Chiune Sugihara: 2.139 tờ visa viết tay cứu người
Mùa hè 1940 tại Kaunas, phó lãnh sự Nhật Chiune Sugihara trái lệnh Tokyo viết tay 2.139 visa. Vì sao con số người được cứu đến nay vẫn không ai biết chắc?

Hồ sơ lưu tại Bộ Ngoại giao Nhật ghi đúng 2.139 tấm thị thực. Nhưng số người thật sự thoát khỏi châu Âu nhờ những tờ giấy ấy có thể lên tới sáu nghìn, thậm chí mười nghìn — và đến hôm nay không ai biết con số chính xác, kể cả con trai người đã viết chúng.
Tên ông là Chiune Sugihara, phó lãnh sự Nhật Bản tại Kaunas, Litva, mùa hè năm 1940.
Một lãnh sự quán không có người Nhật nào để phục vụ
Sugihara được cử tới Kaunas cuối năm 1939, ngay sau khi xe tăng Đức tràn vào Ba Lan. Đó là một chỗ đóng lạ lùng: gần như không có công dân Nhật nào đăng ký sinh sống ở Litva.
Nhiệm vụ thật của ông là tình báo. Ông thạo tiếng Nga tới mức được coi là người nói giỏi nhất trong bộ máy ngoại giao Nhật, và việc của ông là theo dõi chuyển động của quân Đức, xem đồng minh của Tokyo có định đánh Liên Xô hay không. Có những chuyến trinh sát ông nguỵ trang thành đi dã ngoại.
Kaunas khi ấy được gọi là "Casablanca của phương Bắc" — thủ đô tạm thời của một nước Litva còn độc lập, đầy điệp viên và đầy người chạy nạn. Khoảng mười lăm nghìn người Do Thái từ Ba Lan đã dạt sang đây.
Ngày 15 tháng 6 năm 1940, cánh cửa cuối cùng khép lại
Hồng quân Liên Xô tiến vào Litva. Các lãnh sự quán nước ngoài được lệnh đóng cửa trước cuối tháng Tám. Những người tị nạn hiểu rằng họ đang bị kẹt giữa hai gọng kìm, và mọi lối ra thế giới đều đã đóng.
Một buổi sáng, khi Sugihara đang xếp đồ, ông được báo có một phái đoàn Do Thái đứng trước cổng. Dẫn đầu là Zerach Warhaftig, một người tị nạn mà nhiều năm sau trở thành bộ trưởng trong chính phủ Israel.
Vợ ông, bà Yukiko, sau này kể lại quang cảnh nhìn từ cửa sổ: hai ba trăm con người đứng đó từ sáng đến tối, ngày này qua ngày khác, quần áo rách, mặt mũi kiệt sức, có cả trẻ con. Khi thấy bà nhìn xuống, họ chắp tay lại.
Người Hà Lan bán bóng đèn mà hầu như không ai nhắc
Đây là mắt xích bị bỏ quên của toàn bộ câu chuyện. Thị thực quá cảnh của Nhật chỉ có giá trị nếu người cầm nó chứng minh được mình có nơi đến cuối cùng. Mà không nước nào còn nhận họ.
Lời giải đến từ Jan Zwartendijk, giám đốc chi nhánh Philips tại Kaunas — nơi bán radio, máy hát và bóng đèn. Ông kiêm chức lãnh sự danh dự của chính phủ Hà Lan lưu vong, một vị trí không lương. Người dân quanh đó chỉ biết ông là "ông Philips Radio".
Zwartendijk ghi vào hộ chiếu người tị nạn một dòng: đi tới Curaçao, thuộc địa Hà Lan ở vùng Caribe, không cần thị thực. Điều đó đúng về mặt kỹ thuật. Nhưng ông lược đi vế sau — rằng muốn đặt chân lên đảo vẫn phải có phép của thống đốc. Ông đánh cược rằng sẽ không ai đi tra điều kiện nhập cảnh của một hòn đảo bé xíu ở nửa kia địa cầu. Và quả thật không ai tra.
Trong ba tuần kể từ ngày 16/7/1940, Zwartendijk viết 2.345 dòng chữ như thế. Hai người đàn ông ở cách nhau chưa tới ba trăm mét và chưa từng gặp mặt, chỉ thỉnh thoảng nói chuyện qua điện thoại. Không có tờ giấy Curaçao, thị thực Nhật hoàn toàn vô nghĩa.
