Halab
Lịch sử

Irena Sendler và sự thật sau con số 2.500 đứa trẻ

Irena Sendler đưa trẻ em Do Thái khỏi ghetto Warsaw, ghi tên các em vào giấy chôn dưới đất. Vì sao chính bà bác bỏ con số 2.500 và danh hiệu anh hùng?

· 8 phút đọc · Halab
Irena Sendler và sự thật sau con số 2.500 đứa trẻ
Ảnh: Unknown authorUnknown author / Wikimedia Commons (Public domain) — nguồn · Ảnh: Cezary p at Polish Wikipedia / Wikimedia Commons (CC BY-SA 3.0) — nguồn

Con số 2.500 gắn với tên bà suốt mấy chục năm. Nhưng chính người phụ nữ ấy đã nói rằng bà không làm điều đó một mình — và các sử gia nghiên cứu kỹ nhất về bà cho biết con số ấy không kiểm chứng được. Điều lạ là sự thật đó không làm câu chuyện nhỏ đi.

Tên bà là Irena Sendler, nhân viên xã hội ở Warsaw, mật danh trong hoạt động bí mật là "Jolanta".

Tấm giấy thông hành mang tên bệnh dịch

Warsaw cuối năm 1940. Khoảng bốn trăm nghìn người Do Thái bị dồn vào một khu vực nhỏ của thành phố, rồi khu ấy bị bịt kín bằng tường.

Sendler khi đó làm ở Sở Phúc lợi Xã hội thành phố. Người Đức sợ dịch phát ban lan ra ngoài khu ghetto, nên cấp giấy phép cho nhân viên y tế vào kiểm tra vệ sinh. Bà và đồng nghiệp Irena Schultz có giấy ấy.

Họ dùng nó để đi vào mỗi ngày, mang theo thuốc men, quần áo và thức ăn. Chính nỗi sợ dịch bệnh của kẻ chiếm đóng đã mở ra cánh cửa. Khi vào bên trong, bà đeo băng tay hình ngôi sao — không phải vì bị buộc, mà như một cách đứng cùng phía.

Mùa hè 1942, phép tính thay đổi

Trong một thời gian, nhiều gia đình tin rằng ở lại trong ghetto vẫn an toàn hơn liều mình ra ngoài. Tháng 7/1942, tính toán ấy sụp đổ: người Đức bắt đầu đưa dân ghetto Warsaw đi.

Từ đó việc đưa được một đứa trẻ ra ngoài trở thành việc cấp bách nhất. Và cũng là việc khó nói nhất, vì nó bắt đầu bằng câu hỏi đặt ra cho cha mẹ đứa bé.

Sendler kể lại rằng các bậc cha mẹ luôn hỏi bà một câu: cô có bảo đảm cháu sẽ sống không? Bà không bảo đảm được gì cả. Bà chỉ có thể nói rằng nếu ở lại thì gần như chắc chắn không sống. Nhiều năm sau bà nói trong giấc mơ vẫn còn nghe tiếng khóc lúc bọn trẻ rời tay cha mẹ.

Những cách đưa một đứa trẻ qua bức tường

Không có phương pháp nào dùng được hai lần liên tiếp. Mạng lưới phải xoay đủ kiểu:

  • Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ được cho thuốc an thần rồi giấu trong bao tải, thùng gỗ, hòm đồ nghề, thùng hàng chở ra bằng xe tải.
  • Một số được đưa ra bằng xe cứu thương, nằm dưới cáng.
  • Có đường đi qua cống ngầm và các lối hầm nối hai bên tường.
  • Có một nhà thờ nằm sát ranh giới, với hai cửa: một mở vào ghetto, một mở ra phía ngoài. Đứa trẻ bước vào bằng cửa này và bước ra bằng cửa kia, với một cái tên khác.
  • Trẻ lớn hơn thì được dạy thuộc lời kinh Công giáo, đề phòng bị chặn lại hỏi.

Ra được bên ngoài mới xong nửa việc. Đứa bé cần giấy tờ giả, cần một cái tên mới, và cần một chỗ ở. Theo nghiên cứu của nhà báo Anna Bikont, khoảng một phần tư số trẻ được gửi cho các gia đình Ba Lan, ba phần tư còn lại vào các trại trẻ mồ côi và nhà dòng — trong đó có cơ sở của các nữ tu dòng Phanxicô do Mẹ Matylda Getter đứng đầu. Một tu viện thường là nơi an toàn nhất cho một đứa trẻ Do Thái.

