Halab
Lịch sử

Radium Girls: 4.000 cô gái liếm chổi sơn phóng xạ

Đàn ông pha radium núp sau tấm chắn chì, còn các cô gái được dạy ngậm chổi sơn vào miệng. Vì sao radium ăn vào xương hàm và vụ kiện đã đổi luật ra sao?

· 8 phút đọc · Halab
Radium Girls: 4.000 cô gái liếm chổi sơn phóng xạ
Ảnh: Unknown authorUnknown author / Wikimedia Commons (Public domain) — nguồn · Ảnh: TheBeSphereOfCourse / Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0) — nguồn

Trong nhà máy ấy, đàn ông pha sơn đứng sau tấm chắn chì, đeo khẩu trang, gắp lọ bằng kẹp sắt. Cách đó vài mét, các cô gái trẻ ngậm đầu chổi lông vào miệng để vuốt cho nhọn — mỗi ngày vài trăm lần, không găng tay, không một lời cảnh báo.

Cùng một chất. Hai cách đối xử. Đó là câu chuyện của những người sau này được gọi là Radium Girls — các nữ công nhân sơn mặt đồng hồ dạ quang ở Mỹ những năm 1917–1930.

Công việc đáng mơ ước nhất thời đó

Đầu thế kỷ 20, radium là thứ mốt nhất nước Mỹ. Người ta bỏ nó vào kem dưỡng da, nước uống, kem đánh răng, coi như thần dược. Trộn radium với kẽm sulfide thì được một loại sơn tự phát sáng trong đêm, bán dưới tên thương mại Undark.

Quân đội cần nó. Lính ngoài chiến hào phải xem được giờ trong bóng tối. Công ty United States Radium Corporation mở xưởng ở Orange, bang New Jersey; sau đó Radium Dial Company mở xưởng ở Ottawa, bang Illinois.

Người làm là các cô gái, nhiều người mới mười mấy tuổi. Lương tính theo sản phẩm, cao hơn hẳn nghề khác dành cho phụ nữ thời ấy. Ước tính có khoảng 4.000 người từng làm nghề sơn mặt đồng hồ ở Mỹ và Canada.

Các cô còn được coi là may mắn. Tan ca, tóc và váy họ ánh lên trong bóng tối. Có người sơn lên móng tay, lên răng để đùa trước khi đi chơi tối.

"Chấm môi, chấm sơn, vẽ"

Nét số trên mặt đồng hồ rất nhỏ. Muốn vẽ gọn thì đầu chổi lông phải thật nhọn. Cách nhanh nhất, rẻ nhất là đưa chổi lên miệng vuốt bằng môi — nhà máy gọi tắt là *lip, dip, paint*: chấm môi, chấm sơn, vẽ.

Đây không phải sáng kiến của công nhân. Đó là quy trình được dạy. Dùng giẻ hay rửa nước thì tốn sơn và tốn thời gian, mà sơn radium thì đắt.

Mỗi mặt đồng hồ là vài lần đưa chổi lên môi. Một ca là hàng trăm lần. Có người làm như vậy suốt nhiều năm.

Khi công nhân hỏi liệu có sao không, họ được trấn an là hoàn toàn vô hại — radium sẽ đi qua đường tiêu hóa rồi ra ngoài. Ở một số nơi, người hướng dẫn còn nuốt thử một ít sơn để chứng minh.

Điều công ty biết mà không nói

Đây là phần khiến câu chuyện không còn là tai nạn, mà thành một lựa chọn.

Radium không hề mới lạ với giới khoa học. Tác hại của nó đã được biết từ trước: nó gây bỏng da, và chính ngành y đang dùng đặc tính phá hủy mô đó để điều trị ung thư. Bản thân United States Radium Corporation từng phát tài liệu cho giới y khoa mô tả các "tác động gây hại" của radium.

Bằng chứng nặng nhất nằm ngay trong nhà máy. Các nhà hóa học và kỹ thuật viên — hầu hết là nam — làm việc với radium bằng tấm chắn chì, kẹp gắp và khẩu trang. Cùng tòa nhà, cùng chất liệu, các nữ công nhân được đưa cho chiếc chổi và bảo đưa lên miệng.

Không ai có thể vừa tin radium vô hại vừa nấp sau tấm chì. Hai hành vi đó không thể cùng đúng.

Về sau, khi công nhân bắt đầu ngã bệnh, công ty thuê một bác sĩ từ Harvard điều tra độc lập. Kết quả chỉ đúng vào nhiễm độc radium. Báo cáo ấy không được công bố.

Vì sao radium ăn vào xương hàm

Chỗ này cần nói cho rõ, vì nó giải thích toàn bộ phần còn lại.

