Suốt Ba Năm Tôi Giúp Bà Cụ Neo Đơn Ở Xóm Trọ Không Mong Đền Đáp, Ngày Bà Mất, Thứ Bà Để Lại Cho Tôi Khiến Tôi Khóc Nghẹn
Tôi là sinh viên tỉnh lẻ, trọ trong một con hẻm nghèo ở thành phố. Cạnh phòng tôi là bà Bảy, một bà cụ ngoài tám mươi sống neo đơn, không con cháu. Ba năm trời, tôi xách nước, đi chợ, sửa điện, ngồi nghe bà kể chuyện, chỉ vì tôi thương bà cô quạnh, chưa từng nghĩ tới chuyện được gì. Bà cũng nghèo, chẳng có gì cho tôi ngoài bát canh, củ khoai. Rồi bà mất trong một đêm mưa. Khi người ta dọn phòng bà, họ đưa cho tôi một lá thư và một cái hũ sành cũ bà dặn để lại cho 'thằng nhỏ phòng bên'. Tôi mở ra, và tôi đã ngồi khóc giữa căn phòng trống của bà...
📖 Xem nội dung truyện
Chương 1: Bà Cụ Phòng Bên
Tôi lên thành phố học đại học, thuê một căn phòng trọ tồi tàn trong con hẻm nghèo. Phòng chỉ đủ kê một cái giường, một cái bàn học, giá rẻ vì cũ và ẩm thấp. Nhưng với đứa sinh viên tỉnh lẻ, con nhà nông như tôi, được vậy đã là quý.
Phòng bên cạnh tôi là của bà Bảy.
Bà Bảy ngoài tám mươi tuổi, sống một mình. Nghe hàng xóm kể, bà từng có chồng có con, nhưng chồng mất sớm, đứa con trai duy nhất thì đi làm ăn xa rồi bặt tin mấy chục năm, không biết còn sống hay đã chết. Bà cứ một mình trong căn phòng nhỏ đó, sống lay lắt bằng đồng tiền trợ cấp ít ỏi và mấy đồng bán vé số dạo khi còn đi được.
Ngày tôi mới dọn tới, bà là người đầu tiên qua chào. Bà run run bưng sang một đĩa khoai lang luộc, nói "cho cháu ăn lấy thảo, mới tới ở cho quen". Đĩa khoai đó, với một đứa xa nhà, ấm lòng lạ lùng.
Từ đó, tôi hay để ý tới bà.
Bà già rồi, chân yếu, đi lại khó khăn. Cái hẻm không có nước máy tới từng phòng, phải ra cái vòi chung ở đầu hẻm xách về. Tôi thấy bà lọ mọ xách từng ca nước nhỏ, đi mấy chục bước mà nghỉ mấy lần. Thế là tôi bảo bà: "Bà để cháu xách cho. Cháu trai tráng, xách một loáng là xong."
Từ đó, mỗi sáng trước khi đi học, tôi xách đầy lu nước cho bà. Chuyện nhỏ xíu, tốn của tôi vài phút, nhưng với bà là cả một gánh nặng được trút bỏ.
Rồi tôi giúp bà thêm nhiều việc khác. Bóng đèn phòng bà cháy, tôi thay. Cái quạt bà hỏng, tôi sửa. Bà ốm, tôi chạy đi mua thuốc, nấu cháo. Đi chợ, tôi mua thêm phần rau phần cá cho bà. Những việc đó, tôi làm tự nhiên, như thể bà là bà ngoại của mình, chẳng nghĩ ngợi gì.
Có đứa bạn cùng phòng trọ thấy vậy, bảo tôi: "Mày rảnh ghê. Bà già đó có con cháu gì đâu, mày lo chi cho mệt. Được cái gì?"
Tôi chỉ cười. Thật lòng tôi chưa từng nghĩ tới chuyện "được cái gì". Tôi giúp bà vì tôi thương bà cô quạnh, vì tôi cũng nhớ bà ngoại tôi ở quê, và vì mỗi lần thấy bà cười móm mém cảm ơn, lòng tôi ấm áp lạ.
Buổi tối, học bài xong, tôi hay qua phòng bà ngồi chơi. Bà kể tôi nghe đủ thứ chuyện — chuyện hồi bà còn trẻ, chuyện cái hẻm này mấy chục năm trước, chuyện đứa con trai bà mà bà vẫn đợi. Bà kể đi kể lại, nhiều chuyện lặp lại mấy lần, nhưng tôi vẫn ngồi nghe, vì tôi biết bà cô đơn, bà cần một người để nói chuyện.
