Halab
Bốn lần nhìn mặt trời trong mười bảy ngày biển
Sinh tồn

Bốn lần nhìn mặt trời trong mười bảy ngày biển

Chiếc xuồng dài 6,9 mét vượt 1.300 km tới đảo Nam Georgia bằng phép tính của Frank Worsley. Năm 2022, robot lặn xuống 3.008 m chấm điểm bài làm ấy.

· 17 phút đọc · Halab

Trong mười bảy ngày lênh đênh, Frank Worsley chỉ nhìn thấy mặt trời đúng bốn lần.

Bốn lần ấy là ngày 26 tháng 4, ngày 3 tháng 5, ngày 4 tháng 5 và ngày 7 tháng 5 năm 1916.

Mỗi lần, hai người phải giữ chặt lấy ông để ông khỏi văng khỏi chiếc xuồng đang chồm trên sóng.

Thời gian còn lại, ông đưa hai mươi tám mạng người đi bằng những con số tính trong đầu.

Bối cảnh

Tháng 8 năm 1914, Ernest Shackleton rời nước Anh cùng hai mươi bảy người trên một con tàu tên là Endurance.

Kế hoạch của ông là đi bộ xuyên qua lục địa Nam Cực, quãng đường khoảng 2.900 km, trong một chiến dịch mang tên Imperial Trans-Antarctic Expedition.

Đoàn rời London ngày 1 tháng 8 và rời hẳn nước Anh ngày 8 tháng 8, đúng lúc Thế chiến I vừa nổ ra.

Shackleton đã đề nghị hoãn chuyến đi và giao cả tàu lẫn người cho hải quân, nhưng Winston Churchill, khi ấy là Bộ trưởng Hải quân, cho phép tiếp tục.

Con tàu vốn không tên là Endurance.

Nó được đóng tại xưởng Framnæs ở Sandefjord, Na Uy, hạ thuỷ ngày 17 tháng 12 năm 1912 với cái tên Polaris.

Dài 44 mét, rộng 7,6 mét, 350 tấn đăng ký, thuyền buồm ba cột có gắn máy hơi nước.

Trên tàu có 69 con chó kéo xe nhận từ trạm săn cá voi, và một con mèo tên Mrs Chippy — thực ra là mèo đực — của thợ mộc Harry McNish.

Ngày 5 tháng 11 năm 1914, tàu ghé Grytviken trên đảo Nam Georgia.

Đó là điểm tiếp tế cuối cùng, và cũng là nơi cuối cùng có người ở.

Ngày 5 tháng 12, Endurance rời Nam Georgia đi về phía nam.

Hai ngày sau, họ gặp băng trôi đầu tiên.

Biển Weddell là một cái túi.

Nước trong đó chảy vòng theo một hoàn lưu khép kín, kéo băng trôi đi vòng quanh mà không thoát ra ngoài.

Băng ở đây không đứng yên chờ tàu tránh; nó tự di chuyển, khép lại, rồi ép.

Một con tàu bị kẹt trong biển Weddell không phải là một con tàu đứng lại, mà là một con tàu bị mang đi.

Chuyện xảy ra

Ngày 18 tháng 1 năm 1915, băng khép lại quanh Endurance ở khoảng 76 độ 34 phút nam, 31 độ 30 phút tây.

Một số nguồn ghi ngày 19 tháng 1, khi băng đã đông cứng hoàn toàn; nếu muốn an toàn thì nói "giữa tháng 1 năm 1915".

Đích đến của họ, vịnh Vahsel, khi ấy chỉ còn cách chừng một ngày đường.

Họ không bao giờ tới được đó.

Giữa tháng 2, cả đoàn thử cưa băng để mở đường cho tàu và thất bại.

Ngày 24 tháng 2, Shackleton chấp nhận rằng tàu sẽ không thoát, và cho chuyển Endurance thành một trạm trú đông.

Ngày 1 tháng 5, mặt trời lặn và không mọc lại trong nhiều tháng.

Nhiệt độ lúc tàu bị kẹt vào khoảng âm hai mươi độ, và mùa đông vùng cực còn xuống thấp hơn nhiều.

Suốt gần một năm, con tàu trôi theo hoàn lưu Weddell.

Tổng quãng trôi dạt khoảng 1.500 đến 2.000 km trong chừng mười lăm tháng, tức trung bình chỉ khoảng ba đến năm km mỗi ngày.

