Marie Curie: sổ tay còn nhiễm xạ thêm 1.500 năm
Sổ tay của Marie Curie vẫn còn phóng xạ, phải cất trong hộp chì và ký giấy miễn trừ mới được xem. Vì sao radium nguy hiểm lâu đến thế, và bà mất vì gì?

Muốn đọc cuốn sổ tay của bà, bạn phải ký một tờ giấy miễn trừ trách nhiệm, mặc đồ bảo hộ, và chờ nhân viên thư viện mở một chiếc hộp lót chì. Cuốn sổ ấy được viết cách đây hơn một trăm năm. Nó sẽ còn nguy hiểm thêm khoảng một nghìn năm rưỡi nữa.
Chủ nhân cuốn sổ là Marie Curie. Và cuốn sổ ấy kể về bà nhiều hơn mọi bức tượng đồng cộng lại.
Chiếc hộp chì ở Paris
Giấy tờ nghiên cứu của Marie Curie từ thập niên 1890 hiện được lưu tại Pháp trong các hộp lót chì. Chúng bị xếp vào loại quá nguy hiểm để cầm tay trần. Ai muốn tham khảo phải mặc đồ bảo hộ và ký cam kết chấp nhận rủi ro.
Không chỉ sổ tay. Bàn ghế, dụng cụ, và ngay cả sách nấu ăn của bà cũng nhiễm xạ. Khi phòng thí nghiệm hoá học mà bà và con gái Irène từng dùng được dựng lại năm 1981 để làm bảo tàng, người ta phải tẩy xạ trước — nó quá phóng xạ để ai đó ngồi làm việc trong đó một cách an toàn.
Chi tiết ám ảnh nhất: khi hài cốt của Marie và Pierre Curie được chuyển vào điện Panthéon năm 1995, quan tài của họ được niêm phong bằng lớp lót chì.
Chu kỳ bán rã: vì sao "một nghìn sáu trăm năm"
Con số 1.600 năm không phải ước lượng cảm tính. Đó là chu kỳ bán rã của radium-226, đồng vị radium phổ biến nhất và cũng là thứ Marie Curie làm việc cùng suốt đời.
Hãy hình dung một bịch bỏng ngô đang nổ. Bạn không đoán được hạt nào sẽ nổ tiếp theo, nhưng bạn biết chắc một điều: sau một khoảng thời gian nhất định, đúng một nửa số hạt sẽ nổ xong. Nguyên tử phóng xạ cũng vậy. Từng nguyên tử rã hoàn toàn ngẫu nhiên, nhưng cả đám thì tuân theo một nhịp đều đặn không gì thay đổi được — không nhiệt độ, không áp suất, không hoá chất nào can thiệp nổi.
Với radium-226, nhịp ấy là 1.600 năm. Sau 1.600 năm còn một nửa. Sau 3.200 năm còn một phần tư. Sau 4.800 năm còn một phần tám.
Đó là lý do cuốn sổ vẫn nguy hiểm. Nó không "hết hạn" — nó chỉ nhạt đi cực kỳ chậm. Bụi radium dính vào giấy hồi 1898 đến giờ mới rã được chưa tới một phần mười.
Người phụ nữ để radium trong ngăn kéo
Bà sinh năm 1867 ở Warsaw, khi Ba Lan còn bị chia cắt giữa ba đế quốc. Đến Paris năm 1891, bà học ở Sorbonne rồi cưới Pierre Curie năm 1895.
Phòng thí nghiệm của hai vợ chồng không phải phòng thí nghiệm. Đó là một nhà kho cạnh trường ESPCI, trước kia là phòng mổ xác của trường y, thông gió kém và dột. Trong cái kho ấy, họ xử lý hàng tấn quặng pitchblende để chiết ra vài phần mười gam radium.
Không ai biết thứ họ đang cầm nguy hiểm đến mức nào. Marie đút ống nghiệm chứa chất phóng xạ vào túi áo, cất trong ngăn kéo bàn, và ghi lại thứ ánh sáng mờ mà chúng toả ra trong bóng tối. Bà từng viết rằng một trong những niềm vui của họ là vào phòng làm việc ban đêm: "những ống nghiệm phát sáng trông như những ngọn đèn tiên mờ ảo".