Bà thương tôi như cháu ruột. Bà biết tôi nghèo, ăn uống kham khổ, nên bữa nào nấu được món gì ngon, dù chỉ là con cá kho hay bát canh, bà cũng để phần, gọi tôi qua ăn. "Ăn đi cháu, ăn cho có sức mà học. Đời bà khổ rồi, bà chỉ mong cháu học hành nên người." Bà hay nói vậy.
Bà nghèo. Bà chẳng có gì cho tôi ngoài củ khoai, bát canh, và những câu chuyện. Nhưng với tôi, những thứ đó là cả một tình thương mà một đứa xa nhà như tôi trân quý.
Ba năm cứ thế trôi qua. Tôi giúp bà, bà thương tôi. Chúng tôi thành hai bà cháu không máu mủ mà gắn bó lạ lùng giữa cái xóm trọ nghèo.
Tôi đâu ngờ, cái tình thương lặng lẽ đó, tới ngày bà mất, mới hé lộ một điều mà bà đã âm thầm giữ kín suốt bao lâu.
Chương 2: Những Đồng Tiền Lẻ
Có một chuyện lạ về bà Bảy mà tôi để ý.
Bà rất tiết kiệm, gần như hà tiện với chính mình. Bà ăn uống đạm bạc, quần áo mặc mãi mấy bộ cũ vá chằng vá đụp. Trợ cấp của bà chẳng bao nhiêu, vậy mà bà vẫn cố dành dụm. Tôi hay thấy bà cất những đồng tiền lẻ vào một cái hũ sành cũ đặt trong góc tủ, dưới đáy phủ một tấm vải.
Có lần tôi tò mò hỏi: "Bà để dành tiền làm gì vậy bà? Bà cứ ăn uống cho đầy đủ, đừng tiết kiệm quá, hại sức khỏe."
Bà chỉ cười bí mật, móm mém: "Bà để dành. Để dành cho một việc. Sau này cháu biết."
Tôi tưởng bà để dành lo hậu sự cho mình, nên không hỏi nữa. Người già hay lo cái chuyện đó, tôi không nỡ gặng.
Năm tôi học năm cuối, gia đình tôi ở quê gặp khó. Mùa màng thất bát, bố tôi lại bệnh, phải nằm viện. Tiền học kỳ cuối của tôi chưa biết xoay đâu ra. Tôi giấu bà, nhưng chắc bà tinh ý, thấy tôi mấy hôm liền buồn bã, ăn uống thất thường.
Một tối, bà gọi tôi qua, hỏi han. Tôi không giấu được, kể thật với bà chuyện nhà. Tôi nói có lẽ tôi phải bảo lưu một kỳ, đi làm kiếm tiền rồi học tiếp, chứ giờ bí quá.
Bà nghe, im lặng một lúc lâu. Rồi bà nắm tay tôi, bàn tay gầy guộc run run: "Cháu đừng bỏ học. Học tới nơi tới chốn đi cháu. Bỏ dở giữa chừng uổng lắm. Rồi đâu sẽ có đó."
Tôi cười buồn, cảm ơn bà, nhưng trong bụng biết lời động viên thì không trả được học phí.
Mấy hôm sau, bà lại gọi tôi qua. Lần này bà đưa tôi một cái gói nhỏ bọc trong khăn. "Cháu cầm cái này. Đừng bỏ học."
Tôi mở ra. Bên trong là một xấp tiền lẻ, đủ loại mệnh giá, cuộn lại cẩn thận. Có cả những tờ đã cũ nhàu, sờn góc. Tôi đếm, được hơn ba triệu đồng.
Tôi sững người. Tôi hiểu ngay đây là số tiền bà chắt chiu dành dụm bao lâu, những đồng tiền lẻ bà bỏ vào cái hũ sành mỗi ngày.
"Bà ơi, cháu không lấy đâu. Đây là tiền bà để dành. Bà giữ mà lo cho bà chứ." Tôi đẩy lại.
Nhưng bà nhất quyết dúi vào tay tôi. "Bà già rồi, sống nay chết mai, cần tiền làm gì nhiều. Cháu cầm mà đóng học. Coi như bà cho cháu mượn, sau này cháu ra trường đi làm, trả lại bà cũng được." Bà cười. "Mà bà nói thiệt, bà để dành cái hũ này, một phần cũng là phòng khi cháu cần đó. Cháu lo cho bà ba năm nay, có bao giờ bà trả được cháu đồng nào đâu."
Tôi ôm xấp tiền lẻ trong tay, nước mắt trào ra. Ba năm tôi giúp bà, tôi chưa từng nghĩ tới đền đáp. Vậy mà bà, một bà cụ nghèo neo đơn, lại âm thầm để dành từng đồng tiền lẻ, một phần là để phòng khi tôi cần tới.