Đó là một tốc độ chậm đến mức không ai đứng trên boong nhìn thấy được.

Nhưng nó không dừng, và nó mang con tàu vào đúng vùng băng ép mạnh nhất.

Ngày 27 tháng 10 năm 1915, thân tàu vỡ và Shackleton ra lệnh bỏ tàu.

Ba ngày sau, ông ra lệnh bắn con mèo Mrs Chippy và những con chó yếu nhất.

Bác sĩ Alexander Macklin ghi lại rằng ông phải bắn hai phát mới kết liễu được con chó của mình, vì tay run.

Ngày 1 tháng 11, cả đoàn dựng Ocean Camp trên mặt băng.

Ngày 21 tháng 11 năm 1915, vào lúc chiều tối, Endurance chìm.

Shackleton ghi lại câu ông hô lên khi ấy: "She's going, boys!"

Worsley ghi lại toạ độ nơi con tàu biến mất: khoảng 68 độ 39 phút nam, 52 độ 26 phút tây.

Chi tiết này lúc đó không có ý nghĩa gì với ai cả.

Ngày 29 tháng 12, sau lần hành quân bộ thất bại thứ hai, họ dựng Patience Camp.

Trước đó hai ngày, ngày 27 tháng 12, xảy ra vụ bất tuân: một nhóm do thợ mộc Harry McNish cầm đầu từ chối kéo xuồng đi tiếp.

Shackleton dập được vụ đó, nhưng ông không quên.

Ngày 2 tháng 4 năm 1916, đội chó cuối cùng bị bắn.

Toàn bộ đàn chó, khoảng bảy mươi con nếu tính cả chó con đẻ trên đường, bị giết dần trong nhiều đợt từ tháng 10 năm 1915 đến tháng 4 năm 1916.

Lý do là số lượng thức ăn chúng tiêu thụ đã vượt phần chúng đóng góp.

Ngày 9 tháng 4, băng nứt dưới chân trại và họ hạ ba chiếc xuồng cứu sinh xuống nước.

Bảy ngày sau, ngày 15 tháng 4 năm 1916, cả hai mươi tám người cập đảo Elephant.

Đó là lần đầu tiên họ đặt chân lên đất không phải băng sau 497 ngày.

Đảo Elephant là một hòn đảo nhỏ ngoài khơi, không phải đất liền.

Không có người ở, không có tàu qua lại, không ai trên thế giới biết họ đang ở đó.

Doi đá nơi họ dựng trại về sau được đặt tên Point Wild, theo tên Frank Wild, phó của Shackleton — không phải theo nghĩa "góc hoang dã" như một số bản kể tiếng Việt dịch nhầm.

Một nghìn ba trăm cây số

Ngày 24 tháng 4 năm 1916, khoảng mười hai giờ rưỡi trưa, chiếc xuồng James Caird rời đảo Elephant.

Xuồng dài 6,9 mét.

Trên xuồng có sáu người: Shackleton, Frank Worsley, Tom Crean, Harry McNish, John Vincent và Timothy McCarthy.

Đích đến là đảo Nam Georgia, cách 1.300 km, tương đương khoảng 800 dặm hay 700 hải lý.

Có một nơi có người gần hơn, cách khoảng 900 km về phía tây bắc.

Nhưng đi tới đó phải ngược gió tây thịnh hành và ngược hải lưu vòng quanh Nam Cực.

Nam Georgia xa hơn gần gấp rưỡi, nhưng thuận cả gió lẫn dòng chảy.

Với một chiếc xuồng buồm dài chưa tới bảy mét, đó là lựa chọn khả thi duy nhất.

Chính Harry McNish là người cải tạo chiếc xuồng ấy.

Ông nâng mạn xuồng lên hai mươi đến hai mươi lăm phân, đóng một boong tạm bằng gỗ vụn và vải bạt, rồi trám các khe hở bằng sơn dầu, bấc đèn và máu hải cẩu.

Shackleton mang theo người vừa cầm đầu vụ bất tuân bốn tháng trước, trong chuyến đi mà ông có nhiều khả năng không quay về, vì ông cần tay nghề của người đó.

Xuồng chở khoảng một tấn đá cuội làm dằn, và khẩu phần đủ sáu người ăn trong một tháng: bánh quy, Bovril, đường, sữa bột.

Hai thùng nước loại mười tám gallon được đưa xuống.

Một thùng hỏng và lọt nước biển vào.

