Halab
Truyện

Người mẹ 23 tuổi ôm con ba tháng kẹt trong thang máy mất điện giữa đêm bão — và chuông báo động đã hỏng từ tháng trước

· 32 phút đọc · Halab
Người mẹ 23 tuổi ôm con ba tháng kẹt trong thang máy mất điện giữa đêm bão — và chuông báo động đã hỏng từ tháng trước

Người mẹ hai mươi ba tuổi bước vào thang máy chung cư cũ lúc tám giờ mười tối, một tay bế đứa con ba tháng, một tay xách túi ni lông đựng bình sữa còn đúng một cữ. Cách đó ba trăm mét, cột điện đầu ngõ vừa nghiêng thêm một góc nữa dưới gió, và người thợ điện duy nhất còn ở lại khu này đã lên xe máy chạy về nhà từ hai mươi phút trước.

Cầu thang bộ toà B khoá cửa từ tháng Tư.

Tấm biển giấy A4 dán trên cánh cửa sắt ấy đã ngả vàng, chữ in đen: "CỬA THOÁT HIỂM TẠM KHOÁ — ĐANG SỬA CHỮA". Bên dưới có dòng viết tay bút bi xanh đã nhoè: liên hệ BQL. Số điện thoại ghi phía sau bong mất hai chữ số.

Không ai gỡ nó xuống. Người ta đi qua nó mỗi ngày, và mắt người ta đã quen tới mức không còn nhìn thấy nó nữa.

Hạnh cũng vậy.

Cô bế con đi ngang cánh cửa đó, dừng ở sảnh thang máy, dùng khuỷu tay ấn nút mũi tên đi lên. Đứa bé nằm trong tấm địu vải, mặt úp vào ngực mẹ, một bàn tay bé xíu nắm hờ vạt áo. Trên vai Hạnh vắt một chiếc khăn xô trắng đã giặt tới mức sờn mỏng, mềm như giấy pơ-luya.

Túi ni lông trong tay cô có: một bình sữa nhựa đã pha sẵn, một hộp sữa bột loại nhỏ chỉ còn đáy, một vỉ thuốc hạ sốt dạng bột chưa bóc, và một tờ giấy hẹn khám gấp làm tư.

Tờ giấy đó là thứ cô cầm bằng hai ngón tay khi đi qua quầy bảo vệ, chứ không nhét chung vào túi.

Trên đó có ghi ngày mai, bảy giờ sáng, khoa Nhi. Có ghi tên đứa bé: Trần Bảo An, ba tháng tuổi. Và ở góc dưới, bằng bút bi, một cô y tá đã ghi thêm một dòng nhỏ mà Hạnh đọc lại không dưới hai chục lần trong ngày hôm nay: "Nếu sốt trên 38,5 độ, đưa vào viện ngay, không đợi lịch hẹn."

Ngoài kia, gió đập vào tấm tôn che công trình bên cạnh, kêu ầm một tiếng dài rồi im, rồi lại ầm.

Quầy bảo vệ ở sảnh trống. Trên bàn có ca nhựa còn nửa nước trà, quyển sổ trực mở, cây bút bi nằm ngang trang giấy — chữ cuối ghi lúc 19h40. Người bảo vệ ca đêm đã xin về sớm vì nhà ông ở khu bãi thấp, vợ ông gọi báo nước bắt đầu vào sân. Ông đi lúc bảy giờ bốn mươi lăm, định quay lại trước chín giờ.

Hạnh không biết chuyện đó. Cô chỉ thấy quầy trống, và nghĩ ông đang đi tuần dưới tầng hầm như mọi tối.

Cửa thang máy mở ra với một tiếng "keng" rè.

Buồng thang này rộng bằng một tấm chiếu đôi. Sàn nhựa giả gỗ bong hai góc. Ba mặt tường ốp inox mờ, chi chít vết xước và mảng keo còn sót của tờ quảng cáo hút hầm cầu bị cạy đi. Trên đầu, hai bóng đèn tuýp: một bóng sáng bình thường, một bóng nhấp nháy không đều.

Hạnh bước vào, quay người lại phía cửa, và ấn nút số 12.

Cô ở tầng 12. Cô đã bấm cái nút ấy khoảng bốn nghìn lần trong ba năm qua, và lớp sơn số 12 đã mòn gần hết, chỉ còn lại một vệt trắng mờ.

Cửa đóng. Buồng thang rung một nhịp rồi bắt đầu đi lên.

Hạnh đứng vào góc trong cùng, dựa lưng vào tường inox, đưa tay lên vỗ đều lên lưng con qua lớp địu. Vỗ ba nhịp, ngừng, rồi lại ba nhịp. Đứa bé thở ra một hơi ấm vào cổ áo mẹ.

Trên bảng số điện tử phía trên cửa, con số nhảy: 3, 4, 5.

Trên nóc toà nhà, trong buồng máy, có một tủ điện màu xám. Sáng nay tổ kỹ thuật đã tới, mở ra, nhìn, rồi đóng lại và ghi vào sổ: "chờ linh kiện". Máy phát dự phòng dưới tầng hầm thì không nổ được từ đợt kiểm tra tháng trước — bình ắc quy khởi động hỏng, đơn xin thay nằm đâu đó giữa ban quản lý và chủ đầu tư.

6, 7, 8.

Ở ngoài kia, cách toà nhà một cây rưỡi, một nhánh cây phượng già bị gió bẻ gãy, đổ ngang xuống đường dây trung thế.

9.

Đèn trong buồng thang tắt.

Không phải tắt dần. Tắt một nhát, cả hai bóng cùng lúc, và cùng với nó là tiếng động cơ trên đầu — thứ tiếng ù ù mà người ta chỉ nhận ra khi nó biến mất.

Buồng thang khựng lại. Sàn hẫng xuống chừng một gang tay rồi dừng, kèm một tiếng "cạch" nặng ở đâu đó phía trên.

Trong bóng tối, đứa bé giật mình, hai tay bung ra khỏi vạt áo mẹ, rồi khóc.

Hạnh không kêu. Cô đứng nguyên tại chỗ, hai tay khép lại ôm lấy lưng con, ép sát vào ngực mình. Cô đứng như vậy khoảng năm giây, thân trên hơi cúi xuống, che lấy đầu đứa bé bằng cằm.