Cuối cùng tôi không cầm hết. Tôi chỉ nhận một ít cho bà vui lòng, phần còn lại tôi để lại, rồi xoay xở đi làm thêm, vay mượn bạn bè để đóng nốt học phí. Tôi không nỡ tiêu hết những đồng tiền chắt chiu của bà.
Nhưng cái nghĩa cử đó của bà, tôi khắc ghi. Tôi tự nhủ, ra trường đi làm, việc đầu tiên tôi làm sẽ là lo cho bà một cái tuổi già đỡ cô quạnh, coi bà như bà ngoại ruột của mình.
Tôi đâu ngờ, tôi không kịp làm điều đó.
Vì mùa mưa năm ấy, bà Bảy ra đi.
Chương 3: Đêm Mưa Bà Đi
Đêm đó mưa lớn. Mưa tầm tã suốt từ chiều, con hẻm nghèo ngập nước, dột tứ tung.
Tôi đi làm thêm về khuya, ướt sũng. Ngang qua phòng bà Bảy, tôi thấy đèn còn sáng, hé cửa. Lạ, vì mọi khi giờ này bà đã ngủ. Tôi gọi khẽ: "Bà Bảy ơi, bà ngủ chưa bà?"
Không có tiếng trả lời.
Linh tính mách bảo điều chẳng lành, tôi đẩy cửa vào. Bà Bảy nằm trên giường, người co lại, thở khó nhọc. Bà lên cơn từ lúc nào, một mình, không ai hay.
Tôi hoảng hốt, vội cõng bà chạy trong mưa ra đầu hẻm, gọi xe đưa bà vào bệnh viện. Nhưng tuổi bà đã cao, sức đã kiệt. Bác sĩ nói bà bị tai biến, tuổi già, khó qua khỏi.
Suốt đêm đó tôi túc trực bên giường bà. Tôi nắm bàn tay gầy guộc của bà, gọi bà, nhưng bà chỉ mê man. Có một lúc gần sáng, bà hé mắt, nhìn tôi. Đôi môi bà mấp máy. Tôi ghé sát tai vào.
"Cháu... đừng buồn... Bà đi... thanh thản..." Bà thều thào. "Cái hũ... bà để lại cho cháu... cháu nhớ lấy..."
Rồi bà nhắm mắt. Bàn tay trong tay tôi lạnh dần.
Bà Bảy mất, thọ tám mươi tư tuổi. Bà đi trong một đêm mưa, không con không cháu ruột thịt bên cạnh, chỉ có tôi — đứa sinh viên phòng bên — cầm tay bà lúc bà trút hơi thở cuối.
Tôi đứng ra lo hậu sự cho bà, cùng bà con lối xóm. Đám tang bà nhỏ, đơn sơ, nhưng cả xóm trọ nghèo đều tới. Ai cũng thương bà, một bà cụ hiền lành, cả đời cô quạnh mà lúc nào cũng nghĩ cho người khác.
Mấy hôm sau, khi dọn dẹp lại căn phòng của bà để trả cho chủ trọ, người ta tìm thấy một cái hũ sành cũ — chính cái hũ bà vẫn để dành tiền lẻ — và một lá thư. Trên nắp hũ, bà dán một mẩu giấy, nét chữ run run, nguệch ngoạc của người già ít học: "Để lại cho thằng nhỏ phòng bên. Nhờ bà con đưa giùm."
Người ta đưa cái hũ và lá thư cho tôi.
Tôi run run mở lá thư ra. Nét chữ của bà, nguệch ngoạc, sai chính tả, nhưng từng chữ như thấm vào tim tôi:
"Cháu ơi. Bà không biết chữ nhiều, viết được nhiêu đây bà nhờ người ta viết giùm phần sau. Bà cảm ơn cháu. Ba năm nay cháu xách nước, đi chợ, sửa điện, ngồi nghe bà kể chuyện. Cháu không phải con cháu ruột của bà, mà cháu thương bà hơn cả ruột thịt. Đời bà cô quạnh, tưởng chết trong xó không ai hay. Nhờ có cháu, mấy năm cuối đời bà mới thấy ấm.
Bà không có gì cho cháu. Bà chỉ có cái hũ này, tiền lẻ bà để dành mấy năm. Bà tính để dành cho cháu ăn học, mà cháu không chịu lấy. Giờ bà đi rồi, cháu lấy hết cho bà, đừng chối nữa. Với lại, dưới đáy hũ, còn một thứ nữa, cháu coi..."
Tôi mở nắp hũ sành. Bên trong đầy những đồng tiền lẻ, cuộn lại từng cuộn nhỏ, xếp ngay ngắn. Và dưới đáy hũ, dưới lớp tiền, là một thứ khiến tôi bật khóc.