Từ đó họ uống nước lợ, và miệng sưng loét đến mức không nuốt nổi thức ăn.

Đây là chỗ cần nói rõ bài toán, vì nó là toàn bộ nội dung của mười bảy ngày sau đó.

Nam Georgia là một hòn đảo dài khoảng 170 km nằm giữa Nam Đại Dương.

Nếu chiếc xuồng lệch hướng chỉ một độ, họ sẽ đi qua bên cạnh hòn đảo mà không nhìn thấy nó.

Đất liền kế tiếp về phía đông là Nam Phi, cách thêm khoảng 3.000 dặm nữa.

Không có lần thử thứ hai.

Và hai mươi hai người ở lại đảo Elephant sẽ chết theo, vì không ai khác biết họ ở đâu.

Công cụ của Worsley là một chiếc lục phân, một đồng hồ bấm giờ và bảng thiên văn.

Lục phân hoạt động bằng cách đo góc giữa mặt trời và đường chân trời tại một thời điểm đã biết chính xác.

Nó cần hai thứ: nhìn thấy mặt trời, và nhìn thấy đường chân trời.

Suốt mười bảy ngày, bầu trời gần như luôn kín mây.

Worsley chỉ lấy được bốn lần đo mặt trời: ngày 26 tháng 4, ngày 3 tháng 5, ngày 4 tháng 5 và ngày 7 tháng 5.

Mỗi lần đo, ông phải chờ đúng khoảnh khắc chiếc xuồng leo lên đỉnh sóng để đường chân trời hiện ra, trong khi hai người giữ chặt lấy ông.

Sổ tính của ông ướt sũng.

Tay ông tê cóng.

Toàn bộ thời gian còn lại, ông định vị bằng dead reckoning — tức là tính vị trí hiện tại từ vị trí đã biết trước đó, cộng với hướng đi, tốc độ ước lượng, thời gian đã trôi qua, và độ dạt do gió và dòng chảy.

Mỗi sai số nhỏ trong một phép tính sẽ được cộng dồn vào phép tính kế tiếp, và cộng dồn suốt mười bảy ngày.

Ngày 5 tháng 5, họ gặp một con sóng lớn đến mức thoạt đầu Shackleton tưởng đó là một dải trời quang giữa mây.

Ngày 10 tháng 5 năm 1916, chiếc James Caird cập vịnh King Haakon.

Vịnh nằm ở bờ nam đảo Nam Georgia.

Trạm săn cá voi, tức nơi có người, nằm ở bờ bắc.

Xuồng đã hỏng nặng và ba người trong sáu người kiệt sức, nên không thể đi vòng quanh đảo bằng đường biển.

Ngày 19 tháng 5, vào rạng sáng, Shackleton, Worsley và Crean bắt đầu đi bộ vượt qua dãy núi băng giữa đảo — quãng đường khoảng 50 km địa hình mà chưa ai từng đi qua và cũng chưa có bản đồ.

Họ tháo vít từ chiếc xuồng đóng vào đế giày để bám băng.

Họ chỉ cho phép mình nghỉ mỗi lần năm phút, vì nghỉ lâu hơn thì thân nhiệt tụt.

Ngày 20 tháng 5 năm 1916, sau ba mươi sáu giờ, ba người tới trạm săn cá voi Stromness.

Một số nguồn ghi họ tới ngày 19 tháng 5; cách ghi dung hoà được cả hai là khởi hành rạng sáng 19 tháng 5 và tới nơi ngày 20 tháng 5, tổng ba mươi sáu giờ.

Người ra mở cửa là Thoralf Sørlle, quản lý trạm, người đã gặp đoàn năm 1914.

Ông không nhận ra ai trong ba người đứng trước mặt.

Tính từ ngày rời Nam Georgia là 5 tháng 12 năm 1914, đã 532 ngày trôi qua trước khi họ nhìn thấy một công trình do con người dựng lên; nếu tính từ ngày rời London thì con số là khoảng 657 ngày.

Ngày hôm sau, Worsley quay tàu về bờ nam đón ba người còn lại của chuyến James Caird.

Rồi bắt đầu phần khó nhất: quay lại đảo Elephant.

Bốn lần Shackleton thử, với bốn con tàu khác nhau — Southern Sky, Instituto de Pesca No. 1, Emma, và cuối cùng là Yelcho.

Ba lần đầu đều bị băng chặn.