Ba lần hỏi Tokyo, ba lần bị từ chối
Sugihara điện về Bộ Ngoại giao xin phép. Câu trả lời: chỉ cấp thị thực cho người có đủ giấy tờ và tiền bạc — tức là loại gần hết đám đông ngoài cổng. Ông hỏi lần nữa. Lần thứ ba, Tokyo bảo đừng hỏi nữa.
Ông quyết định cấp.
Từ ngày 18/7 đến cuối tháng 8/1940, Sugihara viết tay thị thực mỗi ngày mười tám tới hai mươi tiếng, đặt mục tiêu hai đến ba trăm tờ một ngày — bằng khối lượng bình thường của cả tháng. Ông cũng thương lượng được với phía Liên Xô để đoàn người đi qua bằng đường sắt xuyên Siberia; Moskva đồng ý phần vì món ngoại tệ thu được từ tiền vé.
Nhiều người nhận thị thực là chủ hộ, nên được mang theo cả gia đình. Đó chính là lý do con số người thoát lớn hơn con số tờ giấy rất nhiều.
Tuyến đường thật: từ Vladivostok tới Thượng Hải
Người tị nạn đi tàu hoả xuyên Siberia tới Vladivostok, rồi vượt biển sang cảng Tsuruga của Nhật. Từ Tsuruga họ về Kobe, nơi cộng đồng Do Thái địa phương lo chỗ ở tạm. Một số sau đó đi tiếp sang Thượng Hải, số khác tìm được đường sang Mỹ hoặc Palestine.
Đó là một hành trình dài nhiều tháng, băng qua gần trọn lục địa Á-Âu, với thứ giấy tờ mà cả hai đầu đều mong manh. Năm 1976, các nhà nghiên cứu ước tính khoảng 95% người tị nạn cầm giấy Curaçao đã sống sót qua chiến tranh. Tin ấy đến nhà Zwartendijk đúng một ngày sau đám tang ông.
Tháng 6/1941, Đức tấn công Litva. Cánh cửa hẹp đóng sập lại.
Những điều nhiều người kể sai
Đây là câu chuyện bị thêu dệt nhiều, nên cần nói rõ mấy chỗ:
- "Sugihara cứu 6.000 người" không phải con số có hồ sơ. Thứ có hồ sơ là 2.139 tấm thị thực, ghi trong công văn chính Sugihara gửi về Tokyo ngày 5/2/1941 và được tìm thấy trong kho lưu trữ nhiều năm sau. Con số 6.000 là ước tính, dựa trên giả định mỗi người cầm thị thực đi kèm hai người nữa là vợ và con. Có nhà nghiên cứu đưa ra con số 10.000. Trong một lá thư sau chiến tranh, chính Sugihara nói có lẽ khoảng 3.500 người đã hưởng lợi từ giấy tờ của ông. Con trai ông nói gọn: không ai biết con số thật.
- Chuyện ném thị thực qua cửa sổ tàu đang bị chính gia đình bác bỏ. Chi tiết này được kể rộng rãi, và một người con trai của ông từng thuật lại như vậy. Nhưng Nobuki Sugihara, con trai út, khẳng định điều đó "hoàn toàn không đúng", vì sân ga khi ấy đầy lính Liên Xô. Ông cho rằng cha mình có thể đã kín đáo viết thêm vài tờ cuối cho những người đứng trên sân ga — chỉ vậy thôi. Tương tự, chi tiết bà Yukiko đêm nào cũng xoa bóp bàn tay chồng cũng bị người con này nghi ngờ, vì thời điểm đó mẹ và các anh ông đã chuyển sang ở khách sạn gần đó cho an toàn.
- Sugihara không hành động một mình. Không có Zwartendijk thì không có nơi đến để ghi vào thị thực. Và nếu Moskva không ký duyệt cho đoàn người đi qua lãnh thổ Liên Xô, cả hai xấp giấy đều thành vô dụng.
- Ông được Yad Vashem công nhận năm 1984, không phải 1985. Yad Vashem ghi ngày 4/10/1984. Ông mất ngày 31/7/1986, hai năm sau đó.