Radium nằm cùng nhóm hóa học với canxi. Với cơ thể, hai thứ đó gần như không phân biệt được. Nuốt radium vào, cơ thể tưởng là canxi nên đem đi đúng nơi nó vẫn cất canxi: xương.

Vào tới xương rồi thì radium ở lại. Nó không thải ra như lời trấn an. Radium-226 có chu kỳ bán rã khoảng 1.600 năm — nghĩa là so với một đời người, nó gần như không giảm đi chút nào.

Nằm trong xương, radium liên tục phát ra hạt alpha. Hạt alpha rất mạnh nhưng đi được quãng đường cực ngắn, dưới một phần mười milimet. Ở ngoài da thì một tờ giấy cũng chặn được. Nhưng khi nguồn phát nằm sẵn bên trong xương, toàn bộ năng lượng đó dồn hết vào lớp tế bào ngay cạnh: tế bào tạo xương, tế bào tủy, mạch máu nuôi xương.

Hình dung đơn giản: cơ thể đã tự tay chôn một nguồn bức xạ vào giữa bộ khung của mình, rồi để nó bắn suốt ngày đêm, năm này qua năm khác.

Kết quả là xương chết dần và nhiễm trùng — nặng nhất ở hàm, nơi vi khuẩn răng miệng có sẵn. Y văn gọi đó là hoại tử xương hàm; báo chí thời ấy gọi là "radium jaw". Xương hàm mủn tới mức bác sĩ nha khoa của một bệnh nhân chỉ cần đưa tay vào miệng là nhấc được mảnh xương ra, không cần mổ.

Về sau còn thêm thiếu máu nặng, gãy xương tự phát và ung thư xương. Nhiều người chỉ phát bệnh sau khi đã nghỉ việc nhiều năm.

Hai vụ kiện thay đổi luật nước Mỹ

Ở New Jersey. Grace Fryer làm ở US Radium từ năm 1917 đến đầu năm 1920 rồi chuyển sang làm nhân viên ngân hàng. Vài năm sau, răng bà rụng dần, hàm đau, xương mục. Mãi tới năm 1925 mới có bác sĩ nghĩ tới chuyện hỏi bà từng làm nghề gì.

Bà mất hai năm mới tìm được một luật sư chịu nhận vụ này. Tháng 5/1927, cùng luật sư Raymond Berry, bà khởi kiện; bốn đồng nghiệp cùng đứng tên: Quinta McDonald, Albina Larice, Edna Hussman và Katherine Schaub. Báo chí gọi họ là "những người phụ nữ đã chết mà còn sống".

Rào cản lớn nhất không phải chứng cứ, mà là thời hiệu: luật New Jersey khi ấy chỉ cho khởi kiện trong hai năm kể từ khi bị tổn thương. Bệnh do radium thì thường vài năm sau mới lộ. Nghĩa là theo đúng luật, quyền kiện của họ đã hết hạn trước cả khi họ biết mình bị bệnh.

Khi ra tòa tháng 1/1928, không ai trong năm người đủ sức giơ tay tuyên thệ. Hai người phải nằm. Vụ kiện được dàn xếp ngoài tòa vào tháng 6/1928: mỗi người nhận 10.000 đô la, thêm trợ cấp 600 đô la mỗi năm khi còn sống, cùng toàn bộ chi phí y tế và án phí. Công ty không thừa nhận trách nhiệm. Cả năm người đều không sống qua thập niên 1930. Grace Fryer mất năm 1933, ở tuổi 34.

Ở Illinois. Catherine Wolfe Donohue làm cho Radium Dial ở Ottawa. Bà theo đuổi vụ việc ra Ủy ban Công nghiệp bang Illinois trong khi bệnh đã rất nặng. Trong phiên điều trần tháng 2/1938, bà mang theo một chiếc hộp đựng những mảnh xương hàm của chính mình làm bằng chứng, rồi ngất ngay tại chỗ và được khiêng ra ngoài; khi ấy bà nặng chưa tới 33 kilogram.

Bà thắng kiện. Bà mất ngày 27/7/1938, ở tuổi 35, chỉ vài tuần sau đó. Công ty kháng cáo hết cấp này tới cấp khác. Ngày 23/10/1939, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ từ chối thụ lý — phán quyết có lợi cho các nữ công nhân được giữ nguyên.

Hai vụ kiện này đặt nền cho một thay đổi lớn: bệnh nghề nghiệp phát tác muộn phải được bồi thường, và thời hiệu phải tính từ lúc người lao động phát hiện ra bệnh, chứ không phải từ lúc phơi nhiễm. Đây cũng là một trong những chuỗi sự kiện dẫn tới hệ thống an toàn lao động liên bang Mỹ, mà mốc lớn là đạo luật lập ra cơ quan OSHA năm 1970–1971.