Ngày 30 tháng 8 năm 1916, tàu kéo Yelcho do hải quân Chile cho mượn tiếp cận được đảo Elephant.

Đây là tháng 8 năm 1916, không phải năm 1918 như một số bản kể ghi nhầm.

Hai mươi hai người đã sống dưới hai chiếc xuồng úp ngược suốt 137 ngày, ăn hải cẩu, chim cánh cụt, rong biển và tuỷ xương.

Frank Wild kể rằng lúc tàu cứu tới, cả nhóm đang chuẩn bị một bữa mà họ gọi đùa là đại tiệc, gồm xương hải cẩu và rong biển.

Shackleton đếm đi đếm lại qua ống nhòm cho đủ hai mươi hai người rồi mới cười.

Ngày 3 tháng 9 năm 1916, họ cập cảng Punta Arenas của Chile.

Vì sao họ sống được

Câu trả lời phổ biến nhất cho câu hỏi này là "ý chí".

Đó là một câu trả lời không kiểm chứng được, và nó bỏ qua ba thứ cụ thể hơn nhiều.

Thứ nhất là phép điều hướng.

Không có con số nào đo được ý chí, nhưng có con số đo được độ chính xác của Worsley, và phần cuối bài này sẽ nói tới nó.

Điều đáng chú ý là ông làm được việc đó với dữ liệu ít đến mức nào: bốn điểm neo thiên văn trong mười bảy ngày, phần còn lại là suy luận.

Một người điều hướng giỏi trong điều kiện tốt không phải chuyện hiếm.

Một người điều hướng vẫn giữ được sai số nhỏ khi mười ba ngày liền không có gì để hiệu chỉnh, trên một chiếc xuồng 6,9 mét, với sổ tính ướt và tay cóng, thì hiếm.

Thứ hai là chuỗi quyết định về nguồn lực, và tất cả đều đo đếm được.

Khi bỏ tàu, Shackleton giới hạn mỗi người mang một cân đồ cá nhân.

Ông đích thân ném đồng hồ vàng, hộp thuốc lá vàng và tiền vàng của mình xuống băng trước mặt cả đoàn, trước khi ai khác phải bỏ thứ gì.

Nhưng ông giữ lại cây banjo của Leonard Hussey, nặng hơn phần lớn những thứ ông vừa vứt, và gọi nó là thứ thiết yếu cho tinh thần.

Nói cách khác, ông không tối ưu theo trọng lượng, ông tối ưu theo thứ mà mỗi ký lô mang lại — và ông đánh giá tinh thần là một nguồn lực có giá trị đo được, chứ không phải một lời động viên.

Quyết định bắn đàn chó thuộc cùng một loại tính toán, chỉ là đắt hơn về mặt con người.

Đàn chó ăn nhiều hơn phần chúng kéo được, nên chúng bị loại khỏi bảng cân đối.

Thứ ba là việc chọn người theo tay nghề chứ không theo quan hệ.

Harry McNish là người cầm đầu vụ bất tuân ngày 27 tháng 12 năm 1915.

Sau chiến dịch, Shackleton phản đối việc trao Huân chương Cực cho ông, cùng ba người khác là John Vincent, William Stephenson và Ernest Holness.

Nhưng khi chọn năm người đi cùng trên chiếc xuồng có thể không quay về, Shackleton mang McNish theo.

Vì cả đoàn chỉ có một người biết nâng mạn và đóng boong cho một chiếc xuồng cứu sinh để nó chịu được Nam Đại Dương, và người đó là McNish.

Thêm vào ba thứ trên là một yếu tố mà không nên nói tránh: hướng đi tới Nam Georgia là lựa chọn duy nhất khả thi, và họ chọn đúng.

Nếu họ nhắm nơi gần hơn ở phía tây bắc, gió và dòng chảy sẽ đẩy ngược, và chiếc xuồng sẽ không tới nơi nào cả.

Những điều nhiều người kể sai

"Cả chiến dịch không ai chết."

Đây là chỗ sai phổ biến nhất trong các bài tiếng Việt về vụ này.

Đúng là toàn bộ 28 người trên tàu Endurance đều sống sót.

Nhưng chiến dịch Imperial Trans-Antarctic Expedition có hai đoàn, ở hai phía đối diện của Nam Cực.

Đoàn thứ hai là Ross Sea Party, đi tàu Aurora, cũng 28 người, có nhiệm vụ đặt các kho tiếp tế dọc nửa đường còn lại cho Shackleton — những kho tiếp tế mà rốt cuộc không ai dùng tới, vì đoàn Endurance chưa từng đổ bộ.

