Halab
Lịch sử

Trần Đại Nghĩa: bỏ lương 22 lượng vàng về rừng

Kỹ sư Phạm Quang Lễ bỏ mức lương 5.500 franc ở Paris, mang hơn 30.000 trang tài liệu về nước năm 1946 và làm ra bazooka, SKZ giữa rừng Việt Bắc.

· 7 phút đọc · Halab
Trần Đại Nghĩa: bỏ lương 22 lượng vàng về rừng
Ảnh: Bùi Thụy Đào Nguyên / Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0) — nguồn · Ảnh: Vuong Tri Binh / Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0) — nguồn

Có một người kỹ sư ở Paris nhận lương 5.500 franc mỗi tháng — thời đó tương đương khoảng 22 lượng vàng. Ông bỏ hết, xuống tàu về một đất nước đang không có nổi một nhà máy làm đạn, mang theo hành lý nặng nhất đời mình: hơn 30.000 trang tài liệu về vũ khí.

Tên khai sinh của ông là Phạm Quang Lễ. Cái tên người Việt nhớ đến ông là Trần Đại Nghĩa — và đó là cái tên ông chỉ có sau khi đã về nước.

Cậu học trò nghèo đỗ đầu hai bằng tú tài

Phạm Quang Lễ sinh ngày 13/9/1913 tại làng Chánh Hiệp, huyện Tam Bình, tỉnh Vĩnh Long, trong một gia đình nhà giáo nghèo. Cha mất khi ông sáu tuổi. Mẹ và chị gái tần tảo nuôi ông ăn học.

Giữa năm 1933, ở tuổi hai mươi, ông làm được một việc hiếm: đỗ đầu cả hai bằng tú tài — tú tài Tây và tú tài bản xứ. Nhưng nhà không có tiền cho ông ra Hà Nội học tiếp. Ông đi làm.

Hai năm sau, một cơ hội đến từ chỗ không ai ngờ. Nhà báo Dương Quang Ngưu giúp ông tiếp cận một suất học bổng của hội ái hữu trường Chasseloup-Laubat. Tháng 9/1935, ông lên tàu sang Pháp.

Sáu tấm bằng và một tấn sách

Ở Pháp, ông làm một chuyện mà bảng điểm bình thường không giải thích nổi: học cùng lúc ở nhiều trường lớn khác nhau.

Các nguồn tiểu sử liệt kê Trường Bách khoa Paris, Trường Mỏ, Trường Cầu đường, Đại học Sorbonne, cùng ngành điện và ngành hàng không. Tổng cộng ông có khoảng sáu bằng đại học và tương đương — kỹ sư và cử nhân toán.

Nhưng ngành ông thật sự muốn học thì không trường nào ở Pháp dạy cho một người Đông Dương: chế tạo vũ khí. Người Pháp không đào tạo dân thuộc địa làm súng đạn.

Nên ông đi đường vòng. Ông học tiếng Đức, tiếng Anh, tiếng Nga để đọc được tài liệu quân sự của nhiều nước. Ông mượn sách về thuốc nổ và thiết kế vũ khí với lý do rất khéo — quê ông vùng núi, cần hiểu về chất nổ để phá đá. Ông chép tay, ghi chép, tích cóp.

Mười một năm ở châu Âu, con số ông gom được là hơn 30.000 trang tài liệu, trong đó có những thứ được đóng dấu mật. Một tài liệu mô tả khối giấy ấy "chất nặng thành một tấn sách". Đó không phải một sinh viên chăm chỉ. Đó là một người tự dựng cho mình một trường đại học không ai cấp bằng.

Chuyến tàu năm 1946 và cái tên mới

Tháng 5/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh sang Pháp đàm phán. Phạm Quang Lễ gặp ông ở Paris.

Ông quyết định về nước, cùng kỹ sư luyện kim Võ Quý Huân và bác sĩ Trần Hữu Tước. Về sau, khi được hỏi vì sao bỏ một cuộc sống đủ đầy, ông trả lời rất gọn: bạn bè ở lại Pháp đều sung sướng hơn ông nhiều, nhưng "về khía cạnh phụng sự Tổ quốc, họ chẳng có gì cả".