Chương 4: Thứ Dưới Đáy Hũ
Dưới đáy hũ sành, dưới lớp tiền lẻ, là một nắm gạo.
Một nắm gạo trắng, được bọc cẩn thận trong một mảnh vải sạch, buộc lại bằng sợi chỉ đỏ.
Tôi ngơ ngác không hiểu. Tại sao bà lại để một nắm gạo dưới đáy hũ tiền? Tôi đọc tiếp phần sau lá thư, phần bà nhờ người khác viết giùm, nét chữ khác hẳn:
"Cháu thấy nắm gạo đó không. Hồi bà còn nhỏ, nhà bà nghèo lắm, có năm đói, mẹ bà — tức bà cố của cháu — cũng để dành một nắm gạo như vậy, giấu dưới đáy hũ. Mẹ bà dặn: dù nghèo tới đâu, trong nhà cũng phải luôn còn một nắm gạo, để biết mình chưa cùng đường, để còn hy vọng mà sống tiếp.
Bà giữ cái nếp đó cả đời. Giờ bà cho cháu nắm gạo này. Không phải để cháu ăn. Mà để cháu nhớ: đời cháu rồi sẽ có lúc khó khăn, có lúc tưởng như cùng đường. Những lúc đó, cháu nhớ tới nắm gạo này, nhớ tới bà, mà đừng bỏ cuộc. Chừng nào còn một nắm gạo, là còn sống được, còn hy vọng được.
Cháu là đứa tử tế. Người tử tế trời không phụ đâu. Bà tin cháu sẽ nên người. Bà đi rồi, nhưng bà vẫn dõi theo cháu. Cháu ráng học, ráng sống tử tế như bây giờ. Vậy là bà vui rồi.
Bà thương cháu. Bà Bảy."
Tôi ngồi bệt xuống giữa căn phòng trống của bà, ôm cái hũ sành vào lòng, và khóc như một đứa trẻ.
Tôi cứ nghĩ mình đã cho bà nhiều. Xách nước, đi chợ, sửa điện, những việc nhỏ nhặt suốt ba năm. Nhưng hóa ra, thứ bà cho lại tôi còn lớn hơn gấp bội. Không phải mấy đồng tiền lẻ trong hũ. Mà là một bài học về cách sống, một niềm tin, một nắm gạo của hy vọng mà bà truyền lại cho tôi như truyền một gia bảo.
Bà nghèo. Bà chẳng có vàng bạc, chẳng có nhà cửa ruộng vườn. Cái bà để lại cho tôi, người đời có thể cười là chẳng đáng gì — mấy đồng bạc lẻ và một nắm gạo. Nhưng với tôi, đó là gia tài quý giá nhất tôi từng được nhận.
Số tiền lẻ trong hũ, tôi không tiêu. Tôi dùng nó, thêm vào chút tiền của mình, lo cho bà một cái mộ tử tế, và mỗi năm giỗ bà, tôi lại về thắp nhang, mang theo mâm cơm như thắp cho bà ngoại ruột.
Còn nắm gạo, tôi giữ mãi tới bây giờ. Nó theo tôi qua những năm tháng khó khăn nhất. Có những lúc tôi tưởng mình gục ngã — thất nghiệp, thất bại, tuyệt vọng — tôi lại lấy nắm gạo của bà ra nhìn, và nhớ lời bà: chừng nào còn một nắm gạo, là còn hy vọng. Rồi tôi lại đứng dậy, đi tiếp.
Bây giờ tôi đã thành đạt, có công việc tốt, có gia đình riêng. Trong nhà tôi, ở một góc trang trọng, vẫn đặt cái hũ sành của bà Bảy, với nắm gạo được bọc trong mảnh vải cũ. Tôi kể cho các con tôi nghe về bà — bà cụ neo đơn ở xóm trọ nghèo, người không máu mủ mà đã dạy bố chúng bài học lớn nhất đời: sống tử tế, và không bao giờ bỏ cuộc.
Người ta hay nghĩ cho đi là mất, là thiệt. Nhưng bà Bảy dạy tôi rằng, có những sự cho đi lại là cách ta nhận về nhiều nhất. Ba năm tôi cho bà chút công sức nhỏ nhoi. Bà cho lại tôi cả một tấm lòng, một niềm tin, và một nắm gạo hy vọng đủ nuôi tôi đi hết cuộc đời.
Tình người, hóa ra, không đo bằng tiền. Nó đo bằng những nắm gạo được trao đi trong lặng lẽ, giữa những phận người nghèo khó mà biết thương nhau.