Rồi cô mới nhấc một tay ra, sờ dọc theo tường inox, tìm bảng nút.

Ngón tay cô chạm vào hàng nút tròn lạnh, dò xuống dưới cùng, tới cái nút to hơn có hình cái chuông.

Cô ấn.

Không có tiếng chuông nào.

Cô ấn lần thứ hai, giữ lâu hơn, đếm tới năm rồi mới nhả ra.

Vẫn không có gì.

Ngay bên cạnh cái nút chuông đó, dán trên mặt inox, có một mẩu giấy nhỏ bằng bàn tay. Trong bóng tối Hạnh không đọc được nó. Nếu có ánh sáng, cô sẽ thấy dòng chữ in đậm: "CHUÔNG BÁO ĐỘNG ĐANG HỎNG — CÓ SỰ CỐ VUI LÒNG GỌI SỐ BQL". Mẩu giấy được dán từ tháng trước bằng băng keo trong, và một mép của nó đã bong ra, cuộn lại.

Hạnh ấn nút chuông thêm bốn lần nữa.

Đứa bé khóc to hơn trong buồng kín. Tiếng khóc dội vào bốn mặt inox, quay trở lại, nghe như có hai ba đứa trẻ cùng khóc.

Cô luồn tay vào túi quần sau, rút điện thoại ra.

Màn hình bật lên. Ánh sáng trắng xanh hắt lên trần buồng thang, lên mặt cô, lên cái chỏm tóc lơ thơ của đứa bé.

Góc phải màn hình: 12%.

Góc trái, chỗ hiện sóng: một dấu chéo nhỏ.

Cô giơ điện thoại lên cao, đưa sang trái, sang phải, đưa sát vào khe cửa. Dấu chéo không đổi.

Cô bấm gọi số 8, gọi cho mẹ ở quê. Máy kêu một tiếng ngắn rồi hiện dòng chữ: không thể thực hiện cuộc gọi.

Cô bấm 113. Cũng vậy.

Buồng thang này kẹp giữa hai lồng bê tông, mặt sau là hộp kỹ thuật. Sóng ở đây yếu từ lâu — cư dân toà B vẫn đùa rằng bước vào thang máy là coi như đi công tác nước ngoài. Người ta đùa được, vì người ta chỉ ở trong đó bốn mươi giây.

Hạnh đã ở trong đó được ba phút.

Cô hạ điện thoại xuống, quay màn hình vào trong địu, chiếu lên mặt con.

Đứa bé đang khóc, mắt nhắm nghiền, hai gò má đỏ ửng. Cô đưa mu bàn tay áp lên trán nó.

Cô giữ mu bàn tay ở đó lâu hơn bình thường. Rồi cô đổi sang áp má mình vào trán con.

Từ chiều nay, lúc bốn giờ, cô đã cặp nhiệt độ cho con một lần. Ba mươi bảy độ tám. Cô đã ghi con số đó vào mặt sau tờ giấy hẹn khám, bằng bút chì, cùng với giờ. Trên tờ giấy ấy có ba con số ghi bằng bút chì, ba mốc giờ, xếp thành một hàng dọc nhỏ xíu ở góc.

Bây giờ trán đứa bé nóng hơn lúc bốn giờ.

Cô đặt bàn tay còn lại lên ngực con, đếm nhịp thở. Cô đếm trong ba mươi giây, môi mấp máy. Rồi cô nhân đôi trong đầu.

Cô làm việc đó thêm một lần nữa, cẩn thận hơn, và lần này cô nhìn đồng hồ trên màn hình: 20:14.

Cô dựa lưng vào tường, trượt xuống, ngồi bệt trên sàn nhựa, hai chân co lại làm thành cái ghế cho đứa bé nằm dựa.

"Không sao. Mẹ đây. Mẹ đây mà. Mẹ có đi đâu đâu."

Cô nói nhỏ, sát vào tai con, giọng đều đều như hát.

"Nín nào. Nín cái nào. Điện nó tắt thôi, chút nữa nó sáng lại à. Chút nữa thôi."

"Con ngoan quá. Con giỏi quá. Con nằm im với mẹ cái nha."

"Mẹ đây. Mẹ ôm con rồi nè. Con thấy tay mẹ chưa? Thấy chưa?"

Cô lặp đi lặp lại những câu ấy, không ngừng, không đợi ai đáp, cho tới khi tiếng khóc ngắn lại thành tiếng ọ ẹ.

Bên ngoài buồng thang, dội qua lớp cửa sắt, có tiếng gió hú dài trong lồng thang máy — luồng gió đi từ khe thông tầng dưới lên nóc, đều đặn, nghe như tiếng ai đó thổi qua miệng một cái chai rỗng.

Hạnh đứng dậy.

Cô áp tai vào khe cửa, nín thở nghe. Rồi cô đưa lòng bàn tay đập vào cánh cửa inox, ba tiếng, đợi, ba tiếng nữa.

"Có ai không ạ? Có ai ngoài đó không ạ?"

Cô gọi không to lắm. Giọng cô còn giữ cái nếp của người quen sống trong chung cư đông, quen giữ ý, quen sợ làm phiền hàng xóm sau chín giờ.

Không có ai trả lời.

Cô đập mạnh hơn, bằng cả nắm tay, và lần này cô gọi to hơn một bậc.

"Có ai ở ngoài không ạ! Cháu bị kẹt thang máy! Cháu ở trong thang máy ạ!"

"Bác bảo vệ ơi! Bác bảo vệ có dưới đó không bác!"

"Cô chú nào đi ngang làm ơn gọi giùm cháu bảo vệ với ạ!"

Tiếng đập vọng lên trên, vọng xuống dưới, chạy dọc cái lồng bê tông cao ba mươi sáu mét, và tan đi.

Ở tầng 9, hành lang tối om. Căn 902 đi làm ca đêm. Căn 904 về quê từ hôm qua. Căn 908 bỏ trống, treo biển cho thuê. Căn 906 có hai vợ chồng già ngồi trong phòng, cửa đóng kín, mở cassette chạy pin nghe cải lương cho đỡ sốt ruột — tiếng đàn vọng cổ đủ to để lấp mọi thứ tiếng khác ngoài hành lang.