Ngày 5/12/1946, ông được giao làm Cục trưởng Cục Quân giới. Cùng ngày, ông được đặt một cái tên mới. Theo các thuật lại về sự kiện này, cách giải thích gồm hai ý: họ Trần là họ của Trần Hưng Đạo, còn Đại Nghĩa để nhắc ông trách nhiệm với dân với nước. Cái tên còn có công dụng thực tế: làm bí danh, che chở cho gia đình ông đang ở miền Nam.

Một người đổi tên khi bắt đầu công việc mới. Cái tên đó cũng chính là bản mô tả công việc.

Xưởng chế tạo không giống bất kỳ xưởng nào

Điều kiện lúc ấy khắc nghiệt đến mức khó hình dung. Bộ đội Việt Nam chống xe tăng bằng bom ba càng — thứ vũ khí mà người dùng gần như không có đường lui. Việc đầu tiên phải làm là tạo ra một khẩu súng chống tăng bắn được từ xa.

Xưởng nằm trong rừng Việt Bắc, có nơi là hang núi. Mô tả về cách chế tạo cho thấy mức độ thô sơ: thiết bị giản đơn, đầu đạn và vỏ đạn tiện từ thép hoặc nhôm, ngòi nổ đúc bằng đồng, buồng thuốc phóng làm từ thép đặc. Chỗ lẽ ra phải hàn điện thì hàn bằng thiếc.

Bài toán khó nhất không phải làm ra khẩu súng, mà làm ra viên đạn xuyên được. Những lần thử đầu tiên đều thất bại: đạn nổ nhưng không xuyên. Vấn đề nằm ở hình dạng và độ dày phần chóp đầu đạn — luồng xuyên phải được tạo hình chính xác thì mới hội tụ được sức phá vào một điểm. Con số cuối cùng cho kết quả là độ dày chóp khoảng 1,5 mm.

Một milimét rưỡi. Đó là khoảng cách giữa một khối kim loại vô dụng và một vũ khí thật.

Ngày viên đạn làm ra trong rừng bắn cháy xe tăng

Đầu tháng 3/1947, ba khẩu bazooka và mười quả đạn được chuyển tới Trung đoàn Thủ Đô. Chúng bắn cháy hai xe tăng Pháp ở khu vực chùa Trầm, vùng Chương Mỹ — Quốc Oai ngày nay. Đến tháng 4/1947, súng bắt đầu được sản xuất hàng loạt gửi đi các chiến trường.

Sau bazooka là SKZ, súng không giật cỡ 60 mm. Đây là vũ khí công đồn: nặng khoảng 26 kg, tháo rời được để mang vác qua rừng, đầu đạn khoảng 9 kg, xuyên được lớp bê tông dày trên 60 cm. Nó lập công lần đầu ở Phố Ràng, Phố Lu cuối năm 1949, phá những lô cốt mà trước đó gần như không thể đụng tới.

Chi tiết đáng chú ý nhất về SKZ lại đến từ phía bên kia. Nhà báo Pháp Lucien Bodart về sau viết rằng những quả đạn ấy xuyên thủng lớp bê tông dày 60 cm của họ — và điều làm ông kinh ngạc là thứ vũ khí đó được làm ra trong hang núi. Trong cuốn *Street Without Joy*, tác giả Bernard B. Fall cũng nhắc tới "khẩu SKZ không giật đáng sợ của Việt Minh".

Nhóm của ông còn nghiên cứu cả bom bay, lấy cảm hứng từ tên lửa V1, V2 của Đức. Đó là công việc của một nhóm — Nguyễn Trinh Tiếp, Hoàng Đình Phu, Lê Văn Chiểu và nhiều người khác — chứ không phải của một cá nhân, dù người đặt nền và dẫn hướng kỹ thuật là ông.