Phần đời sau chiến tranh
Rời Kaunas, Sugihara đi mở lãnh sự quán ở Königsberg, rồi sang Bucharest. Khi chiến tranh kết thúc, gia đình ông bị Liên Xô giam giữ một thời gian trước khi được về Nhật năm 1946.
Về nước, ông rời Bộ Ngoại giao. Nguyên nhân đến nay các nguồn không thống nhất: Yad Vashem ghi rằng ông bị sa thải và bản thân ông hiểu đó là hệ quả của việc kháng lệnh ở Kaunas; một số tài liệu khác lý giải bằng việc tinh giản bộ máy ngoại giao thời hậu chiến. Điều chắc chắn là sự nghiệp ngoại giao của ông chấm dứt ở đó, và những năm sau ông sống bằng nhiều nghề vặt, có giai đoạn làm việc ở Moskva cho một công ty thương mại.
Ông gần như không kể lại chuyện cũ. Con trai ông lớn lên chỉ biết cha là một người buôn bán, hay đi công tác, và phết bơ lên bánh mì mỏng đến mức "không ai bì được". Mãi tới năm 1969, khi một nhà ngoại giao Israel tìm đến, gia đình mới lờ mờ hiểu ra.
Nhiều năm sau, khi được hỏi vì sao làm thế, Sugihara chỉ nói một câu ngắn: tôi thấy thương họ. Không lý lẽ gì lớn hơn.
Vì sao chuyện này còn đáng kể lại
Ở Kaunas hôm nay có một đài tưởng niệm Zwartendijk: một vòng xoắn treo giữa những tán cây, gồm 2.139 tấm hộ chiếu phát sáng khi trời tối. Con số ấy được chọn không phải ngẫu nhiên — nó là phần duy nhất của câu chuyện này mà người ta đếm được.
Phần còn lại là những gia đình không có tên trong sổ. Ước tính số con cháu của những người mang thị thực Sugihara ngày nay vào khoảng bốn mươi nghìn đến một trăm nghìn người.
Hai người đàn ông ngồi ở hai căn phòng cách nhau vài trăm mét, làm một việc rất nhỏ và rất buồn tẻ: viết chữ lên giấy, ngày này qua ngày khác, cho tới khi hết giờ. Không ai trong hai người coi đó là chuyện lớn. Con trai Zwartendijk kể rằng mỗi lần có ai nhắc tới, cha ông chỉ gạt đi: ai ở vào địa vị đó mà chẳng làm vậy.
Điều đáng nói là câu ấy không đúng. Rất nhiều người ở đúng địa vị đó đã không làm vậy.
Câu hỏi thường gặp
Chiune Sugihara đã cứu bao nhiêu người?
Không ai biết con số chính xác. Hồ sơ lưu trữ của Bộ Ngoại giao Nhật ghi 2.139 tấm thị thực quá cảnh, dựa trên công văn chính Sugihara gửi về Tokyo đầu năm 1941. Con số 6.000 thường được nhắc chỉ là ước tính, do mỗi thị thực cấp cho chủ hộ thường kèm theo vợ con cùng đi. Một số nhà nghiên cứu đưa ra con số cao hơn, tới 10.000 người.
Jan Zwartendijk là ai và vì sao ông quan trọng?
Ông là giám đốc chi nhánh Philips tại Kaunas, kiêm lãnh sự danh dự không lương của Hà Lan. Ông ghi vào hộ chiếu người tị nạn dòng chữ xác nhận đi Curaçao không cần thị thực, cố tình lược phần phải xin phép thống đốc đảo. Không có tờ giấy đó làm điểm đến cuối cùng, thị thực quá cảnh của Sugihara sẽ không có giá trị. Ông chỉ được Yad Vashem vinh danh năm 1997.
Người tị nạn đi theo tuyến đường nào sau khi có visa?
Họ đi tàu hoả xuyên Siberia tới Vladivostok, rồi vượt biển sang cảng Tsuruga của Nhật Bản. Từ đó phần lớn về Kobe, nơi cộng đồng Do Thái địa phương thu xếp chỗ ở tạm. Nhiều người sau đó đi tiếp sang Thượng Hải, số khác tìm được đường sang Mỹ hoặc Palestine. Cả hành trình kéo dài nhiều tháng, băng qua gần trọn lục địa Á-Âu.