Ở tầng 10, một người đàn ông trung niên đang soi đèn pin điện thoại tìm hộp diêm. Ông có nghe một tiếng động lạ. Ông đứng lại một giây, nghiêng đầu.

Rồi gió đập vào cửa sổ nhà ông một cái rầm, và ông cho rằng tiếng lúc nãy là gió.

Trong buồng thang, Hạnh dừng tay đập cửa.

Cô đứng thở. Rồi cô mở màn hình điện thoại lên soi lại bảng nút.

11%.

Cô nhìn cái nút chuông. Cô ấn nó thêm ba lần nữa, và lần này cô nhìn thẳng vào nó khi ấn, như để chắc chắn ngón tay mình đúng chỗ.

Ánh sáng màn hình quét ngang, và bây giờ cô mới nhìn thấy mẩu giấy dán bên cạnh.

Cô đưa điện thoại lại gần. Cô đọc.

Cô đọc lần thứ hai, chậm hơn.

Rồi cô đọc dòng số điện thoại ban quản lý in ở phía dưới, và cô bấm số đó vào máy dù trên góc màn hình vẫn là cái dấu chéo. Cô bấm hết mười số, rồi ấn gọi.

Không thể thực hiện cuộc gọi.

Cô ấn gọi lần nữa.

Không thể thực hiện cuộc gọi.

Đứa bé trong địu bắt đầu ưỡn người, hai chân đạp. Nó khóc trở lại, và tiếng khóc lần này khác lúc nãy — ngắn hơn, gấp hơn, mỗi tiếng chỉ dài bằng một hơi thở.

Hạnh tắt màn hình.

Bóng tối ập lại, đặc và kín, thứ bóng tối không có một điểm sáng nào để mắt bám vào.

Cô ngồi xuống sàn, tháo địu, đặt con nằm ngang trên hai đùi mình. Cô lần tay tìm cái túi ni lông, kéo ra, và tiếng ni lông sột soạt trong bóng tối nghe to bất thường.

Cô lấy bình sữa ra, áp vào má để thử độ ấm. Nó đã nguội.

Cô kẹp bình sữa vào giữa hai đầu gối một lúc, rồi kẹp vào nách, rồi mới đưa lên miệng con.

Đứa bé ngậm. Nó bú được chừng mười giây thì nhả ra, quay đầu đi, và khóc.

Cô thử lại. Nó lại nhả.

Cô đưa ngón tay út vào miệng con — ngón tay cô mát hơn miệng nó rất nhiều.

Cô rút tay ra, bật màn hình điện thoại lên soi vào bình sữa.

Vạch chia trên thành bình nhựa: 60ml.

Cô soi lên mặt con. Hai má đỏ hơn lúc nãy, môi hơi khô, và có một lớp mồ hôi mỏng ở chân tóc.

Cô đặt tay lên trán con lần nữa, giữ lâu, rồi rút tay về áp lên trán mình để so.

Cô ngồi im ba giây.

Rồi cô làm một việc rất nhanh và rất gọn: cô kéo tấm khăn xô trên vai xuống, đổ một ít nước từ bình sữa ra lòng bàn tay — không phải nước, là sữa — rồi cô dừng lại giữa chừng, đậy nắp bình, và cất bình sữa vào túi.

Cô không dùng sữa để lau người con.

Thay vào đó, cô lấy chai nước lọc nửa lít trong túi xách ra. Chai còn khoảng một phần ba. Cô đổ nước lên tấm khăn xô, vắt nhẹ, rồi lau nách, lau bẹn, lau lòng bàn tay bàn chân con, lau theo đúng cái thứ tự mà cô y tá đã dặn ở phòng khám tuần trước và cô đã nhẩm lại trong đầu suốt trên đường về.

Đứa bé rùng mình một cái khi khăn ướt chạm vào da. Nó khóc oà lên.

"Ngoan. Ngoan nào. Mẹ lau cho mát thôi."

Cô lau hết một lượt rồi phủ khăn lên trán con.

Trên màn hình: 20:31. Pin 9%.

Cô tắt màn hình.

Trong bóng tối, cô dựa lưng vào tường, con nằm trên tay, và cô bắt đầu đếm nhịp thở của con. Cứ đếm xong ba mươi hơi, cô lại đổi tay bế, rồi đếm tiếp.

Cô đếm được bảy lượt như thế thì đứng dậy.

Cô địu con lại vào ngực, buộc dây thật chặt, rồi cô quay mặt về phía cửa.

Cô đưa cả mười đầu ngón tay vào khe giữa hai cánh cửa inox.

Khe hở rộng chưa tới một đốt ngón tay. Cô ấn các đầu ngón vào, xoay cổ tay, kéo sang hai bên.

Cửa không nhúc nhích.

Cô lùi lại, xoay người sang ngang, tì vai trái vào một cánh, đặt lòng bàn tay phải lên cánh kia, và đẩy ngược ra.

Có một tiếng "kịch" rất nhỏ.

Cô đẩy tiếp. Tiếng kịch thứ hai. Rồi cánh cửa nhích ra được một chút — đủ cho một luồng không khí lạnh hơn lùa vào buồng thang, phả lên mặt cô.

Cô đẩy mạnh hơn, dồn cả người.

Khe cửa mở ra chừng mười phân rồi dừng lại.

Nó dừng như đụng phải một cái chốt. Cô đẩy thêm ba lần nữa, mỗi lần dồn hết sức vào vai, và mỗi lần cánh cửa chỉ rung lên tại chỗ rồi bật trở lại đúng vị trí cũ.

Cô bật màn hình điện thoại, ghé mắt vào khe.

Qua khe hở mười phân đó, cô nhìn thấy một mặt phẳng nằm ngang, ngay tầm mắt cô: nền gạch men hành lang tầng 10. Cô nhìn thấy cả một đôi dép nhựa màu xanh ai đó để ngoài cửa căn hộ, chân bàn của cái bàn thờ ông địa nhỏ đặt góc hành lang, và một mẩu giấy gói bánh nằm sát chân tường.

Buồng thang máy đã dừng lệch. Sàn buồng thang thấp hơn nền tầng 10 chừng một mét bốn.