Ba người của đoàn đó chết.

Arnold Spencer-Smith, mục sư kiêm nhiếp ảnh gia, chết vì scorbut ngày 9 tháng 3 năm 1916 trên đường về từ chuyến đặt kho; ông được truy tặng Huân chương Albert năm 1923.

Aeneas Mackintosh, chỉ huy đoàn, và Victor Hayward mất tích trên băng biển ngày 8 tháng 5 năm 1916 khi cố băng qua trong điều kiện mà đồng đội đã can ngăn quyết liệt.

Không tìm thấy thi thể hai người.

Shackleton chỉ biết tin ba người chết vào ngày 10 tháng 1 năm 1917.

Cách viết đúng là: không ai trong 28 người trên tàu Endurance thiệt mạng.

"649 con chó."

Con số đúng là 69 con chó kéo xe, cộng thêm chó con đẻ trên đường.

Sáu trăm bốn mươi chín con chó là điều bất khả thi về mặt vật lý trên một con tàu dài 44 mét.

Con số này lan ra từ các bản bóc lời tự động nghe nhầm "sáu mươi chín" thành "sáu trăm bốn chín".

Point Wild không có nghĩa là "góc hoang dã".

Doi đá trên đảo Elephant nơi hai mươi hai người trú suốt 137 ngày được đặt tên theo Frank Wild, người chỉ huy nhóm ở lại trong khi Shackleton đi tìm cứu viện.

Một số bản dịch hiểu "Wild" theo nghĩa tính từ và dịch thành "Mũi Hoang Dã" hoặc "Dã Giác".

Cùng loại lỗi này, "Elephant Island" đôi khi bị dịch vòng qua tiếng Trung rồi quay lại thành một cái tên khác hẳn; tên đúng là đảo Elephant.

Hoàn lưu Weddell không chảy 20 km một ngày.

Con số hay được nhắc là hai mươi km mỗi ngày, nghe hợp lý nhưng không khớp với chính dữ liệu của chuyến đi.

Tàu trôi tổng cộng khoảng 1.500 đến 2.000 km trong chừng mười lăm tháng, tức trung bình khoảng ba đến năm km mỗi ngày.

Sự khắc nghiệt của biển Weddell nằm ở chỗ dòng trôi không bao giờ dừng, chứ không nằm ở tốc độ của nó.

Và một chú thích về chữ "sống sót".

Con số không người chết chỉ đúng cho chiến dịch, tính đến tháng 9 năm 1916.

Sau khi về Anh, nhiều thành viên của đoàn nhập ngũ và ra mặt trận Thế chiến I, và trong số đó có người chết.

Những cái chết ấy xảy ra sau chiến dịch, ở một nơi khác, vì một lý do khác, nên không thuộc con số này — nhưng cũng không nên bỏ qua khi kể.

Robot chấm điểm bài làm

Ngày 5 tháng 3 năm 2022, lúc 16 giờ 05 phút giờ GMT, một thiết bị lặn tự hành mang tên Sabertooth do hãng SAAB của Thuỵ Điển chế tạo tìm thấy xác tàu Endurance.

Chiến dịch mang tên Endurance22, do Falklands Maritime Heritage Trust tài trợ, chạy khoảng ba mươi ngày từ tàu nghiên cứu vùng cực S.A. Agulhas II của Nam Phi.

Trưởng đoàn là Tiến sĩ John Shears, giám đốc khảo cổ là Mensun Bound, tổng cộng khoảng sáu mươi người.

Xác tàu nằm ở 68 độ 44 phút 21 giây nam, 52 độ 19 phút 47 giây tây, ở độ sâu 3.008 mét.

Con tàu đứng thẳng trên đáy biển, nhô cao khỏi lớp bùn.

Trên đuôi tàu vẫn đọc rõ chữ ENDURANCE xếp thành vòng cung, vẫn thấy nước sơn, và vẫn đếm được từng chiếc đinh tán.

Nó nằm dưới đó 107 năm.

Lý do gỗ còn nguyên là vì Nam Đại Dương không có hà đục gỗ.

Ở gần như mọi vùng biển khác trên thế giới, thân tàu gỗ bị loài Teredo navalis và họ hàng của nó ăn rỗng trong vài chục năm.

