuổi lên một ngọn đồi ven biển Thâm Quyến vào buổi chiều, gửi về mấy tấm ảnh từ trên đỉnh, rồi không về nữa. Người ta phải mất hơn hai tháng mới biết anh ở đâu.

· 17 phút đọc