Nghĩa là khe hở đó nằm ngang ngực cô. Nghĩa là một người trưởng thành, không vướng bận gì, có thể bám mép sàn hành lang đu người lên — nếu khe đủ rộng.

Nó không đủ rộng.

Và trên ngực cô có một đứa bé ba tháng tuổi đang buộc chặt vào bằng bốn vòng vải.

Cô ghé miệng sát khe cửa.

"Có ai không ạ! Cứu với! Có người kẹt trong thang máy!"

"Cô chú ơi! Cháu ở ngay đây nè! Ngay dưới chân cô chú nè!"

"Có con nít trong này! Con cháu mới ba tháng! Cô chú ơi!"

"Nhà nào có ai ở nhà không ạ! Mở cửa giùm cháu với!"

Cô gọi liên tục sáu lần, giọng vỡ dần ở lần thứ tư.

Hành lang tầng 10 im. Cửa các căn hộ đóng kín. Trong khe hở mười phân ấy, thứ duy nhất chuyển động là một tờ lịch treo tường ở đâu đó đang bị gió lùa lật lên lật xuống.

Đứa bé trên ngực cô khóc thét vì tiếng gọi.

Cô lùi lại, hai tay ôm lấy đầu con, dỗ.

Rồi cô nhìn xuống bàn tay mình dưới ánh màn hình.

Ba đầu ngón tay phải tóe ra vệt đỏ, chỗ móng bị bật lên khi cô cạy cửa. Cô chùi tay vào ống quần, hai lần, rồi thôi không nhìn nữa.

Pin: 7%.

Cô tắt màn hình, và trong lúc tắt, cô làm rơi bình sữa.

Bình sữa lăn trên sàn nhựa, đập vào chân tường inox, kêu một tiếng "cạch".

Cô cúi xuống mò trong bóng tối. Tay cô chạm được thân bình, dựng nó lên. Nhưng cái núm ti cao su đã bung ra khỏi cổ bình, và nó không nằm trên sàn.

Cô bật màn hình lên, quét khắp sàn.

Ở góc buồng thang, chỗ tấm nhựa giả gỗ bong lên, có một khe hở chạy dọc theo mép tường, rộng chừng một phân rưỡi.

Cô chiếu sáng vào khe đó. Cô luồn ngón tay út vào, ngoáy. Cô lấy cái chìa khoá nhà chọc vào, khều.

Không có gì.

Cô nhìn cái bình sữa cụt núm trên tay mình, rồi nhìn xuống mặt sàn.

Trong bình còn 60ml sữa và không còn cách nào cho một đứa bé ba tháng tuổi bú.

Cô đặt bình sữa vào sát tường, dựng thẳng, và cô kê cái túi ni lông chèn xung quanh để nó không đổ.

Rồi cô ngồi xuống, dựa lưng, và cô đưa tay lên vỗ lưng con, ba nhịp một, như lúc mới bước vào thang máy.

20:52.

Bên ngoài, mưa bắt đầu quất ngang vào mặt tường toà nhà, và trong lồng thang máy, luồng gió hú đổi giọng — nó cao hơn, mảnh hơn, và ngắt quãng.

Buồng inox này rộng một mét hai nhân một mét ba. Nó có một quạt thông gió gắn trên trần, và quạt ấy chạy bằng điện.

Sau bốn mươi phút, hơi thở hai mẹ con đọng thành lớp mỏng trên mặt inox lạnh, và khi Hạnh áp lòng bàn tay vào tường, tay cô để lại một vệt.

Cô cởi cúc áo ngoài, rồi cởi hẳn ra.

Cô không mặc lại. Cô gấp cái áo làm tư, đặt xuống sàn, rồi bế con đặt nằm lên đó, để lưng đứa bé không chạm trực tiếp vào mặt nhựa.

Cô ngồi bên cạnh, mặc mỗi áo lót, và cô bắt đầu quạt cho con bằng tờ giấy hẹn khám.

Cô quạt bằng cách phe phẩy nhẹ, đều, không mạnh. Cô quạt được chừng năm phút thì đứa bé thôi khóc, và trong buồng thang chỉ còn tiếng giấy đập vào không khí.

Trong năm phút yên tĩnh đó, cô nghe thấy một thứ tiếng mới.

Tiếng nước.

Không phải mưa. Nó ở phía dưới, dưới sàn buồng thang, dội lên qua đáy hộp kim loại — tiếng nước chảy vào một khoảng rỗng lớn, đều, không dứt.

Nước mưa từ khe thông tầng đang đổ xuống đáy hố thang máy.

Cô ngừng quạt, áp tai xuống sàn, nghe.

Rồi cô nhấc đầu lên, và cô không nói gì. Cô chỉ kéo cái áo có con nằm trên đó nhích thêm vào phía trong, xa khỏi cửa.

Cô bật màn hình soi lên mặt con lần nữa.

Hai má đứa bé không còn đỏ đều. Bây giờ nó đỏ thành từng vệt loang, và da nó khô. Cái khăn xô phủ trên trán đã ấm lên bằng nhiệt của chính đứa bé.

Cô gỡ khăn ra, đổ nốt chỗ nước lọc còn lại trong chai lên khăn.

Cô nghiêng chai. Nước chảy ra được một lượt mỏng rồi hết.

Cô dốc ngược chai, gõ đáy, hứng thêm bảy tám giọt.

Cô vắt khăn — không vắt kiệt, chỉ vắt hờ — rồi lau người con.

Rồi cô ngồi thẳng lên, hai tay đưa ra sau lưng, và cô kéo mạnh gấu chiếc áo lót.

Vải rách một đường. Cô xé tiếp, xé thành một dải rộng bằng ba ngón tay, dài chừng một gang rưỡi.

Cô nhúng dải vải ấy vào chỗ ẩm còn lại trên khăn xô, rồi đắp lên hai bên nách con.

21:19. Pin 5%.

Đứa bé nằm im. Nó không khóc nữa, và cái sự im ấy làm Hạnh cúi hẳn xuống, ghé tai sát vào ngực con.

Cô nghe. Cô đếm.

Cô đếm nhanh hơn lúc trước, và cô đếm hai lần liền để chắc.

Rồi cô ngồi thẳng dậy, ôm con lên, và cô làm một việc mà từ đầu tới giờ cô chưa làm.

Cô đứng lên, quay mặt vào cửa, và cô hét.