Bà làm việc này với tư cách người của Żegota, Hội đồng Cứu trợ Người Do Thái do Nhà nước Ngầm Ba Lan lập ra cuối năm 1942. Từ tháng 10/1943 bà phụ trách ban trẻ em của tổ chức này. Cần nhớ một điều: từ tháng 10/1941, ở Ba Lan bị chiếm đóng, giúp đỡ người Do Thái dưới bất kỳ hình thức nào đều bị xử tử — không chỉ người giúp, mà cả gia đình họ.

Những cái tên chôn dưới đất

Sendler ghi lại tên thật của bọn trẻ cùng danh tính mới của chúng, viết dưới dạng mã hoá, rồi cất vào những vật chứa thuỷ tinh đem chôn giấu.

Chi tiết cụ thể thì các nguồn kể khác nhau: có nguồn nói đó là những chiếc lọ chôn dưới gốc một cây táo trong vườn sau nhà hàng xóm, đối diện doanh trại lính Đức; có nguồn nói là hai cái chai đựng danh sách viết trên giấy vấn thuốc lá, ghi hai bản cho chắc, chôn trong vườn một đồng nghiệp. Điểm chung là ý định: giữ lại danh tính thật của những đứa trẻ, để một ngày nào đó chúng biết mình là ai.

Đó không phải chuyện nhỏ. Một đứa bé được cứu bằng cách xoá tên thì sống sót nhưng mất gốc. Việc chôn những mẩu giấy ấy là cách duy nhất để cái tên cũ không biến mất cùng chiến tranh.

Tháng 10/1943: Gestapo, nhà tù Pawiak, và một khoản hối lộ

Gestapo ập vào nhà bà. Trong lúc chúng lục soát, Sendler kịp dúi danh sách cho người bạn Janina Grabowska, người giấu nó vào trong lớp áo rộng và không bị khám.

Bà bị đưa về trụ sở Gestapo, bị đánh gãy chân, rồi bị giam ở nhà tù Pawiak và tiếp tục bị tra khảo. Bà không khai một cái tên nào, không khai một địa chỉ nào.

Bà bị kết án tử hình. Trên đường ra nơi hành hình, bà được thả — Żegota đã hối lộ được lính áp giải. Việc lo tiền và móc nối do bà Maria Palester, một đồng nghiệp trong Sở Phúc lợi, thu xếp với chủ tịch Żegota là Julian Grobelny. Sendler bị bỏ lại bên đường, và phần còn lại của cuộc chiến bà sống dưới một cái tên khác. Vết thương ở chân theo bà đến cuối đời.

Những điều nhiều người kể sai

Đây là chỗ cần nói thẳng, vì chính bà cũng từng khó chịu với cách câu chuyện được kể:

  • Con số 2.500 không phải là con số đã được kiểm chứng. Về cuối đời bà nhiều lần nhắc tới nó, nhưng bản danh sách 2.500 cái tên mà bà nói đã trao lại cho Adolf Berman thì chưa từng xuất hiện, và ông Berman cũng chưa bao giờ nhắc tới nó. Năm 1947, Uỷ ban Trung ương người Do Thái Ba Lan ghi nhận bà đã cứu "ít nhất vài chục" trẻ em. Nhà báo Anna Bikont, người viết cuốn tiểu sử nghiên cứu kỹ nhất về bà, kết luận rằng số trẻ được cứu qua tay Sendler không thể xác định được. Đáng chú ý: lần đầu tiên bà nói tới con số ấy, năm 1979, bà không hề nhận đó là công của riêng mình — bà kể tên hai mươi tư người khác cùng làm.
  • Bà không hoạt động một mình, và bà nói điều đó nhiều lần. Đây là công việc của cả một mạng lưới: đồng nghiệp ở Sở Phúc lợi Xã hội, phần lớn là phụ nữ, cùng các nữ tu, các gia đình nhận nuôi và tổ chức Żegota đứng sau tài chính. Năm 1963, bà liệt kê 29 người từng làm cùng, và nói thêm rằng 15 người nữa đã mất trong chiến tranh.
  • Bà từ chối danh hiệu anh hùng. Năm 2007, khi Quốc hội Ba Lan vinh danh bà, bà nói: "Từ 'anh hùng' làm tôi rất khó chịu. Sự thật thì ngược lại. Tôi vẫn day dứt vì mình đã làm được quá ít." Một câu khác của bà: mỗi đứa trẻ được cứu là lý do biện minh cho sự tồn tại của tôi trên đời, chứ không phải một danh hiệu để vinh danh.
  • Thế giới biết đến bà rất muộn, và nhờ mấy nữ sinh trung học. Ở Ba Lan tên bà không hoàn toàn bị quên — bà được Yad Vashem công nhận là Người Công chính giữa các Dân tộc từ năm 1965. Nhưng bà chỉ trở thành nhân vật nổi tiếng toàn cầu vào khoảng năm 1999–2000, khi bốn nữ sinh ở Uniontown, bang Kansas, cùng thầy giáo Norman Conard dựng một vở kịch ngắn về bà cho cuộc thi lịch sử học đường. Vở kịch tên là *Life in a Jar* — "Sự sống trong một chiếc lọ". Nó được diễn hơn hai trăm lần. Khi ấy bà đã chín mươi tuổi.