Những điều nhiều người kể sai

  • "Các cô gái phát sáng trong bóng tối như đèn." Nói quá. Bụi sơn bám trên tóc, quần áo, da có ánh lân quang mờ khi ở trong phòng tối — đủ để đồng nghiệp trêu nhau, chứ không phải cả người rực sáng. Cái phát sáng là kẽm sulfide trong sơn, không phải bản thân radium.
  • "Họ ngậm chổi vì nghịch dại." Không. Đó là quy trình nhà máy dạy, vì nó nhanh và đỡ tốn sơn.
  • "Công ty không biết radium độc, thời đó ai cũng nghĩ radium tốt cho sức khỏe." Chỉ đúng một nửa. Đúng là công chúng tin radium bổ dưỡng. Nhưng người trong ngành biết rõ tác hại, và nhân viên kỹ thuật của chính nhà máy đã được che chắn bằng chì.
  • "Vụ kiện làm hai công ty phá sản." Không. Cả hai vẫn tiếp tục hoạt động sau đó; điều thay đổi là luật, chứ không phải số phận của hai doanh nghiệp.

Vì sao chuyện này chưa khép lại

Từ năm 1968 đến 1993, Phòng thí nghiệm Quốc gia Argonne lập hẳn một trung tâm theo dõi những người thợ sơn mặt đồng hồ còn sống và cả hài cốt của người đã mất. Dữ liệu đau đớn ấy trở thành cơ sở khoa học để đặt ra giới hạn radium cho phép trong cơ thể người — con số sau này bảo vệ cả một thế hệ công nhân ngành hạt nhân.

Một trường hợp cho thấy quy mô vấn đề: Margaret "Peg" Looney mất năm 1929 ở tuổi 24. Khi hài cốt bà được khai quật để nghiên cứu năm 1978, xương vẫn còn lượng radium lớn hơn hàng nghìn lần mức được coi là an toàn. Có gia đình được thông báo rằng thi hài phải vận chuyển trong hòm bọc chì.

Với chu kỳ bán rã 1.600 năm, những ngôi mộ ấy sẽ còn phóng xạ trong nhiều thế kỷ nữa. Đó không phải chi tiết rùng rợn để kể cho vui — nó là thước đo vật lý cho thứ mà người ta từng bảo các cô rằng "sẽ trôi qua rồi ra ngoài".

Grace Fryer mất hai năm chỉ để tìm một luật sư. Ngày nay, quyền được biết về hóa chất mình đang tiếp xúc, quyền được bồi thường khi bệnh phát muộn — những thứ ấy có sẵn trong luật lao động của nhiều nước. Chúng không tự nhiên mà có. Chúng được đổi bằng những cái hàm không lành lại.

Câu hỏi thường gặp

Radium Girls là ai?

Là các nữ công nhân sơn mặt đồng hồ dạ quang bằng sơn pha radium tại Mỹ trong khoảng 1917 đến 1930, chủ yếu ở nhà máy US Radium tại Orange bang New Jersey và Radium Dial tại Ottawa bang Illinois. Ước tính khoảng 4.000 người từng làm nghề này ở Mỹ và Canada. Họ được dạy đưa chổi lông lên miệng vuốt nhọn nên nuốt radium mỗi ngày, và nhiều người sau đó mắc hoại tử xương hàm cùng ung thư xương.

Vì sao radium lại phá hủy xương hàm?

Radium cùng nhóm hóa học với canxi nên cơ thể nhầm nó là canxi và đem cất vào xương. Vào xương rồi thì nó ở lại, vì radium-226 có chu kỳ bán rã khoảng 1.600 năm. Nằm sẵn trong xương, radium phát ra hạt alpha có năng lượng lớn nhưng tầm đi cực ngắn, nên toàn bộ năng lượng dồn vào lớp tế bào ngay cạnh, làm xương chết dần và nhiễm trùng. Hàm nặng nhất do có sẵn vi khuẩn răng miệng.

Vụ kiện của họ thay đổi luật lao động Mỹ thế nào?

Trở ngại lớn nhất là thời hiệu khởi kiện chỉ hai năm kể từ lúc bị tổn thương, trong khi bệnh do radium thường phát sau nhiều năm. Chiến thắng của nhóm Grace Fryer năm 1928 và của Catherine Donohue năm 1938, được Tòa án Tối cao giữ nguyên năm 1939, đặt nền cho nguyên tắc bệnh nghề nghiệp phát tác muộn phải được bồi thường và thời hiệu tính từ khi phát hiện bệnh.

Chia sẻ:FacebookTelegram

Đọc tiếp