"Cứu con tôi với! Có ai không! Cứu con tôi với!"

Cô hét bằng tất cả những gì còn trong lồng ngực, hét liên tục, không đếm, không nghỉ giữa các lần. Cô vừa hét vừa đá gót chân vào cánh cửa inox, đá đều, mỗi tiếng một nhịp.

Cô hét như vậy trong bốn phút.

Ở tầng 10, người đàn ông trung niên đã tìm thấy hộp diêm và đã thắp một cây nến đặt trên đĩa sứ. Ông ngồi cạnh cửa sổ hút thuốc. Ngoài kia gió rít, tôn công trình bên cạnh đập ầm ầm.

Ông có nghe thấy gì đó. Lần thứ hai trong tối nay.

Ông dụi thuốc, đứng lên, mở cửa căn hộ.

Hành lang tối. Ông giơ nến ra.

Và ông nghe.

Tiếng đó không đến từ ngoài trời. Nó đến từ phía sảnh thang máy, và nó là tiếng người.

Ông chạy. Cây nến tắt ngay bước thứ ba, nhưng ông vẫn chạy, vịn tay dọc theo tường, tới sảnh thang máy tầng 10.

Ông thấy một vệt sáng mảnh hắt ra từ khe cửa thang máy, ngang tầm ngực.

"Ai? Ai ở trong đó?"

Bên trong, tiếng hét im bặt.

"Chú ơi! Cháu đây! Cháu đây chú ơi! Cháu với con cháu bị kẹt trong này!"

"Cô kẹt bao lâu rồi?"

"Từ tám giờ mười ạ! Chú ơi chú gọi cấp cứu giùm cháu! Con cháu mới ba tháng, nó sốt cao lắm rồi chú ơi!"

"Ba tháng hả? Trời đất."

"Nó không mở mắt nữa chú ơi. Cháu hết nước rồi, cháu không có gì lau cho nó nữa."

"Cô bình tĩnh. Cô nghe tôi nói không. Cô còn nghe tôi nói không?"

"Dạ cháu nghe."

Người đàn ông đưa tay vào khe cửa, kéo. Cửa không nhúc nhích. Ông đổi thế, tì vai, đẩy như Hạnh đã đẩy.

Mười phân. Không hơn.

"Không ra được. Cái này phải có đồ nghề."

"Chú ơi chú đừng đi."

"Tôi phải đi gọi người chứ cô. Một mình tôi cạy tay không được đâu."

"Chú ơi..."

"Cô nghe đây. Tôi tên Tứ, nhà 1003, ngay trên đầu cô. Tôi xuống dưới gọi cứu hộ rồi tôi lên liền."

"Dạ."

"Cô ráng giữ cháu. Cô đừng có ngồi im, cô cứ nói chuyện với nó, đừng để nó lịm."

"Dạ. Dạ chú."

"Tôi quay lại liền. Tôi hứa với cô. Tôi hứa."

Tiếng chân ông chạy xa dần trên hành lang gạch men.

Trong buồng thang, Hạnh áp lưng vào tường, trượt xuống ngồi, và cô ôm con thật chặt, và lần đầu tiên trong hơn một tiếng đồng hồ, hai vai cô rung lên.

Cô rung chừng năm giây.

Rồi cô lấy dải vải trên nách con ra, nhúng lại vào cái khăn xô đã gần khô, và tiếp tục lau.

Người đàn ông tên là ông Tứ, ở căn 1003, làm nghề sửa xe máy đầu ngõ.

Ông chạy bộ xuống cầu thang bộ bằng đèn pin điện thoại, và tới tầng 3 thì đụng cánh cửa sắt khoá — khoá treo Việt Tiệp đã han gỉ, xích qua hai thanh sắt.

Ông chạy ngược lên tầng 10, lục thùng đồ nghề, lấy cái kìm cộng lực bốn mươi phân vẫn dùng cắt căm xe, rồi chạy xuống lại.

Từ lúc ông rời khe cửa thang máy đến lúc cắt được khoá và ra tới sảnh tầng trệt là mười bảy phút.

Sảnh tối om. Quầy bảo vệ vẫn trống. Ông chạy ra cổng, đứng dưới mưa, giơ điện thoại tìm sóng.

Ông gọi 114, nói địa chỉ ba lần, lần thứ ba đánh vần tên chung cư. Rồi ông gọi tổ trưởng dân phố. Rồi ông đứng giữa sân, giữa mưa, hét lên với cả toà nhà tối đen phía trên đầu:

"Bà con ơi! Có mẹ con nhà nào kẹt trong thang máy toà B! Ai có xà beng cho tôi mượn!"

Đèn pin bắt đầu bật lên ở các ban công.

Trong buồng thang, Hạnh không nghe thấy gì trong mười bảy phút đó.

Cô chỉ nghe tiếng nước dưới đáy hố thang, tiếng gió trong lồng, và tiếng thở của con.

Hơi thở ấy bây giờ nông. Nó vào ra rất nhanh và rất ngắn, như thể đứa bé đang chạy.

Cô bật màn hình.

3%.

Cô nhìn con số đó. Rồi cô nhìn mặt con dưới ánh sáng.

Đứa bé mở mắt. Nó nhìn lên, mắt lờ đờ, không tập trung vào đâu, và một bên mí sụp xuống rồi lại mở ra.

Hạnh đưa ngón tay lên trước mặt con, di qua di lại.

Mắt đứa bé không đi theo ngón tay.

Cô tắt màn hình.

Cô tắt nó vì cô cần cái 3% ấy cho lúc khác. Và khi màn hình tắt, buồng thang máy trở lại đen kịt, và cô mất luôn thứ duy nhất cho cô nhìn thấy mặt con.

Trong bóng tối, cô đặt đứa bé nằm dọc theo cẳng tay trái mình, đầu tựa vào khuỷu, mặt nghiêng sang một bên. Cô đặt hai ngón tay lên ngực nó và giữ nguyên ở đó.

Cô bắt đầu hát.

Cô hát rất nhỏ, gần như chỉ là hơi thở có nhịp, một bài ru mà mẹ cô vẫn hát ở quê, và cô hát sai lời ở câu thứ ba như mọi lần.

Cô hát đi hát lại đúng một đoạn ấy.