Một nghiên cứu năm 2013 công bố trên Proceedings of the Royal Society B đã thả gỗ và xương cá voi xuống đáy Nam Đại Dương: xương bị giun ăn xương tấn công, còn gỗ thì không hề bị đụng tới.

Hai vùng biển hiếm hoi khác cũng vắng hà đục gỗ là Baltic và Biển Đen, nhưng cả hai đều là nước lợ nên dễ giải thích.

Nam Đại Dương thì không lợ, và khoa học đến nay vẫn chưa giải thích dứt điểm được vì sao.

Cộng thêm nước lạnh gần điểm đóng băng, nghèo oxy, tối hoàn toàn và không dòng chảy mạnh ở độ sâu ba nghìn mét, quá trình phân huỷ gần như dừng lại.

Xác tàu nay là di tích lịch sử số 93 theo Hệ thống Hiệp ước Nam Cực, với vành đai bảo vệ được mở rộng từ 500 mét lên 1.500 mét, cấm chạm vào và cấm trục vớt.

Nhưng con số đáng chú ý nhất trong toàn bộ chiến dịch 2022 không phải độ sâu.

Đội tìm kiếm đã dùng chính toạ độ mà Frank Worsley ghi lại năm 1915 làm tâm của vùng quét.

Toạ độ ấy được ghi từ boong một con tàu đang bị băng nghiền, trong điều kiện không khác gì điều kiện trên chiếc James Caird sau này.

Xác tàu nằm cách điểm ông ghi hơn bốn hải lý về phía nam.

Kết

Vụ Endurance thường được kể như một câu chuyện về ý chí.

Vấn đề của cách kể đó là ý chí không đo được, và nó cũng không đưa được một chiếc xuồng dài 6,9 mét tới đúng một hòn đảo nằm cách 1.300 km.

Thứ đưa họ tới là một người ướt sũng, cóng tay, nhìn thấy mặt trời đúng bốn lần trong mười bảy ngày, và tính đúng phần còn lại.

Một trăm lẻ bảy năm sau, người ta hạ một con robot xuống ba nghìn mét nước để kiểm tra một phép tính khác của cùng người đó.

Ông sai bốn hải lý.

Ernest Shackleton chết vì nhồi máu cơ tim ngày 5 tháng 1 năm 1922, ở tuổi bốn mươi bảy, trên con tàu Quest neo tại South Georgia — hòn đảo mà sáu năm trước ông đã mất mười bảy ngày để tìm ra.

Theo yêu cầu của vợ ông, bà Emily, ông được an táng ngày 5 tháng 3 năm 1922 tại nghĩa trang Grytviken trên chính hòn đảo ấy.

Mộ ông không quay về hướng đông như thông lệ.

Nó quay về hướng nam.

Nguồn

Bài viết tổng hợp từ các nguồn sau. Ảnh trong bài là ảnh minh hoạ do AI tạo, không phải ảnh hiện trường.

  • Falklands Maritime Heritage Trust — https://fmht.co.uk/news/on-this-day-in-history-5th-march-2022-shackletons-endurance-found/
  • Endurance22 (trang chính thức chiến dịch) — https://endurance22.org/endurance-is-found
  • The Conversation, "Endurance captain Frank Worsley: Shackleton's gifted navigator knew how to stay the course" — https://theconversation.com/endurance-captain-frank-worsley-shackletons-gifted-navigator-knew-how-to-stay-the-course-179045
  • Canterbury Museum (NZ), "Navigation of the James Caird on the Shackleton Expedition" (PDF) — https://cms.canterburymuseum.com/assets/Navigation-of-the-James-Caird-on-the-Shackleton-Expedition.pdf
  • Wikipedia, "Voyage of the James Caird" — https://en.wikipedia.org/wiki/Voyage_of_the_James_Caird
  • Wikipedia, "Ross Sea party" — https://en.wikipedia.org/wiki/Ross_Sea_party
  • Cool Antarctica, "Ernest Shackleton — map and time line" — https://www.coolantarctica.com/Antarctica%20fact%20file/History/Ernest_Shackleton_map_time_line.php
  • Smithsonian Magazine, "Shackleton's Endurance Shipwreck Is Teeming With Bizarre Ocean Life" — https://www.smithsonianmag.com/smart-news/shackletons-endurance-shipwreck-is-teeming-with-bizarre-ocean-life-180979719/
Chia sẻ:FacebookXThreadsTelegram

Đọc tiếp