Cái giá đến sớm hơn người ta tưởng. Đầu ngón tay của cả hai vợ chồng bị tổn thương vĩnh viễn do phơi nhiễm không che chắn. Riêng Marie sụt gần 9 kg trong thời gian làm luận án. Họ ghi nhận sức khoẻ Pierre xấu đi nhưng không nghĩ tới việc nối nó với thứ họ đang làm.
Bà từ chối cấp bằng sáng chế
Khi radium chứng minh được khả năng phá huỷ mô ung thư, một ngành công nghiệp mọc lên quanh nó. Hai vợ chồng Curie đã công bố toàn bộ quy trình tách radium — chi tiết đến từng bước — mà không đăng ký bất kỳ bằng sáng chế nào.
Lý do không phải sự ngây thơ. Họ tính rằng đăng ký và bảo vệ bằng sáng chế sẽ ngốn tiền bạc và thời gian họ không có. Sâu hơn, giống nhiều đồng nghiệp Paris thời đó, họ tin nhà khoa học nên dành ít công sức nhất cho chuyện tiền nong cá nhân, để sống cho nghiên cứu thuần tuý phục vụ tất cả mọi người.
Nhà máy của Armet de Lisle sau đó cung cấp radium cho ngành y và làm giàu. Gia đình Curie thì không. Có lúc Pierre phải tìm việc lương cao hơn vì thu nhập không đủ, và suýt sang Geneva làm.
Trong khi đó, radium trở thành mốt. Nó được bán làm kem dưỡng da, kem đánh răng, và thuốc bổ. Món khét tiếng nhất là Radithor — nước cất pha radium, bán được khoảng 400.000 chai giai đoạn 1925–1930. Doanh nhân Eben Byers uống chừng 1.400 chai; ông mất năm 1932, hàm phải cắt bỏ. Khi khai quật năm 1965, hài cốt ông vẫn còn phóng xạ.
Những "chiếc Curie nhỏ" ngoài mặt trận
Tháng 9/1914, quân Đức tiến về Paris. Toàn bộ nghiên cứu viên của Viện Radium bị gọi nhập ngũ; chỉ còn lại Curie và một người thợ máy bị bệnh tim.
Bà không ngồi chờ hết chiến tranh. Bà nhận ra tia X có thể cứu mạng lính bằng cách giúp bác sĩ nhìn thấy mảnh đạn và xương gãy trước khi mổ. Bà thuyết phục chính phủ cho phép lập trung tâm X quang quân sự đầu tiên của Pháp, đi xin tiền và xe của người quen giàu có, thuyết phục xưởng sửa ô tô hoán cải xe thành xe chuyên dụng.
Bà tự học lái xe, học giải phẫu, học cơ khí ô tô, học vận hành máy X quang — tất cả trong vài tháng. Trợ lý X quang đầu tiên của bà là con gái Irène, khi đó 17 tuổi. Trong năm đầu chiến tranh, bà lắp đặt 20 xe X quang lưu động cùng khoảng 200 trạm cố định tại các bệnh viện dã chiến. Lính Pháp gọi những chiếc xe ấy là petites Curies — "những chiếc Curie nhỏ".
Đến năm 1916 bà mở lớp ở Viện Radium, đào tạo khoảng 150 phụ nữ làm kỹ thuật viên X quang. Ước tính hơn một triệu thương binh đã được chụp chiếu nhờ hệ thống này.
Bà cũng mang tặng chính phủ hai tấm huy chương Nobel của mình khi nhà nước kêu gọi dân góp vàng bạc. Ngân hàng quốc gia từ chối nhận, nên bà dùng phần lớn tiền thưởng Nobel mua công trái chiến tranh.
Hai mẹ con làm việc bên máy X quang mà gần như không có che chắn.
Những điều nhiều người kể sai
- "Bà chết vì radium." Đây là cách kể gọn nhưng có thể sai chỗ quan trọng. Bà mất ngày 4/7/1934 vì thiếu máu bất sản, do tuỷ xương bị tổn thương. Nhưng khi hài cốt bà được khai quật năm 1995, Cơ quan Bảo vệ Bức xạ Ion hoá của Pháp kết luận bà không thể đã phơi nhiễm radium ở mức gây tử vong lúc còn sống — radium chủ yếu nguy hiểm khi bị nuốt vào. Họ cho rằng thủ phạm nhiều khả năng là tia X từ những năm làm X quang chiến trường. Tạp chí *Nature* đăng tin này năm 1995 dưới tiêu đề "Tia X, không phải radium, có thể đã giết Curie". Cần nói rõ: đây là suy đoán dựa trên đo đạc, không phải phán quyết cuối cùng, và cả hai nguồn phơi nhiễm đều hiện diện trong đời bà.