Giữa các đoạn, cô nói.

"Mẹ đây. Con thở đi. Thở với mẹ. Thở đi con."

"Bảo An. Bảo An ơi. Con nghe mẹ không con."

"Con mở mắt ra cho mẹ coi cái. Một cái thôi. Một cái thôi rồi mẹ để con ngủ."

"Có chú Tứ đi gọi người rồi. Chú hứa với mẹ rồi đó. Chút xíu nữa thôi con."

"Sáng mai mẹ con mình đi khám. Bảy giờ sáng. Mẹ hẹn rồi đó. Mẹ hứa với con là mẹ đưa con đi mà."

"Con đừng có ngủ sâu quá nghe chưa. Con ngủ vừa vừa thôi."

"Mẹ ở đây nè. Mẹ có đi đâu đâu. Mẹ ở đây tới sáng luôn."

Ba tháng trước, ở phòng sinh bệnh viện huyện, người ta hỏi tên bố đứa bé để ghi vào giấy chứng sinh. Cô ngồi im khá lâu rồi bảo để trống.

Hai tháng trước, cô dọn tới phòng trọ mười tám mét vuông trên tầng 12 toà B, giá rẻ vì tầng cao mà thang máy hay hỏng.

Chiều nay, cô bế con đi bộ hai cây số tới trạm y tế phường vì tiếc tiền xe ôm, rồi bế con đi bộ hai cây số về, và ghé tiệm tạp hoá mua hộp sữa loại nhỏ nhất — loại tính ra đắt hơn hộp lớn — vì trong ví cô lúc đó có bốn mươi ba nghìn.

Không có gì trong buồng thang máy này kể lại những chuyện đó.

Chỉ có một cái túi ni lông, trong đó có một hộp sữa còn đáy, một vỉ thuốc chưa bóc, và một tờ giấy hẹn khám đã nhàu vì bị dùng làm quạt.

Trong bóng tối, Hạnh ngừng hát.

Cô sờ tìm cái túi ni lông, lấy vỉ thuốc hạ sốt ra, bóc một gói.

Cô đổ bột thuốc ra lòng bàn tay, rồi cô dừng lại.

Vỉ thuốc này là thuốc gói pha nước. Cô không còn nước.

Cô ngồi im.

Rồi cô đưa lòng bàn tay có bột thuốc lên gần miệng mình, ngậm một ngụm nước bọt, và cô nhổ vào lòng bàn tay.

Cô làm việc đó ba lần cho tới khi bột thuốc tan thành một thứ hồ nhão.

Cô chấm đầu ngón út vào đó, đưa vào bên trong má con, quệt nhẹ, rồi rút ra, rồi lại chấm, lại quệt.

Cô làm chừng mười lăm lượt như vậy, và giữa mỗi lượt lại ghé tai xuống ngực con nghe một cái.

Xong, cô lau tay vào ống quần.

Trong buồng thang lúc ấy, chỗ nóng nhất là góc sát vách hộp kỹ thuật — bức tường có đường ống chạy phía sau, luôn ấm hơn ba mặt còn lại. Hạnh đang ngồi ở góc đối diện, chỗ mát nhất, chỗ có luồng khí lùa từ khe cửa vào.

Cô bế con dịch sang, đặt đứa bé nằm đúng ở chỗ mát ấy, trên cái áo gấp tư.

Rồi cô đứng dậy, đi vòng qua, ngồi xuống ở góc sát vách hộp kỹ thuật.

Cô ngồi ở đó, cách con một mét, trong chỗ nóng nhất của buồng thang, để không thêm một chút hơi người nào phả vào đứa bé đang sốt.

Cô ngồi như thế, hai tay trên đầu gối, mắt mở trong bóng tối, đếm hơi thở của con từ xa.

Ngoài kia, dưới sân, có tiếng còi.

Không phải một xe. Tiếng còi chồng lên nhau: một tiếng hụ dài của xe cứu hoả, một tiếng ngắt quãng của xe cứu thương.

Ánh đèn xanh đỏ quét qua khe cửa mười phân, quét lên trần buồng thang một vệt, rồi mất, rồi lại quét qua.

Hạnh không đứng dậy ngay. Cô bò sang chỗ con nằm, ghé tai xuống ngực nó nghe một lần nữa.

Rồi cô bế con lên, đứng dậy, và cô đi tới cửa.

"Có người ở trong không? Có người ở trong không, trả lời đi!"

Giọng đàn ông, qua khe cửa, ở phía tầng 10.

"Có! Có ạ! Cháu đây!"

"Mấy người trong đó?"

"Hai! Cháu với con cháu!"

"Cháu bé mấy tuổi?"

"Ba tháng ạ! Ba tháng thôi! Nó sốt cao lắm anh ơi, nó không mở mắt nữa!"

Có tiếng bộ đàm rè bên ngoài. Có tiếng người nói với nhau rất nhanh, thứ tiếng cắt cụt của người đang làm việc.

"Buồng thang dừng lệch tầng 10, dưới nền một mét tư. Bên trong hai người, một cháu ba tháng sốt cao. Cho tổ y tế lên tầng 10 ngay."

"Chị ơi, chị còn nghe tôi không?"

"Dạ còn!"

"Chị nghe cho kỹ. Chúng tôi banh cửa bằng máy. Tiếng nó to lắm, chị đừng hoảng."

"Dạ."

"Chị lùi hẳn vào góc trong cùng, quay lưng lại phía cửa. Cúi người xuống, ôm cháu vào trong lòng, lấy tay bịt tai cháu lại. Nghe rõ không chị?"

"Rõ ạ!"

"Có mảnh gì văng ra chị cũng đừng ngẩng lên. Chị cứ cúi vậy tới khi tôi gọi."

"Dạ. Dạ anh."

"Chị bình tĩnh. Có chúng tôi rồi. Ba phút nữa thôi."

Hạnh lùi vào góc trong cùng, quay lưng lại phía cửa, cúi gập người xuống, dùng cả thân trên úp lên đứa bé trong lòng, và cô đưa hai bàn tay lên bịt hai tai con.

Có tiếng kim loại chèn vào khe cửa.

Có tiếng máy nổ.