Những điều nhiều người kể sai

Chuyện về ông được kể lại rất nhiều, và cũng vì thế bị phóng đại ở vài chỗ:

  • "Ông một mình phát minh ra bazooka Việt Nam." Bazooka không phải phát minh của Việt Nam; nó đã có trong Thế chiến thứ hai. Điều Trần Đại Nghĩa và cộng sự làm khó hơn theo một nghĩa khác: tái tạo một vũ khí hiện đại bằng vật liệu và máy móc gần như không có gì, ở trong rừng, và làm cho nó bắn được thật. Đó là bài toán kỹ thuật chứ không phải bài toán ý tưởng.
  • "Ông học ngành chế tạo vũ khí ở Pháp." Không có trường nào nhận dạy ông ngành đó. Bằng cấp chính thức của ông là kỹ sư và toán ở các ngành dân sự — cầu đường, mỏ, hàng không, điện. Phần vũ khí là tự học qua tài liệu, và đó mới là chi tiết đáng nể nhất trong tiểu sử của ông.
  • "Cái tên Trần Đại Nghĩa là tên thật hoặc bút danh ông tự đặt." Đó là tên được đặt cho ông cuối năm 1946, ban đầu mang chức năng một bí danh để bảo vệ người thân ông ở miền Nam. Ông giữ nó suốt đời.
  • Về các con số, nên cẩn thận. Mức lương 5.500 franc và khối tài liệu hơn 30.000 trang được nhiều nguồn Việt Nam nhắc lại thống nhất, nhưng phần lớn đều truy về cùng một mạch hồi ký. Chi tiết "sáu bằng đại học" cũng vậy: các danh sách trường không hoàn toàn khớp nhau giữa các nguồn.

Người tự nhận đã xong việc

Ông được phong Thiếu tướng năm 1948, trong đợt phong tướng đầu tiên. Sau hoà bình, ông chuyển sang mảng dân sự và trở thành hiệu trưởng đầu tiên của Trường Đại học Bách khoa Hà Nội năm 1956. Năm 1966 ông được bầu làm viện sĩ nước ngoài của Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô. Năm 1996, ông nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh đợt đầu.

Trong sổ tay riêng, ông viết một câu rất ít chất khẩu hiệu: nhiệm vụ của ông đã hoàn thành, sứ mạng của ông rất đơn giản là tham gia về mặt khoa học kỹ thuật, và nay ông không muốn gì hơn nữa, vì một đời người không thể làm hơn.

Ông mất ngày 9/8/1997 tại Thành phố Hồ Chí Minh, thọ 83 tuổi.

Điều còn lại từ câu chuyện này không nằm ở khẩu súng nào. Nó nằm ở một thói quen: suốt mười một năm, ngày nào cũng chép thêm vài trang tài liệu cho một công việc chưa tồn tại, ở một đất nước chưa có xưởng, cho một ngày chưa biết có đến hay không. Rồi ngày đó đến — và ông là người duy nhất đã chuẩn bị.

Câu hỏi thường gặp

Trần Đại Nghĩa tên thật là gì và ai đặt tên đó?

Tên khai sinh của ông là Phạm Quang Lễ, sinh năm 1913 tại Vĩnh Long. Cái tên Trần Đại Nghĩa được đặt cho ông ngày 5/12/1946, khi ông nhận nhiệm vụ Cục trưởng Cục Quân giới. Theo các thuật lại, họ Trần lấy theo Trần Hưng Đạo, còn Đại Nghĩa nhắc trách nhiệm với dân với nước. Tên này ban đầu còn là bí danh nhằm bảo vệ gia đình ông ở miền Nam.

Ông đã học những ngành gì ở Pháp?

Trong mười một năm ở châu Âu từ năm 1935, ông theo học tại nhiều trường lớn của Pháp, trong đó có Trường Bách khoa Paris, Trường Mỏ, Trường Cầu đường và Đại học Sorbonne, cùng các ngành điện và hàng không. Tổng cộng khoảng sáu bằng đại học và tương đương. Riêng phần chế tạo vũ khí thì không trường nào nhận dạy, ông phải tự học qua tài liệu.

Súng SKZ của Trần Đại Nghĩa mạnh đến mức nào?

SKZ cỡ 60mm là súng không giật dùng để công đồn, nặng khoảng 26kg và tháo rời được để mang vác qua rừng. Đầu đạn nặng khoảng 9kg, xuyên được lớp bê tông dày trên 60cm nhờ nguyên lý đạn lõm dồn sức phá vào một điểm. Nó phá được những lô cốt kiên cố mà các vũ khí trước đó của bộ đội gần như không thể đụng tới.

Chia sẻ:FacebookTelegram

Đọc tiếp