- "Bà làm việc một mình." Không. Radium và polonium là công trình chung với Pierre, người đã bỏ hẳn nghiên cứu tinh thể của mình để theo bà từ giữa năm 1898. Con gái Irène là trợ lý X quang chiến trường của bà từ tuổi 17, sau này cùng chồng đoạt giải Nobel Hoá học 1935. Ý tưởng ban đầu là của Marie — điều đó không ai tranh cãi — nhưng câu chuyện thì có bốn người.
- "Sổ tay của bà phóng xạ vì radium ngấm vào giấy." Chính xác hơn là nhiễm bẩn phóng xạ: bụi và vết radium dính lên bề mặt trong lúc bà làm việc, chứ bản thân giấy không hoá phóng xạ. Đó là lý do phải chống tiếp xúc và hít bụi, chứ không đơn thuần là chắn tia.
- "Bà được nước Pháp tôn vinh ngay lập tức." Không hẳn. Năm 1911, Viện Hàn lâm Khoa học Pháp từ chối kết nạp bà, thiếu một hoặc hai phiếu. Công lao X quang chiến trường của Irène được chính phủ trao huân chương, còn của Marie thì không được ghi nhận chính thức. Phải đến năm 1995 bà mới vào điện Panthéon, và là người phụ nữ đầu tiên được đưa vào đó vì thành tựu của chính mình.
Cuốn sổ vẫn còn đó
Marie Curie mất ở tuổi 66 tại một viện điều dưỡng vùng Haute-Savoie. Bà đang viết dở một cuốn sách tên *Radioactivité*, xuất bản sau khi bà qua đời một năm.
Từ năm 1919 đến khi bà mất, Viện Radium do bà điều hành công bố 483 công trình. Bà gọi các nhà nghiên cứu dưới quyền là "các con tôi" và giữ liên lạc với công việc của từng người.
Cuốn sổ tay trong hộp chì không phải một món đồ rùng rợn để kể cho vui. Nó là bằng chứng vật lý của một điều rất đơn giản: bà không biết. Không ai biết. Cái ánh sáng xanh mờ trong đêm ấy, thứ bà tả như đèn tiên, chính là năng lượng đang bắn ra từ hạt nhân nguyên tử — hiện tượng mà chính bà là người đặt tên.
Bà trả giá bằng đầu ngón tay, bằng tuỷ xương, và có lẽ bằng cả mạng sống. Còn cuốn sổ thì vẫn nằm đó, tiếp tục đếm ngược, chậm rãi, thêm mười lăm thế kỷ nữa.
Câu hỏi thường gặp
Chu kỳ bán rã là gì?
Là khoảng thời gian để một nửa số nguyên tử phóng xạ trong mẫu rã hết. Từng nguyên tử rã hoàn toàn ngẫu nhiên, nhưng cả đám lại tuân theo nhịp rất đều, không nhiệt độ hay hoá chất nào can thiệp được. Radium-226 có chu kỳ bán rã khoảng 1.600 năm, nên sau ngần ấy năm còn một nửa, sau 3.200 năm còn một phần tư. Đó là lý do sổ tay của Marie Curie vẫn nguy hiểm.
Vì sao sổ tay Marie Curie còn phóng xạ?
Không phải giấy tự hoá phóng xạ, mà là nhiễm bẩn bề mặt. Trong lúc làm việc, bụi và vết radium dính lên giấy, bìa và đồ đạc quanh bà. Radium-226 rã rất chậm nên lượng bám vào từ thập niên 1890 tới nay mới mất đi một phần nhỏ. Vì thế giấy tờ của bà được giữ trong hộp lót chì, và người muốn xem phải mặc đồ bảo hộ cùng ký cam kết rủi ro.
Marie Curie thật sự chết vì nguyên nhân gì?
Bà mất năm 1934 vì thiếu máu bất sản do tuỷ xương tổn thương. Nhiều người quy cho radium, nhưng khi khai quật hài cốt năm 1995, cơ quan bảo vệ bức xạ của Pháp kết luận bà không phơi nhiễm radium ở mức gây tử vong, và nghi ngờ tia X từ những năm làm X quang chiến trường mới là nguyên nhân chính. Đây vẫn là suy đoán chứ chưa phải kết luận cuối cùng.