Có một tiếng rít dài, chói, của thép miết vào thép, và cái tiếng ấy dội vào bốn bức inox, dội trở lại, dội đi dội lại.

Đứa bé không phản ứng.

Hạnh cúi thấp hơn.

Tiếng rít ngừng. Có tiếng người đếm: một, hai, ba.

Rồi có tiếng "rầm".

Ánh sáng ập vào buồng thang máy — thứ ánh sáng trắng gắt của đèn pha cứu hộ, chiếu từ trên cao xuống, qua một khoảng cửa đã mở rộng bằng vai người.

Hạnh ngẩng lên. Cô nheo mắt. Cô không nhìn thấy gì trong hai giây đầu ngoài một khối sáng trắng.

Rồi cô thấy một cánh tay đeo găng thò xuống.

"Chị ngẩng lên được rồi! Đưa cháu bé đây chị! Đưa cháu lên trước!"

"Dạ! Chờ cháu chút!"

"Nhanh lên chị ơi!"

Cô không đưa ngay. Cô ngồi thụp xuống, đặt con lên đùi, và cô kéo cái áo gấp tư quấn quanh người nó, quấn ba vòng, kiểm tra lại cái đầu.

Rồi cô mới đứng lên, kiễng chân, và đưa đứa bé lên cao bằng cả hai tay.

Cánh tay đeo găng đón lấy. Có tiếng người khác nói: "Có rồi, có rồi." Có tiếng chân chạy trên hành lang gạch men.

"Tới lượt chị. Chị bám vào tay tôi."

Hạnh đưa tay lên.

Rồi cô hạ xuống.

Cô quay lại, cúi xuống sàn buồng thang, và cô nhặt cái bình sữa dựng ở chân tường lên. Cô nhặt cả túi ni lông, nhặt tờ giấy hẹn khám nhàu nát dưới sàn.

Cô cầm ba thứ đó trong một tay, và đưa tay kia lên.

Người ta kéo cô lên.

Cô ngồi bệt xuống nền gạch hành lang tầng 10, hai chân duỗi ra, không đứng dậy được ngay. Có người khoác lên vai cô tấm chăn bạc. Có người soi đèn vào mặt cô.

"Chị có chóng mặt không? Có buồn nôn không chị?"

"Chị nhìn vào đèn giùm tôi cái. Chị tên gì chị ơi?"

"Chị ngồi yên đây đã, chân chị chảy máu rồi kìa."

Cô không trả lời câu nào.

Cô đang nhìn về phía đầu hành lang, chỗ hai người mặc áo phản quang đang cúi xuống một cái cáng nhỏ.

Cô chống tay xuống nền, đứng lên, và cô đi về phía đó.

Cô đi được bốn bước thì khuỵu xuống. Có người đỡ cô.

"Chị ngồi đây, để chúng tôi làm việc."

Cô gạt tay ra, đứng dậy, đi tiếp.

Ở chỗ cái cáng, một người đang áp ống nghe lên ngực đứa bé. Một người khác đang gỡ lớp áo gấp tư ra, dán một miếng dán mát lên trán nó.

Hạnh đứng cách cáng một bước.

Người có ống nghe ngẩng lên, gỡ tai nghe ra khỏi tai.

"Cháu vẫn thở. Nhịp hơi nhanh, sốt cao, phải đưa vào viện ngay. Chị là mẹ cháu phải không?"

Hạnh gật đầu.

"Cháu sốt từ khi nào chị?"

"Dạ từ chiều. Bốn giờ chiều cháu cặp cho nó, ba mươi bảy tám."

"Chị có cho cháu uống thuốc gì chưa?"

"Dạ có. Cháu có gói hạ sốt... mà cháu hết nước rồi, cháu phải quệt vô má nó."

"Chị lau người cho cháu bằng gì?"

"Dạ khăn xô. Cháu lau nách với bẹn. Hết nước thì cháu xé áo ra cháu đắp."

Người mặc áo phản quang ngẩng lên nhìn cô một giây.

"Chị làm đúng rồi. Chị làm đúng hết rồi."

Cô mở miệng.

Người ta chờ cô hỏi con mình có sao không.

Cô không hỏi câu đó.

Cô đưa tờ giấy hẹn khám ra, tờ giấy đã nhàu nát vì bị dùng làm quạt suốt hai tiếng, và cô hỏi:

"Anh ơi... cái giấy hẹn khám của cháu là bảy giờ sáng mai. Giờ vào viện thế này, người ta có tính là cháu bỏ hẹn không anh?"

Người mặc áo phản quang nhìn tờ giấy. Rồi nhìn lên mặt cô.

Cô đang đứng đó, mặc mỗi cái áo lót xé rách gấu, vai khoác chăn bạc, ba đầu ngón tay phải bật móng, chân trần trên nền gạch ướt, trong tay là một bình sữa mất núm với tờ giấy nhàu.

Anh ta không trả lời được.

Anh ta cầm lấy tờ giấy, nhìn nó thêm một lúc lâu hơn cần thiết, rồi gấp lại, nhét vào túi ngực áo mình.

"Không. Không ai tính chị bỏ hẹn đâu. Chị lên xe với cháu đi."

Trên xe cấp cứu, người ta đặt cô ngồi băng ghế bên, cạnh cáng.

Đứa bé nằm trên cáng, có dây, có kẹp ở ngón chân, có một màn hình nhỏ hiện những con số màu xanh mà cô không hiểu. Cô nhìn cái màn hình đó suốt.

Một cô điều dưỡng đưa cho cô chai nước lọc.

Cô cầm lấy. Cô vặn nắp ra.

Rồi cô không uống. Cô nhúng ngón tay vào miệng chai, lấy nước, chấm lên môi khô của đứa bé trên cáng, chấm nhẹ, hai ba lần.

Cô điều dưỡng đưa tay ra, nhẹ nhàng cầm lấy cổ tay cô, đẩy chai nước về phía miệng cô.

"Chị uống đi. Cháu có chúng tôi lo rồi."

Hạnh nhìn chai nước.

Cô uống một ngụm nhỏ. Rồi cô vặn nắp lại, cẩn thận, và đặt chai nước xuống bên cạnh mình, đứng thẳng, không để nó lăn.