Phần đời còn lại

Sau chiến tranh, những vật chứa được đào lên và danh sách được trao cho đại diện cộng đồng Do Thái. Người ta cố tìm lại người thân cho bọn trẻ. Phần lớn không còn ai để tìm.

Nhiều đứa trẻ chỉ biết bà qua mật danh Jolanta. Mãi nhiều năm sau, khi ảnh bà xuất hiện trên báo, mới có những cuộc điện thoại gọi tới: tôi nhớ khuôn mặt này, chính cô là người đã đưa tôi ra khỏi ghetto.

Bà sống qua thời hậu chiến ở Ba Lan với một sự nghiệp công chức không mấy êm ả, chịu ảnh hưởng nặng từ đợt bài Do Thái cuối thập niên 1960. Năm 2003 bà được trao Huân chương Đại bàng Trắng, phần thưởng cao nhất của Ba Lan. Bà mất ngày 12/5/2008 tại Warsaw, thọ 98 tuổi.

Vì sao nên kể đúng câu chuyện này

Có một cám dỗ rất lớn khi kể chuyện lịch sử: gom tất cả công lao vào một cái tên, vì một người hùng đơn độc thì dễ nhớ hơn một mạng lưới vài chục người không ai biết mặt.

Nhưng làm thế là xoá tên những người còn lại — những nữ tu, những người lái xe tải, những gia đình nhận về nhà một đứa trẻ lạ dù biết rằng bị phát hiện thì cả nhà mất mạng. Sendler biết rõ điều đó, và bà đã cố nói ra nhiều lần.

Con số thật có thể ít hơn 2.500. Điều đó không làm giảm giá trị của việc đã làm. Mỗi con số ấy là một đứa trẻ đã lớn lên, và một người mẹ nào đó đã trao con mình cho người lạ, không được hứa hẹn gì cả.

Câu hỏi thường gặp

Irena Sendler thực sự đã cứu bao nhiêu trẻ em?

Không ai xác định được. Con số 2.500 do chính bà nhắc tới về cuối đời, nhưng bản danh sách tương ứng chưa từng xuất hiện. Năm 1947, Uỷ ban Trung ương người Do Thái Ba Lan chỉ ghi nhận bà cứu ít nhất vài chục em. Nhà báo Anna Bikont, tác giả cuốn tiểu sử nghiên cứu kỹ nhất, kết luận rằng con số thật không thể xác định, và bản thân Sendler luôn nhấn mạnh đây là công của cả mạng lưới.

Vì sao bà ghi tên trẻ em rồi đem chôn xuống đất?

Mỗi đứa trẻ được đưa ra khỏi ghetto đều phải mang một cái tên giả và giấy tờ giả mới sống sót được. Sendler ghi lại tên thật cùng danh tính mới dưới dạng mã hoá, cất trong vật chứa thuỷ tinh rồi chôn giấu, để sau chiến tranh có thể trả lại cho các em gốc gác của mình. Các nguồn mô tả khác nhau về vật chứa: có nguồn nói là lọ chôn dưới gốc cây táo, có nguồn nói là hai cái chai.

Vì sao thế giới biết tới bà rất muộn?

Ở Ba Lan bà không hẳn bị lãng quên và đã được Yad Vashem công nhận là Người Công chính giữa các Dân tộc từ năm 1965. Nhưng bà chỉ nổi tiếng toàn cầu vào khoảng năm 1999 đến 2000, khi bốn nữ sinh trung học ở Uniontown, bang Kansas, cùng thầy giáo Norman Conard dựng vở kịch Life in a Jar cho một cuộc thi lịch sử học đường. Vở kịch được diễn hơn hai trăm lần, khi đó bà đã chín mươi tuổi.

Chia sẻ:FacebookTelegram

Đọc tiếp