Xe chạy. Qua ô cửa kính phía sau, khu chung cư cũ lùi lại: mười hai tầng, tối đen từ trên xuống dưới, chỉ có tầng trệt sáng đèn pha cứu hộ, và trên các ban công là những đốm đèn pin điện thoại còn chưa tắt.

Bốn giờ sáng hôm sau, điện có lại.

Ở tầng 10 toà B, cửa thang máy vẫn há ra, méo một bên, chèn bằng hai thanh gỗ, có dây cảnh báo vàng căng ngang sảnh.

Trong buồng thang, dưới ánh đèn tuýp vừa sáng lại, sàn nhựa hiện ra một bãi: cái nắp bình sữa, tấm khăn xô đã ngả xám, mẩu vải xé từ gấu áo lót, vỏ gói thuốc hạ sốt rỗng.

Và ở góc, chỗ tấm nhựa bong lên, có một cái núm ti cao su màu trắng đục nằm lọt trong khe hở rộng một phân rưỡi.

Ông Tứ ở căn 1003 là người phát hiện ra nó. Ông về nhà lấy cái kìm mũi nhọn, quay lại gắp nó lên, rửa sạch, rồi cho vào một cái túi bóng nhỏ.

Ba ngày sau, khi hai mẹ con về, ông sang gõ cửa căn hộ tầng 12 và đưa cái túi bóng đó cho Hạnh.

Cô cầm lấy, và cô nhìn nó khá lâu.

"Cảm ơn chú. Cháu tưởng mất luôn rồi."

"Nó lọt xuống cái khe ở góc. Chú phải lấy kìm mũi nhọn gắp lên đó."

"Chú luộc giùm cháu hả chú?"

"Chú rửa thôi. Cháu luộc lại đi cho chắc."

"Dạ."

"Bé sao rồi cháu?"

"Dạ hết sốt rồi chú. Bác sĩ bảo sốt siêu vi, nằm ba ngày là về được."

"Ừ. May. May quá. Chú lo suốt mấy bữa nay."

Ông đứng ở cửa, không biết nói gì thêm.

"Chú ơi."

"Ừ?"

"Đêm hôm đó chú xuống dưới đó bằng đường nào ạ? Cầu thang bộ khoá mà."

"Chú cắt khoá."

Hạnh gật đầu. Cô nhìn xuống cái túi bóng trong tay.

"Chú có phải đền cái khoá đó không ạ?"

Ông Tứ nhìn cô.

Ông nhìn người đàn bà hai mươi ba tuổi đứng ở khung cửa căn hộ mười tám mét vuông, sau lưng là một chồng hộp giấy chưa gấp xếp cao tới thắt lưng, ba đầu ngón tay phải vẫn còn quấn băng, và trên vai vẫn vắt tấm khăn xô ấy.

"Không cháu à. Không ai bắt chú đền đâu."

Ông quay đi được hai bước thì dừng lại.

"Mà cháu này."

"Dạ."

"Từ nay đi thang máy, cháu cầm theo cái đèn pin nhỏ. Với... với cứ gọi to lên. Đừng ngại. Ở đây người ta có nghe thì người ta xuống."

Cái khoá cầu thang bộ toà B không được lắp lại. Ban quản lý tháo hẳn dây xích, dựng bảng mới ở sảnh, chữ in đỏ, ghi đủ mười số điện thoại. Chuông báo động hai buồng thang được thay trong tuần đó. Bình ắc quy máy phát cũng được thay, sau mười một tháng nằm trong đơn.

Còn cái núm ti cao su, Hạnh không dùng lại.

Cô rửa sạch, luộc nước sôi, để khô, rồi cất vào hộp thiếc đựng kim chỉ, chung với tờ giấy hẹn khám bảy giờ sáng mà cô đã đòi lại được ở bệnh viện.

Cô giữ nó không phải vì cái đêm mất điện.

Cô giữ nó vì trong hai tiếng năm mươi phút ngồi trong hộp inox tối đen ấy, khi đã hết nước, hết sáng, hết cả cái áo trên người, cô nhận ra một điều mà từ lúc sinh con tới giờ chưa ai nói cho cô nghe:

Rằng thứ cô sợ mất nhất, hoá ra không phải là căn phòng trọ, không phải là công việc gấp hộp giấy, cũng không phải chỗ đứng của mình giữa cái thành phố này.

Mà là sáu mươi mi-li-lít sữa trong một cái bình không còn núm — thứ duy nhất cô còn để cho đi, mà cô lại không có cách nào cho được.

Chia sẻ:FacebookTelegram

Đọc tiếp

Hai chị em mắc kẹt trên nóc chiếc xe khách hỏng giữa dòng lũ đêm — và không một người lớn nào biết hai đứa đang ở đó
Truyện

Hai chị em mắc kẹt trên nóc chiếc xe khách hỏng giữa dòng lũ đêm — và không một người lớn nào biết hai đứa đang ở đó

Bảy giờ tối, hai chị em trú mưa trong chiếc xe khách bỏ hoang ven sông, chỉ còn hai cây số nữa là về tới nhà bà ngoại. Cách đó mười tám cây số, cửa xả hồ Đá Bàn vừa được kéo lên, và đoạn đường này là đoạn trũng nhất cả tuyến. Bà ngoại tưởng hai đứa còn ở bên nội, bà nội tưởng hai đứa đã về bên ngoại. Nước lên tới mắt cá lúc bảy giờ rưỡi — và đó mới chỉ là đợt xả thứ nhất.

· 32 phút đọc
Bà cụ quê rời bữa tiệc tầng 22 đi bộ bốn cây số về nhà con trai — bốn mươi phút nữa cơn mưa đầu mùa sẽ tới
Truyện

Bà cụ quê rời bữa tiệc tầng 22 đi bộ bốn cây số về nhà con trai — bốn mươi phút nữa cơn mưa đầu mùa sẽ tới

Tám giờ tối, bà cụ xin phép rời bữa tiệc công ty của con dâu ở tầng hai mươi hai. Bà không gọi xe. Điện thoại cục gạch trong túi áo đã cạn pin từ chiều mà bà không biết. Bốn cây số đường thành phố, một tờ giấy ghi địa chỉ, đôi dép nhựa mòn lệch gót và một hộp bánh. Phía bên kia sông, khối mây đầu mùa đang tiến vào.

· 24 phút đọc